SikaBlock® · Foundry & Tooling Boards · PUR Board 1.35 g/cm³
M945
Tấm polyurethane công nghiệp mật độ cao 1,35 g/cm³ dành riêng cho khuôn đúc cát (foundry pattern), match plate và core box trong quy trình cold box process — giải pháp thay thế kim loại chi phí hiệu quả cho loạt trung bình.
ISO 604 · 95 MPa
Cold Box Process
Phay CNC / Khoan / Cưa

Giải pháp tấm PUR kỹ thuật cao thay thế kim loại — chuyên khuôn đúc cát, match plate & core box cold box process | Phay CNC độ chính xác cao, chống mài mòn tốt, tuổi thọ khuôn dài
TẤM PUR KHUÔN ĐÚC CÁT & MATCH PLATE
FOUNDRY BOARD MẬT ĐỘ CAO
SikaBlock® M945 là tấm vật liệu polyurethane (PUR) công nghiệp màu xanh lá, mật độ cao 1,35 g/cm³, được Sika Industry phát triển chuyên biệt cho ngành đúc kim loại. Với độ cứng Shore D 83 và cường độ nén đạt 95 MPa (ISO 604), M945 cung cấp nền tảng cơ học vượt trội so với các giải pháp tấm nhựa thông thường — đáp ứng yêu cầu khắt khe của khuôn mẫu foundry trong môi trường sản xuất liên tục.
Trong quy trình đúc cát công nghiệp (sand casting), khuôn mẫu (foundry pattern) phải chịu áp lực nén từ cát, lực rung khi tháo khuôn, ma sát liên tục và tiếp xúc với amine catalyst — đây chính là điều kiện mà vật liệu gỗ hay nhựa thông thường nhanh chóng hư hỏng. SikaBlock® M945 giải quyết vấn đề này thông qua bề mặt đặc chắc với độ trơn cao (good sliding properties), khả năng chống mài mòn tốt và ổn định kích thước trong điều kiện nhiệt độ thay đổi. Kết quả là tuổi thọ khuôn dài hơn đáng kể, giảm thời gian bảo trì và đảm bảo tính nhất quán kích thước qua nhiều mẻ đúc.
So với khuôn kim loại truyền thống (nhôm, thép), SikaBlock® M945 cung cấp giải pháp chi phí hiệu quả hơn nhiều cho loạt trung bình (medium series), với thời gian gia công nhanh hơn nhờ khả năng phay CNC trực tiếp, không cần qua các bước xử lý nhiệt hay hoàn thiện bề mặt phức tạp. Đây là lý do tại sao các nhà sản xuất khuôn đúc tại châu Âu và châu Á đã chuyển sang dùng SikaBlock® M945 cho các ứng dụng có số lần rót từ vài trăm đến vài nghìn lần.
Ngoài ứng dụng foundry cốt lõi, M945 cũng được sử dụng rộng rãi cho khuôn dập tôn kim loại (metal sheet forming), master model độ chính xác cao và molding cho yêu cầu chất lượng đặc biệt. Tấm có kích thước tiêu chuẩn 1000 × 500 mm, độ dày 30/50/75/100 mm — dễ dàng kết dính với nhau bằng keo SikaBiresin® B180 để tạo khối lớn theo yêu cầu thiết kế.
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
ĐÃ KIỂM CHỨNG CÔNG NGHIỆP
Chống Mài Mòn Cấp Cao
Đánh giá chống mài mòn mức +++ trong line-up Foundry Tooling Boards — vượt trội so với M935 và M960. Bề mặt đặc chắc, độ trơn cao (good sliding properties) đảm bảo số lần tháo cát không gây hư hỏng mặt khuôn.
Gia Công CNC Xuất Sắc
Phay CNC, khoan, cưa và chỉnh sửa thủ công đều cho kết quả sắc nét, ít bụi mịn. Vật liệu tạo ra phoi cắt gọn thay vì bột — tốt cho môi trường xưởng và dao cắt. Tương thích với thông số phay trong “General Guideline Milling parameters for SikaBlock®”.
Cường Độ Cơ Học Cao
Cường độ nén 95 MPa (ISO 604), cường độ uốn 100 MPa (ISO 178), modulus uốn 3.400 MPa — độ cứng toàn diện giúp khuôn chịu được áp lực cát nén và lực tháo khuôn liên tục mà không biến dạng hay nứt cạnh.
Ổn Định Kích Thước
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính 66 × 10⁻⁶ 1/K (ISO 11359) — ở mức kiểm soát tốt cho vật liệu PUR mật độ cao. Biến dạng nhiệt thấp đảm bảo khuôn giữ nguyên hình dạng qua nhiều chu trình sản xuất ở nhiệt độ xưởng thay đổi.
Dễ Kết Dính — Ghép Khối Lớn
Bề mặt sạch, không dầu mỡ có thể kết dính trực tiếp với keo SikaBiresin® B180 — keo epoxy 2 thành phần chuyên dụng có HDT 90°C. Không cần primer bổ sung. Nhiều tấm ghép cạnh nhau tạo thành khối lớn hơn theo yêu cầu thiết kế khuôn.
Độ Bền Va Đập Tốt
Độ bền va đập 25 kJ/m² (ISO 179) — khả năng hấp thụ lực đột ngột khi tháo khuôn, vận chuyển và lắp đặt, hạn chế tối đa nứt góc, vỡ cạnh. Đặc biệt hữu ích cho core box có hình học phức tạp với nhiều cạnh mỏng.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
FOUNDRY & TOOLING APPLICATIONS
ỨNG DỤNG THEO QUY TRÌNH ĐÚC
Pattern trực tiếp gia công từ tấm M945 bằng CNC, tạo âm khuôn cát chính xác. Bề mặt đặc, trơn giúp cát không bám dính và tháo khuôn dễ dàng. Phù hợp cho đúc gang xám, gang cầu, thép carbon và hợp kim màu trong loạt từ trung đến cao.
M945 lý tưởng cho match plate (tấm khuôn đặt nằm ngang giữa hòm khuôn trên và dưới) nhờ độ phẳng cao, cường độ nén tốt chịu lực ép cát. Tiết kiệm thời gian lắp ráp so với pattern kim loại truyền thống.
Trong quy trình cold box (dùng amine catalyst khí đóng rắn lõi cát), core box từ M945 tiếp xúc trực tiếp với amine. Lưu ý: cần kiểm tra khả năng tương thích với loại amine catalyst cụ thể trước khi triển khai chính thức. Kiểm tra mẫu thử theo TDS Sika.
Ngoài foundry, M945 phù hợp cho khuôn dập định hình tôn kim loại (metal sheet forming) ở loạt thử nghiệm, và master model cho yêu cầu chi tiết bề mặt và độ chính xác kích thước cao.
NGÀNH CÔNG NGHIỆP
🚗 Phụ Tùng Ô Tô
🏗️ Máy Công Cụ
⛏️ Khai Khoáng
🚢 Đóng Tàu
🌱 Năng Lượng Tái Tạo
🔩 Cơ Khí Chính Xác
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
TDS — VERSION 04.01 (10-2025)
| Thông Số / Parameter | Tiêu Chuẩn / Standard | Giá Trị / Value | Đơn Vị |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) | — |
| Màu sắc / Color | — | Green (Xanh lá) | — |
| Mật độ / Density | — | 1.35 | kg/l |
| Độ cứng Shore D / Shore D hardness | CQP023-1 / ISO 868 | 83 | Shore D |
| Cường độ nén / Compressive strength | CQP028-5 / ISO 604 | 95 | MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 100 | MPa |
| Modulus uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 3,400 | MPa |
| Độ bền va đập / Impact resistance | CQP038-2 / ISO 179 | 25 | kJ/m² |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt / HDT | CQP030-1 / ISO 75B | 80 | °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt / CTE (linear) | CQP053-1 / ISO 11359 | 66 × 10⁻⁶ | 1/K |
| Kích thước tấm tiêu chuẩn | — | 1000 × 500 mm | mm |
| Độ dày có sẵn | — | 30 / 50 / 75 / 100 | mm |
| Keo dán được khuyến nghị | — | SikaBiresin® B180 | — |
* Tất cả thông số đo theo điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi theo điều kiện ứng dụng. Nguồn: TDS SikaBlock® M945, Version 04.01 (10-2025). ← Vuốt ngang để xem đủ bảng trên mobile.
ISO 604
ISO 178
ISO 179
ISO 75B
ISO 11359
QUY TRÌNH GIA CÔNG
SIKABLOCK® M945
CHUẨN BỊ TẤM
Để tấm ổn định nhiệt độ tại 18°C – 25°C trước khi gia công. Đây là bước bắt buộc — nhiệt độ ngoài dải này ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt gia công và độ chính xác kích thước.
PHAY CNC / GIA CÔNG
Phay, khoan, cưa bằng dao cắt hiệu suất cao (high performance tools). Tham chiếu “General Guideline Milling parameters for SikaBlock®” từ Sika Industry để tối ưu thông số tốc độ và bước tiến. Vật liệu tạo phoi không tạo bụi mịn.
KẾT DÁN CÁC TẤM
Nếu cần khối lớn hơn tấm tiêu chuẩn: làm sạch bề mặt bằng Sika® Cleaner G+M hoặc dung môi phù hợp — đảm bảo khô, sạch, không dầu mỡ. Kết dính bằng SikaBiresin® B180 theo TDS của keo.
BẢO QUẢN KHUÔN
Bảo quản phẳng trên toàn bộ bề mặt, trong điều kiện khô ráo. Nhiệt độ bảo quản 15°C – 30°C. Chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt giữa các vật liệu ghép có thể tạo ứng suất — lưu ý đặc biệt với khối kết dính từ nhiều vật liệu khác nhau.




