Trong các công trình hạ tầng cầu đường, công nghiệp nặng và đường sắt, vữa rót thông thường gốc xi măng thường không đáp ứng được yêu cầu khắt khe về cường độ chịu nén, chống rung động và không co ngót tuyệt đối. Sikadur®-42 MP Normal HC — hệ vữa rót epoxy 3 thành phần của Sika — được phát triển để lấp đầy khoảng cách này: cường độ nén đạt tới 100 N/mm² ở +30°C sau 7 ngày, diện tích chịu tải >85% và mô đun đàn hồi 18.000 N/mm².
Không giống vữa xi măng thông thường bị co ngót trong quá trình đóng rắn — gây mất tiếp xúc với bản đế thiết bị — Sikadur-42 MP Normal HC đóng rắn không co ngót, đảm bảo 100% diện tích tiếp xúc giữa bản đế và móng bê tông, truyền tải tải trọng đồng đều và ngăn ngừa rung động cộng hưởng gây hỏng thiết bị.
Sản phẩm được đóng gói dạng bộ 3 thành phần (A+B+C) định lượng sẵn — loại bỏ sai số pha trộn tại công trường. Chứng nhận SGS theo tiêu chuẩn ASTM và ISO, phù hợp với các dự án có yêu cầu kiểm định chất lượng nghiêm ngặt tại Việt Nam và quốc tế.


Rót vữa gối cầu cao su và thép, mối nối cơ học mặt cầu và mặt đường. Cường độ nén >90 N/mm² đảm bảo gối cầu không bị dịch chuyển dưới tải trọng xe nặng.
Bệ máy nén khí, bơm công suất lớn, máy ép, động cơ đốt trong, máy phát điện. Khả năng kháng rung động cao ngăn ngừa nới lỏng bu lông định vị theo thời gian.
Ray cần trục cảng biển, ray trong đường hầm, ray trên cầu vượt. Lắp đặt không tà vẹt trực tiếp trên bê tông — tiêu chuẩn API RP 686.
Neo bu lông móng, thép chờ cột, thanh cốt thép nối, trụ rào chắn. Bám dính >2.0 N/mm² vào bê tông đảm bảo không nhổ neo khi chịu tải trọng động.
Đạt 85–100 N/mm² sau 7 ngày tùy nhiệt độ (ASTM C 579). Gấp 1,5–2 lần vữa xi măng cường độ cao thông thường. Mô đun đàn hồi 18.000 N/mm².
Khả năng hấp thụ rung động vượt trội so với vữa xi măng — lý tưởng cho máy nén, máy phát và thiết bị chạy liên tục 24/7. Hệ số giãn nở nhiệt thấp giảm ứng suất nội bộ.
Thi công được trên bề mặt “mat damp”. Sau đóng rắn kháng dầu khoáng, dầu tổng hợp, nước và phần lớn hoá chất công nghiệp. Là hàng rào hơi nước khi đã đóng rắn.
Bộ 12 kg (A+B+C) định lượng sẵn — không tách lẻ. Loại bỏ sai số pha trộn. Cần khoảng 2.130 kg/m³. Tỷ lệ A:B:C = 5:1:30 theo khối lượng.
Thi công trong khoảng +10°C đến +35°C. Pot life 45–120 phút tùy nhiệt độ. Điều kiện thi công tại Việt Nam (27–35°C) hoàn toàn phù hợp với dải nhiệt của sản phẩm.
