TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M600 N
SikaBlock® M600 N được chế tạo từ hệ polyurethane (PUR) hai thành phần đặc biệt, đóng rắn tạo cấu trúc tế bào kín với mật độ 0.60 g/cm³ — điểm cân bằng tối ưu giữa khả năng gia công và độ cứng bề mặt. Không giống gỗ hay nhựa công nghiệp thông thường có thớ không đồng đều, tấm SikaBlock® M600 N mang tính đẳng hướng (isotropic), đảm bảo độ ổn định kích thước ổn định trên toàn bề mặt sau khi phay. Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính thấp (CTE = 55×10⁻⁶ K⁻¹) giúp giảm thiểu sai số hình học khi nhiệt độ xưởng thay đổi — yếu tố quan trọng cho mẫu ô tô cần đo CMM sau phay.
Bề mặt sau phay có kết cấu mịn, đậm đặc, không bị xốp — giúp hạn chế lượng chất trám bề mặt cần thiết. Với độ bền uốn đạt 19 MPa (ISO 178) và độ cứng Shore D 58, tấm chịu được áp lực phay ổn định mà không bị vỡ cạnh hay mẻ góc. So với dòng M450 N thấp hơn trong lineup, M600 N mang lại chất lượng bề mặt cao hơn rõ rệt và cạnh biên ổn định hơn — phù hợp với những mẫu yêu cầu độ chính xác ±0.1mm trở lên sau gia công CNC.
✓ ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt mịn, đậm đặc sau phay CNC — giảm công đoạn xử lý bề mặt, tiết kiệm thời gian sản xuất
- ▸ Ít bụi khi phay (low dust formation) — cải thiện điều kiện làm việc, giảm hao mòn dao CNC
- ▸ Độ ổn định kích thước rất cao — CTE 55×10⁻⁶ K⁻¹, đẳng hướng, không cong vênh
- ▸ HDT 77°C / Tg 85°C — chịu được khuôn hút chân không nhiệt độ thấp và ép RIM áp suất thấp
- ▸ Dễ dán khối bằng keo chuyên dụng Biresin® Kleber braun Neu — mở thời gian 20 phút, đóng rắn hoàn toàn 6–8h
- ▸ Dễ trét (filler) và sơn phủ với Biresin® Spachtel braun Neu — tương thích hoàn toàn, không bị co ngót sau sơn
- ▸ Kích thước tấm 1500 × 500 mm — nhiều chiều dày 30/50/75/100/150/200 mm, linh hoạt cho mọi kích cỡ mẫu
- ✗ Khuôn prepreg autoclave > 100°C
- ✗ Đồ gá kiểm tra (checking fixture) độ chính xác cao — dùng M976 EP hoặc M1050
- ✗ Khuôn đúc đúc áp lực (foundry) — dùng SikaBlock® LAB 925 hoặc M980
- ✗ Phôi chịu tải trọng cơ học cao liên tục
M600 N định vị ở phân khúc Model Boards trung-cao trong dòng SikaBlock®. Vượt M450 N về chất lượng bề mặt và độ bền cạnh; bổ sung vai trò khác so với M700 N (HDT 78°C) và SikaBlock® PROLAB 65 N (Shore D65, bề mặt chuẩn nhất phân khúc này).
Tạo phoi khi phay, không bụi mịn; độ cứng D 58 lý tưởng cho dao phay bi và dao trụ trong gia công finish pass.
Cấu trúc đẳng hướng PUR không cong vênh. CTE thấp đảm bảo mẫu giữ kích thước chuẩn trong suốt quá trình đo kiểm.
HDT 77°C (ISO 75B) và Tg 85°C cho phép dùng làm khuôn hút chân không polyester/PUR áp suất thấp và số lượng nhỏ.
Tương thích với chất trét Biresin® Spachtel và hầu hết sơn 2K automotive. Bề mặt sau phay không cần lót dày trước khi sơn.
Biresin® Kleber braun Neu (keo PUR 2K) và Biresin® Spachtel braun Neu (trét polyester 2K) được thiết kế riêng để không lộ mạch keo sau phay.
