Vữa rót thông thường gốc xi măng bị co ngót trong quá trình đóng rắn — tạo khe hở giữa vữa và bản đế thiết bị, làm mất tiếp xúc và gây rung động không đều. SikaGrout®-214-11 giải quyết vấn đề này bằng hệ phụ gia đặc biệt tạo ra giãn nở bù co ngót ≥ 0.1%, đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn với bản đế ngay cả sau khi đóng rắn hoàn toàn.
Đây là sản phẩm vữa rót gốc xi măng trộn sẵn — chỉ cần thêm nước và trộn là thi công được ngay. Không cần cân định lượng phụ gia tại công trường, không có nguy cơ pha sai tỷ lệ. Phù hợp cho nhà thầu cơ điện (M&E), nhà thầu xây dựng và đội thi công cầu đường trên khắp Việt Nam.
Sản phẩm được sản xuất tại Sika Việt Nam (Nhơn Trạch 1, Đồng Nai), thử nghiệm theo tiêu chuẩn ASTM tại Việt Nam — đảm bảo phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới (nhiệt độ thi công đến +40°C). Thời gian ninh kết ban đầu ≥5 giờ tạo đủ thời gian thi công ngay cả trong điều kiện mùa hè miền Nam.




Rót bệ móng máy bơm, quạt công nghiệp, tua-bin, máy phát điện diesel. Cường độ Mác 600 (≥60 N/mm²) đảm bảo bệ không bị nứt vỡ sau nhiều năm vận hành liên tục.
Rót gối cầu cao su và thép, chân cột thép kết cấu nhà xưởng, cổ cột bê tông. Độ giãn nở ≥0.1% đảm bảo không co ngót gây mất tiếp xúc giữa gối và dầm.
Định vị bu lông móng thiết bị, neo móc cẩu, thép chờ trong kết cấu đúc sẵn. Thời gian ninh kết ban đầu ≥5 giờ cho phép điều chỉnh vị trí trước khi đóng rắn.
Lấp lỗ hổng, khe hở và hốc tường trong bê tông cũ. Lý tưởng cho sửa chữa bệ máy, rót lại gối cầu xuống cấp. Có thể bơm bằng máy bơm vữa phù hợp.
Bịt kín khoảng hở quanh ống kỹ thuật (điện, nước, PCCC) xuyên qua sàn bê tông hoặc tường. Độ bám dính cao với bê tông và thép không gỉ, không co ngót tuyệt đối.
Rót vữa nền đường ray trong nhà xưởng, đường ray cầu trục. Cho hốc lớn thể tích lớn, có thể thêm cốt liệu (4–32mm) với tỷ lệ 50–100% theo khối lượng bột.
≥25 N/mm² sau 1 ngày — đủ để tiến hành chịu tải nhẹ trong 24 giờ. ≥41 N/mm² sau 3 ngày, ≥52 N/mm² sau 7 ngày và ≥60 N/mm² sau 28 ngày (27°C).
Độ giãn nở ≥0.1% (ASTM C940-89) trong 3 giờ đầu bù trừ hoàn toàn co ngót xi măng. Không tách nước, không rỗng khí, không co ngót sau đóng rắn.
Độ chảy 25–32 cm (ASTM C230). Điều chỉnh nước 13–15% để đạt độ sệt phù hợp: từ dạng lỏng (rót tự do) đến dạng sệt (bơm áp lực). 1 bao → 3.25–3.75 lít nước.
Thi công +10°C đến +40°C — dải nhiệt rộng nhất trong dòng SikaGrout. Thời gian thi công kéo dài đặc biệt thiết kế cho khí hậu nhiệt đới ASEAN. Ninh kết ban đầu ≥5 giờ.
1 bao 25 kg cho 13.1 lít vữa. Cần 76 bao để tạo 1 m³. Chỉ cần thêm nước và trộn — không phụ gia thêm. Dụng cụ rửa bằng nước sạch ngay sau thi công.
