TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
SikaBlock® LAB 975 NEW
SikaBlock® LAB 975 NEW thuộc nhóm Boards for Highest Dimensional Stability — phân khúc tấm epoxy hiệu suất cao nhất trong hệ thống SikaBlock®. Điểm đặc biệt của dòng này là sử dụng nền nhựa epoxy thay vì polyurethane (PUR), cho phép đạt HDT (Heat Deflection Temperature) lên đến 130°C mà không cần gia tăng mật độ — giữ nguyên trọng lượng ở mức 0.70 g/cm³ tương đương tấm PUR trung bình.
CTE (hệ số giãn nở nhiệt) của LAB 975 NEW chỉ 35–42 × 10⁻⁶/K — so sánh: tấm PUR đồng mật độ (VD: SikaBlock® M700 N) có CTE ~ 55–64 × 10⁻⁶/K. Điều này có nghĩa: trong quá trình đóng rắn prepreg ở 130°C, biến dạng nhiệt của khuôn thấp hơn đáng kể, đảm bảo chi tiết composite đạt dung sai kích thước chặt chẽ ngay lần đầu tiên.
✓ KEY TECHNICAL ADVANTAGES
- ▸ HDT 130°C — chịu nhiệt độ đóng rắn prepreg tiêu chuẩn, thay thế kim loại cho loạt ngắn và trung bình
- ▸ CTE thấp (35–42 × 10⁻⁶/K) — ổn định kích thước vượt trội qua nhiều chu kỳ gia nhiệt
- ▸ Mật độ nhẹ 0.70 g/cm³ — tỷ số hiệu suất/chi phí tốt nhất trong nhóm epoxy tooling board 130°C
- ▸ Shore D 75 @ RT, D 68 @ 130°C — duy trì độ cứng trong điều kiện nhiệt độ cao
- ▸ Compressive strength 50 MPa — chịu áp lực autoclave (điển hình 3–7 bar)
- ▸ Bề mặt compact, ít lỗ rỗng — giảm thiểu thời gian xử lý bề mặt trước khi phủ gelcoat
PHẠM VI ÁP DỤNG
(lưu ý kỹ thuật)
- ✗ Không dùng cho prepreg > 130°C (dùng SikaBlock® M976 EP)
- ✗ Không phải khuôn đúc chịu mài mòn cát (dùng dòng Foundry)
- ✓ Lý tưởng cho autoclave ≤ 130°C, loạt ngắn/trung bình
LAB 975 NEW là lựa chọn entry-level tốt nhất cho nhà sản xuất composite prepreg muốn nâng cấp từ PUR board lên epoxy board, với chi phí thấp hơn SikaBlock® M976 EP và M1050, trong khi vẫn đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật cho 90% ứng dụng khuôn prepreg tiêu chuẩn tại Việt Nam.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
EPOXY TOOLING BOARD 130°C
ỨNG DỤNG CHÍNH
Khuôn cốt sợi carbon / thủy tinh đóng rắn nhiệt trong lò oven hoặc autoclave ≤ 130°C. Master model cho prepreg mold negative. Khuôn sản xuất chi tiết composite loạt ngắn đến trung bình.
Vacuum forming mould cho nhựa nhiệt dẻo ABS, PETG, PC, PMMA — đặc biệt phù hợp cho chi tiết nội ngoại thất xe hơi, vỏ thiết bị điện tử.
Master model độ chính xác cao dùng để đúc khuôn negative. Jig kiểm tra (checking fixture) và gauge đo lường trong dây chuyền sản xuất. Khuôn RIM áp thấp loạt ngắn.
Khuôn blade turbine gió cỡ nhỏ, tấm panel solar composite, cấu kiện composite kết cấu cho hạ tầng năng lượng mặt trời — trong bối cảnh Việt Nam đang bùng nổ đầu tư tái tạo.
