LAB 925
High Abrasion Resistance
Dense Fine Surface
Easy to Machine

Tấm PUR xanh lá mật độ cao, chịu va đập và mài mòn vượt trội — giải pháp tiêu chuẩn cho khuôn đúc foundry, match plate và core box quy trình cold box trong công nghiệp đúc kim loại.
PUR TOOLING BOARD MẬT ĐỘ CAO
CHUYÊN FOUNDRY & CÔNG NGHIỆP ĐÚC
SikaBlock® LAB 925 là tấm vật liệu polyurethane không độn (unfilled PUR) màu xanh lá, mật độ 1,25 g/cm³ — thuộc dòng LAB Board trong danh mục SikaBlock® của Sika Advanced Resins. Khác với các tấm dòng M (như M1050), dòng LAB được tối ưu hóa đặc biệt cho ngành đúc kim loại (foundry), nơi vật liệu khuôn phải chịu đồng thời: va đập từ quá trình bắn cát (sand shooting), áp lực khí từ amine catalyst trong cold box, và mài mòn liên tục từ cát đúc.
Trong công nghiệp đúc, khuôn cát (sand mold) được tạo bởi core box — chi tiết chính xác mà cát được bắn vào và đóng rắn bằng khí amine. Vật liệu truyền thống cho core box là nhôm (chi phí gia công cao, thời gian lâu) hoặc gỗ ép (kém bền, không chịu được amine). SikaBlock® LAB 925 lấp đầy khoảng trống này: gia công nhanh như gỗ, bề mặt chi tiết như nhôm, bền với amine catalyst và chịu va đập từ máy bắn cát — giảm thời gian sản xuất khuôn từ tuần xuống còn ngày.
Với độ dai va đập 66 kJ/m² — cao nhất trong dòng SikaBlock® LAB tại mật độ 1,25 g/cm³ — LAB 925 phù hợp đặc biệt cho core box kích thước vừa và lớn, match plate cho khuôn tâm và foundry pattern đòi hỏi độ bền dài hạn qua nhiều chu kỳ đúc.

