TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
SIKAGROUT®-214-11 HS
SikaGrout®-214-11 HS sử dụng hệ phụ gia chuyên dụng kết hợp cốt liệu chọn lọc, trộn sẵn một thành phần — chỉ cần thêm nước theo đúng tỷ lệ là thi công ngay. Cơ chế bù co ngót chủ động (giãn nở ≥0.1% trong 3 giờ đầu ở 27°C) loại bỏ hoàn toàn khe hở co ngót thường gặp ở vữa xi măng thông thường, đảm bảo tiếp xúc liên tục giữa vữa và bản đế thiết bị dù chịu tải rung động liên tục.
✓ KEY TECHNICAL ADVANTAGES
- ▸ Cường độ cao sớm: ≥40 N/mm² sau 1 ngày — chịu tải nhẹ ngay trong 24 giờ
- ▸ Cường độ cuối cao: ≥80 N/mm² sau 28 ngày (Mác 800) — vượt trội so với dòng tiêu chuẩn
- ▸ Bù co ngót chủ động ≥0.1%, không tách nước (ASTM C940)
- ▸ Không chứa clorua — không gây rỉ sét hoặc ăn mòn kim loại tiếp xúc
- ▸ Độ chảy lỏng 25–32 cm (ASTM C230) — tự san bằng, len lỏi mọi ngóc ngách
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vữa thixotropic — không dùng cho thi công đầu trên (overhead)
- ✗ Không thay thế vữa gia cường sợi thép cho thiết bị rung động cực mạnh
- ✗ Không thi công dưới +10°C hoặc trên +40°C bề mặt
Phiên bản cường độ cao sớm của dòng vữa rót phổ biến nhất tại Việt Nam — chọn HS khi cần chịu tải sớm hoặc cường độ cuối Mác 800.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
& GIỚI HẠN SỬ DỤNG
✓ RECOMMENDED FOR
- ▸ Móng máy bơm, quạt công nghiệp, tua-bin, máy phát điện cần chịu tải sớm
- ▸ Gối cầu, cột chịu lực, dầm dự ứng lực — cấu kiện chịu lực sớm
- ▸ Bu lông định vị, thanh tà vẹt đường sắt cần đưa vào vận hành nhanh
- ▸ Sửa chữa bê tông cường độ cao có yêu cầu giảm thời gian gián đoạn
- ▸ Hốc lớn/thể tích lớn — có thể thêm cốt liệu 4–32mm, tỷ lệ 50–100% theo khối lượng bột
✗ NOT RECOMMENDED
- ✗ Thi công nhiệt độ bề mặt dưới +10°C hoặc trên +40°C
- ✗ Bề mặt còn dầu mỡ, bụi bẩn, vẩy/rỉ kim loại chưa xử lý
- ✗ Ngân sách chỉ yêu cầu Mác 600 thông thường — nên dùng SikaGrout-214-11 tiêu chuẩn để tối ưu chi phí
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TECHNICAL SPECIFICATIONS
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value | Tiêu chuẩn / Standard |
|---|---|---|
| Cường độ nén 1 ngày / 1-day compressive | ≥ 40 N/mm² | ASTM C349/C109 |
| Cường độ nén 3 ngày / 3-day compressive | ≥ 60 N/mm² | ASTM C349/C109 |
| Cường độ nén 7 ngày / 7-day compressive | ≥ 70 N/mm² | ASTM C349/C109 |
| Cường độ nén 28 ngày / 28-day compressive | ≥ 80 N/mm² | ASTM C349/C109 — Mác 800 |
| Độ giãn nở / Expansion | ≥ 0.1% | ASTM C940 · 3h ở 27°C/65% RH |
| Tách nước / Bleeding | Không có | ASTM C940 |
| Tỷ lệ trộn / Mixing ratio | 3.25–3.50 lít nước / bao 25kg | Hàm lượng nước 13–14% |
| Hiệu suất / Yield | ~13 lít vữa/bao · ~77 bao/m³ | — |
| Độ chảy / Flow | 25–32 cm | ASTM C230, không gõ |
| Chiều dày lớp tối thiểu / Min. layer | 10 mm | Tối đa: liên hệ kỹ thuật |
| Thời gian đông kết / Setting time | Bắt đầu ≥5h · Kết thúc ≤12h | ASTM C403 · 27°C/65% RH |
| Nhiệt độ bề mặt thi công / Surface temp | +10°C đến +40°C | — |
| Đóng gói / Packaging | 25 kg/bao | Hạn dùng 6 tháng, kho khô/bóng râm |
Dữ liệu trích từ TDS SikaGrout®-214-11 HS, Tháng 11/2022, Hiệu đính 01.03. Tất cả thông số dựa trên kết quả phòng thí nghiệm; luôn đúc mẫu thử tại công trường trước khi sử dụng.
