💧 Chống thấm (Waterproofing) (73)
Hệ chống thấm Sika toàn diện: màng lỏng PU/Acrylic/Bitum, màng khò TPO/PVC/HDPE, vữa gốc xi măng-polyme, phụ gia tinh thể thẩm thấu, keo bơm xử lý nứt và lưới gia cố. Phù hợp sàn mái, hồ bơi, tầng hầm, bể nước, nhà vệ sinh và kết cấu ngầm.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| Màng Chống Thấm Sika (TPO/HDPE/Bitum) | Tổng quan màng chống thấm Sika gốc TPO/HDPE/Bitum. | Xem giá → |
| Sikadur 731 | Keo epoxy trám vết nứt bê tông. | Xem giá → |
| SikaWaterbar DR VN | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaBc Bitumen Coating | Lớp phủ chống thấm gốc bitum cho kết cấu ngầm. | Xem giá → |
| Sarnacol 2152 | Chất kết dính cho hệ màng chống thấm Sarnafil. | Xem giá → |
| Sikalastic U Coating | Màng chống thấm PU đa năng gốc dung môi. | Xem giá → |
| Sikagard 180 | Lớp phủ bảo vệ bề mặt bê tông, kháng cacbonat hóa. | Xem giá → |
| Sarnafil S 327 | Màng khò chống thấm gốc PVC/FPO cho sàn mái lộ thiên. | Xem giá → |
| SikaShield W2 | Lớp lót/màng chống thấm hệ SikaShield. | Xem giá → |
| SikaSealtape F | Băng chống thấm đàn hồi phủ vết nứt & chân tường. | Xem giá → |
| Sikalastic 590 | Màng chống thấm Acrylic lộ thiên, kháng UV cho sàn mái. | Xem giá → |
| Sikalastic HLM 5000 R SL | Màng chống thấm Polyurethane lỏng 1 thành phần, đàn hồi cao cho sàn mái lộ thiên. | Xem giá → |
| SikaProof 730 PA | Màng chống thấm dạng dán cho kết cấu ngầm. | Xem giá → |
| Sikalastic 110 | Màng chống thấm Acrylic gốc nước, thi công lăn/quét. | Xem giá → |
| SikaReemat Premium | Lưới gia cường polyester cho màng chống thấm lỏng. | Xem giá → |
| SikaProof A 12 | Màng chống thấm FPO/TPO bám dính toàn bộ cho kết cấu ngầm. | Xem giá → |
| Sikadur 20 Crack Seal | Keo epoxy đàn hồi nhẹ độ nhớt thấp xử lý nứt. | Xem giá → |
| SikaPrimer Pw F | Lớp lót epoxy tăng bám dính cho bê tông & kim loại. | Xem giá → |
| Sikalastic M 800 R | Màng chống thấm PU phun cho sàn mái, đàn hồi cao. | Xem giá → |
| SikaInjection 201 CE | Keo bơm Polyurethane xử lý rò rỉ nước trong khe nứt. | Xem giá → |
| SikaInjection 101 AP | Keo bơm trương nở chặn nước qua khe nứt. | Xem giá → |
| SikaShield W1 | Lớp lót/màng chống thấm hệ SikaShield. | Xem giá → |
| SikaTop 540 Seal VN | Vữa chống thấm đàn hồi 2 thành phần gốc xi măng-polyme, kháng tia UV. | Xem giá → |
| SikaProof 312 IN HDPE | Màng chống thấm HDPE thi công trước cho kết cấu ngầm. | Xem giá → |
| SikaProof Tape 120 | Băng dán nối màng chống thấm SikaProof. | Xem giá → |
| Sarnafil G 410 | Màng khò chống thấm gốc PVC/FPO cho sàn mái lộ thiên. | Xem giá → |
| SikaProof 937 | Phụ kiện hệ màng chống thấm SikaProof. | Xem giá → |
| SikaGeotextile 500 | Vải địa kỹ thuật bảo vệ & phân cách màng chống thấm. | Xem giá → |
| SikaProof Sandwich Tape | Băng dán kép cho hệ màng chống thấm. | Xem giá → |
| Sikaplan Wp Control Injection System | Hệ kiểm soát bơm cho màng chống thấm Sikaplan. | Xem giá → |
| Sikaplan Wp Tape 200 | Băng dán nối màng chống thấm Sikaplan. | Xem giá → |
| SikaTop 109 Seal VN | Vữa chống thấm đàn hồi 2 thành phần, kháng nước áp lực. | Xem giá → |
| SikaShield W159 Ed 1 5 Mm | Màng chống thấm gốc bitum gia cường, dày 1.5mm. | Xem giá → |
| Sika Latex TH 25L | Phụ gia latex chống thấm & tăng bám dính cho vữa xi măng (TH). | Xem giá → |
| SikaLatex 5L | Phụ gia latex chống thấm & tăng bám dính — can 5 lít. | Xem giá → |
| Sika Latex 2L | Phụ gia latex chống thấm & tăng bám dính — can 2 lít. | Xem giá → |
| Sikagard 905 W | Lớp phủ bảo vệ bề mặt kháng nước, kháng kiềm. | Xem giá → |
| Sika1 F | Hợp chất chống thấm đóng gói sẵn cho bê tông & vữa. | Xem giá → |
| Sikalastic 871 Jw | Màng chống thấm Polyurethane lộ thiên cho sàn mái. | Xem giá → |
| SikaTop 107 Seal VN | Vữa chống thấm 2 thành phần gốc xi măng-polyme cho hồ bơi, toilet. | Xem giá → |
| SikaTop 530 Seal | Vữa chống thấm tinh thể thẩm thấu bảo vệ bê tông. | Xem giá → |
| SikaBituseal Bd | Màng khò chống thấm gốc bitum. | Xem giá → |
| SikaBit W 15 | Màng khò chống thấm gốc bitum (khổ cuộn). | Xem giá → |
| Sika1 F | Hợp chất chống thấm đóng gói sẵn cho bê tông & vữa. | Xem giá → |
| SikaBit 1 | Màng khò chống thấm gốc bitum (khổ cuộn). | Xem giá → |
| SikaWaterproofing Liquid | Phụ gia chống thấm dạng lỏng trộn vữa/bê tông. | Xem giá → |
| Luoi Thuy Tinh | Lưới sợi thủy tinh gia cố chống nứt cho hệ chống thấm. | Xem giá → |
| Luoi Thuy Tinh | Lưới sợi thủy tinh gia cố chống nứt cho hệ chống thấm. | Xem giá → |
| Sung Bom | Sản phẩm Sika chính hãng — liên hệ để nhận thông số kỹ thuật & báo giá. | Xem giá → |
| Sung Bom | Sản phẩm Sika chính hãng — liên hệ để nhận thông số kỹ thuật & báo giá. | Xem giá → |
| SikaMultiseal | Băng chống thấm tự dính gốc bitum-nhôm. | Xem giá → |
| SikaMonotop 166 Migrating 25KG | Vữa chống thấm tinh thể thẩm thấu, tự hàn vết nứt mao dẫn. | Xem giá → |
| Sikadur 752 | Keo bơm epoxy độ nhớt thấp xử lý vết nứt bê tông. | Xem giá → |
| SikaProof Membrane 20KG | Màng Bitum lỏng đàn hồi cao cho sàn mái, ban công. | Xem giá → |
| Sikalastic 633R VN | Màng chống thấm PU 1 thành phần lộ thiên, đàn hồi cao. | Xem giá → |
| SikaCoat Plus | Màng chống thấm đàn hồi đa năng gốc Acrylic. | Xem giá → |
