LAB 850
FOUNDRY PATTERN
ISO 179 · ISO 868
CNC Machinable

Tấm PUR chịu va đập cực cao 75 kJ/m² — giải pháp foundry pattern và hộp lõi cold box độ bền vượt trội, thay thế kim loại với chi phí gia công CNC thấp hơn đáng kể.
TẤM PUR FOUNDRY CHUYÊN BIỆT
CHỊU VA ĐẬP CỰC CAO
SikaBlock® LAB 850 là tấm polyurethane (PUR) màu xanh đậm đặc trưng với mật độ 1,18 g/cm³ — được phát triển chuyên biệt bởi Sika Advanced Resins cho ngành đúc kim loại (foundry). Không giống các tấm tooling đa năng khác, LAB 850 được tối ưu hóa cho một thách thức cụ thể: chịu đựng hàng nghìn lần va đập, mài mòn của cát và chất kết dính trong quy trình đúc mà không bị hỏng hóc.
Trong ngành đúc kim loại truyền thống, khuôn mẫu (pattern) và hộp lõi (core box) thường được làm bằng nhôm hoặc thép. Vật liệu kim loại có độ bền cao nhưng chi phí gia công cực lớn, thời gian sản xuất dài và khó chỉnh sửa thiết kế. SikaBlock® LAB 850 thay đổi phương trình này: gia công CNC nhanh như gỗ, độ bền va đập tiệm cận kim loại mềm, và có thể sửa chữa tái gia công khi cần thay đổi thiết kế — giảm chi phí tooling foundry đến 60–80% so với phương án kim loại.
Màu xanh đậm đặc trưng giúp nhận diện nhanh trong xưởng foundry, phân biệt với các tấm tooling khác trong cùng dây chuyền. Cùng keo dán chuyên dụng SikaBiresin® B180, LAB 850 có thể ghép thành khối lớn cho khuôn đúc kích thước lớn với mối dán vô hình và tính chất cơ học đồng nhất.