Effective Bearing Area >85% (ASTM C 1339) — không khí không bị nhốt dưới bản đế. Đảm bảo tải trọng phân bổ đồng đều, không điểm tập trung ứng suất cục bộ.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần hoá học | Epoxy resin (3 thành phần) | — |
| Cường độ nén @ +10°C, 7 ngày | ~85 N/mm² | ASTM C 579 |
| Cường độ nén @ +23°C, 7 ngày | ~90 N/mm² | ASTM C 579 |
| Cường độ nén @ +30°C, 7 ngày | ~100 N/mm² | ASTM C 579 |
| Mô đun đàn hồi (nén) | ~18 000 N/mm² | ASTM D 695 |
| Diện tích chịu tải hiệu quả | > 85% | ASTM C 1339 |
| Cường độ uốn (tensile in flexure) | ~30 N/mm² | ASTM C 348 |
| Cường độ bám dính | > 2.0 N/mm² (phá huỷ bê tông) | EN 1542, ISO 4624 |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B : C = 5 : 1 : 30 | — |
| Chiều dày lớp vữa | 10 mm (tối thiểu) — 150 mm (tối đa) | — |
| Pot life @ +10°C | ~120 phút | 200g, adiabatic |
| Pot life @ +23°C | ~60 phút | 200g, adiabatic |
| Pot life @ +30°C | ~45 phút | 200g, adiabatic |
| Nhiệt độ môi trường thi công | +10°C đến +35°C | — |
| Độ ẩm bề mặt nền | ≤ 4% pbw (mat damp OK) | — |
| Mật độ hỗn hợp | 2.130 kg/m³ | — |
| Đóng gói | 12 kg/bộ (A+B+C) | — |
| Hạn sử dụng A+B | 24 tháng (tránh đóng băng) | — |
| Hạn sử dụng C | 9 tháng (tránh ẩm) | — |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng trên mobile. Dữ liệu từ TDS Sika Version 01.02 – Sept 2025.
Bê tông >28 ngày tuổi. Làm sạch bề mặt: loại bỏ dầu, mỡ, lớp phủ cũ, bê tông lở. Thép: xử lý Sa 2.5. Bề mặt có thể ẩm nhẹ (“mat damp”) nhưng không đọng nước.
Bảo quản A, B, C ở +15°C đến +30°C tối thiểu 48 giờ trước khi thi công. Nhiệt độ vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ lỏng và pot life — không thi công khi vật liệu quá lạnh hoặc nóng.
Trộn A+B trong xô A bằng máy khoan tốc độ thấp (300–450 rpm), 30–60 giây. Tránh lẫn khí. Chuyển sang thùng trộn, thêm từ từ thành phần C, trộn thêm ~3 phút đến đồng nhất. Để vữa đứng 2–3 phút trước khi rót.
Rót từ 1–2 phía để đẩy khí ra. Duy trì áp lực cột vữa (liquid head >100 mm). Lớp vữa nổi ~3 mm dưới bản đế là đúng. Với vùng dày >150 mm: rót nhiều lớp, đợi lớp trước nguội. Ván khuôn phải bịt kín bằng wax hoặc polyethylene.
Trong nhóm vữa rót Sika tại vnsika.com, Sikadur-42 MP Normal HC là lựa chọn cấp cao nhất về cường độ. Dưới đây là so sánh với dòng vữa xi măng SikaGrout giúp bạn chọn đúng sản phẩm cho từng ứng dụng:
| Tiêu chí | Sikadur-42 MP HC | SikaGrout 214-11 | SikaGrout 214-11 HS |
|---|---|---|---|
| Nền hóa học | Epoxy 3 thành phần | Xi măng | Xi măng cường độ cao |
| Cường độ nén 28 ngày | ≥ 90–100 N/mm² | ≥ 60 N/mm² | ≥ 80 N/mm² |
| Kháng rung động | ⭐⭐⭐⭐⭐ Xuất sắc | ⭐⭐⭐ Tốt | ⭐⭐⭐⭐ Rất tốt |
| Kháng dầu & hoá chất | ✅ Xuất sắc | ⚠️ Hạn chế | ⚠️ Hạn chế |
| Chi phí vật liệu | Cao (premium) | ✅ Kinh tế nhất | Trung bình |
| Vệ sinh dụng cụ | Dung môi (khi chưa cứng) | ✅ Nước sạch | ✅ Nước sạch |
| Phù hợp nhất cho | Bệ máy nặng, gối cầu, đường ray | Bệ máy thông thường, sửa chữa | Bệ máy rung động, tải trọng cao |
← Vuốt ngang để xem đủ. Xem thêm tại danh mục Vữa Rót & Neo Móc Định Vị
PT Construction Chemicals — nhà phân phối chính thức Sika Việt Nam. Tư vấn lựa chọn đúng hệ vữa rót, cung cấp mẫu thử và hỗ trợ quy trình thi công theo tiêu chuẩn Sika.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.