| SikaBit Pro P 30 0 Sand | Màng khò chống thấm bitum biến đổi polymer cải tiến. | Xem giá → |
| SikaWall Skimcoat VN | Vữa san phẳng & trám lỗ rỗng cao cấp cho tường. | Xem giá → |
| SikaWall 340 Smooth VN | Vữa cán phẳng tường mịn cao cấp. | Xem giá → |
| SikaShield P 24 S 3MM10M Cuon | Màng khò chống thấm gốc bitum (dạng cuộn). | Xem giá → |
| SikaBit 1 20KG Bao | Vữa kết dính & màng chống thấm gốc bitum. | Xem giá → |
| SikaTop Seal 105 VN | Vữa chống thấm gốc xi măng-polyme 2 thành phần. | Xem giá → |
| SikaMultiseal 075CM 10M | Băng chống thấm tự dính gốc bitum-nhôm. | Xem giá → |
| SikaRaintite Grey White | Hợp chất chống thấm tường ngoài & sàn mái, kháng UV. | Xem giá → |
| SikaBit Pro 40 G 0 Mg | Màng chống thấm bitum biến đổi polymer. | Xem giá → |
| SikaBit Pro 40 Sand | Màng chống thấm bitum biến đổi polymer. | Xem giá → |
| SikaWaterbar V 20 Eco VN 2 | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| Sikaplan Wp 1100 21 HL2 | Màng chống thấm gốc PVC cho kết cấu ngầm. | Xem giá → |
| Sikaplan Wp 1120 15 Hl | Màng chống thấm gốc PVC cho hầm, tầng ngầm. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur EB 24 | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| Sarnafil G 476 15 | Màng khò chống thấm gốc PVC/FPO cho sàn mái lộ thiên. | Xem giá → |
| Sikalastic 633 R VN 2 | Màng chống thấm PU 1 thành phần lộ thiên, đàn hồi cao. | Xem giá → |
| Sikalastic 8800 | Màng Polyurea thi công phun nóng, đóng rắn nhanh. | Xem giá → |
🧪 Phụ gia bê tông Sika (82)
Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước (SikaViscoCrete, SikaPlast, Sikament), phụ gia đóng rắn nhanh/chậm, phụ gia trợ nghiền xi măng (SikaGrind), phụ gia bê tông phun và hợp chất tháo khuôn. Tối ưu cường độ, độ sụt và độ bền cho bê tông thương phẩm, đúc sẵn và khối lớn.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| SikaSigunit D 54 AF | Phụ gia đông cứng nhanh cho bê tông phun (shotcrete). | Xem giá → |
| SikaPlast 363 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 314 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 3668 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8500 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 3000 20 M | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaRapid 1 | Phụ gia đóng rắn nhanh, rút ngắn thời gian tháo cốp pha. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8100 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 151 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscoflow 3300 | Phụ gia duy trì độ sụt, kéo dài thời gian thi công bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 3000 20M | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| Sikament MR 8 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước tầm cao cho bê tông. | Xem giá → |
| Sikament 100 AP | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước tầm cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 3168 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8170 VN | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 3031 PR | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaPlast 215 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 398 SF | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 152 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 194 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 228 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 298 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8490 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaAntisol S | Hợp chất bảo dưỡng bê tông tạo màng, chống mất nước. | Xem giá → |
| SikaAntisol S | Hợp chất bảo dưỡng bê tông tạo màng, chống mất nước. | Xem giá → |
| SikaSigunit L 1453 AF | Phụ gia đông cứng nhanh cho bê tông phun (shotcrete). | Xem giá → |
| SikaSigunit L 53 MY | Phụ gia đông cứng nhanh cho bê tông phun (shotcrete). | Xem giá → |
| SikaPlast 211 L | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlastiment 200 | Phụ gia giảm nước & kéo dài ninh kết bê tông. | Xem giá → |
| SikaPlastiment 88 | Phụ gia giảm nước & kéo dài ninh kết bê tông. | Xem giá → |
| SikaRugasol F | Phụ gia tạo bề mặt nhám lộ cốt liệu cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8565 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| Sikacrete PP1 | Vữa phun bê tông gốc xi măng. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 3726 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaPlast 316 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 399 WF | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 257 L | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 361 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 294 T | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 258 VN | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| Sikament R4 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước tầm cao cho bê tông. | Xem giá → |
| Sikagard 700 S | Chất chống thấm bề mặt gốc silane/siloxane. | Xem giá → |
| SikaPlastiment Tm 25 | Phụ gia giảm nước & kéo dài ninh kết bê tông. | Xem giá → |
