TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
SIKABLOCK® ML15 IY
SikaBlock® ML15 IY thuộc nhóm Design & Styling Boards — dòng tấm xốp PUR nhẹ nhất trong gia đình SikaBlock® (dải mật độ 0,08–0,35 g/cm³). Với mật độ 0,15 g/cm³, tấm ML15 IY hội tụ ba đặc tính then chốt: siêu nhẹ, bề mặt mịn không bụi, và gia công tuyệt vời — cả bằng tay lẫn CNC. Bề mặt ivory (ngà) đồng đều giúp dễ dàng kiểm tra hình dạng bằng mắt và ánh sáng raking, đặc biệt quan trọng trong thiết kế ngoại thất ô tô và sản phẩm tiêu dùng cao cấp.
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính CTE = 65×10⁻⁶ K⁻¹ (ISO 11359-2) đảm bảo ổn định kích thước khi môi trường làm việc dao động. Dải nhiệt độ sử dụng −60°C đến +80°C phù hợp hoàn toàn với các xưởng thiết kế điều hòa và môi trường vận chuyển, bảo quản mô hình. Độ bền uốn 2,2 MPa (ISO 178) và độ bền nén 1,6 MPa (ISO 844) tuy khiêm tốn về mặt số học nhưng lại vừa đủ để chịu lực ép của lớp đất sét đắp bên ngoài mà không gãy.
✓ KEY TECHNICAL ADVANTAGES
- ▸ Siêu nhẹ 0,15 g/cm³ — giảm đáng kể trọng lượng tổng thể mô hình, dễ vận chuyển và xoay chiều
- ▸ Bề mặt mịn, không bụi — khi phay CNC tạo phoi dạng tấm, không tạo hạt bụi mịn, bảo vệ thiết bị và sức khỏe thợ
- ▸ Gia công đa năng — phay, khoan, cưa, đục bằng tay; dễ sửa chỉnh hình dạng không cần máy chuyên dụng
- ▸ Bám dính tốt với bột trét — bề mặt tiếp nhận chất trét và sơn mà không cần xử lý sơ bộ phức tạp
- ▸ Dán bằng SikaBiresin® B200 — keo dán chuyên dụng 1 thành phần, mối nối vô hình khi sơn phủ
- ▸ Trữ lượng không giới hạn — bảo quản ổn định vô thời hạn nếu để trên nền phẳng, khô thoáng
DÙNG CHO — LÕI KẾT CẤU
- ✓ Lõi mô hình clay styling ô tô
- ✓ Lõi mô hình thiết kế sản phẩm
- ✓ Mô hình nghiên cứu, mock-up
- ✓ Thử nghiệm đường chạy CNC
- ✓ Lõi cho paste đùn SikaBiresin® SC
- ✗ Khuôn sản xuất trực tiếp (dùng M700N/M1050)
- ✗ Chi tiết cần độ bền cơ học cao
- ✗ Nhiệt độ làm việc trên +80°C
ML15 IY nằm ở phân khúc mật độ thấp nhất thứ 2 trong dòng Design Boards — lý tưởng khi ưu tiên tiết kiệm trọng lượng lõi để thêm nhiều lớp clay bên ngoài, hoặc khi cần cắt tạo hình thủ công nhanh mà không cần CNC ngay từ đầu.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
TRONG CÔNG NGHIỆP
Làm lõi kết cấu cho clay model toàn xe hoặc từng panel: cửa, capô, đuôi xe. Tiết kiệm 60–70% vật liệu clay đắt tiền so với đắp nguyên khối.
Design Studio
Chế tạo nhanh prototype và mock-up cho thẩm định thiết kế nội bộ. Dễ gia công thủ công bằng dao trổ, giấy nhám — không cần CNC ở giai đoạn concept.
Design Study
Làm lõi ổn định cho paste đùn SikaBiresin® SC175/SC180/SC380. Kết hợp nhẹ-cứng: lõi ML15 IY + paste epoxy bên ngoài → mô hình lớn, nhẹ, liền mạch.
