M995
Core Box Cold Box
High Demolding Series
CNC Machinable

Tấm PUR độ bền cao nhất cho đúc cát — chịu mài mòn rất cao, va đập 80 kJ/m², bề mặt mịn — giải pháp mẫu đúc & hộp lõi cold box thay thế nhôm cho sản xuất loạt vừa.
TẤM PUR ĐỘ BỀN CAO
CHUYÊN CHO ĐÚC CÁT CÔNG NGHIỆP
SikaBlock® M995 là tấm polyurethane (PUR) màu cam, mật độ 1,2 g/cm³ — thuộc dòng Foundry Tooling Board trong danh mục SikaBlock® của Sika Advanced Resins. Được phát triển đặc biệt cho ngành đúc kim loại cát, M995 tập trung vào bộ tính năng mà mẫu đúc thực tế cần nhất: khả năng chống mài mòn rất cao, độ dai va đập lớn và bề mặt mịn chi tiết — duy trì qua hàng nghìn chu kỳ tháo khuôn liên tục.
Trong quy trình đúc cát công nghiệp (sand casting), mẫu đúc (pattern) và hộp lõi (core box) chịu áp lực cát, va đập khí nén và tác dụng hóa học của chất xúc tác amine (trong cold box process) qua mỗi chu kỳ sản xuất. Vật liệu gỗ truyền thống mau hỏng, biến dạng và khó đạt dung sai. Nhôm bền nhưng chi phí gia công cao, thời gian sản xuất dài. SikaBlock® M995 cung cấp giải pháp trung gian tối ưu — cứng như nhôm nhẹ nhưng gia công nhanh, sửa chữa dễ và chi phí hợp lý hơn nhiều cho loạt sản xuất vừa.
Màu cam đặc trưng của M995 không chỉ là nhận dạng thương hiệu — đây là phân biệt trực quan quan trọng trên xưởng đúc, giúp phân biệt tấm foundry board cao mật độ với các tấm tooling board thông thường, tránh nhầm lẫn vật liệu trong môi trường sản xuất công nghiệp.

Mẫu đúc độ chính xác cao từ SikaBlock® foundry board
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
VÌ SAO M995 CHIẾM LĨNH THỊ TRƯỜNG ĐÚC CÁT
Tính năng số 1 của M995 — là tấm PUR unfilled (không pha chất độn) nhưng đạt khả năng chống mài mòn rất cao nhờ công thức PUR tối ưu. Bề mặt tiếp xúc với cát đúc qua hàng nghìn chu kỳ tháo lõi vẫn giữ nguyên kích thước và độ hoàn thiện bề mặt — điều quyết định chất lượng vật đúc hàng loạt.
Very High Abrasion Resistance
Độ dai va đập (ISO 179, mẫu không khắc) đạt 80 kJ/m² — cao nhất trong dòng foundry board PUR của SikaBlock®. Tấm M995 chịu được lực va đập của cát phun áp lực trong cold box process mà không bị nứt vỡ, đảm bảo tuổi thọ khuôn dài hạn ngay cả với các chi tiết mỏng phức tạp.
80 kJ/m² · ISO 179
Cường độ nén 105 MPa, cường độ uốn 126 MPa, modun uốn 2800 MPa và Shore D 86 tạo nên bộ cơ tính vượt trội trong phân khúc PUR. Mẫu đúc M995 không bị biến dạng dưới áp lực cát đóng khuôn và duy trì kích thước chính xác qua toàn bộ vòng đời sản xuất.
105 MPa Comp. · 126 MPa Flex.
Tuy là tấm unfilled (không pha độn) nhưng M995 đạt bề mặt mịn và chi tiết (dense fine surface) sau gia công CNC. Điều này đặc biệt quan trọng cho hộp lõi cold box với các rãnh khí, kênh thổi catalyst và bề mặt tháo khuôn cần hoàn hảo để đảm bảo chất lượng lõi cát.
Dense Fine Surface · Unfilled
Dù cứng hơn tấm tooling thông thường, M995 vẫn được gia công dễ dàng bằng CNC phay, khoan, cưa với dụng cụ cắt thông thường. Thay đổi thiết kế mẫu đúc nhanh hơn và rẻ hơn nhiều so với gia công lại khuôn nhôm — lợi thế lớn khi cần điều chỉnh trong quá trình phát triển sản phẩm.