Khuôn đúc foundry pattern — ứng dụng chính của SikaBlock® LAB 850
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
TẠI SAO LAB 850 KHÁC BIỆT
Đây là thông số nổi bật nhất của LAB 850 — 75 kJ/m² theo ISO 179, cao nhất trong dòng SikaBlock® foundry, gấp 5× so với M1050 (14 kJ/m²). Trong thực tế foundry, khuôn chịu va đập liên tục từ cát phun áp lực, tháo lõi và vận chuyển — LAB 850 không nứt vỡ ngay cả ở tình huống va đập mạnh đột ngột.
75 kJ/m² · ISO 179
Bề mặt LAB 850 chống chịu mài mòn tốt trước tác động liên tục của cát đúc, chất kết dính (binder) và khí amine trong quy trình cold box. Đây là yếu tố quyết định tuổi thọ khuôn — bề mặt mài mòn nhanh làm kích thước đúc sai lệch và phải thay khuôn sớm.
High Abrasion Resistance
Bất chấp mật độ 1,18 g/cm³, LAB 850 vẫn dễ phay, khoan, cưa bằng CNC hoặc thủ công. Tạo phoi gọn thay vì bụi mịn, kéo dài tuổi thọ dao cắt. Gia công 5-axis đạt biên dạng phức tạp của cánh hút gió (impeller), manifold hay housing động cơ mà kim loại cần nhiều lần re-fixturing.
CNC Milling · Drilling · Sawing
Cấu trúc PUR đồng nhất với cấu trúc tế bào mịn (dense fine surface) cho bề mặt sau gia công đạt chất lượng cao mà không cần mài thủ công nhiều. Trong đúc cát, chất lượng bề mặt khuôn trực tiếp quyết định độ nhám bề mặt vật đúc — LAB 850 cho phép đạt Ra thấp mà không cần sơn phủ bề mặt phức tạp.
Dense Fine Surface
Cường độ nén 47 MPa, cường độ uốn 57 MPa và modun uốn 1450 MPa đảm bảo khuôn không bị biến dạng dưới áp lực kẹp khuôn (clamping force) và áp lực phun cát. Shore D 79 cho cảm giác cứng chắc tương đương nhôm mềm trong thao tác thực tế.
47 MPa Comp. · 57 MPa Flex.
Màu xanh đậm (dark blue) đặc trưng là tiêu chuẩn nhận diện dòng foundry của Sika Advanced Resins — giúp phân biệt nhanh với các tấm tooling khác trong kho và trên dây chuyền sản xuất, giảm nhầm lẫn vật liệu trong môi trường xưởng đúc nhiều chủng loại tấm.
Dark Blue · Foundry ID Color
Trong dòng SikaBlock® foundry, LAB 850 được định vị ở điểm cân bằng tối ưu giữa độ dai va đập và khả năng gia công. Mật độ 1,18 g/cm³ nhẹ hơn LAB 925 (1,25) hay M945 (1,35) nhưng lại có impact resistance 70–80 kJ/m² — cao bất thường cho mật độ này — nhờ công thức PUR đặc biệt của Sika Industry.
ỨNG DỤNG NGÀNH ĐÚC
KHUÔN MẪU & HỘP LÕI
- ▸Foundry Pattern — Khuôn Đúc CátPattern tạo hình khoang đúc trong cát — chịu hàng nghìn lần dỡ khuôn (shake-out), áp lực đầm chặt cát và va đập thao tác. LAB 850 thay thế nhôm đúc cho lô số lượng trung bình với chi phí thấp hơn nhiều.
- ▸Core Box — Hộp Lõi Cold BoxHộp lõi trong quy trình cold box chịu khí amine xúc tác và áp lực phun cát liên tục. LAB 850 được kiểm tra tương thích với các loại binder và catalyst trong cold box — quan trọng hơn nhiều so với tấm tooling thông thường.
- ▸Match Plate — Tấm Khuôn Hai MặtTấm khuôn lắp trên máy đúc cát tự động — yêu cầu bề mặt phẳng tuyệt đối, chống mài mòn cao và ổn định kích thước qua nhiều ca sản xuất liên tục.
- ▸Molds & Tools Đa DụngCác khuôn và dụng cụ sản xuất khác yêu cầu kết hợp giữa độ cứng, chống va đập và bề mặt tốt — đồ gá định vị, fixture kiểm tra trong môi trường xưởng công nghiệp nặng.
Automotive Casting
Heavy Equipment
Aerospace Casting
Machine Parts Casting
LAB 850 được thiết kế cho cold box process — quy trình dùng khí amine làm xúc tác đóng rắn nhựa kết dính cát. Tấm phải được kiểm tra tương thích với loại cát, binder và amine catalyst cụ thể đang sử dụng trước khi áp dụng sản xuất đại trà. Liên hệ kỹ thuật Sika để được test protocol.
Phù hợp cho các xưởng đúc và foundry tại KCN Thăng Long, VSIP Bình Dương, KCN Long Bình — cung cấp linh kiện đúc cho ngành ô tô và cơ khí tại Việt Nam.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA v03.01
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp / Standard | Giá Trị / Value |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) |
| Màu sắc / Color | — | Dark Blue (Xanh đậm) |
| Mật độ / Density | — | 1.18 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 79 |
| Cường độ nén / Compressive strength | CQP028-5 / ISO 604 | 47 MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 57 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 1450 MPa |
| ⭐ Độ dai va đập / Impact resistance | CQP038-2 / ISO 179 | 75 kJ/m² |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | CQP030-1 / ISO 75B | 70 °C |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh / Glass transition temp. | CQP053-1 / ISO 11359 | 82 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 110 × 10⁻⁶ 1/K |
← Vuốt ngang nếu cần · Nguồn: SikaBlock® LAB 850 TDS v03.01 (10-2025) · Sika Deutschland
CTE của LAB 850 (110 × 10⁻⁶ 1/K) cao hơn đáng kể so với các tấm tooling thông thường (50–60 × 10⁻⁶). Điều này là đặc điểm thiết kế có chủ đích: độ đàn hồi cao hơn của vật liệu giúp hấp thụ va đập tốt hơn (lý do impact resistance đạt 75 kJ/m²). Khi ghép LAB 850 với các vật liệu khác CTE, cần tính toán ứng suất nhiệt và bảo quản ở 15–30°C để tránh vênh.
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1000 × 500 × 50 mm | 36 pcs |
| 1000 × 500 × 75 mm | 24 pcs |
| 1000 × 500 × 100 mm | 18 pcs |
Kết hợp nhiều tấm với keo dán SikaBiresin® B180 để đạt độ dày cần thiết cho khuôn đúc kích thước lớn.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
VÀ YÊU CẦU KỸ THUẬT
Ổn Định Nhiệt Độ Tấm
Đưa tấm về nhiệt độ 18°C – 25°C và giữ ổn định trước khi gia công. LAB 850 có CTE cao (110 × 10⁻⁶ 1/K) nên đặc biệt nhạy cảm với chênh lệch nhiệt — gia công khi tấm lạnh sẽ gây biến dạng kích thước sau khi về nhiệt độ phòng.
Dán Ghép Nếu Cần
Ghép tấm bằng keo SikaBiresin® B180 cho khuôn lớn hơn 100mm. Làm sạch bề mặt bằng Sika® Cleaner G+M — không dầu mỡ. Do CTE cao, mối dán cần đủ thời gian đóng rắn hoàn toàn và bảo quản ở 15–30°C để tránh ứng suất nhiệt.
Gia Công CNC
Phay, khoan, cưa bằng máy CNC với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Tham khảo “General Guideline: Milling parameters for SikaBlock®” từ Sika cho thông số tốc độ cắt tối ưu với LAB 850. Mật độ cao hơn M1050 cần điều chỉnh tốc độ tiến và chiều sâu cắt phù hợp.
Kiểm Tra Tương Thích
Trước khi đưa vào sản xuất foundry, bắt buộc kiểm tra tương thích với hệ thống cát-binder-catalyst cụ thể của xưởng. Các loại binder và khí amine khác nhau có thể tác động khác nhau lên bề mặt PUR — test protocol sẵn có khi liên hệ Sika Industry.
Bảo quản nằm phẳng, điều kiện khô, 15°C – 30°C. Với CTE 110 × 10⁻⁶ 1/K, chênh lệch nhiệt lớn gây ứng suất cao ở mối dán giữa LAB 850 và vật liệu khác CTE. Tránh bảo quản ngoài trời hoặc gần nguồn nhiệt.
SikaBlock® LAB 850 là sản phẩm rắn hoàn toàn — không giải phóng chất nguy hiểm trong điều kiện sử dụng bình thường. Không cần SDS để vận chuyển và sử dụng. Tham khảo Voluntary Safety Information Sheet.