Thi công bằng máy bơm vữa phù hợp — lý tưởng cho hốc kín không tiếp cận rót tự do được. Bơm 2 cần loại thùng cưỡng bức cho kết quả tốt nhất với sản phẩm này.
| Thông số | Giá trị | Điều kiện / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Đóng gói | 25 kg/bao | — |
| Màu sắc | Bột / Xám bê tông | — |
| Tỷ trọng bột | ~1.60 kg/l | Bulk density |
| Tỷ trọng vữa tươi | ~2.20 kg/l | — |
| Cường độ nén — 1 ngày | ≥ 25 N/mm² | ASTM C349/C109 · 27°C |
| Cường độ nén — 3 ngày | ≥ 41 N/mm² | ASTM C349/C109 · 27°C |
| Cường độ nén — 7 ngày | ≥ 52 N/mm² | ASTM C349/C109 · 27°C |
| Cường độ nén — 28 ngày | ≥ 60 N/mm² | ASTM C349/C109 · 27°C |
| Độ giãn nở | ≥ 0.1% | ASTM C940-89 · 27°C, 65% RH (3 giờ) |
| Tỷ lệ trộn | Bột : Nước = 1 : 0.13–0.15 (khối lượng) | Hàm lượng nước 13–15% |
| Lượng nước / bao 25 kg | 3.25 – 3.75 lít | Tuỳ độ sệt yêu cầu |
| Sản lượng / bao | ~13.10 lít vữa | ~76 bao/m³ |
| Độ chảy lỏng | 25 – 32 cm | ASTM C230-90, không gõ · 27°C, 65% RH |
| Ninh kết ban đầu | ≥ 5 giờ | ASTM C403-90 · 27°C, 65% RH |
| Ninh kết sau cùng | ≤ 12 giờ | ASTM C403-90 · 27°C, 65% RH |
| Chiều dày tối thiểu | 10 mm | — |
| Nhiệt độ môi trường | +10°C đến +40°C | — |
| Hạn sử dụng | 6 tháng kể từ ngày sản xuất | Bao bì nguyên, kho khô, bóng râm |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng trên mobile. Dữ liệu từ TDS Sika Tháng 7/2025, Hiệu đính 03.02.
Bê tông sạch, đặc chắc, không dính dầu mỡ và tạp chất. Thép không có vảy, rỉ sét và dầu mỡ. Bề mặt hút nước phải bão hoà hoàn toàn (tưới nước trước 24 giờ) nhưng không để đọng nước.
Đổ nước vào thùng trước theo lượng đã định. Thêm từ từ bột vào nước (không ngược lại). Trộn bằng máy điện, cần trộn tốc độ thấp (tối đa 500 vòng/phút), ít nhất 3 phút đến đồng nhất và mịn. Được dùng thiết bị trộn 2 cần.
Rót vữa sau khi trộn. Đảm bảo không khí trong vữa được giải thoát hết. Duy trì áp lực liên tục để dòng vữa không bị ngắt. Ván khuôn phải chắc chắn và kín nước. Rót vữa vào lỗ bu lông trước, bệ máy sau.
Giữ bề mặt lộ thiên nhỏ nhất có thể. Bảo dưỡng ẩm tối thiểu 3 ngày bằng phủ bao bố ướt hoặc hợp chất bảo dưỡng Antisol® E. Nếu nhiệt độ <20°C, cường độ đạt được chậm hơn.
SikaGrout-214-11 là sản phẩm tiêu chuẩn trong dòng vữa rót xi măng. Dưới đây là bảng so sánh đầy đủ các sản phẩm cùng nhóm tại vnsika.com giúp bạn chọn đúng:
| Tiêu chí | SikaGrout 214-11 | SikaGrout 214-11 HS | SikaGrout 214-11 TD | SikaGrout 280 HS | SikaGrout 318 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nền gốc | Xi măng | Xi măng | Xi măng | Xi măng | Xi măng |
| Cường độ nén 28 ngày | ≥ 60 N/mm² Mác 600 | ≥ 80 N/mm² Mác 800 | ≥ 60 N/mm² Thixotropic | ≥ 80 N/mm² Không co ngót cao | ≥ 35 N/mm² Đa dụng |
| Đặc tính nổi bật | ✅ Tự chảy lỏng T.gian thi công dài | Cường độ sớm rất cao ≥ 400 sau 24h | Thixotropic (không chảy) Thi công trên đầu | Giảm co ngót cao Bệ máy rung mạnh | Đa dụng Có thể bơm được |
| Phù hợp nhất | Bệ máy thông thường, gối cầu, bu lông | Bệ máy rung động, cần tải sớm | Neo trần, tường đứng, mái nghiêng | Thiết bị rung động nặng | Sửa chữa đa dụng, lỗ hổng |
| Giá thành | ✅ Kinh tế nhất | Trung bình | Trung bình | Cao | Trung bình |
← Vuốt ngang để xem đủ. Cần tư vấn chọn đúng sản phẩm? Liên hệ kỹ thuật: 0932 585 077
PT Construction Chemicals — nhà phân phối chính thức Sika Việt Nam. Tư vấn lựa chọn đúng dòng vữa rót, tính khối lượng theo bản vẽ và hỗ trợ kỹ thuật thi công từ Hà Nội đến Cần Thơ.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.