Core box độ chính xác cao từ dòng SikaBlock® LAB
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI CỦA LAB 925
Độ dai va đập 66 kJ/m² theo ISO 179 — cao hơn nhiều so với các tấm PUR thông thường cùng mật độ. Đây là tính năng quan trọng nhất của LAB 925: core box và foundry pattern thường xuyên chịu lực va đập từ thiết bị bắn cát, vận chuyển và lắp đặt — cơ tính này đảm bảo khuôn không bị nứt hay sứt cạnh khi bị va đập đột ngột.
66 kJ/m² · ISO 179
Cường độ nén 92 MPa và cường độ uốn 100 MPa tạo nền tảng cơ học vượt trội — khuôn đúc phải chịu áp lực lớn trong quá trình bắn cát và đóng khuôn lại. Modun uốn 2800 MPa đảm bảo tấm không bị võng hay biến dạng đàn hồi dưới tải trọng, duy trì độ chính xác hình học của cavity.
92 MPa Nén · 100 MPa Uốn
Bề mặt PUR unfilled mật độ cao của LAB 925 có khả năng chịu mài mòn vượt trội so với PUR thông thường — đây là tính năng thiết yếu trong foundry, nơi cát đúc (đặc biệt cát silica trong cold box) liên tục mài sát bề mặt khuôn qua hàng trăm đến hàng nghìn chu kỳ đúc.
High Abrasion Resistance
Mặc dù mật độ 1,25 g/cm³ và cơ tính cao, LAB 925 vẫn có thể phay, khoan, cưa dễ dàng bằng máy CNC hoặc thủ công. Rút ngắn đáng kể thời gian sản xuất so với khuôn nhôm đúc áp lực — không cần gia công nhiệt, không cần xử lý nhiệt luyện sau gia công.
Easy to Machine · CNC / Manual
Cấu trúc PUR đồng nhất không độn (unfilled) cho bề mặt sau gia công mịn và chi tiết cao — truyền tải chính xác biên dạng lên bề mặt cát đúc, tạo ra lõi đúc có độ hoàn thiện bề mặt tốt, giảm yêu cầu gia công cơ khí sau đúc trên sản phẩm kim loại.
Dense Fine Surface · Unfilled PUR
Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) 80°C và HDT 78°C đảm bảo khuôn LAB 925 ổn định kích thước trong điều kiện nhiệt độ dao động của xưởng đúc (nhiệt độ bức xạ từ kim loại nóng, khí amine nóng). Khuôn không bị giãn nở hay biến dạng theo nhiệt độ môi trường thực tế.
Tg 80°C · HDT 78°C
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
FOUNDRY, ĐÚC KIM LOẠI & TOOLING
- ▸Foundry Pattern — Mẫu ĐúcMẫu đúc CNC từ SikaBlock® LAB 925 thay thế mẫu nhôm cho sản xuất loạt nhỏ đến trung bình — tiết kiệm chi phí và rút ngắn lead time. Ổn định kích thước tốt đảm bảo dung sai đúc nhất quán qua nhiều chu kỳ.
- ▸Match Plate — Khuôn TâmMatch plate phân chia khuôn trên và dưới trong đúc cát — cần độ phẳng hoàn hảo và bền với lực tách khuôn. LAB 925 với Shore D 84 và cường độ uốn 100 MPa đáp ứng yêu cầu này vượt trội.
- ▸Core Box — Hộp Lõi (Cold Box Process)Core box trong quy trình cold box chịu đồng thời: áp lực khí bắn cát, tác động hóa học của amine catalyst và lực tách lõi lặp lại. TDS khuyến nghị test tương thích với từng loại amine catalyst cụ thể trước khi sản xuất.
- ▸Tooling Đa Dụng & Jig Công NghiệpNgoài foundry, LAB 925 phù hợp cho đồ gá (jig), fixtures chịu va đập trong môi trường sản xuất công nghiệp nặng — nơi cần vật liệu bền hơn dòng M nhưng dễ gia công hơn nhôm.
Automotive Components
Heavy Machinery
Pump & Valve Mfg.
Lead time ngắn hơn — CNC PUR nhanh hơn gia công nhôm đúc
Chi phí sửa đổi thấp — thay đổi hình dạng nhanh và rẻ
Nhẹ hơn nhôm — giảm chi phí vận chuyển và lắp đặt
Không cần nhiệt luyện hay xử lý bề mặt sau gia công
Nhà máy đúc gang thép, đúc nhôm tại các KCN miền Nam (Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa–Vũng Tàu) và miền Bắc (Hưng Yên, Hải Phòng) — đặc biệt các cơ sở cần chuyển từ khuôn gỗ sang khuôn PUR chịu mài mòn cao hơn.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA v04.01
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp / Standard | Giá Trị / Value |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) — Unfilled |
| Màu sắc / Color | — | Green (Xanh Lá) |
| Mật độ / Density | — | 1.25 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 84 |
| Cường độ nén / Compressive strength | CQP028-5 / ISO 604 | 92 MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 100 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 2800 MPa |
| Độ dai va đập / Impact resistance | CQP038-2 / ISO 179 | 66 kJ/m² ⬆ |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | CQP030-1 / ISO 75B | 78 °C |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | CQP053-1 / ISO 11359 | 80 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 78 × 10⁻⁶ 1/K |
⬆ Tính năng nổi bật nhất · Nguồn: SikaBlock® LAB 925 TDS v04.01 (10-2025)
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1000 × 500 × 30 mm | 30 pcs |
| 1000 × 500 × 50 mm | 36 pcs |
| 1000 × 500 × 75 mm | 24 pcs |
| 1000 × 500 × 100 mm | 18 pcs |
Keo dán: SikaBiresin® B180 — epoxy 2 thành phần chuyên dụng cho dòng SikaBlock® mật độ cao. Làm sạch bề mặt bằng Sika® Cleaner G+M trước khi dán ghép.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
CHUẨN BỊ & SẢN XUẤT KHUÔN ĐÚC
Điều Kiện Hóa Tấm
Ổn định nhiệt độ tấm LAB 925 ở 18°C – 25°C trước khi gia công. Tấm phải đồng đều nhiệt độ xuyên suốt — không gia công khi tấm còn lạnh. Đặc biệt quan trọng với LAB 925 do mật độ cao hơn, dẫn nhiệt khác biệt so với tấm nhẹ.
Dán Ghép Tấm
Kết hợp nhiều tấm để đạt chiều dày cần thiết bằng SikaBiresin® B180. Bề mặt dán phải sạch, khô, không dầu mỡ. Dùng Sika® Cleaner G+M để degreasing. Sau khi dán, kẹp giữ đều cho đến khi keo đóng rắn hoàn toàn.
Gia Công CNC
Phay, khoan, cưa bằng CNC hoặc thủ công với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Do cơ tính cao hơn M1050, nên tham khảo “General Guideline Milling parameters for SikaBlock®” của Sika — thông số cắt tối ưu đặc biệt quan trọng để đảm bảo tuổi thọ dao và chất lượng bề mặt.
Test Tương Thích
Theo TDS, bắt buộc test tương thích với từng loại quy trình đúc cát cụ thể: loại amine catalyst, loại cát và chất kết dính (binder). Không áp dụng LAB 925 vào sản xuất đại trà mà không có bước test xác nhận trước.
Bảo quản tấm phẳng trên toàn bề mặt, khô, 15°C – 30°C. Tránh biến đổi nhiệt độ đột ngột — đặc biệt khi ghép tấm LAB 925 với vật liệu khác (CTE khác nhau gây ứng suất ở mối dán).
LAB 925 là sản phẩm chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm. Phải kiểm tra tương thích với điều kiện ứng dụng cụ thể của từng loại quy trình đúc cát trước khi đưa vào sản xuất.
Sản phẩm rắn hoàn toàn (solid article) — không giải phóng chất nguy hiểm trong điều kiện sử dụng bình thường. Không yêu cầu SDS vận chuyển. Tham khảo Voluntary Safety Information Sheet của Sika.




