Chọn sai tấm = bề mặt rỗ, vênh nhiệt, gãy cạnh khi phay · Chọn đúng = model chuẩn kích thước, khuôn bền hàng trăm chu kỳ, tiết kiệm thời gian CNC
3 CÂU HỎI XÁC ĐỊNH
ĐÚNG TẤM SikaBlock®
Toàn bộ dải SikaBlock® được sắp xếp theo mật độ tăng dần — và mật độ tỷ lệ thuận với cơ tính, độ cứng bề mặt, độ ổn định kích thước nhưng đồng thời cũng tăng chi phí và khối lượng gia công. Trước khi xem chi tiết từng dòng, hãy trả lời 3 câu hỏi sau để khoanh vùng nhóm phù hợp.
Mật độ & mục đích
Bạn cần tạo dáng / model concept (nhẹ, phay nhanh) hay làm khuôn chịu lực / khuôn đúc (cứng, bền)?
▸ Model/khuôn → 0.45–0.78
▸ Gauge/composite → 0.70–1.0
▸ Foundry/chịu tải → 1.0–1.7
Nhiệt độ làm việc
Khuôn có chịu nhiệt & áp suất không? Quy trình prepreg / autoclave cần HDT cao và CTE thấp.
▸ ≤100°C → PUR foundry
▸ 120–130°C autoclave → Epoxy (M976 EP / LAB 975)
Số chu kỳ & mài mòn
Khuôn dùng bao nhiêu lần? Đúc cát chà xát mạnh cần chống mài mòn & va đập cao.
▸ Loạt trung → M945/M960 (+++)
▸ Loạt dài → M980/M995 (++++)
MA TRẬN 4 NHÓM
THEO MẬT ĐỘ & ỨNG DỤNG
Tạo Dáng & Tạo Mẫu
PUR foam nhẹ, bề mặt mịn không bụi. Dành cho model concept, styling, cubing data check.
M330 · ML25 YW · M440 · ML35 OE
Model & Khuôn (nâu)
PUR trung bình, cân bằng cơ tính – nhiệt – bề mặt. Khuôn master, model chi tiết, khuôn composite loạt ngắn.
PROLAB 65 N · M700 N
Ổn Định Kích Thước Cao
Epoxy & PUR mật độ cao, CTE thấp, HDT đến 130°C. Gauge, khuôn chân không, khuôn prepreg autoclave.
M1050 · LAB 1000
Foundry & Chịu Tải
PUR mật độ cao, chống mài mòn & va đập. Khuôn đúc cát, match plate, core box, checking fixture.
LAB 850 · M980 · M995
💡 Dòng Labelite (ML / LAB): Các mã ML8 GY, ML15 IY, ML25 YW, ML35 OE, ML45 PK là rebrand của dòng Labelite trước đây — đặc trưng bề mặt mịn cao cấp cho styling. Khi tra cứu, tên cũ “Labelite XX” và tên mới “SikaBlock® MLxx” là cùng một sản phẩm.
SikaBlock® TRONG SẢN XUẤT THỰC TẾ
NHÓM A — TẤM TẠO DÁNG
& TẠO MẪU KHÁI NIỆM
Dải PUR foam nhẹ 0.08–0.35 g/cm³, đặc trưng bề mặt mịn — gia công sinh phoi, ít bụi, không phấn hóa. Đây là nhóm designer ưa chuộng nhất để dựng hình khối, model styling và model kiểm tra dữ liệu (cubing). Chọn mật độ theo độ chi tiết cần giữ: càng nhỏ chi tiết / cạnh sắc thì cần mật độ cao hơn.
0.08 g/cm³
Tấm PUR siêu nhẹ màu be, bề mặt mịn không bụi. Tạo mẫu concept khối lớn, phay thủ công hoặc CNC nhanh nhất.
-60/+80°C
0.08 g/cm³
Labelite 8 — màu xám, bề mặt mịn cao cấp, chịu nhiệt đến +100°C. Lựa chọn styling siêu nhẹ chất lượng bề mặt cao hơn M80.
-60/+100°C
0.15 g/cm³
Tấm PUR nhẹ màu xanh nhạt, cơ tính cao hơn dòng 0.08 — giữ chi tiết tốt hơn cho styling model trung khối.