DÒNG FOUNDRY SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG THEO MỨC ĐỘ MÀI MÒN
SikaBlock® có 7 tấm chuyên dụng foundry (mật độ 1,18–1,35 g/cm³). Bảng dưới so sánh các dòng phổ biến nhất để chọn đúng theo yêu cầu kỹ thuật.
| Sản Phẩm | Mật Độ | Shore D | Impact kJ/m² | HDT | Ứng Dụng Tốt Nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® LAB 850 ⭐ | 1.18 g/cm³ | D 79 | 75 ★ | 70°C | Cold box core box, foundry pattern — chịu va đập cao nhất, nhẹ nhất nhóm |
| SikaBlock® M935 | 1.2 g/cm³ | D 82 | 18 | 89°C | Foundry pattern, cold box — độ cứng cao hơn, HDT cao hơn, ít va đập |
| SikaBlock® M945 | 1.35 g/cm³ | D 83 | 25 | 80°C | Mài mòn tốt, gia công dễ, dust thấp — foundry trung bình-nặng |
| SikaBlock® LAB 925 | 1.25 g/cm³ | D 84 | 66 | 78°C | Foundry nặng — impact tốt, độ cứng cao hơn LAB 850 |
| SikaBlock® M980 | 1.35 g/cm³ | D 86 | 35 | 85°C | Mài mòn & va đập cực cao, HDT cao — foundry sản lượng lớn |
KHUYẾN NGHỊ — CHỌN ĐÚNG THEO ĐIỀU KIỆN FOUNDRY
- ▸ Cold box core box + cần chịu va đập tháo lõi mạnh: → Dùng SikaBlock® LAB 850 (75 kJ/m² — cao nhất nhóm nhẹ)
- ▸ Foundry pattern sản lượng trung bình, cần HDT > 80°C: → Dùng SikaBlock® M935 (HDT 89°C, cứng hơn)
- ▸ Yêu cầu mài mòn + va đập cân bằng (lượng cát lớn): → Dùng SikaBlock® LAB 925 (D84, 66 kJ/m²)
- ▸ Sản xuất foundry liên tục, sản lượng cao nhất: → Dùng SikaBlock® M980 hoặc M995 (mài mòn cực cao)
- ▸ Không phải foundry — khuôn chân không / gauge: → Dùng SikaBlock® M1050 (HDT 90°C, ổn định kích thước)

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ FOUNDRY & QC
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® LAB 850?
Gửi thông tin loại cát, binder, quy trình foundry và yêu cầu kích thước khuôn — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn sản phẩm và phản hồi báo giá trong 2 giờ làm việc.














































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.