M980
ISO 179 · Impact
High Abrasion ★★★★
Cold Box Process

Tấm PUR độn nhẹ chống mài mòn rất cao — giải pháp thay thế kinh tế cho mẫu đúc kim loại trong sản xuất foundry pattern, match plate và core box quy trình cold box.
TẤM PUR FOUNDRY BOARD
CHỐNG MÀI MÒN RẤT CAO
SikaBlock® M980 là tấm vật liệu polyurethane (PUR) có độn nhẹ màu xanh dương với mật độ 1,35 g/cm³ — thuộc dòng Foundry & Tooling Board trong danh mục SikaBlock® của Sika Advanced Resins. Được thiết kế đặc biệt cho ngành đúc (foundry) với yêu cầu khắt khe nhất về khả năng chống mài mòn và độ ổn định kích thước dài hạn, M980 là vật liệu lý tưởng để chế tạo mẫu đúc (foundry pattern), tấm khuôn ghép (match plate) và hộp lõi cát (core box) cho quy trình cold box.
Trong sản xuất đúc, mẫu và hộp lõi phải chịu ma sát liên tục với cát đúc qua hàng nghìn chu kỳ tạo khuôn. Mẫu đúc kim loại (nhôm, thép) có độ bền cao nhưng chi phí gia công CNC rất lớn, thời gian chế tạo dài và sửa đổi tốn kém. Mẫu gỗ rẻ nhưng nhanh mòn, hút ẩm và mất kích thước. SikaBlock® M980 cân bằng cả hai: vật liệu PUR đồng nhất, dễ phay CNC nhanh, chi phí thấp hơn kim loại — nhưng khả năng chống mài mòn được xếp hạng cao nhất trong dòng PUR của Sika, đủ cho các series tạo khuôn cát trung bình đến lớn.
Với cường độ nén 120 MPa và cường độ uốn 145 MPa cùng độ cứng Shore D 86, M980 sở hữu bộ cơ tính cao nhất trong số các tấm SikaBlock® tooling thông dụng — chịu được va đập của cát phun (sand shooting) và áp lực nén trong khuôn mà không bị biến dạng hay mòn cạnh.

Khuôn đúc & core box từ SikaBlock® M980
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
VÌ SAO CHỌN M980
Khả năng chống mài mòn được Sika xếp hạng cao nhất trong nhóm tooling PUR thông dụng. Chống lại sự bào mòn liên tục của cát đúc khi tạo khuôn, kéo dài tuổi thọ mẫu và core box qua nhiều chu kỳ sản xuất — giảm chi phí thay thế và downtime.
Abrasion ★★★★ Very High
Cường độ nén 120 MPa, cường độ uốn 145 MPa, modun uốn 4000 MPa — thuộc nhóm cao nhất trong các tấm SikaBlock® tooling. Chịu được lực nén của cát và va đập của sand shooting mà không nứt vỡ, đặc biệt quan trọng với hộp lõi hình dạng phức tạp.
120 MPa Comp · 145 MPa Flex
Hệ số giãn nở nhiệt thấp 60 × 10⁻⁶ 1/K theo ISO 11359, cùng độ cứng Shore D 86. Mẫu đúc giữ kích thước chính xác qua nhiều chu kỳ sử dụng trong môi trường xưởng đúc — đảm bảo dung sai của chi tiết đúc đồng nhất theo lô sản xuất.
CTE 60 × 10⁻⁶ 1/K · D 86
Độ dai va đập 35 kJ/m² theo ISO 179 — cao trong nhóm tooling board. Mẫu và core box không bị mẻ cạnh hay nứt khi tháo lắp khuôn, khi va chạm với thiết bị tạo khuôn tự động, hay khi rung lắc trong quá trình rút lõi.
35 kJ/m² · ISO 179
Dù có cơ tính rất cao, M980 vẫn dễ phay, khoan, cưa bằng máy CNC hoặc thủ công với dụng cụ hiệu suất cao. Cho phép tạo các hình dạng core box phức tạp nhanh chóng — thời gian chế tạo ngắn hơn nhiều so với mẫu kim loại.
CNC Milling · Easy to machine
Khả năng kháng trương nở (good swelling resistance) — quan trọng trong quy trình cold box nơi mẫu tiếp xúc với chất kết dính và amine catalyst. M980 giữ ổn định kích thước và không bị phồng nở khi tiếp xúc các hóa chất tạo khuôn cát.
Good Swelling Resistance
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
NGÀNH ĐÚC & KHUÔN MẪU
- ▸Mẫu Đúc (Foundry Pattern)Mẫu tạo khuôn cát cho đúc gang, nhôm, hợp kim — chịu mài mòn của cát đúc qua hàng nghìn chu kỳ tạo khuôn, thay thế kinh tế cho mẫu kim loại.
- ▸Tấm Khuôn Ghép (Match Plate)Tấm khuôn ghép hai nửa mẫu cho dây chuyền tạo khuôn tự động — đòi hỏi độ phẳng, độ chính xác kích thước và độ bền cao để vận hành liên tục.
- ▸Hộp Lõi Cát Cold Box (Core Box)Hộp tạo lõi cát quy trình cold box — chống trương nở khi tiếp xúc chất kết dính & amine catalyst, chống mài mòn của cát phun (sand shooting) tốc độ cao.
- ▸Khuôn, Đồ Gá & Dưỡng Kiểm TraCác loại khuôn, tool và gauge yêu cầu độ ổn định kích thước cao và cơ tính tốt — nơi cường độ và độ chống mài mòn của M980 phát huy lợi thế.
Aluminium Casting
Cold Box Process
Sand Casting
Pump & Valve Casting
Heavy Machinery
Tooling & Gauges
Phù hợp cho các xưởng đúc & nhà máy cơ khí tại các KCN lớn — nơi cần vật liệu mẫu đúc chất lượng quốc tế, tuổi thọ cao thay cho mẫu gỗ truyền thống dễ mòn, với hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp Đo / Standard | Giá Trị / Value |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) |
| Màu sắc / Color | — | Blue (Xanh dương) |
| Mật độ / Density | — | 1.35 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 86 |
| Cường độ nén / Compressive strength | CQP028-5 / ISO 604 | 120 MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 145 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 4000 MPa |
| Độ dai va đập / Impact resistance | CQP038-2 / ISO 179 | 35 kJ/m² |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | CQP030-1 / ISO 75B | 85 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 60 × 10⁻⁶ 1/K |
← Vuốt ngang nếu cần · Nguồn: SikaBlock® M980 TDS v04.01 (10-2025)
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1000 × 495 × 30 mm | 30 pcs |
| 1000 × 495 × 50 mm | 36 pcs |
| 1000 × 495 × 75 mm | 24 pcs |
| 1000 × 495 × 100 mm | 18 pcs |
Kết hợp nhiều tấm với keo dán SikaBiresin® B180 để đạt độ dày lớn hơn theo yêu cầu thiết kế mẫu & core box.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
CHUẨN BỊ & CHẾ TẠO MẪU ĐÚC
Điều Kiện Hóa Tấm
Trước khi gia công, tấm M980 phải được ổn định nhiệt độ trong khoảng 18°C – 25°C đủ thời gian để nhiệt độ phân bố đồng đều. Không gia công khi tấm còn lạnh — tránh ứng suất nội ảnh hưởng độ chính xác kích thước.
Dán Ghép Tấm (Nếu Cần)
Khi cần kích thước lớn hơn, ghép các tấm bằng keo SikaBiresin® B180 — keo epoxy 2 thành phần chuyên dụng. Bề mặt ghép phải sạch, khô, không dầu mỡ. Dùng dung môi Sika® Cleaner G+M để làm sạch trước khi dán.
Gia Công CNC
Phay, khoan, cưa bằng máy CNC hoặc thủ công với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Tham khảo “General Guideline Milling parameters for SikaBlock®” để xác định thông số cắt tối ưu. Vật liệu cứng nhưng vẫn dễ gia công.
Kiểm Tra Theo Quy Trình Đúc
Sika lưu ý: mẫu phải được test cho từng ứng dụng cụ thể — loại quy trình tạo khuôn cát, chất kết dính, amine catalyst đang dùng. Kiểm tra tương thích trước khi đưa vào sản xuất đại trà để đảm bảo độ bền và độ chính xác.
Bảo quản tấm nằm phẳng trên toàn bộ bề mặt trong điều kiện khô. Nhiệt độ bảo quản: 15°C – 30°C. Tránh nhiệt độ thấp hoặc cao đột ngột — chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt giữa các tấm ghép gây ứng suất cao làm vỡ mối dán.
SikaBlock® M980 là sản phẩm rắn hoàn toàn (solid article) — không giải phóng chất nguy hiểm trong điều kiện sử dụng bình thường. Không yêu cầu Safety Data Sheet (SDS) để vận chuyển và sử dụng. Tham khảo Voluntary Safety Information Sheet.