| SikaPlastiment Tm 28 | Phụ gia giảm nước & kéo dài ninh kết bê tông. | Xem giá → |
| SikaRugasol C | Phụ gia tạo bề mặt nhám lộ cốt liệu cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaSet 1 GV | Phụ gia điều chỉnh đông kết cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaControl 20 P VN | Phụ gia kiểm soát độ nhớt/co ngót bê tông. | Xem giá → |
| SikaPlast 139 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 369 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 396 VN | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 319 T | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 319 H | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 388 HN | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaSeparol | Hợp chất tháo dỡ ván khuôn bê tము cao cấp. | Xem giá → |
| SikaFormoil C | Dầu tháo ván khuôn cho bề mặt bê tông láng mịn. | Xem giá → |
| SikaDrycast 1 | Phụ gia cho bê tông đúc khô (dry-cast). | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8967 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8567 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8166 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8900 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8550 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8168 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8490 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8590 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8566 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8125 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8535 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8179 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 8579 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaPlast 318 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 166 SR | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 319 WF | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 605 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 174 | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 398 PR | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 309 VN | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 9 VN | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaPlast 204 V | Phụ gia hóa dẻo giảm nước cho bê tông thương phẩm. | Xem giá → |
| SikaViscocrete 3020 PR VN | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước cao cho bê tông. | Xem giá → |
| Sikament 294 | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước tầm cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaPlastiment 96 | Phụ gia giảm nước & kéo dài ninh kết bê tông. | Xem giá → |
| Sikament NN | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước tầm cao cho bê tông. | Xem giá → |
⚓ Vữa rót — Neo móc định vị (Grout) (13)
Vữa rót không co ngót gốc xi măng & epoxy (SikaGrout) cho định vị bệ máy, gối cầu, bu-lông neo; keo neo cấy thép epoxy (Sika AnchorFix). Cường độ cao, độ chảy tốt, lấp đầy hoàn toàn khe hở.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| SikaGrout 3200 VN | Vữa rót cường độ rất cao cho định vị bệ máy, gối cầu. | Xem giá → |
| SikaGrout 214 11 | Vữa rót không co ngót gốc xi măng đa năng, cường độ cao. | Xem giá → |
| Sikadur 42MP | Vữa rót epoxy 3 thành phần cho định vị chính xác. | Xem giá → |
| SikaGrout GP | Vữa rót bù co ngót gốc xi măng thông dụng, kinh tế. | Xem giá → |
| SikaGrout 3200 CN | Vữa rót cường độ rất cao cho định vị bệ máy, gối cầu. | Xem giá → |
| SikaGrout 3200 | Vữa rót cường độ rất cao cho định vị bệ máy, gối cầu. | Xem giá → |
| SikaGrout 280 HS | Vữa rót không co ngót cường độ cao (HS). | Xem giá → |
| SikaGrout 214 11 HS | Vữa rót không co ngót cường độ rất cao (HS). | Xem giá → |
| SikaGrout 214 11 | Vữa rót không co ngót gốc xi măng đa năng, cường độ cao. | Xem giá → |
| SikaGrout GP 5KG | Vữa rót bù co ngót đóng gói 5kg cho hạng mục nhỏ. | Xem giá → |
| SikaSikaGrout 214 VN HP | Vữa rót không co ngót cường độ cao (HP). | Xem giá → |
| SikaGrout 214 TD | Vữa rót không co ngót dạng tự chảy cho khe hẹp. | Xem giá → |
| SikaGrout 318 | Vữa rót epoxy cường độ cao cho định vị chính xác. | Xem giá → |
🏢 Sàn công nghiệp & Lớp phủ bảo vệ (39)
Hệ sơn sàn epoxy & PU (SikaFloor), sàn polyurethane-xi măng kháng hóa chất (Ucrete), sàn chống tĩnh điện (ESD), chất tăng cứng sàn (Chapdur, CureHard) và lớp phủ bảo vệ bề mặt (Sikagard). Cho nhà xưởng, kho, phòng sạch, nhà máy thực phẩm và bãi đỗ xe.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| Sikagard 850 Clear | Lớp phủ trong suốt chống vẽ bậy (anti-graffiti) vĩnh cửu. | Xem giá → |
| Sikagard 7000 CR | Lớp phủ kháng hóa chất bảo vệ bê tông & thép. | Xem giá → |
| SikaFloor Chapdur Green 25KG | Chất rắc khô tăng cứng sàn bê tông, kháng mài mòn. | Xem giá → |
| SikaFloor Chapdur | Chất rắc khô tăng cứng sàn bê tông, kháng mài mòn. | Xem giá → |
| SikaFloor 81 Epocem | Lớp lót/lớp nền epoxy-xi măng chịu ẩm. | Xem giá → |
| SikaFloor Curehard 24 | Dung dịch tăng cứng & bảo dưỡng sàn bê tông thẩm thấu. | Xem giá → |
| SikaFloor 21 Purcem San Polyurethane Xi | Sàn PU-xi măng kháng hóa chất & chịu nhiệt cho nhà máy thực phẩm. | Xem giá → |
