M976 EP
Prepreg Composite
Extremely Low Surface Porosity
ISO 75B · HDT Certified

Tấm epoxy chuyên biệt cho khuôn prepreg composite trong autoclave đến 130°C — bề mặt lỗ rỗng cực thấp, ổn định kích thước vượt trội, nhẹ hơn tấm PUR cùng độ cứng.
TẤM EPOXY TOOLING BOARD
CHUẨN AUTOCLAVE COMPOSITE
SikaBlock® M976 EP là tấm tooling board nền epoxy — thuộc dòng cao cấp nhất trong danh mục SikaBlock® dành cho khuôn composite và prepreg. Khác với các tấm PUR thông thường, công thức epoxy của M976 EP cho phép duy trì độ ổn định kích thước dưới nhiệt độ và áp suất autoclave đến 130°C, vượt xa giới hạn của bất kỳ tấm PUR nào trong cùng phân khúc mật độ.
Trong sản xuất composite hiệu suất cao — từ body panel xe điện, cánh máy bay nhỏ đến vỏ tàu cao tốc — khuôn prepreg phải chịu nhiều chu kỳ đóng mở autoclave ở 120–130°C kèm áp suất. Vật liệu khuôn nếu biến dạng nhiệt sẽ làm lệch hình học chi tiết, tăng phế phẩm và giảm tuổi thọ khuôn. SikaBlock® M976 EP giải quyết bài toán này: CTE chỉ 38 × 10⁻⁶ 1/K, thấp hơn 28% so với SikaBlock® M1050 PUR, đảm bảo khuôn duy trì kích thước qua hàng trăm chu kỳ nhiệt.
Điểm đặc biệt của M976 EP là bề mặt extremely low surface porosity — độ rỗng bề mặt cực thấp giúp tối thiểu hóa công đoạn xử lý bề mặt (sealing/finishing) trước khi lay-up prepreg. Đây là lợi thế kinh tế thực tế: giảm thời gian chuẩn bị khuôn, tiết kiệm vật liệu sealer và tăng năng suất sản xuất.