Large Scale Model
Kiểm thử chương trình CAM/CNC trước khi chạy vật liệu đắt tiền. Chi phí thấp, gia công nhanh, không mài mòn dao quá mức — tiết kiệm thời gian debug.
Tool Path Proof
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
ĐẦY ĐỦ TỪ TDS
Nguồn: TDS SikaBlock® ML15 IY (LABELITE 15 IY) · Tháng 1/2024, Phiên bản 01 · Sika Advanced Resins
| Thông số | Tiêu chuẩn đo | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mật độ (Density) | ISO 845 | g/cm³ | 0.15 |
| Độ cứng Shore | ISO 868 | — | — |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | ISO 178 | MPa | 2.2 |
| Độ bền nén (Compressive Strength) | ISO 844 | MPa | 1.6 |
| Dải nhiệt độ sử dụng | — | °C | -60 / +80 |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (CTE, αT) | ISO 11359-2 | K⁻¹ | 65 × 10⁻⁶ |
| Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | ASTM C518 | W/(m·K) | 0.032 |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng · Giá trị xấp xỉ — đo ở điều kiện phòng thí nghiệm chuẩn · Dữ liệu thực tế có thể khác tùy điều kiện
📦 KÍCH THƯỚC & ĐÓNG GÓI
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Số tấm/pallet |
|---|---|---|
| 2000 × 1000 | 50 | 24 tấm |
| 2000 × 1000 | 100 | 12 tấm |
| 2000 × 1000 | 150 | 8 tấm |
| 2000 × 1000 | 200 | 6 tấm |
Kích thước khác có thể đặt theo yêu cầu · Liên hệ để biết MOQ và giá theo số lượng
QUY TRÌNH GIA CÔNG
VÀ LẮP RÁP
SO SÁNH DÒNG
DESIGN & STYLING BOARDS
Tất cả trong gia đình SikaBlock® Design & Styling — lựa chọn theo yêu cầu mật độ và dải nhiệt độ.
| Model | Mật độ g/cm³ | Màu sắc | Uốn (MPa) | Nén (MPa) | Temp (°C) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M80 | 0.08 | Beige | 1.1 | 0.8 | -60/+80 | Lõi nhẹ nhất, clay model lớn |
| SikaBlock® ML15 IY ← ĐANG XEM | 0.15 | Ivory | 2.2 | 1.6 | -60/+80 | Lõi thiết kế + CNC testing |
| SikaBlock® M150 | 0.24 | Light Green | 2.2 | 1.6 | -60/+80 | Mô hình styling vừa |
| SikaBlock® M330 | 0.35 | Sienna | 5.0 | 4.0 | -30/+70 | Master model nhỏ, độ bền cao hơn |
| SikaBlock® M450 N | 0.43 | Orange | 12 | 11 | -30/+70 | Master model, khuôn sợi ngắn hạn |
← Vuốt ngang để xem đủ · Nguồn: SikaBlock® Product Line Brochure · Sika Advanced Resins
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT THEO YÊU CẦU
- ▸ Cần lõi cực nhẹ, tiết kiệm chi phí clay: → SikaBlock® M80 (0.08 g/cm³) hoặc ML15 IY
- ▸ Cần thiết kế ngoại thất ô tô + CNC testing: → SikaBlock® ML15 IY (ivory, bề mặt dễ quan sát)
- ▸ Cần master model độ bền cao hơn: → SikaBlock® M330 hoặc M450 N
- ▸ Cần khuôn composite ngắn hạn: → SikaBlock® M700 N hoặc M1050
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ TẠO MẪU
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® ML15 IY?
Gửi yêu cầu kỹ thuật, thông số mô hình hoặc danh sách vật tư — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ lựa chọn tấm phù hợp, keo dán, bột trét và quy trình gia công tại xưởng.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.