| SikaFloor 264 HC | Sơn sàn epoxy đa dụng cho nhà xưởng. | Xem giá → |
| SikaFloor 381 | Sơn epoxy tự san phẳng cho phòng sạch, độ phủ liền mạch. | Xem giá → |
| Giai Phap Phu San SikaFloor | Hệ sơn phủ sàn công nghiệp SikaFloor. | Xem giá → |
| SikaFloor 220 W Conductive | Hệ sàn dẫn điện/chống tĩnh điện cho nhà máy điện tử. | Xem giá → |
| SikaPoxitar MY | Lớp phủ epoxy-bitum bảo vệ thép & bê tông kết cấu ngầm. | Xem giá → |
| SikaFloor 161 HC | Lớp lót/lớp nền epoxy cho hệ sàn công nghiệp. | Xem giá → |
| SikaExtender T | Phụ gia độn cho hệ sơn epoxy SikaFloor. | Xem giá → |
| SikaFloor 2530 W New | Sơn sàn epoxy gốc nước hiệu suất cao, ít mùi. | Xem giá → |
| SikaFloor 263 SL HC | Sơn sàn epoxy tự san phẳng kháng hóa chất. | Xem giá → |
| SikaFloor 264 | Sơn sàn epoxy đa dụng cho nhà xưởng. | Xem giá → |
| Floor Topping Compound | Vữa tự san phẳng làm lớp phủ sàn. | Xem giá → |
| SikaFloor 931 Finishing Aid | Phụ gia hỗ trợ hoàn thiện bề mặt sàn. | Xem giá → |
| SikaFloor 2 Syntop | Chất rắc khô tăng cứng sàn bê tông 2 thành phần. | Xem giá → |
| SikaFloor Conductive Set | Hệ sàn dẫn điện/chống tĩnh điện cho nhà máy điện tử. | Xem giá → |
| SikaFloor 2350 ESD | Hệ sàn chống tĩnh điện (ESD) cho phòng sạch, điện tử. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur ES 56 ESD | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| SikaFloor 305 W ESD | Hệ sàn chống tĩnh điện (ESD) cho phòng sạch, điện tử. | Xem giá → |
| SikaFloor Multiflex Pb 15 UV G | Hệ sàn PU đàn hồi kháng nứt, kháng UV. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur EB 40 AP | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur EB 15 AP | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur EB 10 AP | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur ET 05 HSR AP | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur ET 05 AP | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur ES 10 AP | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur ES 05 RC AP | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| SikaUcrete MF | Sàn polyurethane-xi măng kháng hóa chất & chịu nhiệt nặng. | Xem giá → |
| SikaFloor 3240 | Sơn sàn epoxy gốc dung môi kháng hóa chất. | Xem giá → |
| SikaUcrete RG | Sàn polyurethane-xi măng kháng hóa chất & chịu nhiệt nặng. | Xem giá → |
| SikaUcrete UD 200 | Sàn polyurethane-xi măng kháng hóa chất & chịu nhiệt nặng. | Xem giá → |
| SikaFloor Terrazzo | Hệ sàn epoxy trang trí terrazzo cao cấp, liền mạch. | Xem giá → |
| Sikagard 850 Activator | Dung dịch kích hoạt bám dính cho hệ anti-graffiti. | Xem giá → |
| Sikagard 850 Primer Lop Lot Chuyen Dung Cho | Lớp lót chuyên dụng cho hệ chống vẽ bậy SikaGard-850. | Xem giá → |
🔩 Sửa chữa & Gia cường kết cấu (12)
Vữa sửa chữa polyme gia cường sợi (SikaMonoTop), tấm sợi carbon & keo epoxy gia cường (SikaWrap, Sikadur, CarboDur), keo neo cấy thép và keo bơm xử lý nứt. Phục hồi và nâng cấp khả năng chịu lực cho cột, dầm, sàn bê tông.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| SikaSeal 330 | Keo trám khe chịu nhiệt cao cho sơn tĩnh điện. | Xem giá → |
| Sikadur 752 | Keo bơm epoxy độ nhớt thấp xử lý vết nứt bê tông. | Xem giá → |
| Sikadur 732 | Chất kết dính epoxy nối bê tông cũ-mới. | Xem giá → |
| Sikadur 330 | Nhựa epoxy gia cường kết cấu hệ tấm sợi carbon. | Xem giá → |
| SikaMonotop R | Vữa sửa chữa polyme gia cường sợi, mác cao. | Xem giá → |
| Sikadur 30 | Chất kết dính epoxy cho tấm thép & CarboDur gia cường. | Xem giá → |
| Sikadur 31 Cf Normal | Keo epoxy kết dính & sửa chữa kết cấu đa năng. | Xem giá → |
| SikaAnchorfix 3001 | Keo neo cấy thép epoxy cường độ cao. | Xem giá → |
| SikaMonotop 615 HB | Vữa sửa chữa kết cấu thi công dày, bám dính cao. | Xem giá → |
| SikaMonotop 610 | Lớp lót chống ăn mòn cốt thép & cầu nối bám dính. | Xem giá → |
| SikaAnchorfix 3030 | Keo neo cấy thép epoxy hiệu suất cao, đông rắn nhanh. | Xem giá → |
| SikaWrap 231 C | Tấm sợi carbon gia cường kết cấu cột, dầm chịu lực. | Xem giá → |
🏷️ Trám khe — Kết dính đàn hồi (18)
Keo trám khe & kết dính đàn hồi gốc PU/STP/Silicone (Sikaflex, SikaBond, SikaSeal). Trám khe co giãn, kết dính kết cấu, dán kính-mái, chống thấm mạch ngừng. Độ giãn dài cao, bám dính đa vật liệu.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| SikaForce 712 L80 | Keo PU 2C dán tấm sandwich panel, composite. | Xem giá → |
| Sikasil 119 MP | Keo silicone trung tính đa năng. | Xem giá → |
| SikaSeal 127 | Keo silicone axetoxy chuyên dụng cho kính và mái. | Xem giá → |
| SikaPrimer 3 N 2 | Lớp lót tăng bám dính cho keo trám khe. | Xem giá → |
| Sikaflex 140 Construction | Keo trám khe xây dựng đàn hồi đa dụng. | Xem giá → |
| Sikaflex 406 KC | Keo trám khe sàn PU tự san phẳng cho khe co giãn. | Xem giá → |
| Sikaflex Pro 3 | Keo trám khe sàn PUR cao cấp, kháng mài mòn. | Xem giá → |
| Sikadur Combiflex Sg 20 P | Hệ băng chống thấm khe co giãn cường độ cao. | Xem giá → |
| Sikadur 752 | Keo bơm epoxy độ nhớt thấp xử lý vết nứt bê tông. | Xem giá → |
| Sikaflex 134 Bond Seal | Keo dán & trám đàn hồi đa năng. | Xem giá → |
| SikaBond 124 Instant Nails | Keo dán kết cấu thay đinh, bám dính tức thì. | Xem giá → |