Khuôn composite prepreg từ SikaBlock® M976 EP
TẠI SAO EPOXY M976 EP
VƯỢT TRỘI TẤMPUR THÔNG THƯỜNG
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) 120°C theo ISO 75B — vượt ngưỡng yêu cầu của phần lớn chu trình curing prepreg epoxy tiêu chuẩn (80–125°C). Tấm chịu được áp suất autoclave trong suốt quá trình đóng rắn mà không biến dạng, đảm bảo kích thước hình học của prepreg được truyền tải chính xác.
HDT 120°C · ISO 75B
Đặc tính premium: extremely low surface porosity — mật độ bề mặt cao khiến không khí không bị giữ lại trong lỗ rỗng. Điều này có nghĩa thực tế là: ít hoặc không cần công đoạn sealing/finishing trước lay-up, bề mặt prepreg đạt chất lượng cao ngay từ đầu, giảm thời gian chuẩn bị khuôn đáng kể.
Extremely Low Surface Porosity
CTE (hệ số giãn nở nhiệt) chỉ 38 × 10⁻⁶ 1/K theo ISO 11359 — thấp hơn 28% so với SikaBlock® M1050 PUR (53 × 10⁻⁶). Ít giãn nở hơn đồng nghĩa ít biến dạng hơn qua mỗi chu kỳ nhiệt autoclave, kéo dài tuổi thọ khuôn và duy trì dung sai kích thước dài hạn.
38 × 10⁻⁶ 1/K · ISO 11359
Mật độ chỉ 0,73 g/cm³ — đây là tấm epoxy tooling board lightweight: nhẹ hơn LAB 975 (0,70 g/cm³) nhưng có HDT cao hơn, và nhẹ hơn đáng kể so với PUR cao mật độ. Với khuôn composite kích thước lớn (2–5m+), tiết kiệm trọng lượng là yếu tố quan trọng trong vận chuyển và thao tác.
Lightweight · 0.73 g/cm³
Cường độ nén 67 MPa, cường độ uốn 42 MPa, modun uốn 2500 MPa — bộ cơ tính ấn tượng ở mật độ chỉ 0,73 g/cm³. So sánh: SikaBlock® M1050 PUR (1,0 g/cm³) chỉ đạt 48/50/1850 MPa. M976 EP nặng nhẹ hơn nhưng cứng và chịu tải tốt hơn đáng kể.
67 MPa Comp. · 2500 MPa Modulus
Được thiết kế đặc biệt để tạo ít bụi hơn trong quá trình phay CNC — quan trọng với epoxy vì bụi epoxy tiềm ẩn kích ứng hô hấp. Bề mặt sau gia công mịn và có cạnh sắc nét, giảm công hoàn thiện thủ công. Có thể gia công bằng milling, drilling, sawing và chỉnh sửa tay.
Lower Dust · Good Edge Stability
ỨNG DỤNG COMPOSITE
PREPREG · AUTOCLAVE · WET LAY-UP
- ▸Master Model cho Khuôn Prepreg CompositeTấm M976 EP dùng làm master model (mô hình chuẩn) để đúc khuôn composite từ prepreg trong autoclave — nơi cần bề mặt hoàn hảo và kích thước ổn định qua nhiều chu kỳ nhiệt.
- ▸Khuôn Trực Tiếp Sản Xuất Short Series PrepregDùng trực tiếp làm khuôn (direct mold) để sản xuất chi tiết composite từ prepreg trong short series — tiết kiệm chi phí so với khuôn kim loại, HDT 120°C đủ cho đa số chu trình curing.
- ▸Khuôn Thermoforming Short SeriesKhuôn tạo hình nhiệt cho nhựa kỹ thuật trong short series sản xuất, nơi HDT ≥ 100°C là bắt buộc và PUR không đủ đáp ứng.
- ▸Chi Tiết Composite Độ Chính Xác Cao — Wet Lay-up / InfusionKhuôn và chi tiết composite cao cấp bằng quy trình wet lay-up hoặc vacuum infusion — CTE thấp và bề mặt không rỗng đảm bảo chất lượng lớp bề mặt (surface ply) hoàn hảo.
Aerospace (Light)
Marine / Boat
Wind Energy
Sports & Leisure
EV Body Panels
- ✅ Cần HDT > 90°C → M976 EP (120°C)
- ✅ Khuôn autoclave prepreg composite
- ✅ Bề mặt khuôn cần gần như không có lỗ rỗng
- ✅ CTE thấp nhất có thể (38 vs 53 × 10⁻⁶)
- ✅ Khuôn thermoforming PC, PA, PPS
- ❌ Nếu HDT 90°C là đủ → M1050 PUR kinh tế hơn
Nhà máy FDI sản xuất composite ô tô và EV tại Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng — nơi cần vật liệu khuôn autoclave chất lượng quốc tế với nguồn hàng và hỗ trợ kỹ thuật tại VN.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS v03.01 — SIKA OFFICIAL
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp Đo | Giá Trị |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Epoxy |
| Màu sắc / Color | — | Light Blue (Xanh dương nhạt) |
| Mật độ / Density | — | 0.73 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 74 |
| Cường độ nén / Compressive strength | CQP028-5 / ISO 604 | 67 MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 42 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 2500 MPa |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | CQP030-1 / ISO 75B | 120 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 38 × 10⁻⁶ 1/K |
← Vuốt ngang nếu cần · Nguồn: SikaBlock® M976 EP TDS v03.01 (06-2025)
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 50 mm | 20 pcs |
| 1500 × 500 × 75 mm | 15 pcs |
| 1500 × 500 × 100 mm | 10 pcs |
| 1500 × 500 × 150 mm | 7 pcs |
| 1500 × 500 × 200 mm | 5 pcs |
Cũng có sẵn theo yêu cầu kích thước 1524 × 610 mm với cùng độ dày. Keo dán ghép tấm: SikaBiresin® B176 (chuyên dụng cho epoxy board).
QUY TRÌNH GIA CÔNG
EPOXY BOARD — YÊU CẦU ĐẶC BIỆT
Điều Kiện Hóa Tấm
Ổn định tấm ở 18°C – 25°C trước khi gia công. Đặc biệt quan trọng với epoxy: biến đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây ứng suất nội ảnh hưởng độ chính xác kích thước sau gia công CNC.
Dán Ghép — SikaBiresin® B176
Khi ghép tấm dày hơn, dùng keo dán chuyên dụng SikaBiresin® B176 — keo epoxy 2 thành phần được tối ưu riêng cho SikaBlock® M976 EP. Lưu ý: B176 khác B180 (dùng cho M1050 PUR). Bề mặt phải sạch, khô, dùng Sika® Cleaner G+M.
Gia Công CNC — Guideline Epoxy
Phay, khoan, cưa với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Tham chiếu tài liệu “General Guideline SikaBlock® Epoxy Boards” — tham số gia công epoxy board khác PUR board (tốc độ, bước tiến). Tấm tạo ít bụi hơn epoxy thông thường nhưng vẫn cần bảo hộ hô hấp.
Kiểm Tra Tương Thích Vật Liệu
Trước khi sử dụng trong sản xuất, bắt buộc kiểm tra tương thích với: sợi gia cường (carbon, glass), prepreg cụ thể, release agent, gelcoat và primer dự định dùng. Thực hiện test coupon nhỏ trước khi đưa vào quy trình sản xuất chính thức.
Bảo quản phẳng, khô, nhiệt độ 15°C – 30°C. Tránh nhiệt độ cực đoan khi bảo quản model/tool ghép nhiều tấm — chênh lệch CTE giữa các vật liệu ghép gây ứng suất mối dán.
Tấm rắn hoàn toàn — không cần SDS để vận chuyển và sử dụng. Khi gia công CNC tạo bụi epoxy: đeo khẩu trang lọc bụi, đảm bảo thông gió. Tham khảo Voluntary Safety Information Sheet.