-60/+80°C
0.15 g/cm³
Labelite 15 — màu ngà, bề mặt mịn cao cấp, ít bụi khi phay. Model board nhẹ cho styling đòi hỏi hoàn thiện đẹp.
-60/+80°C
0.33 g/cm³
Tấm PUR trung bình, Shore D25. Dùng dựng full-scale car model ghép tấm — sản phẩm chủ lực cho cubing & model kiểm tra dữ liệu.
Flex 5 MPa
0.33 g/cm³
Labelite 25 — màu vàng, chất lượng bề mặt xuất sắc, milling êm. Styling board cho model concept hoàn thiện cao.
Flex 5.4 MPa
0.35 g/cm³
Tấm PUR Shore D38 — đầu trên của nhóm tạo dáng. Cubing model bền hơn, dùng được làm khuôn lót composite đơn giản.
Flex 9 MPa
0.35 g/cm³
Labelite 35 — màu cam apricot, styling/mock-up cao cấp. Cầu nối hoàn hảo giữa nhóm tạo dáng và model board.
Flex 9 MPa
NHÓM B — TẤM MODEL & KHUÔN
MẬT ĐỘ TRUNG BÌNH (NÂU)
Dải PUR 0.45–0.78 g/cm³ màu nâu — vật liệu lý tưởng làm khuôn master và khuôn cho loạt sản phẩm ngắn. Cung cấp dải đầy đủ về độ bền cơ học, chịu nhiệt (HDT) và chất lượng bề mặt. Trong nhóm này, PROLAB 65 N có bề mặt mịn nhất phân khúc, còn M700 N chịu nhiệt & dung môi tốt nhất.
0.45 g/cm³
Tỷ lệ chất lượng/giá tốt nhất nhóm B. Phay CNC làm khuôn composite hand lay-up & vacuum infusion loạt ngắn. Điểm vào lý tưởng cho model maker.
Flex 12 MPa
0.45 g/cm³
Labelite 45 — màu hồng, bề mặt vượt trội & ổn định cạnh tốt. Khuôn master đòi hỏi hoàn thiện bề mặt cao trong nhóm trung bình.
-30/+65°C
0.60 g/cm³
Bề mặt mịn đặc, dễ gia công, HDT 77°C. Master model & pattern chính xác cao, cân bằng giữa độ bền cạnh và chi phí.
HDT 77°C
~0.78 g/cm³
Bề mặt mịn nhất phân khúc. HDT 90°C, flex 30 MPa. Model đòi hỏi chất lượng bề mặt cao nhất — finish gần như không cần xử lý thêm.
HDT 90°C
0.70 g/cm³
PUR nâu nhạt cao cấp nhất nhóm — bề mặt xuất sắc, chịu dung môi tốt, HDT 78°C, độ ổn định cạnh cao. Khuôn master & tooling đòi hỏi cao.
Flex 25 MPa
NHÓM C — TẤM ỔN ĐỊNH
KÍCH THƯỚC CAO
Nhóm dành cho ứng dụng đòi hỏi độ ổn định kích thước xuất sắc dưới nhiệt & áp suất. Tấm epoxy (LAB 975 NEW, M976 EP) có CTE thấp 35–42 × 10⁻⁶ và HDT 120–130°C — chuẩn cho khuôn prepreg autoclave. Tấm PUR mật độ cao (M1000, M1050, LAB 1000) phục vụ gauge, khuôn chân không và checking fixture chính xác.
0.70 g/cm³
Tấm epoxy mật độ thấp màu xanh, ổn định kích thước cao dưới áp suất & nhiệt đến 130°C. Tỷ lệ hiệu năng/giá xuất sắc cho khuôn prepreg.
CTE 35–42e-6
0.73 g/cm³
Epoxy tooling cao cấp màu xanh dương — độ rỗ bề mặt cực thấp giúp giảm công sealing. HDT 120°C, flex 42 MPa. Chuẩn khuôn composite prepreg autoclave.
Comp 67 MPa
1.0 g/cm³
PUR màu trắng, cường độ nén tốt, ổn định cạnh, giãn nở nhiệt thấp. Làm gauge tỷ lệ 1:1, khuôn đúc cát & master model phức tạp.