SO SÁNH TRONG LINE-UP SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG BOARD CHO FOUNDRY
SikaBlock® cung cấp dòng Foundry & Tooling Board chuyên dụng cho ngành đúc với các mức độ chống mài mòn khác nhau. Bảng dưới so sánh M980 với các board cùng phân khúc để chọn đúng theo yêu cầu độ bền & mài mòn.
| Sản Phẩm | Mật Độ | Shore D | Uốn (MPa) | Mài Mòn | Ứng Dụng Tiêu Biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M980 ⭐ | 1.35 | D 86 | 145 | ★★★★ | Foundry pattern, match plate, core box cold box — mài mòn rất cao |
| SikaBlock® M995 | 1.2 | D 86 | 126 | ★★★★★ | Mài mòn & va đập cực cao — series đúc lớn nhất, nhẹ hơn M980 |
| SikaBlock® M945 | 1.35 | D 83 | 100 | ★★★ | Milling tốt, ít bụi, cường độ cao — foundry pattern phổ thông |
| SikaBlock® M960 | 1.2 | D 78 | 80 | ★★ | Va đập tốt, dễ mill — core box hình dạng phức tạp |
| SikaBlock® M935 | 1.2 | D 82 | 74 | ★★ | Ổn định kích thước cao, tấm dài giảm mối nối — foundry pattern lớn |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT — CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
- ▸ Core box cold box, series đúc trung bình–lớn: → Dùng SikaBlock® M980 — cân bằng mài mòn cao + cơ tính cao
- ▸ Yêu cầu mài mòn & va đập cực cao (series rất lớn): → Dùng SikaBlock® M995
- ▸ Foundry pattern phổ thông, ưu tiên dễ mill ít bụi: → Dùng SikaBlock® M945
- ▸ Core box hình dạng phức tạp, cần va đập tốt: → Dùng SikaBlock® M960
- ▸ Foundry pattern kích thước lớn, giảm mối ghép: → Dùng SikaBlock® M935 (tấm dài)

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ ĐÚC & KHUÔN MẪU
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M980?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — loại quy trình đúc, kích thước mẫu, số lượng — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi báo giá và tư vấn trong 2 giờ làm việc.












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.