NGÀNH & KHÁCH HÀNG
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SikaBlock® LAB 975 NEW
| Thông số | Tiêu chuẩn đo / Ghi chú | LAB 975 NEW | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Mật độ / Density | — | 0.70 | g/cm³ |
| Màu sắc / Color | — | Xanh lá (Green) | — |
| Độ cứng Shore / Shore Hardness | RT; D 68 @ 130°C | Shore D 75 | — |
| Flexural Strength / Độ bền uốn | Approx. values | 37 | MPa |
| Compressive Strength / Độ bền nén | Approx. values | 50 | MPa |
| HDT (Heat Deflection Temp.) | Max. use temperature | 130°C | °C |
| CTE (Hệ số giãn nở nhiệt) | αT — thấp hơn PUR board | 35–42 × 10⁻⁶ | /K |
| Kích thước tiêu chuẩn / Standard Dimensions | Kích thước khác theo yêu cầu | 1500 × 500 mm | L × W |
| Độ dày sẵn có / Available Thickness | 5 loại dày tiêu chuẩn | 50 / 75 / 100 / 150 / 200 mm | mm |
← Vuốt ngang để xem đủ | Approx. values from Sika brochure. Contact pt@hoachatpt.com for full TDS.
Keo epoxy 2 thành phần chuyên dụng, được Sika phát triển riêng cho việc dán LAB 975 NEW và SikaBlock® M976 EP. Tg đạt 122°C — phù hợp với chu kỳ đóng rắn prepreg.
122°C
45 min
16 h
0.53 kg/m²
QUY TRÌNH GIA CÔNG
TOOLING BOARD → KHUÔN HOÀN CHỈNH




Dán nhiều tấm LAB 975 NEW bằng keo SikaBiresin® B176. Đảm bảo bề mặt sạch, khô trước khi bôi keo. Ép và giữ 16 giờ ở nhiệt độ phòng trước khi gia công.
Phay tạo hình thô bằng máy CNC 3-5 trục. LAB 975 NEW cho phoi rời, ít bụi — ưu điểm so với PUR tương đương. Dùng dao cắt phù hợp cho vật liệu composite.
Phay tinh đạt Ra mong muốn. Xử lý bề mặt: bít lỗ rỗng bằng epoxy primer/sealer. Đánh bóng đạt độ bóng yêu cầu trước khi phủ gelcoat hoặc release agent.
Sử dụng khuôn trong lò oven hoặc autoclave. Áp suất điển hình 3–7 bar. Nhiệt độ đóng rắn ≤ 130°C. LAB 975 NEW duy trì kích thước ổn định trong toàn bộ chu kỳ.
Không hút thuốc trong khu vực gia công. Đảm bảo thông gió đủ tiêu chuẩn. Sử dụng khẩu trang lọc bụi phù hợp khi phay CNC. Tham khảo SDS đầy đủ trước khi sử dụng.
SO SÁNH DÒNG SikaBlock®
TOOLING BOARDS — Highest Dimensional Stability
| Thông số | LAB 975 NEW ★ | M976 EP | M1050 | LAB 1000 |
|---|---|---|---|---|
| Gốc / Base material | Epoxy | Epoxy | PUR | PUR HD |
| Mật độ (g/cm³) | 0.70 ✓ nhẹ | 0.73 | 1.0 | 1.67 |
| HDT (°C) | 130°C | 120°C | 90°C | 95°C |
| Shore D @ RT | 75 | 74 | 76 | 88 |
| Flexural Strength (MPa) | 37 | 42 | 50 | 90 |
| Compressive Strength (MPa) | 50 | 67 | 48 | 110 |
| CTE (×10⁻⁶/K) | 35–42 ✓ thấp | 38 | 55 | 45 |
| Kích thước tấm (mm) | 1500 × 500 | 1500 × 500 | 1500 × 500 | 830 × 500 |
← Vuốt ngang · Dữ liệu từ Sika Tooling & Composites Brochure (Approx. values)
KHUYẾN NGHỊ LỰA CHỌN THEO NHU CẦU
- ▸ Khuôn prepreg ≤ 130°C, ngân sách tối ưu: → SikaBlock® LAB 975 NEW (mật độ thấp nhất, HDT cao nhất phân khúc)
- ▸ Khuôn prepreg ≤ 120°C, yêu cầu bề mặt cực mịn: → SikaBlock® M976 EP (bề mặt compact hơn, ít lỗ rỗng nhất)
- ▸ Checking fixture / gauge yêu cầu cứng cao: → SikaBlock® M1050 (HDT 90°C, chuẩn công nghiệp)
- ▸ Khuôn tải nặng, dập kim loại, tải trọng cao: → SikaBlock® LAB 1000 (mật độ 1.67 g/cm³, compressive 110 MPa)
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ COMPOSITE & TOOLING
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SikaBlock® LAB 975 NEW?
Gửi yêu cầu kỹ thuật, thông số khuôn hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc. Cung cấp mẫu thử và tư vấn chọn grade phù hợp.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.