HDT 85°C
1.0 g/cm³
PUR màu xám, HDT 90°C, flex 50 MPa. Làm khuôn vacuum forming, gauge kiểm tra & checking fixture có độ chính xác kích thước cao.
HDT 90°C
1.67 g/cm³
Tấm PUR heavy-duty mật độ rất cao (D88), flex 90 MPa, comp 110 MPa. Khi cần độ cứng & ổn định kích thước cực cao cho khuôn chịu tải lớn.
Comp 110 MPa
NHÓM D — TẤM TOOLING
& KHUÔN ĐÚC CÔNG NGHIỆP
Dòng PUR mật độ cao 1.18–1.35 g/cm³ chuyên cho foundry pattern & cold core box. Tiêu chí chọn chính là mức chống mài mòn (tỷ lệ thuận với số loạt khuôn đúc) và khả năng chịu va đập (vùng đối diện vòi bắn cát). Đây là giải pháp thay thế chi phí thấp cho khuôn kim loại ở loạt nhỏ–trung bình.
1.2 g/cm³
Màu xanh lá nhạt, ổn định kích thước cao, dễ phay, khổ dài (1490 mm) — giảm số mối ghép. Chống mài mòn (++) cho loạt khuôn vừa phải.
Mài mòn ++
1.35 g/cm³
Màu xanh lá, chống mài mòn tốt (+++), milling êm ít bụi, cường độ cao (flex 100 MPa). Khuôn đúc cát, match plate & core box loạt trung.
Mài mòn +++
1.2 g/cm³
Màu xanh dương, kết hợp chống mài mòn & chịu va đập tốt (impact 30), gia công xuất sắc. Khuôn đúc cát có chi tiết va chạm mạnh.
Impact 30
1.25 g/cm³
Màu xanh lá, chống mài mòn cao (+++), cơ tính rất cao (flex 100, impact 66). Tooling công nghiệp & khuôn đòi hỏi độ bền cao.
Impact 66
1.18 g/cm³
Màu xanh đậm, chịu va đập cao nhất nhóm (impact 70–80). Khuôn đúc cát quy trình cold box & core box chịu tải va đập mạnh.
Mài mòn +++
1.35 g/cm³
Cường độ cao nhất (flex 145 MPa, comp 120 MPa) kết hợp chống mài mòn (+++) & ổn định kích thước. Core box phức tạp, loạt khuôn đúc dài.
Flex 145 MPa
1.2 g/cm³
Màu vàng cam, chống mài mòn rất cao nhất nhóm (++++) & va đập 80. Khuôn mẫu đúc công nghiệp đòi hỏi tuổi thọ tối đa.
Mài mòn ++++
BẢNG SO SÁNH TOÀN DÒNG SikaBlock®
Số liệu kỹ thuật xấp xỉ theo Sika Advanced Resins. ST = Service Temperature · HDT = Heat Distortion Temperature.