SO SÁNH TRONG LINE-UP SIKABLOCK®
EPOXY vs PUR — CHỌN ĐÚNG CHO ỨNG DỤNG
| Sản Phẩm | Nền | Mật Độ | HDT | CTE | Best For |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M976 EP ⭐ | Epoxy | 0.73 g/cm³ | 120°C | 38 ×10⁻⁶ | Prepreg autoclave, master model, thermoforming cao cấp |
| SikaBlock® LAB 975 NEW | Epoxy | 0.70 g/cm³ | 130°C | 35–42 ×10⁻⁶ | Prepreg autoclave đến 130°C, nhẹ hơn M976, giá/hiệu năng tốt |
| SikaBlock® M1050 | PUR | 1.0 g/cm³ | 90°C | 53 ×10⁻⁶ | Vacuum forming PET/ABS, gauge, checking fixture — HDT ≤ 90°C |
| SikaBlock® M1000 | PUR | 1.0 g/cm³ | 85°C | 55 ×10⁻⁶ | Gauge, checking fixture — tương tự M1050, HDT thấp hơn |
| SikaBlock® LAB 1000 | PUR | 1.67 g/cm³ | 95°C | 45 ×10⁻⁶ | Khuôn dập kim loại, heavy-duty tooling — cứng nhất, nặng nhất |
QUYẾT ĐỊNH NHANH — KHI NÀO DÙNG M976 EP
- ▸ HDT yêu cầu 100–125°C: → Dùng SikaBlock® M976 EP
- ▸ Khuôn prepreg autoclave (epoxy cure 80–120°C): → Dùng SikaBlock® M976 EP
- ▸ Cần CTE thấp nhất trong phân khúc nhẹ: → So sánh M976 EP (38) vs LAB 975 (35–42)
- ▸ HDT 90°C là đủ (PET/ABS vacuum forming, gauge): → SikaBlock® M1050 kinh tế hơn
- ▸ Autoclave > 125°C (prepreg bismalemide, polyimide): → Cần giải pháp khác — tư vấn kỹ thuật

CÂU HỎI KỸ THUẬT
COMPOSITE ENGINEER & TOOLING SPECIALIST
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M976 EP?
Gửi yêu cầu kỹ thuật — nhiệt độ autoclave, chu kỳ curing, loại prepreg, kích thước khuôn — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.














































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.