6 kích thước chiều dày: 30, 50, 75, 100, 150, 200 mm — đáp ứng mọi hình học mẫu từ nội thất ô tô đến thân xe đầy đủ.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
SIKABLOCK® M600 N
✓ ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
- ▸ Mẫu chuẩn ô tô (master model, styling model)
- ▸ Mô hình kiểm tra dữ liệu (data control model / cubing)
- ▸ Khuôn âm (negative) và mẫu chuẩn
- ▸ Khuôn hút chân không số lượng ít (vacuum forming)
- ▸ Khuôn đúc ép RIM áp suất thấp (low pressure RIM)
- ▸ Mẫu thử thiết kế (design prototype)
- ▸ Khuôn composite nhựa nhiệt dẻo cho sản xuất thử (trial tooling)
🏭 NGÀNH / ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG
Motorcycle
Aerospace
Composite Tooling
Industrial Design
Model Making
Transportation
Marine / Yacht
Renewable Energy
Consumer Products
SikaBlock® M600 N và các tấm PUR dòng Model Boards được sử dụng tại các xưởng mẫu của nhà sản xuất ô tô và nhà cung ứng Tier 1 toàn cầu để tạo mẫu CNC trong quy trình phát triển sản phẩm (NPD). Theo brochure Sika Advanced Resins, mẫu xe đầy đủ kích thước (full-scale car model) được tạo từ dòng SikaBlock® M330/M600/M700 dán bằng SikaBiresin® B260 là quy trình tiêu chuẩn tại nhiều trung tâm thiết kế châu Âu.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
PHYSICAL & PROCESSING DATA
← Vuốt ngang để xem bảng đầy đủ | All values are approx. (≈), measured at 23°C unless otherwise stated.
Thông Số Gia Công — Adhesive & Filler System
← Vuốt ngang để xem bảng đầy đủ | Approx. values at 23°C / 50% RH.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
CNC MILLING & ASSEMBLY
SO SÁNH DÒNG
SIKABLOCK® MODEL BOARDS
| Sản phẩm | Density g/cm³ | Shore D | Flex. MPa | HDT °C | Ứng dụng chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M330 | 0.35 | D 25 | 5 | 70 | Mẫu thiết kế nhẹ (design & styling) | → Xem |
| SikaBlock® M450 N | 0.43 | D 45 | 12 | 70 | Mẫu trung cấp, tỷ lệ giá/chất lượng tốt | → Xem |
| SikaBlock® M600 N ★ | 0.60 | D 58 | 19 | 77 | Master model, cubing, khuôn hút chân không nhẹ | TRANG NÀY |
| SikaBlock® PROLAB 65 N | 0.78 | D 65 | 30 | 90 | Bề mặt chuẩn nhất trong nhóm, mẫu cao cấp | → Xem |
| SikaBlock® M700 N | 0.70 | D 64 | 25 | 78 | Master model chuyên sâu, HDT cao hơn | → Xem |
| SikaBlock® M1050 | 1.0 | D 75 | 50 | 90 | Tooling board: đồ gá, khuôn áp lực cao | → Xem |
← Vuốt ngang để xem đầy đủ. ★ = Sản phẩm trang này.
KHUYẾN NGHỊ LỰA CHỌN THEO YÊU CẦU
- ▸ Cần tấm nhẹ, phay dễ, mẫu phong cách / design: → SikaBlock® M330
- ▸ Cần mẫu chuẩn, bề mặt tốt, tỷ lệ giá/hiệu suất cân bằng: → SikaBlock® M600 N (sản phẩm này)
- ▸ Cần bề mặt tốt nhất trong phân khúc Model Boards, mẫu cao cấp: → SikaBlock® PROLAB 65 N
- ▸ Cần tooling board, đồ gá, fixture HDT ≥ 85°C: → SikaBlock® M1050 hoặc M976 EP
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & MODEL MAKER
→
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M600 N?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, file CAD hoặc thông số mẫu cần gia công — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ tư vấn chọn tấm, keo dán, chất trét và quy trình phay phù hợp.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.