| Sản phẩm | Mật độ | Shore D | Flex MPa | ST/HDT °C | Ứng dụng cốt lõi |
|---|---|---|---|---|---|
| NHÓM A — DESIGN & STYLING (PUR FOAM NHẸ) | |||||
| M80 | 0.08 | – | 1.1 | -60/+80 | Model concept siêu nhẹ, phay nhanh |
| ML8 GY | 0.08 | – | 1.0 | -60/+100 | Styling nhẹ, bề mặt mịn cao cấp |
| M150 | 0.15 | – | 2.2 | -60/+80 | Styling model trung khối |
| ML15 IY | 0.15 | – | 2.2 | -60/+80 | Styling bề mặt mịn (Labelite) |
| M330 | 0.33 | 25 | 5 | -30/+70 | Full-scale car model, cubing |
| ML25 YW | 0.33 | 25 | 5.4 | -30/+70 | Model concept finish cao (Labelite) |
| M440 | 0.35 | 38 | 9 | -30/+70 | Cubing bền, khuôn lót composite |
| ML35 OE | 0.35 | 35 | 9 | -30/+65 | Styling/mock-up cao cấp (Labelite) |
| NHÓM B — MODEL & TOOLING (PUR NÂU TRUNG BÌNH) | |||||
| M450 N | 0.45 | 45 | 12 | -30/+70 | Khuôn master composite (giá/CL tốt nhất) |
| ML45 PK | 0.45 | – | – | -30/+65 | Khuôn master bề mặt vượt trội (Labelite) |
| M600 N | 0.60 | 58 | 19 | HDT 77 | Master model & pattern chính xác |
| PROLAB 65 N | ~0.78 | 65 | 30 | HDT 90 | Bề mặt mịn nhất phân khúc |
| M700 N | 0.70 | 64 | 25 | HDT 78 | Tooling chịu nhiệt & dung môi tốt |
| NHÓM C — DIMENSIONAL STABILITY (EPOXY / PUR CAO) | |||||
| LAB 975 NEW EP | 0.70 | 75 | 37 | HDT 130 | Khuôn prepreg, giá/hiệu năng tốt |
| M976 EP EP | 0.73 | 74 | 42 | HDT 120 | Khuôn composite autoclave, rỗ thấp |
| M1000 | 1.0 | 75 | 48 | HDT 85 | Gauge 1:1, khuôn đúc cát, master phức tạp |
| M1050 | 1.0 | 76 | 50 | HDT 90 | Khuôn vacuum forming, gauge kiểm tra |
| LAB 1000 | 1.67 | 88 | 90 | HDT 95 | Heavy-duty, ổn định & cứng cực cao |
| NHÓM D — FOUNDRY & HIGH-LOAD (PUR MẬT ĐỘ CAO) | |||||
| M935 | 1.2 | 82 | 74 | HDT 89 | Ổn định cao, khổ dài (mài mòn ++) |
| M945 | 1.35 | 83 | 100 | HDT 80 | Khuôn đúc cát, match plate (mài mòn +++) |
| M960 | 1.2 | 78 | 80 | HDT 80 | Mài mòn + va đập tốt (impact 30) |
| LAB 925 | 1.25 | 84 | 100 | HDT 78 | Tooling công nghiệp, cơ tính rất cao |
| LAB 850 | 1.18 | 79 | 57 | HDT 70 | Va đập cao nhất (impact 70–80), cold box |
| M980 | 1.35 | 86 | 145 | HDT 85 | Cường độ cao nhất, core box loạt dài |
| M995 | 1.2 | 86 | 126 | HDT 85 | Mài mòn ++++ & va đập 80, tuổi thọ tối đa |
← Vuốt ngang để xem đủ cột trên thiết bị nhỏ
“TÔI CẦN LÀM X
→ NÊN DÙNG TẤM NÀO?”
→ M80, M150 nếu cần siêu nhẹ
→ M700 N nếu cần bền & chịu dung môi
→ ML45 PK cho mật độ trung bình
→ LAB 975 NEW (giá/hiệu năng tốt)
→ M1000 cho master phức tạp
→ M960 nếu chi tiết va đập mạnh
→ M995 (mài mòn ++++) · LAB 850 (va đập)
KEO DÁN, BẢ & NHỰA ĐÚC ĐI KÈM
Khi ghép tấm thành khối lớn, hệ keo dán & bả phải tương đồng cơ-lý tính với tấm để đảm bảo hành vi gia công đồng nhất (không lộ đường keo khi phay/sơn). Sika cung cấp hệ keo chuyên dụng tương ứng từng nhóm tấm:
Nhựa đúc liên quan — khi cần đổ khối thay vì phay tấm
Với hình khối lớn liền mạch (không mối ghép) hoặc chi tiết phức tạp, cân nhắc nhựa đổ đúc SikaBiresin® thay cho tấm khối:
→
→
→
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP TỪ KỸ SƯ
→
→
📄
CHƯA CHẮC CHỌN
TẤM SikaBlock® NÀO?
Gửi yêu cầu kỹ thuật — loại model/khuôn, nhiệt độ làm việc, sản lượng dự kiến, kích thước phôi. Kỹ sư ứng dụng Hoá chất PT sẽ đề xuất đúng mã tấm, hệ keo dán đi kèm & báo giá phù hợp.