| SikaAnchorfix S 2 | Keo neo cấy thép đa năng gốc styrene, thi công nhanh. | Xem giá → |
| Sikaflex 134 Grey 300ML | Keo dán & trám đàn hồi đa năng. | Xem giá → |
| SikaAktivator 205 | Dung dịch xử lý bề mặt tăng bám dính cho keo Sika. | Xem giá → |
| Sikaflex 403 Tank Silo | Keo trám bồn chứa/silo kháng hóa chất. | Xem giá → |
| SikaSeal 128 | Keo silicone trung tính cho kính & mặt dựng. | Xem giá → |
| SikaFuko Vt 1 | Ống bơm keo tái sử dụng cho chống thấm mạch ngừng. | Xem giá → |
| SikaWall 720 E | Keo trám vá tường nội thất chuyên dụng. | Xem giá → |
🧱 Keo dán gạch — Chà ron (9)
Keo dán gạch gốc xi măng (SikaCeram) cho nội-ngoại thất, gạch khổ lớn, và keo chà ron chống nấm mốc. Bám dính cao, chống trượt, phù hợp gạch granite, porcelain và đá tự nhiên.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| SikaTile Grout | Keo chà ron cao cấp chống nấm mốc, nhiều màu. | Xem giá → |
| SikaTilebond GP | Keo dán gạch gốc xi măng đa năng, kinh tế. | Xem giá → |
| SikaCeram 200 HP | Keo dán gạch ngoại thất mác cao, chống trượt. | Xem giá → |
| SikaCeram 75 Easy Fix | Keo dán gạch đóng gói sẵn gốc xi măng, dễ thi công. | Xem giá → |
| SikaCeram 608 Tile Grout | Keo chà ron nội thất gốc xi măng. | Xem giá → |
| SikaCeram 850 | Keo chà ron epoxy trang trí, kháng hóa chất. | Xem giá → |
| SikaCeram 123 Stop Water | Keo dán gạch chống thấm (stop water). | Xem giá → |
| SikaCeram 255 Big Slab | Keo dán gạch khổ lớn (big slab), độ phủ cao. | Xem giá → |
| SikaCeram 100 VN | Keo dán gạch gốc xi măng cho nội thất. | Xem giá → |
🛠️ Sản phẩm cho bê tông (52)
Băng cản nước PVC & trương nở (Sika Waterbar, SwellStop, HydroTile), vữa phun bê tông, sợi gia cường, vữa sửa chữa-phục hồi, phụ gia bảo dưỡng và phụ gia TBM. Giải pháp toàn diện cho mạch ngừng, kết cấu ngầm và bê tông cốt sợi.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| SikaWaterbar V VN | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaGrind 796 VN | Phụ gia trợ nghiền & tăng cường độ cho xi măng. | Xem giá → |
| SikaGrind 789 | Phụ gia trợ nghiền & tăng cường độ cho xi măng. | Xem giá → |
| SikaFiber 080 | Sợi gia cường phân tán cho bê tông & vữa. | Xem giá → |
| SikaGrind 196 VN | Phụ gia trợ nghiền & tăng cường độ cho xi măng. | Xem giá → |
| He Thong Hoa | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
| Sikacrete 560 | Vữa phun bê tông gốc xi măng gia cường sợi. | Xem giá → |
| SikaGrind 768 | Phụ gia trợ nghiền & tăng cường độ cho xi măng. | Xem giá → |
| SikaGrind 108 Bp | Phụ gia trợ nghiền & tăng cường độ cho xi măng. | Xem giá → |
| SikaGrind 108 VN | Phụ gia trợ nghiền & tăng cường độ cho xi măng. | Xem giá → |
| SikaWaterbar Ar VN | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaProof 808 | Màng chống thấm thẩm thấu kết tinh cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaMur 75 Ready Mix VN | Vữa trát/cán phục hồi tường ẩm, kháng muối. | Xem giá → |
| Sikalite | Phụ gia chống thấm dạng bột trộn bê tông. | Xem giá → |
| SikaWaterbar O32 | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaWaterbar V25 | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaWaterbar V32 | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaWaterbar O25 | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaWaterbar O15 | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaFloor Chapdur 2 | Chất rắc khô tăng cứng sàn bê tông, kháng mài mòn. | Xem giá → |
| SikaAntisol E | Hợp chất bảo dưỡng bê tông tạo màng, chống mất nước. | Xem giá → |
| Sikament R7N 5L | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước tầm cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaPlastocrete N | Phụ gia chống thấm & cải thiện thi công bê tông. | Xem giá → |
| SikaMur 100 Ready Mix VN | Vữa trát/cán phục hồi tường ẩm, kháng muối. | Xem giá → |
| SikaAntisol E | Hợp chất bảo dưỡng bê tông tạo màng, chống mất nước. | Xem giá → |
| SikaAntisol S | Hợp chất bảo dưỡng bê tông tạo màng, chống mất nước. | Xem giá → |
| Sikament 2000 AT | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước tầm cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaSeal 127 | Keo silicone axetoxy chuyên dụng cho kính và mái. | Xem giá → |
| Sikaflex 11 Fc Plus | Keo trám khe & kết dính đa năng công nghệ i-Cure. | Xem giá → |
| SikaRefit 2000 | Vữa sửa chữa & cán phẳng bê tông. | Xem giá → |
| SikaFloor Curehard 24 2 | Dung dịch tăng cứng & bảo dưỡng sàn bê tông thẩm thấu. | Xem giá → |
| SikaWaterbar O20 | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaWaterbar V15 | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaWaterbar V20 | Băng cản nước gốc PVC cho mạch ngừng & khe co giãn. | Xem giá → |
| SikaIntraplast Z Hv | Phụ gia trương nở cho vữa rót & grout. | Xem giá → |
| Sikament R7N 25L | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước tầm cao cho bê tông. | Xem giá → |
| SikaHydrotile Cj | Thanh trương nở bentonite cho mạch ngừng thi công. | Xem giá → |
| SwellStop | Băng trương nở chặn nước vĩnh cửu tại mạch ngừng. | Xem giá → |
| SikaFloor 359 N | Sơn sàn PU đàn hồi kháng hóa chất. | Xem giá → |