SO SÁNH SIKABLOCK® FOUNDRY BOARDS
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHO YÊU CẦU
Dòng SikaBlock® Foundry & Tooling Boards gồm nhiều mác từ 1,2 đến 1,35 g/cm³ với đặc tính khác nhau. Bảng dưới giúp chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu cụ thể.
| Sản Phẩm | Mật Độ | Shore D | Impact kJ/m² | Nén MPa | Ứng Dụng Tiêu Biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® LAB 925 ⭐ | 1.25 g/cm³ | D 84 | 66 ⬆ | 92 | Foundry patterns, match plates, core box cold box — va đập cao nhất |
| SikaBlock® M935 | 1.2 g/cm³ | D 82 | 18 | 74 | Foundry patterns, match plates, cold box — loạt lớn dài 1490mm |
| SikaBlock® M945 | 1.35 g/cm³ | D 83 | 25 | 95 | Core boxes, foundry — chống mài mòn cao, gia công bụi thấp |
| SikaBlock® M960 | 1.2 g/cm³ | D 78 | 30 | 70 | Core boxes — chống mài mòn + chống va đập, mềm hơn |
| SikaBlock® M980 | 1.35 g/cm³ | D 86 | 35 | 120 | Core boxes — chống mài mòn và va đập rất cao, nén 120 MPa |
| SikaBlock® LAB 850 | 1.18 g/cm³ | D 79 | 70–80 | 47 | Core boxes — kết hợp tốt chống mài mòn + ổn định kích thước |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT — CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
- ▸ Foundry pattern + match plate cần chịu va đập cao trong tháo lắp: → SikaBlock® LAB 925 (impact 66 kJ/m²)
- ▸ Core box cold box loạt lớn, cần tấm dài 1490mm: → SikaBlock® M935
- ▸ Core box yêu cầu chống mài mòn cao nhất, nén 120 MPa: → SikaBlock® M980
- ▸ Core box cần cả chống mài mòn + chống va đập: → SikaBlock® M960 hoặc LAB 850
- ▸ Không chắc chắn — cần tư vấn theo bản vẽ khuôn cụ thể: → Liên hệ kỹ thuật vnsika.com

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ FOUNDRY & TOOLING
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® LAB 925?
Gửi bản vẽ core box / foundry pattern, thông số quy trình đúc cát — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng mác SikaBlock® và cung cấp báo giá trong 2 giờ làm việc.














































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.