Tấm foam PUR mật độ siêu nhẹ 0.15 g/cm³ — lựa chọn hàng đầu của nhà thiết kế ô tô, thiết kế công nghiệp và nhà làm mô hình khi cần tạo lõi cốt nhẹ, dễ gia công CNC, bám dính putty và sơn hoàn hảo.
SikaBlock® M150
DESIGN BOARD PUR 0.15 G/CM³
Trong quy trình thiết kế công nghiệp và tạo mẫu ô tô, việc chọn đúng vật liệu cho giai đoạn phác thảo và tạo hình ban đầu quyết định tốc độ triển khai ý tưởng và chất lượng mô hình cuối. SikaBlock® M150 — tấm polyurethane cứng mật độ 0.15 g/cm³ — là giải pháp tiêu chuẩn toàn cầu cho giai đoạn design board này, được các studio thiết kế ô tô lớn trên thế giới lựa chọn trong hơn hai thập kỷ qua.
Với mật độ chỉ 150 kg/m³, M150 nhẹ hơn đáng kể so với các tấm model board mật độ trung bình (0.45–0.70 g/cm³), cho phép tạo các khối lõi lớn mà không gây áp lực kết cấu lên bàn làm việc hoặc hệ thống cố định. Đặc biệt, bề mặt mịn không tạo bụi thô khi phay CNC, giúp duy trì môi trường xưởng sạch và giảm thời gian vệ sinh sau gia công. Bề mặt hoàn thiện có độ bám dính xuất sắc với chất trám putty và primer sơn tĩnh điện.
M150 thuộc dòng Design & Styling Boards của SikaBlock® — nhóm vật liệu được phát triển đặc biệt cho giai đoạn concept và styling trong vòng đời sản phẩm. Dòng này bao gồm các mật độ từ 0.08 đến 0.35 g/cm³, trong đó M150 là điểm cân bằng tối ưu giữa trọng lượng nhẹ (dễ xử lý bằng tay) và độ cứng đủ để giữ hình dạng trong quá trình phay chi tiết và tạo bề mặt hoàn chỉnh.
Polyurethane
Light Green
0.15 g/cm³
2000×1000 mm
-60°C / +80°C
SikaBiresin® B200
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
DESIGN BOARD M150
Siêu Nhẹ — Dễ Xử Lý Tay
Mật độ chỉ 0.15 g/cm³ — nhẹ hơn nhiều so với tấm model board thông thường. Có thể cắt, chạm khắc, và định hình hoàn toàn bằng tay với dụng cụ thủ công thông thường. Lý tưởng cho giai đoạn concept nhanh và thử nghiệm hình dạng.
0.15 g/cm³ · ISO 845
Gia Công CNC Xuất Sắc
Phay, khoan, cưa CNC hoặc thủ công đều cho kết quả chính xác. Vật liệu tạo mạt cào mịn (shaving) thay vì bụi thô, bảo vệ máy CNC và sức khoẻ người thợ. Bề mặt sau gia công đủ mịn để phủ trực tiếp putty và primer.
Low Dust Formation · CNC Ready
Giãn Nở Nhiệt Rất Thấp
CTE chỉ 60 × 10⁻⁶ 1/K — giữ ổn định kích thước khi nhiệt độ phòng xưởng thay đổi. Khoảng sử dụng rộng từ −60°C đến +80°C, phù hợp cho cả môi trường lạnh (phòng kiểm tra nhiệt) và môi trường ấm (buồng sơn).
CTE 60×10⁻⁶ 1/K · ISO 11359
Bám Dính Putty & Sơn Tốt
Bề mặt có cấu trúc lỗ khí mịn, cung cấp độ bám cơ học tốt cho chất trám polyester SikaBiresin® B370 và các loại primer/sơn phổ thông. Hoàn thiện bề mặt đạt chuẩn clay model chuyên nghiệp — sẵn sàng cho buổi review thiết kế.
Good Putty Adhesion · Paint Ready
Kích Thước Tấm Lớn
Tấm tiêu chuẩn 2000 × 1000 mm với nhiều lựa chọn chiều dày từ 100 đến 400 mm. Tấm khổ lớn giảm số điểm ghép, đồng nghĩa ít mối nối hơn trên mô hình hoàn chỉnh, cho bề mặt trơn mịn và đồng nhất hơn sau khi hoàn thiện.