| SikaFloor Multidur ES 05 AP | Hệ sơn sàn epoxy công nghiệp đa lớp chịu tải. | Xem giá → |
| Sikament NN GB | Phụ gia siêu hóa dẻo giảm nước tầm cao cho bê tông. | Xem giá → |
| Sikadur Combiflex Sg System | Hệ băng chống thấm khe co giãn cường độ cao. | Xem giá → |
| Sikagard P 770 N | Lớp lót epoxy cho hệ bảo vệ bề mặt bê tông. | Xem giá → |
| Sikagard M 790 | Lớp phủ epoxy bảo vệ bề mặt bê tông. | Xem giá → |
| Sikagard P 770 | Lớp lót epoxy cho hệ bảo vệ bề mặt bê tông. | Xem giá → |
| SikaMonotop 618 VN | Vữa sửa chữa & cán phẳng bê tông. | Xem giá → |
| SikaStabilizer 6018 TBM | Phụ gia ổn định cho bê tông TBM & khoan hầm. | Xem giá → |
| SikaStabilizer 5015 TBM CN | Phụ gia ổn định cho bê tông TBM & khoan hầm. | Xem giá → |
| SikaStabilizer 1 BF | Phụ gia ổn định cho bê tông TBM & khoan hầm. | Xem giá → |
| SikaUcs | Sản phẩm Sika chính hãng — liên hệ để nhận thông số kỹ thuật & báo giá. | Xem giá → |
| SikaGrout GP | Vữa rót bù co ngót gốc xi măng thông dụng, kinh tế. | Xem giá → |
| He Thong | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
🔥 Chống cháy — Passive Fire Protection (39)
Hệ chống cháy thụ động Sika: keo trám khe chống cháy (Sikasil, Sikacryl), bọt foam ngăn cháy, sơn phồng nở bảo vệ thép kết cấu (Unitherm, Pyroplast), trám xuyên thấu (penetration seals), collar/wrap và khe co giãn chống cháy EMSEAL. Đạt tiêu chuẩn EN & chứng nhận R30–R120.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| SikaUnitherm Concrete W | Sơn chống cháy gốc nước cho bề mặt bê tông. | Xem giá → |
| Sikasil 670 Fire | Keo trám khe chống cháy đàn hồi thế hệ mới. | Xem giá → |
| SikaUnitherm Platinum 120 Epoxy 2K Khong Dung Moi | Sơn chống cháy epoxy 2K cho thép kết cấu, R90–R120. | Xem giá → |
| SikaSeal 627 Fire Collar Plus | Keo trám khe đàn hồi SikaSeal. | Xem giá → |
| SikaSeal 632 Fire Putty Plus | Keo trám khe đàn hồi SikaSeal. | Xem giá → |
| Giai Phap | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
| Tram Xuyen Thau | Giải pháp trám xuyên thấu chống cháy (penetration seals). | Xem giá → |
| SikaSeal 623 Fire Plus | Keo trám khe đàn hồi SikaSeal. | Xem giá → |
| SikaSeal 626 Fire Board Plus | Keo trám khe đàn hồi SikaSeal. | Xem giá → |
| SikaSeal 629 Fire Wrap Plus | Keo trám khe đàn hồi SikaSeal. | Xem giá → |
| Sikacrete 630 Fire Plus | Vữa/bê tông gốc xi măng đặc chủng. | Xem giá → |
| Sikasil 670 Fire Sika Linear Seals | Keo trám khe chống cháy đàn hồi thế hệ mới. | Xem giá → |
| Sikacryl 620 Fire | Keo trám khe Acrylic chống cháy. | Xem giá → |
| Sikaflex 400 Fire | Keo trám khe & kết dính đàn hồi Sikaflex. | Xem giá → |
| SikaBoom 400 Fire | Bọt foam PU ngăn cháy cho hốc kỹ thuật & khe hở. | Xem giá → |
| SikaBoom 420 Fire | Bọt foam PU ngăn cháy súng bơm chuyên dụng. | Xem giá → |
| Sikacryl 625 Fire Plus | Keo trám khe Acrylic chống cháy hiệu năng cao. | Xem giá → |
| EMSEAL Emshield Wfr Khe Co Gian Tuong | Hệ khe co giãn tường chống cháy (fire-rated). | Xem giá → |
| EMSEAL Emshield Dfr Khe Co Gian San | Hệ khe co giãn sàn chống cháy (fire-rated). | Xem giá → |
| SikaBoom 140 | Bọt foam Polyurethane nở đa năng chống cháy. | Xem giá → |
| Sikaflex 400 Fire | Keo trám khe & kết dính đàn hồi Sikaflex. | Xem giá → |
| Sikaflex 406 KC | Keo trám khe sàn PU tự san phẳng cho khe co giãn. | Xem giá → |
| Sikacryl 621 Fire Plus | Keo trám khe Acrylic chống cháy (Plus). | Xem giá → |
| SikaBacker Rod Fire | Thanh xốp chèn khe (backer rod) chống cháy. | Xem giá → |
| Sikacrete 213 F | Vữa/bê tông gốc xi măng đặc chủng. | Xem giá → |
| Sikagard Wallcoat T | Lớp phủ epoxy bảo vệ tường, dễ vệ sinh. | Xem giá → |
| SikaMonotop 910 N | Lớp lót chống ăn mòn cốt thép. | Xem giá → |
| Sikagard 705 L 706 Thixo | Lớp phủ bảo vệ hệ CFRP chống cháy. | Xem giá → |
| Giai Phap | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
| Tram Khe Tuyen Tinh | Giải pháp trám khe tuyến tính chống cháy (linear seals). | Xem giá → |
| Sikagard 831 | Sơn chống cháy epoxy 2K cho nhôm & thép. | Xem giá → |
| SikaPyroplast Wood T | Sơn chống cháy gỗ trong suốt, gốc nước. | Xem giá → |
| SikaPyroplast Wood P | Sơn chống cháy gỗ phủ màu RAL, gốc nước. | Xem giá → |
| SikaPyroplast St 100 Intumescent Thep Ket Cau Tieu Chuan En | Sơn chống cháy phồng nở cho thép kết cấu, chuẩn EN. | Xem giá → |
| SikaUnitherm Steel Intumescent F30 R120 | Sơn phồng nở bảo vệ thép kết cấu. | Xem giá → |
| SikaUnitherm Steel W | Sơn phồng nở gốc nước bảo vệ thép kết cấu, nội thất. | Xem giá → |
| SikaUnitherm Steel S Interior | Sơn phồng nở gốc dung môi khô nhanh, F30–F60. | Xem giá → |
| SikaUnitherm Platinum Epoxy 2K Khong Dung Moi Thep Ket Cau R90 | Sơn chống cháy epoxy 2K cho thép kết cấu, R90–R120. | Xem giá → |
| Sikagard 675 W Elastocolor | Lớp phủ đàn hồi gốc nước bảo vệ hệ CFRP chống cháy. | Xem giá → |
🚗 Hóa chất công nghiệp & ô tô (85)
Keo & nhựa công nghiệp cao cấp: keo kết cấu epoxy/PU (SikaForce, SikaPower, SikaFast), keo lắp ráp STP (Sikaflex), nhựa đổ mạch cách điện (SikaBiresin), tấm tạo mẫu/làm khuôn (SikaBlock), keo nóng chảy (SikaMelt), lớp phủ gầm xe (Sikagard). Cho ngành ô tô, composite, điện tử, đóng tàu và đúc khuôn.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| Chon | Tấm PUR/epoxy tạo mẫu & làm khuôn SikaBlock. | Xem giá → |
