M330
ISO 178 · Flexural
Low Dust Milling
Fine Dense Surface


Tấm PUR tạo mẫu mật độ trung bình — gia công CNC cực nhanh, ít bụi, bề mặt mịn bám matit tốt. Lựa chọn lý tưởng cho lõi nền mô hình styling, clay model và cubing trong thiết kế ô tô.
TẤM PUR DESIGN BOARD
TẠO MẪU THIẾT KẾ & STYLING
SikaBlock® M330 là tấm vật liệu polyurethane (PUR) màu sienna với mật độ trung bình — thuộc dòng Design & Styling Board trong danh mục SikaBlock® của Sika Advanced Resins. Đây là vật liệu được các nhà thiết kế và xưởng tạo mẫu ưa chuộng để chế tạo lõi nền (substructure) cho mô hình thiết kế, styling, clay model, cubing và data control model — nền tảng cốt lõi của quy trình phát triển kiểu dáng sản phẩm trong công nghiệp ô tô.
Trong giai đoạn thiết kế ý tưởng và phát triển kiểu dáng, các studio cần một vật liệu gia công cực nhanh, dễ tạo hình để thử nghiệm hình khối, đường nét. Gỗ và đất sét truyền thống có nhược điểm: gỗ khó tạo bề mặt cong phức tạp và sinh nhiều bụi, đất sét cần khung đỡ và không giữ hình lâu dài. SikaBlock® M330 giải quyết bài toán này: mật độ thấp giúp phay CNC tốc độ cao, độ cứng Shore D 25 vừa đủ để giữ chi tiết mà vẫn dễ chỉnh sửa thủ công, bề mặt mịn lỗ đều bám matit và sơn lót tốt.
Sika Advanced Resins có hơn 75 năm kinh nghiệm phát triển nhựa hiệu suất cao cho ngành khuôn mẫu. SikaBlock® M330 đặc biệt được ưu tiên khi cần ít công bả matit và sơn lót, đồng thời trọng lượng mô hình không phải là yếu tố quan trọng — tạo nên giải pháp kinh tế và nhanh chóng cho giai đoạn thiết kế.

Gia công tạo hình mô hình styling từ tấm PUR
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
VÌ SAO CHỌN M330
Mật độ thấp và độ cứng Shore D 25 cho phép phay CNC ở tốc độ cao, tiết kiệm thời gian gia công đáng kể so với vật liệu mật độ cao. Có thể phay, khoan, cưa bằng máy hoặc chỉnh sửa thủ công dễ dàng — lý tưởng cho giai đoạn lặp thiết kế nhanh.
Easy CNC · Hand Workable
Tấm M330 tạo phoi gọn thay vì bụi mịn phân tán khi gia công — cải thiện môi trường làm việc, giảm thời gian vệ sinh và bảo trì máy CNC. Đây là lợi thế lớn trong studio thiết kế nơi gia công liên tục nhiều chi tiết.
Very Low Dust Formation
Bề mặt sau gia công rất mịn với cấu trúc lỗ nhỏ và đều (very fine dense surface). Các lỗ nhỏ này dễ dàng được lấp đầy bằng matit và sơn lót, tạo bề mặt hoàn hảo sẵn sàng cho sơn phủ — giảm thiểu công bả và mài.
Fine Dense Surface
Độ bám dính tốt của matit (good adhesion of putties) cho phép xử lý hoàn thiện bề mặt nhanh chóng. Dùng kèm putty filler SikaBiresin® B370 và keo dán SikaBiresin® B200/B260 để ghép tấm và hoàn thiện liền mạch không lộ đường keo.
Good Putty Adhesion
Cấu trúc PUR đồng nhất với hệ số giãn nở nhiệt 65 × 10⁻⁶ 1/K theo ISO 11359 và dải nhiệt độ làm việc −30°C đến +70°C đảm bảo mô hình giữ kích thước ổn định — quan trọng cho cubing và data control model cần độ chính xác.
65 × 10⁻⁶ 1/K · −30 to +70°C
Có sẵn khổ lớn lên đến 2000 × 1000 mm với độ dày từ 50 đến 200 mm — giảm số mối ghép cho mô hình kích thước lớn như cubing tỷ lệ thực. Tấm có thể ghép chồng bằng keo SikaBiresin® để đạt khối lượng vật liệu lớn theo thiết kế.
Up to 2000 × 1000 mm
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
THIẾT KẾ & TẠO MẪU ÔTÔ
- ▸Mô Hình Thiết Kế & Styling (Design / Styling Models)Lõi nền cho mô hình kiểu dáng xe, nghiên cứu thiết kế (design study), tạo hình khối ý tưởng — nơi cần gia công nhanh và bề mặt hoàn thiện đẹp.
- ▸Lõi Nền Clay ModelSubstructure cho mô hình đất sét (clay model) — quy trình kinh điển trong thiết kế ô tô. M330 làm lõi nền tiết kiệm đất sét và rút ngắn thời gian đắp.
- ▸Cubing & Data Control ModelLõi nền cho mô hình cubing và kiểm soát dữ liệu — mô hình tham chiếu kích thước để kiểm tra độ khớp lắp ráp các chi tiết thân xe.
- ▸Khuôn Laminating Đơn GiảnLõi nền cho khuôn laminating đơn giản (simple laminating molds) — ứng dụng composite không yêu cầu nhiệt độ và áp suất cao.
Industrial Design
Clay Modelling
Design Studio
Sports & Leisure
Architecture Models
Prototyping
Phù hợp cho các studio thiết kế, xưởng tạo mẫu và nhà máy FDI ô tô tại Việt Nam cần vật liệu tạo mẫu chất lượng quốc tế với nguồn hàng ổn định và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ từ nhà phân phối chính thức Sika.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp Đo / Standard | Giá Trị / Value |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) |
| Màu sắc / Color | — | Sienna |
| Mật độ / Density | — | 0.24 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 25 |
| Cường độ nén / Compressive strength | ISO 844 | 4 MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 5 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 150 MPa |
| Độ dẫn nhiệt / Thermal conductivity | ASTM C-518 | 0.039 W/(m·K) |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 65 × 10⁻⁶ 1/K |
| Nhiệt độ làm việc / Service temperature | — | −30 ─ +70 °C |
← Vuốt ngang nếu cần · Nguồn: SikaBlock® M330 TDS v02.01 (05-2025)
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 50 mm | 36 pcs |
| 1500 × 500 × 100 mm | 18 pcs |
| 1500 × 500 × 200 mm | 8 pcs |
| 2000 × 1000 × 50 mm | 25 pcs |
| 2000 × 1000 × 100 mm | 12 pcs |
| 2000 × 1000 × 150 mm | 8 pcs |
| 2000 × 1000 × 200 mm | 6 pcs |
Ghép tấm với keo dán SikaBiresin® B200 hoặc SikaBiresin® B260; xử lý bề mặt với putty filler SikaBiresin® B370.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
CHUẨN BỊ VÀ TẠO MẪU
Điều Kiện Hóa Tấm
Trước khi gia công, tấm M330 phải được ổn định nhiệt độ 18°C – 25°C để nhiệt độ phân bố đồng đều toàn tấm, đảm bảo độ chính xác kích thước khi phay.
Dán Ghép Tấm
Ghép các tấm bằng keo SikaBiresin® B200 hoặc B260 — keo chuyên dụng cho dòng tấm mật độ thấp/trung bình. Bề mặt ghép phải sạch, khô, không dầu mỡ.
Gia Công CNC
Phay, khoan, cưa bằng CNC hoặc thủ công với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Mật độ thấp cho phép tốc độ cắt cao, ít bụi. Tham khảo guideline milling parameters từ Sika.
Bả Matit & Hoàn Thiện
Lấp lỗ bề mặt bằng putty filler SikaBiresin® B370, mài và sơn lót. Bề mặt mịn của M330 giúp giảm tối đa công bả matit so với vật liệu thông thường.
Bảo quản tấm nằm phẳng trên toàn bộ bề mặt trong điều kiện khô. Nhiệt độ bảo quản: 15°C – 30°C. Tránh nhiệt độ thay đổi đột ngột — chênh lệch CTE giữa các tấm ghép có thể gây ứng suất làm vỡ mối dán.
SikaBlock® M330 là sản phẩm rắn hoàn toàn — không giải phóng chất nguy hiểm trong điều kiện sử dụng bình thường. Không yêu cầu SDS để vận chuyển và sử dụng. Tham khảo Voluntary Safety Information Sheet.