2000×1000mm · 100–400mm thick
Hệ Thống Keo Dán Chuyên Dụng
Tương thích với keo 1K chuyên dụng SikaBiresin® B200 — keo 1 thành phần dễ thi công không cần cân trộn, tiết kiệm thời gian ghép tấm. Hệ thống keo Sika được thiết kế để có tính chất cơ học tương đồng với tấm foam, đảm bảo đường ghép không lộ sau khi gia công và sơn.
SikaBiresin® B200 Compatible
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
THIẾT KẾ & TẠO MẪU
Substructure cho mô hình clay 1:1, design model phác thảo, và nguyên mẫu styling trước khi phê duyệt. Tấm M150 làm khung lõi nhẹ, sau đó phủ clay hoặc sơn hoàn thiện trực tiếp.
Design study và concept model — khi designer cần tạo nhiều phiên bản hình dạng khác nhau để đánh giá nhanh. M150 cho phép thay đổi và chỉnh sửa dễ dàng hơn vật liệu cứng hơn.
Test milling path proofing — kiểm tra chương trình CNC trước khi chạy trên vật liệu đắt tiền. M150 có chi phí thấp, gia công nhanh, phù hợp cho giai đoạn thử nghiệm và hiệu chỉnh tool path.
Thiết kế sản phẩm tiêu dùng, đồ nội thất, thiết bị y tế, và các sản phẩm công nghiệp cần mô hình hoá hình dạng 3D thực tế trước khi đưa vào sản xuất.
Các studio thiết kế của hãng xe sử dụng SikaBlock® M-series trong nhiều thập kỷ cho clay model và prototype thiết kế. M150 phù hợp nhất cho giai đoạn concept sớm và khối lõi kích thước lớn.
Industrial design studio, thiết kế đồ gia dụng, thiết bị y tế, vỏ điện tử. M150 là lựa chọn kinh tế tốt cho mô hình kiểm tra ergonomic và aesthetic ở giai đoạn đầu.
Prototype mockup và scale model cho cabin hàng không, thiết kế ghế, tấm ốp nội thất. Trọng lượng nhẹ là ưu điểm quan trọng cho các mô hình kích thước lớn cần di chuyển thường xuyên trong quá trình review.
Trường đào tạo thiết kế công nghiệp, lab nghiên cứu vật liệu và rapid prototyping. Chi phí phù hợp, dễ gia công, an toàn cho môi trường giáo dục.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
FULL TECHNICAL DATA — ISO TESTED
| Thông Số / Parameter | Tiêu Chuẩn / Standard | Đơn Vị / Unit | Giá Trị / Value |
|---|---|---|---|
| Gốc hóa học / Chemical Base | — | — | Polyurethane |
| Mật độ / Density | ISO 845 | kg/l | 0.15 |
| Cường độ nén / Compressive Strength | ISO 844 | MPa | 1.6 |
| Độ bền uốn / Flexural Strength | CQP027-2 / ISO 178 | MPa | 2.2 |
| Modulus uốn / Flexural Modulus (E-Modulus) | CQP027-2 / ISO 178 | MPa | 65 |
| Hệ số dẫn nhiệt / Thermal Conductivity | ASTM C-518 | W/(m·K) | 0.032 |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính / CTE (αT) | CQP053-1 / ISO 11359 | ×10⁻⁶ 1/K | 60 |
| Nhiệt độ sử dụng / Service Temperature | — | °C | −60 / +80 |
| Màu sắc / Color | — | — | Light Green (Xanh Lá Nhạt) |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng · Dữ liệu từ TDS phiên bản 02.01 (05-2025) · Giá trị đo trong điều kiện phòng lab tiêu chuẩn · Kết quả thực tế có thể thay đổi tuỳ điều kiện ứng dụng
| Kích thước (mm) | Pallet (tấm/pallet) |
|---|---|
| 2000 × 1000 × 100 | 12 tấm |
| 2000 × 1000 × 150 | 8 tấm |
| 2000 × 1000 × 200 | 6 tấm |
| 2000 × 1000 × 250 | 5 tấm |
| 2000 × 1000 × 300 | 4 tấm |
| 2000 × 1000 × 400 | 3 tấm |
QUY TRÌNH GIA CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT
Điều Hoà Nhiệt Độ
Trước khi gia công, cần điều hoà tấm về nhiệt độ 18°C – 25°C. Tránh gia công tấm vừa xuất kho lạnh hoặc để ngoài trời nóng — chênh lệch nhiệt độ gây co giãn nhỏ ảnh hưởng độ chính xác kích thước trong phay CNC tinh.