| SikaForce 818 L07 | Keo PU 2C kết cấu đóng rắn nhanh. | Xem giá → |
| SikaBiresin Re 650 28 Re 102 | Nhựa đổ mạch (potting) cách điện cao cấp cho điện tử. | Xem giá → |
| SikaBiresin Re 896 95 Re 896 | Nhựa đổ mạch cách điện cho stator e-Motor. | Xem giá → |
| SikaForce 710 L100 | Keo PU 2 thành phần kết cấu, thời gian mở dài. | Xem giá → |
| SikaForce 710 L30 | Keo PU 2 thành phần kết cấu, đóng rắn nhanh. | Xem giá → |
| Giai Phap | Tổng quan giải pháp keo dán Sika cho ngành ô tô Việt Nam. | Xem giá → |
| Sikaflex 515 | Keo trám đa năng 1 thành phần gốc STP. | Xem giá → |
| Sikaflex 522 | Keo trám 1 thành phần gốc STP cho lắp ráp. | Xem giá → |
| Sikaflex 545 | Keo lắp ghép 1 thành phần gốc STP. | Xem giá → |
| Sikaflex 552 AT | Keo lắp ráp 1 thành phần gốc STP đàn hồi cao. | Xem giá → |
| Sikaflex 554 Powercure | Keo lắp ráp STP tăng tốc đóng rắn PowerCure. | Xem giá → |
| Sikaflex 950 | Keo dán & bịt kín 2 thành phần gốc STP. | Xem giá → |
| Sikalastomer 511 | Keo trám butyl không tạo màng cho hốc kín. | Xem giá → |
| Sikaflex 953 AF | Keo lắp ráp 2 thành phần STP đóng rắn nhanh, kháng nấm mốc. | Xem giá → |
| SikaPower 498 | Keo epoxy body-shop kháng va đập, đóng rắn lò sơn. | Xem giá → |
| SikaBiresin L325 HT | Nhựa epoxy làm khuôn tooling ổn định nhiệt cao. | Xem giá → |
| SikaBiresin CR910 | Nhựa epoxy 2C đóng rắn nhanh sửa chữa cánh tuabin gió. | Xem giá → |
| SikaForce 010 Ten Cu SikaForce 7010 | Chất đóng rắn isocyanate gốc MDI không dung môi cho hệ SikaForce. | Xem giá → |
| SikaForce 420 L105 | Keo PU lắp ráp tấm sandwich composite tàu thủy, chuẩn IMO. | Xem giá → |
| SikaBlock ML25 YW | Tấm PUR tạo mẫu trung bình Labelite — design board 0.33 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock ML15 IY | Tấm PUR tạo mẫu nhẹ Labelite — design board 0.15 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock M80 | Tấm PUR tạo mẫu siêu nhẹ — design board 0.08 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock M600 N | Tấm PUR làm khuôn/mẫu — tooling board. | Xem giá → |
| SikaBlock M440 | Tấm PUR tạo dáng làm khuôn lót — design board 0.35 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock M150 | Tấm PUR tạo mẫu nhẹ — design board 0.15 g/cm³. | Xem giá → |
| Lab 975 New | Tấm epoxy ổn định nhiệt cao — epoxy board 130°C. | Xem giá → |
| SikaBlock M1000 | Tấm PUR khuôn gauge đúc mẫu — tooling board 1.0 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock Lab 1000 | Tấm PUR ổn định cao làm khuôn — lab board 1.0 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock M935 | Tấm PUR tooling mật độ cao — foundry board 1.2 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock M945 | Tấm PUR khuôn đúc cát match-plate — foundry board. | Xem giá → |
| SikaBlock M960 | Tấm PUR chống mài mòn khuôn đúc — foundry board 1.2 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock Lab 925 | Tấm PUR tooling công nghiệp — lab board mật độ cao. | Xem giá → |
| SikaBlock Lab 850 | Tấm PUR khuôn đúc cát chịu va đập — foundry board. | Xem giá → |
| SikaBlock M995 | Tấm PUR khuôn mẫu đúc công nghiệp — foundry board. | Xem giá → |
| SikaBlock M700 N | Tấm PUR tooling chịu nhiệt — model board 0.70 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock M976 Ep | Tấm epoxy tooling composite autoclave — epoxy board 130°C. | Xem giá → |
| SikaBlock M330 | Tấm PUR tạo mẫu trung bình — design board 0.33 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock M980 | Tấm PUR chống mài mòn cao khuôn đúc — foundry board. | Xem giá → |
| Giai Phap Sika Cho Du An Dien Gio Wind Energy Solutions 风电解决方案 | Giải pháp Sika cho dự án điện gió (wind energy). | Xem giá → |
| SikaBlock M1050 | Tấm PUR khuôn chân không kiểm tra — tooling board 1.0 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock M450 N | Tấm PUR làm khuôn master composite — model board 0.45 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock Prolab 65 N | Tấm ProLab bề mặt siêu mịn — tooling board 0.65 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock ML45 PK | Tấm PUR làm khuôn Labelite — model board 0.45 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock ML35 OE | Tấm PUR tạo dáng Labelite — design board 0.35 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBlock ML8 GY | Tấm PUR tạo mẫu siêu nhẹ Labelite — design board 0.08 g/cm³. | Xem giá → |
| SikaBiresin RE461 RE101 | Nhựa đổ mạch PU cách điện đa năng. | Xem giá → |
| SikaBiresin Dong | Dòng nhựa đổ mạch cách điện cao cấp SikaBiresin. | Xem giá → |
| SikaEpolam 2017 Epoxy Laminating Resin Composite Cau Truc Hieu Suat Cao | Nhựa epoxy laminating cho composite cấu trúc hiệu suất cao. | Xem giá → |
| Lop Phu | Lớp phủ bảo vệ gầm xe & chống đá văng dòng SikaGard. | Xem giá → |
| SikaMelt Dong | Dòng keo nóng chảy phản ứng PUR SikaMelt. | Xem giá → |
| SikaSeal 320 | Keo trám khe chuyên dụng cho quy trình sơn tĩnh điện. | Xem giá → |
| Sikaflex 221 | Keo trám & dán đàn hồi đa dụng 1 thành phần. | Xem giá → |
| SikaMelt 285 Mc Cong Nghe | Keo nóng chảy PUR công nghệ đột phá trong công nghiệp ô tô. | Xem giá → |