CNC Milling · Drilling · Sawing
M995 được thiết kế tương thích với quy trình cold box — trong đó xúc tác amine (tertiary amine như TEA, DMEA) được thổi qua hộp lõi để đóng rắn nhựa phenol-urethane liên kết cát. Tấm M995 chịu được tiếp xúc lặp lại với amine catalyst mà không bị ăn mòn hay bong tróc bề mặt.
Cold Box Compatible · Amine Resistant
ỨNG DỤNG ĐÚC CÁT
NGÀNH ĐÚC KIM LOẠI CÔNG NGHIỆP
- ▸Mẫu Đúc Cát (Foundry Pattern)Mẫu định hình vật đúc trong quá trình đóng khuôn cát — chịu áp lực đầm cát và lực tháo khuôn hàng nghìn lần. M995 duy trì kích thước và bề mặt qua toàn bộ vòng đời mẫu, đảm bảo vật đúc chính xác và đồng nhất.
- ▸Hộp Lõi Cold Box (Core Box)Khuôn tạo lõi cát trong quy trình cold box — tiếp xúc liên tục với cát phun áp lực và hơi xúc tác amine (TEA/DMEA). Yêu cầu khả năng chống mài mòn cực cao và tính trơ hóa học với amine catalyst. M995 được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng này.
- ▸Match Plate (Tấm Mẫu Kép)Tấm mẫu kép dùng trong máy đóng khuôn cát tự động — mẫu cope và drag cùng trên một tấm. Độ cứng cao (Shore D 86) và độ bền uốn 126 MPa đảm bảo tấm không cong vênh dưới áp lực máy tự động.
- ▸Số Lần Tháo Khuôn CaoĐặc biệt phù hợp cho sản xuất loạt vừa đến lớn — khi số lần tháo khuôn cao hơn đáng kể so với mức mà tấm foundry board thông thường (M935, M945) có thể chịu được. M995 là giải pháp kinh tế hơn khuôn nhôm trong phân khúc này.
Thép Đúc
Nhôm Đúc
Đồng Đúc
Đầu Xi Lanh
Vỏ Hộp Số
Bơm & Van
Chi Tiết Máy
Ngành đúc kim loại Việt Nam tập trung tại các tỉnh Hà Nội, Hải Phòng, Bình Dương, Đồng Nai với nhiều xưởng đúc vừa và lớn phục vụ cơ khí, ô tô, máy móc công nghiệp. SikaBlock® M995 là giải pháp nâng cấp vật liệu mẫu đúc từ gỗ/nhôm sang PUR cao hiệu suất — tăng tuổi thọ khuôn và chất lượng vật đúc.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA v04.01
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp / Standard | Giá Trị / Value |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) · Unfilled |
| Màu sắc / Color | — | Orange (Cam) |
| Mật độ / Density | — | 1.2 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 86 |
| Cường độ nén / Compressive strength | CQP028-5 / ISO 604 | 105 MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 126 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 2800 MPa |
| Độ dai va đập / Impact resistance | CQP038-2 / ISO 179 | 80 kJ/m² |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | CQP030-1 / ISO 75B | 85 °C |
| Nhiệt độ thủy tinh hóa (Tg) | CQP053-1 / ISO 11359 | 92 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 68 × 10⁻⁶ 1/K |
← Vuốt ngang nếu cần · Nguồn: SikaBlock® M995 TDS v04.01 (10-2025)
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1000 × 500 × 50 mm | 36 pcs |
| 1000 × 500 × 75 mm | 24 pcs |
| 1000 × 500 × 100 mm | 18 pcs |
Ghép tấm bằng keo SikaBiresin® B180 khi cần độ dày lớn hơn 100mm cho mẫu đúc kích thước lớn.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
CHẾ TẠO MẪU ĐÚC & HỘP LÕI
Điều Kiện Hóa Tấm
Để tấm M995 ổn định trong môi trường 18°C – 25°C trước khi gia công. Không đưa tấm từ kho lạnh vào gia công ngay — chênh lệch nhiệt độ gây ứng suất nội và ảnh hưởng độ chính xác kích thước sau phay.