Bắt buộc kiểm tra thực tế khả năng tương thích của tấm M945 với từng loại amine catalyst cụ thể trong quy trình cold box trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt. Mỗi loại chất kết dính, loại cát và quy trình có thể ảnh hưởng khác nhau đến vật liệu khuôn.
SO SÁNH FOUNDRY TOOLING BOARDS
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHO ỨNG DỤNG
| Sản Phẩm | Mật Độ | Shore D | Nén MPa | Mài Mòn | HDT °C | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M945 ⭐ (sản phẩm này) | 1.35 | 83 | 95 | +++ | 80 | Chống mài mòn tốt, phay CNC dễ, bề mặt đặc trơn |
| M935 | 1.20 | 82 | 74 | ++ | 89 | HDT cao hơn, kích thước tấm lớn 1490mm — ít mối dán |
| M960 | 1.20 | 78 | 70 | ++ | 80 | Va đập tốt hơn (30 kJ/m²), phù hợp core box hình học phức tạp |
| LAB 925 → | 1.25 | 84 | 92 | +++ | 78 | Mài mòn rất cao, cường độ uốn 100 MPa, phay tốt |
| M980 | 1.35 | 86 | 120 | ++++ | 85 | Va đập & mài mòn cao nhất line-up foundry — loạt rất cao |
KHUYẾN NGHỊ LỰA CHỌN THEO YÊU CẦU
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ ĐÚC & QS/QC
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M945?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — loại quy trình đúc, loại amine catalyst, kích thước khuôn, số lượng tấm — kỹ sư ứng dụng Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Cung cấp mẫu thử · Tư vấn thông số gia công · Hỗ trợ kỹ thuật toàn dự án











































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.