TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
SikaBlock® M80
Trong thiết kế công nghiệp hiện đại, giai đoạn tạo mẫu (prototyping) quyết định tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường. Các xưởng thiết kế ô tô lớn — từ Volkswagen Group đến Toyota — đều yêu cầu vật liệu lõi kết cấu phải đủ nhẹ để dễ vận chuyển và xoay chuyển mô hình, đồng thời đủ cứng để giữ hình dạng và cho phép phủ đất sét hoặc sơn lót trực tiếp lên bề mặt. SikaBlock® M80 đáp ứng chính xác yêu cầu này với mật độ chỉ 0.08 g/cm³ — nhẹ hơn hầu hết vật liệu xốp foam trên thị trường — trong khi vẫn duy trì bề mặt mịn, không bụi khi gia công.
Điểm khác biệt kỹ thuật quan trọng của M80 là hệ số giãn nở nhiệt thấp (CTE 60 × 10⁻⁶ 1/K) — đảm bảo mô hình không bị biến dạng khi nhiệt độ phòng thiết kế thay đổi, điều cực kỳ quan trọng khi ghép tấm đa lớp để làm mô hình cỡ lớn. Keo dán SikaBiresin® B200 được thiết kế riêng để tương thích cơ học với M80 — sau khi gia công, đường ghép không lộ, tấm ghép hoạt động như khối nguyên liệu duy nhất.
Với dải nhiệt phục vụ từ −60°C đến +120°C, SikaBlock® M80 còn phù hợp cho các ứng dụng thử nghiệm môi trường khắc nghiệt, bao gồm kiểm tra trong buồng lạnh hay buồng nhiệt trong quy trình phê duyệt thiết kế OEM tiêu chuẩn châu Âu.

Tấm nhẹ nhất trong dòng SikaBlock® Design Boards — lý tưởng làm lõi kết cấu mô hình cỡ lớn (1:1 full-scale car model). Giảm tải cho bàn phay CNC và nhân công vận chuyển.
Density: 0.08 g/cm³
Phục vụ từ −60°C đến +120°C — đủ để sử dụng trong buồng thử nghiệm nhiệt độ thấp và môi trường làm việc nóng. Hệ số giãn nở nhiệt thấp (60 × 10⁻⁶ 1/K) giữ chính xác kích thước.
Service: −60 → +120°C
Phay, khoan, cưa hoặc gia công thủ công đều được. Bề mặt tạo ra mịn, không bụi, không dạng bột — phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh xưởng thiết kế. Tương thích với các thông số phay từ nhà sản xuất dụng cụ cắt tiêu chuẩn.
CNC + Manual Machinable
Bề mặt tấm có khả năng bám dính tốt với các loại putty/chất trám (SikaBiresin® B370), đất sét công nghiệp, sơn lót và hệ thống phủ hoàn thiện mà không cần xử lý bề mặt phức tạp.
Good Adhesion of Putties
Tấm có kích thước đến 2400 × 1300 mm với độ dày từ 100 đến 400 mm — phù hợp làm mô hình tỷ lệ thực (1:1) cho xe hơi, xe tải nhỏ, thuyền và các sản phẩm tiêu dùng cỡ lớn.
Max: 2400×1300×400 mm
Độ dẫn nhiệt 0.024 W/(m·K) — tương đương vật liệu cách nhiệt tốt. Hữu ích trong các ứng dụng mô hình thử nghiệm nhiệt và làm vật liệu cách nhiệt tạm trong thiết kế khuôn.
λ = 0.024 W/(m·K)
ỨNG DỤNG
CÔNG NGHIỆP THIẾT KẾ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SikaBlock® M80 · TDS v02.01 (05-2025)
| Thông Số | Tiêu Chuẩn Đo | Giá Trị |
|---|---|---|
| Nền hoá học | — | Polyurethane (PUR) |
| Màu sắc | — | Beige (vàng nhạt) |
| Mật độ (Density) | — | 0.08 kg/l |
| Cường độ nén (Compressive Strength) | ISO 844 | 0.8 MPa |
| Cường độ uốn (Flexural Strength) | CQP027-2 / ISO 178 | 1.1 MPa |
| Mô đun uốn (Flexural Modulus) | CQP027-2 / ISO 178 | 24 MPa |
| Độ dẫn nhiệt (Thermal Conductivity) | ASTM C-518 | 0.024 W/(m·K) |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE αT) | CQP053-1 / ISO 11359 | 60 × 10⁻⁶ 1/K |
| Nhiệt độ phục vụ (Service Temperature) | — | −60 → +120 °C |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng | CQP = Corporate Quality Procedure | Tất cả giá trị là giá trị xấp xỉ từ kiểm tra phòng thí nghiệm
| Kích Thước (mm) | Tấm / Pallet |
|---|---|
| 2000 × 1000 × 100 | 12 |
| 2000 × 1000 × 200 | 6 |
| 2000 × 1000 × 300 | 4 |
| 2000 × 1000 × 400 | 3 |
| 2400 × 1300 × 100 | 12 |
| 2400 × 1300 × 200 | 6 |
Kích thước khác theo yêu cầu — liên hệ kỹ thuật để báo giá tùy chỉnh
QUY TRÌNH GIA CÔNG
SikaBlock® M80
SO SÁNH DÒNG
SikaBlock® Design Boards
| Sản Phẩm | Density | Flex. Str. | Service Temp | Ứng Dụng Chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M80 ✦ | 0.08 g/cm³ | 1.1 MPa | −60 / +120°C | Lõi clay/styling model, test phay CNC | Trang này |
| SikaBlock® M150 | 0.15 g/cm³ | 2.2 MPa | −60 / +80°C | Styling model, mô hình thiết kế nhỏ | Xem → |
| SikaBlock® M330 | 0.35 g/cm³ | 5.0 MPa | −30 / +70°C | Master model, mock-up, mô hình tỷ lệ xe đầy đủ | Xem → |
| SikaBlock® M450 N | 0.43 g/cm³ | 12 MPa | HDT 70°C | Model Board — khuôn ngắn series, master model | Xem → |
| SikaBlock® M1050 | 1.0 g/cm³ | 50 MPa | HDT 90°C | Tooling Board cao cấp — khuôn chân không, gauge | Xem → |
← Vuốt ngang | ✦ = Sản phẩm hiện tại
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT THEO NHU CẦU
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & DESIGNER
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SikaBlock® M80?
Gửi yêu cầu kỹ thuật, kích thước dự án hoặc số lượng cần báo giá — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ mẫu thử và tư vấn lựa chọn loại tấm phù hợp theo yêu cầu gia công cụ thể.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.