KHÔNG ĐỘC · KHÔNG ĂN MÒN
SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
QUY TRÌNH THI CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông sạch, đặc chắc, không dầu mỡ/bụi bẩn. Kim loại không vảy, rỉ, dầu mỡ. Bề mặt hút nước phải bão hòa hoàn toàn nhưng không đọng nước.
TRỘN VỮA
Cho bột từ từ vào nước đã định lượng (3.25–3.50 lít/bao). Trộn bằng cần điện tốc độ thấp (tối đa 500 vòng/phút) ít nhất 3 phút đến đồng nhất, mịn.
THI CÔNG RÓT VỮA
Rót ngay sau trộn, giải thoát hết khí. Duy trì cột áp suất liên tục. Ván khuôn chắc chắn, kín nước. Rót lỗ neo trước, bệ máy sau.
BẢO DƯỠNG
Bảo vệ khỏi khô sớm bằng giữ ẩm, bao bố ướt hoặc hợp chất bảo dưỡng Sika Antisol® E. Tối thiểu 3 ngày tại vị trí lộ thiên.
Có thể thêm cốt liệu tròn 4–8mm, 8–16mm hoặc 16–32mm, tỷ lệ 50–100% theo khối lượng bột. Chiều dày lớp vữa phải >3 lần đường kính lớn nhất cốt liệu. Giúp giảm nhiệt phát sinh khi đóng rắn.
Nhiệt độ thi công tối thiểu +10°C. Dưới +20°C, thời gian đông kết và cường độ đạt được sẽ chậm hơn. Sika có tính kiềm — hạn chế tiếp xúc da, rửa mắt ngay nếu dính phải.
SIKAGROUT-214-11 HS
VS DÒNG 214-11 TIÊU CHUẨN
SikaGrout®-214-11 là dòng vữa rót phổ biến nhất tại Việt Nam — chiếm phần lớn ứng dụng bệ máy, gối cầu thông thường nhờ giá thành kinh tế. SikaGrout®-214-11 HS dùng cùng nền cốt liệu trộn sẵn, cùng độ chảy và thời gian thi công — nhưng được tăng cường hệ phụ gia để đẩy cường độ sớm và cường độ cuối lên một bậc, không đánh đổi tính dễ thi công.
| Tiêu chí | SikaGrout-214-11 (tiêu chuẩn) | SikaGrout-214-11 HS ⭐ |
|---|---|---|
| Nén 1 ngày | ≥ 25 N/mm² | ≥ 40 N/mm² (+60%) |
| Nén 3 ngày | ≥ 41 N/mm² | ≥ 60 N/mm² (+46%) |
| Nén 7 ngày | ≥ 52 N/mm² | ≥ 70 N/mm² (+35%) |
| Nén 28 ngày (Mác) | ≥ 60 N/mm² — Mác 600 | ≥ 80 N/mm² — Mác 800 |
| Độ giãn nở bù co ngót | ≥ 0.1% | ≥ 0.1% (tương đương) |
| Độ chảy / thi công | 25–32 cm, dễ thi công | 25–32 cm, dễ thi công (giữ nguyên) |
| Giá thành tương đối | ✅ Kinh tế nhất | Cao hơn — đầu tư cho cường độ & tốc độ |
KHI NÀO CHỌN HS THAY VÌ DÒNG 214-11 TIÊU CHUẨN?
- ▸ Cần đưa thiết bị/cấu kiện vào chịu tải trong vòng 24 giờ — dòng 214-11 tiêu chuẩn (≥25 N/mm²/ngày) thường chưa đủ, HS đạt ≥40 N/mm² đủ cho tải nhẹ ngay ngày kế tiếp
- ▸ Sửa chữa khẩn cấp, bảo trì có cửa sổ thời gian ngắn (đường ray, gối cầu đang khai thác, dây chuyền không thể dừng lâu) — cường độ sớm của HS rút ngắn thời gian gián đoạn vận hành
- ▸ Yêu cầu thiết kế Mác 800 trở lên — cho móng máy rung động mạnh hoặc cấu kiện chịu lực lớn mà Mác 600 của dòng tiêu chuẩn không đáp ứng đủ hệ số an toàn
- ▸ Ngược lại, nếu chỉ cần Mác 600 và không yêu cầu chịu tải sớm — dòng SikaGrout-214-11 tiêu chuẩn vẫn là lựa chọn kinh tế và phù hợp cho 80% ứng dụng bệ máy thông thường tại Việt Nam
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & QS/QC
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKAGROUT-214-11 HS?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, thông số bệ máy hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc, tính toán khối lượng chính xác theo bản vẽ.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.