Ghép Tấm (nếu cần)
Đảm bảo bề mặt ghép sạch, khô, không dầu mỡ. Dùng keo chuyên dụng SikaBiresin® B200 (keo 1K PU) — định mức 0.12–0.15 kg/m², thời gian đóng rắn 2 giờ. Để mối nối đồng nhất với vật liệu tấm, không lộ khi phay và sơn hoàn thiện.
Gia Công CNC / Thủ Công
Phay, khoan, cưa bằng máy CNC hoặc dụng cụ thủ công. Dùng dao phay hiệu suất cao (high performance tools). Tham khảo “General Guideline: Milling parameters for SikaBlock®” để có thông số tốc độ và chiều sâu cắt tối ưu cho mật độ 0.15 g/cm³.
Hoàn Thiện Bề Mặt
Trám khuyết điểm bằng putty polyester SikaBiresin® B370. Bề mặt M150 có độ bám dính putty tốt, không cần primer bổ sung cho phần trám. Sau khi putty đóng rắn, mài nhẵn và phủ sơn hoặc clay theo yêu cầu thiết kế.
Bảo quản tấm nằm phẳng trên toàn bộ diện tích, trong môi trường khô. Mô hình và công cụ đã ghép tấm cần được bảo quản ở 15°C – 30°C để tránh ứng suất nhiệt từ sự chênh lệch hệ số giãn nở giữa các vật liệu khác nhau trong cùng một cấu trúc.
Chỉ phù hợp cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm. Kiểm tra tương thích vật liệu với lớp phủ (coating) và chất tách khuôn (release agent) trong điều kiện gia công thực tế trước khi triển khai sản xuất hàng loạt. Không dùng làm khuôn chịu nhiệt cao >80°C.
SO SÁNH DÒNG SikaBlock®
CHỌN ĐÚNG MẬT ĐỘ CHO TỪNG GIAI ĐOẠN
Dòng SikaBlock® Design & Styling Boards bao phủ mật độ 0.08–0.35 g/cm³. Chọn mật độ phù hợp với giai đoạn thiết kế và yêu cầu độ chi tiết bề mặt.
| Sản phẩm | Mật độ | Flex. Str. | Nhiệt độ SD | Ứng dụng tốt nhất | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M150 ⭐ | 0.15 g/cm³ | 2.2 MPa | −60/+80°C | Lõi cốt nhẹ, concept model, clay model substructure, test CNC path | — |
| SikaBlock® M330 | 0.35 g/cm³ | 5 MPa | −30/+70°C | Styling model chi tiết hơn, bề mặt chất lượng tốt hơn, concept model có chi tiết nhỏ | Xem → |
| SikaBlock® M450 N | 0.43 g/cm³ | 12 MPa | −30/+70°C | Master model, khuôn ngắn hạn, model cần độ bền cơ học cao hơn | Xem → |
| SikaBlock® M700 N | 0.70 g/cm³ | 25 MPa | HDT 78°C | Master model độ chính xác cao, khuôn composite ngắn hạn | Xem → |
| SikaBlock® M1050 | 1.0 g/cm³ | 50 MPa | HDT 90°C | Tooling board, khuôn kiểm tra (checking fixture), khuôn chân không | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT THEO GIAI ĐOẠN THIẾT KẾ
- ▸ Giai đoạn concept / phác thảo ban đầu: → Dùng M150 — nhẹ nhất, dễ thay đổi, chi phí thấp nhất
- ▸ Giai đoạn styling chi tiết: → Dùng M330 hoặc M440 — bề mặt tốt hơn, có Shore hardness
- ▸ Giai đoạn master model / khuôn ngắn hạn: → Dùng M450 N hoặc M700 N
- ▸ Checking fixture / khuôn sản xuất chịu nhiệt: → Dùng M1050 hoặc LAB series
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & NHÓM THIẾT KẾ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SikaBlock® M150?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, kích thước mô hình, số lượng hoặc BoQ vật tư — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ chọn mật độ, tính toán số lượng tấm và keo dán phù hợp.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.