Làm Sạch & Dán Ghép
Khi cần ghép nhiều tấm: làm sạch bề mặt bằng Sika® Cleaner G+M, đảm bảo sạch, khô, không dầu mỡ. Dán bằng SikaBiresin® B180 — keo epoxy 2 thành phần chuyên dụng cho SikaBlock® foundry series. Mối ghép phải cùng cơ tính với nền tấm.
Gia Công CNC
Phay, khoan, cưa với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Tham chiếu “General Guideline: Milling parameters for SikaBlock®” từ Sika Industry để xác định thông số cắt tối ưu cho M995 (mật độ cao hơn M1050, cần điều chỉnh thông số). Tấm tạo phoi gọn, ít bụi mịn.
Kiểm Tra & Xử Lý Bề Mặt
Kiểm tra kích thước và bề mặt bằng CMM hoặc máy quét 3D. Nếu cần sơn phủ release coat, dùng coating tương thích PUR. Đặc biệt với hộp lõi cold box: kiểm tra tương thích binder và catalyst amine trong điều kiện thực tế trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt, bắt buộc phải test M995 với hệ binder và xúc tác amine cụ thể đang sử dụng tại xưởng đúc (loại binder, loại amine, nồng độ, thời gian tiếp xúc). Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ mẫu đúc. Liên hệ Sika Industry hoặc đội kỹ thuật vnsika.com để được tư vấn.
Bảo quản tấm nằm phẳng toàn bề mặt, điều kiện khô, nhiệt độ 15°C – 30°C. Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột — đặc biệt với mẫu ghép từ nhiều tấm vì chênh lệch CTE giữa tấm M995 và vật liệu ghép kèm có thể gây ứng suất tích lũy tại mối dán.




SO SÁNH FOUNDRY BOARD LINE-UP
CHỌN ĐÚNG MẬT ĐỘ CHO SỐ CHU KỲ THÁO KHUÔN
SikaBlock® cung cấp dải foundry board từ mật độ 1,2 đến 1,35 g/cm³ với cơ tính và khả năng chống mài mòn khác nhau. M995 là tấm unfilled (không độn) với va đập cao nhất — lựa chọn cho số lần demolding lớn.
| Sản Phẩm | Mật Độ | Shore D | Va Đập | Nén | Phù Hợp Nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M995 ⭐ | 1.2 g/cm³ | D 86 | 80 kJ/m² | 105 MPa | Cold box core box, số tháo khuôn cao, foundry pattern loạt lớn |
| SikaBlock® M980 | 1.35 g/cm³ | D 86 | 35 kJ/m² | 120 MPa | Va đập & mài mòn — nén cao hơn M995, nhưng va đập thấp hơn |
| SikaBlock® M945 | 1.35 g/cm³ | D 83 | 25 kJ/m² | 95 MPa | Foundry pattern, match plate — tỷ lệ mài mòn/giá tốt |
| SikaBlock® M960 | 1.2 g/cm³ | D 78 | 30 kJ/m² | 70 MPa | Foundry pattern, core box — loạt vừa, yêu cầu va đập vừa phải |
| SikaBlock® M935 | 1.2 g/cm³ | D 82 | 18 kJ/m² | 74 MPa | Foundry pattern, gauge — loạt nhỏ đến vừa, ưu tiên gia công dễ |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT
- ▸ Hộp lõi cold box, số lần demolding >500/tháng: → Chọn SikaBlock® M995 — va đập cao nhất, chống mài mòn rất cao
- ▸ Foundry pattern loạt lớn, yêu cầu nén cực cao: → Xem xét SikaBlock® M980 (nén 120 MPa, mật độ 1,35)
- ▸ Foundry pattern & match plate loạt vừa: → SikaBlock® M945 — balance tốt giữa mài mòn và giá thành
- ▸ Loạt nhỏ, cần gia công nhanh: → SikaBlock® M935 hoặc M960 — gia công dễ hơn, phù hợp prototyping

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ XƯỞNG ĐÚC & KHUÔN MẪU
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M995?
Gửi thông số khuôn đúc: loại binder, số chu kỳ tháo khuôn yêu cầu, loại cát và hệ cold box đang sử dụng — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi tư vấn lựa chọn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.