| SikaMelt 677 | Keo nóng chảy PUR đa năng cho lắp ráp công nghiệp. | Xem giá → |
| Sikalastomer 710 | Keo trám butyl dạng sệt, trám khớp tháo rời được. | Xem giá → |
| Sikaflex 521 UV | Keo trám STP đa năng kháng thời tiết, kháng UV. | Xem giá → |
| Sikaflex 591 | Keo trám STP hàng hải kháng nấm mốc — chuẩn IMO. | Xem giá → |
| Sikaflex 529 AT | Keo STP phun seam-sealing chống đá văng thân xe. | Xem giá → |
| Sikagard 6682 | Lớp phủ gầm xe giảm ồn, chống đá văng. | Xem giá → |
| Sikalastomer 95 | Băng keo butyl đàn hồi cao cho mái kim loại xe tải. | Xem giá → |
| SikaPower 1277 | Keo epoxy 2C SmartCore kháng va đập tuyệt đối. | Xem giá → |
| SikaPower 1200 | Keo epoxy 2C SmartCore kháng va đập mỏi cực cao. | Xem giá → |
| SikaFast 555 L03 L05 | Keo Acrylic 2C đóng rắn nhanh thay thế đinh tán/vít. | Xem giá → |
| SikaPower 477R | Keo epoxy 2C toughened cho composite & khuôn đúc. | Xem giá → |
| SikaPower 492 | Keo epoxy kết cấu kháng va đập cho xưởng thân xe. | Xem giá → |
| SikaPower 880 | Keo epoxy 2C kết cấu dán kim loại. | Xem giá → |
| SikaMelt 009 | Chất vệ sinh chuyên dụng cho thiết bị keo PUR. | Xem giá → |
| SikaRemover 208 | Chất tẩy rửa gốc dung môi chuyên dụng. | Xem giá → |
| SikaMelt 259 | Keo PSA nóng chảy chuyên dụng ô tô. | Xem giá → |
| SikaMelt 285 | Keo nóng chảy PSA hiệu suất cao. | Xem giá → |
| SikaFloor Marine Litosilo N | Vữa san phẳng boong tàu / sàn nổi cách âm cho ngành đóng tàu. | Xem giá → |
| SikaFloor Marine Kg 404 N | Vữa san phẳng boong tàu / sàn nổi cách âm cho ngành đóng tàu. | Xem giá → |
| SikaFloor Marine Kg 202 N | Vữa san phẳng boong tàu / sàn nổi cách âm cho ngành đóng tàu. | Xem giá → |
| SikaFloor Marine Litosilo X | Vữa san phẳng boong tàu / sàn nổi cách âm cho ngành đóng tàu. | Xem giá → |
| Sikagard 6060 | Lớp phủ bảo vệ gầm xe chống ăn mòn gốc bitum self-healing. | Xem giá → |
| Sikagard 6060 S | Lớp phủ bảo vệ gầm xe chống ăn mòn gốc bitum self-healing. | Xem giá → |
| Sikagard 6440 | Lớp phủ chống đá văng gầm xe, bậc cửa. | Xem giá → |
| Sikagard 6440 S | Lớp phủ chống đá văng gầm xe, bậc cửa. | Xem giá → |
| Sikagard 6470 | Lớp phủ chống đá văng cao cấp, sơn phủ lại được. | Xem giá → |
| Sikagard 6470 S | Lớp phủ chống đá văng cao cấp, sơn phủ lại được. | Xem giá → |
| Sikagard 6220 | Sáp bảo vệ hốc kín thân xe, thẩm thấu cao. | Xem giá → |
| Sikagard 6220 S | Sáp bảo vệ hốc kín thân xe, thẩm thấu cao. | Xem giá → |
| Sikagard 6250 | Sáp hốc kín thixotropic chịu nhiệt 180°C. | Xem giá → |
| Sikagard 6250 S | Sáp hốc kín thixotropic chịu nhiệt 180°C. | Xem giá → |
📐 Giải pháp tổng thể Sika (8)
Các gói giải pháp trọn bộ theo loại công trình: phủ sàn nhà xưởng, nhà cao tầng, nhà máy đồ uống/thực phẩm, môi trường khắc nghiệt. Mỗi giải pháp gồm danh mục sản phẩm phối hợp + quy trình thi công chuẩn.
| Tên sản phẩm | Công năng / Ứng dụng | Báo giá |
|---|---|---|
| Phu Gia Be Tong Sika | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
| Giai Phap Phu San Sika | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
| Sika | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
| He Thong Sikagard 850 | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
| SikaUcrete | Sàn polyurethane-xi măng kháng hóa chất & chịu nhiệt nặng. | Xem giá → |
| Giai Phap Sika Toan Dien Nha May Do Uong | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
| SikaMoi Truong Khac Nghiet | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
| Giai Phap | Trang giải pháp tổng thể Sika theo loại công trình. | Xem giá → |
LỢI ÍCH KHI MUA SIKA
TẠI NHÀ PHÂN PHỐI TOÀN QUỐC
Sản phẩm Sika chính hãng, đầy đủ tem nhãn, CO/CQ, PDS và SDS. Truy xuất nguồn gốc rõ ràng cho hồ sơ thầu.
Chính sách giá theo sản lượng cho nhà thầu & chủ đầu tư. Báo giá nhanh trong 2 giờ làm việc kèm điều khoản thanh toán linh hoạt.
Đội ngũ kỹ sư ứng dụng tư vấn lựa chọn sản phẩm, cung cấp mẫu thử và hướng dẫn thi công tại hiện trường.
Hệ thống kho 3 miền, giao hàng nhanh đến công trình. Xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho mọi đơn hàng lớn nhỏ.
DỰ ÁN HẠ TẦNG ĐÃ CUNG ỨNG SIKA
Hàng loạt dự án lớn trên cả nước: cung ứng giải pháp Sika cho các hạng mục bê tông, chống thấm và sàn.
Cung cấp hóa chất xây dựng & phụ gia bê tông cho dự án hạ tầng giao thông trọng điểm cả nước.
Keo Sika cho các nhà máy công nghiệp ô tô, keo đổ mạch, ván đúc khuôn: SikaBlock, SikaBiresin, SikaForce, SikaMelt, SikaPower, SikaFast…
TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN QUỐC TẾ
| Tiêu chuẩn | Áp dụng cho sản phẩm Sika |
|---|---|
| ISO 9001:2015 | Hệ thống quản lý chất lượng toàn bộ quy trình sản xuất Sika. |
| EN (European Norm) | Sản phẩm xây dựng & chống cháy đạt chứng chỉ Châu Âu (EN 1504, EN 13501…). |
| ASTM | Phương pháp thử kỹ thuật Hoa Kỳ cho phụ gia, vữa & lớp phủ. |
| TCVN | Tuân thủ tiêu chuẩn Việt Nam cho vật liệu xây dựng & nghiệm thu công trình. |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BÁO GIÁ SIKA
NHẬN BÁO GIÁ SIKA
CHO DỰ ÁN CỦA BẠN
Gửi danh mục sản phẩm, khối lượng hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi báo giá trong 2 giờ làm việc. Giá tốt cho nhà thầu, giao hàng toàn quốc.