SO SÁNH TRONG LINE-UP SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG MẬT ĐỘ CHO ỨNG DỤNG
Dòng Design & Styling Board của SikaBlock® cung cấp dải mật độ từ 0,08 đến 0,35 g/cm³. Bảng dưới so sánh các tấm trong nhóm tạo mẫu thiết kế, giúp chọn đúng vật liệu theo yêu cầu cường độ và bề mặt.
| Sản Phẩm | Mật Độ | Shore D | Uốn (MPa) | Ứng Dụng Tiêu Biểu |
|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M80 | 0.08 g/cm³ | — | 1.1 | Styling siêu nhẹ, tạo hình ý tưởng sơ bộ |
| SikaBlock® M150 | 0.24 g/cm³ | — | 2.2 | Styling model mật độ thấp, dễ tạo hình |
| SikaBlock® M330 ⭐ | 0.24 g/cm³ | D 25 | 5 | Design/styling/clay/cubing model, lõi nền khuôn laminating |
| SikaBlock® M440 | 0.35 g/cm³ | D 38 | 9 | Styling model cứng hơn, chi tiết bền hơn |
| SikaBlock® M600 N | 0.60 g/cm³ | D 58 | 19 | Master model, mô hình kiểm soát dữ liệu chính xác cao |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT — CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
- ▸ Lõi nền clay model, design study, gia công nhanh: → Dùng SikaBlock® M330 — tối ưu nhất
- ▸ Styling model siêu nhẹ, tạo hình ý tưởng sơ bộ: → Dùng SikaBlock® M80 / M150 (mật độ rất thấp)
- ▸ Mô hình cần chi tiết bền hơn, cạnh sắc hơn: → Dùng SikaBlock® M440 (Shore D 38)
- ▸ Master model độ chính xác cao, bề mặt mịn nhất: → Dùng SikaBlock® M600 N / PROLAB 65 N
- ▸ Khuôn vacuum forming, gauge kiểm tra (chịu lực): → Dùng SikaBlock® M1050 (tooling board mật độ cao)

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ TẠO MẪU & THIẾT KẾ
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M330?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — loại mô hình, kích thước, số lượng — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi báo giá và tư vấn trong 2 giờ làm việc.
























































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.