TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M935
SikaBlock® M935 thuộc nhóm Foundry & High-Load Tooling Boards trong hệ thống SikaBlock® — dòng sản phẩm được Sika Advanced Resins phát triển hơn 75 năm kinh nghiệm chuyên sâu về vật liệu khuôn mẫu công nghiệp. Nền nhựa polyurethane không chứa chất độn (unfilled PUR) với mật độ 1.2 g/cm³ mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cơ học, ổn định nhiệt và khả năng gia công — ba yếu tố then chốt trong sản xuất khuôn đúc cát chính xác.
So với vật liệu làm khuôn truyền thống (nhôm, gỗ composite), SikaBlock® M935 cho phép gia công CNC với tốc độ cao, ít bụi, bề mặt mịn sau phay và thời gian sản xuất ngắn hơn đáng kể — đặc biệt phù hợp với các xưởng đúc sản xuất từ trung đến cao, nơi độ chính xác lặp lại và tuổi thọ khuôn là ưu tiên hàng đầu. Nhiệt độ Tg đạt 92°C theo ISO 11359 và HDT 89°C theo ISO 75B đảm bảo khuôn không bị biến dạng trong môi trường nhiệt độ của xưởng đúc.
✓ KEY TECHNICAL ADVANTAGES
- ▸ Độ ổn định kích thước cao: CTE 56×10⁻⁶ 1/K (ISO 11359) — co giãn nhiệt thấp, giữ dung sai kích thước ổn định theo thời gian
- ▸ Độ bền cơ học đồng đều: Bền uốn = bền nén = 74 MPa (ISO 178 / ISO 604), modulus uốn 2900 MPa
- ▸ Kích thước tấm XXL 1490×495 mm: Giảm thiểu số điểm ghép nối khi chế tác khuôn lớn — tăng độ chính xác hình học tổng thể
- ▸ Khả năng gia công CNC xuất sắc: Phay, khoan, cưa dễ dàng với bụi thấp; bề mặt mịn, sắc cạnh sau gia công
- ▸ Độ cứng Shore D 82 (ISO 868): Chịu tải tốt, chống mài mòn phù hợp cho quy trình đúc cát lạnh (cold box)
- ▸ Khả năng chống va đập 18 kJ/m² (ISO 179): Tấm không bị nứt vỡ khi chịu tác động cơ học trong vận hành khuôn
LƯU Ý BẮT BUỘC
KIỂM TRA TƯƠNG THÍCH
Sản phẩm CHỈ dành cho chuyên gia có kinh nghiệm. Bắt buộc kiểm tra tương thích tấm với ứng dụng cụ thể trước khi triển khai đại trà:
- ⚠ Loại quy trình đúc cát (sand molding process)
- ⚠ Chất kết dính (binder) sử dụng trong khuôn cát
- ⚠ Amine catalyst compatibility — phải kiểm tra từng trường hợp
M935 là lựa chọn entry-level cao cấp trong dòng Foundry Tooling của SikaBlock® — mật độ 1.2 g/cm³ với kích thước tấm lớn nhất (1490 mm). Phù hợp cho sản xuất khuôn cát trung bình đến cao với yêu cầu ổn định kích thước và gia công CNC dễ dàng.
FOUNDRY PATTERNS
Khuôn mẫu đúc cát cho quy trình cold box, green sand và no-bake. Độ ổn định bề mặt cao, ít mài mòn sau nhiều chu kỳ đúc.
MATCH PLATES
Tấm khuôn đôi (match plate) chia đôi khuôn đúc. Độ phẳng cao, dung sai ghép nối chặt chẽ nhờ kích thước tấm lớn ít mối nối.
CORE BOXES
Hộp lõi cát (core box) cho cold box process. Shore D 82 chịu áp lực bắn cát; HDT 89°C chịu nhiệt trong quá trình đóng rắn lõi.
MASTER MODELS & GAUGES
Mô hình master và dưỡng kiểm tra kích thước (true-size gauges) đòi hỏi độ chính xác cao. CTE thấp đảm bảo dung sai ổn định theo nhiệt độ môi trường.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
& GIỚI HẠN KỸ THUẬT
✓ RECOMMENDED FOR
- ▸ Foundry patterns — khuôn mẫu đúc cát cold box process
- ▸ Match plates — tấm khuôn đôi cho đúc cát tự động hóa
- ▸ Core boxes — hộp lõi cát yêu cầu độ bền bề mặt cao
- ▸ True-size gauges — dưỡng kiểm tra kích thước thực
- ▸ High-quality master models — mô hình gốc yêu cầu độ chính xác cao
- ▸ Molds & tools đa dạng — khuôn tạo hình, khuôn dập kim loại tải nhẹ
✗ LIMITATIONS
- ✗ Không phù hợp cho khuôn composite prepreg autoclave (>130°C — cần LAB 975 NEW hoặc M976 EP)
- ✗ Không thay thế khuôn kim loại trong sản xuất series cực lớn (>100,000 chu kỳ đúc)
- ✗ Yêu cầu thử nghiệm tương thích với binder và amine catalyst trước triển khai
- ✗ Điều kiện bảo quản: chỉ 15°C–30°C — tránh biến dạng nhiệt do chênh lệch CTE khi ghép tấm
⚙ Foundry / Đúc Kim Loại
🚗 Automotive
🏗 General Engineering
✈ Aerospace / Defense
🔧 Precision Tooling
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TECHNICAL SPECIFICATIONS
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value | Tiêu chuẩn / Standard |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | Polyurethane (PUR) | — |
| Màu sắc / Color | Light green / Xanh lá nhạt | — |
| Mật độ / Density | 1.2 kg/l (g/cm³) | — |
| Độ cứng Shore D / Shore D Hardness | 82 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Bền nén / Compressive strength | 74 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Bền uốn / Flexural strength | 74 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Modulus uốn / Flexural modulus | 2900 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Chống va đập / Impact resistance | 18 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt / HDT | 89 °C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh / Tg | 92 °C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính / CTE (αT) | 56 × 10⁻⁶ 1/K | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Kích thước tấm tiêu chuẩn / Board dimensions | 1490 × 495 mm | — |
| Độ dày có sẵn / Available thickness | 30 / 50 / 75 / 100 mm | — |
| Keo dán tương thích / Compatible adhesive | SikaBiresin® B180 | 2K Epoxy Thixotropic |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng · All data based on laboratory tests (23°C) · CQP = Sika Corporate Quality Procedure
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
VALIDATED APPLICATIONS

NGÀNH ĐÚC KIM LOẠI (FOUNDRY)
SikaBlock® M935 là giải pháp thay thế chi phí hiệu quả cho khuôn mẫu kim loại trong đúc cát serie trung bình. Với độ cứng Shore D 82 và khả năng chống mài mòn tốt, tấm chịu được nhiều chu kỳ bắn cát mà không bị mài mòn bề mặt nghiêm trọng. Kích thước 1490 mm — lớn nhất trong dòng Foundry Boards Sika — giúp tạo khuôn lớn với ít điểm ghép nối nhất.
Trong ngành đúc ô tô, M935 được dùng để chế tác khuôn mẫu cho các chi tiết nhôm như: vỏ hộp số, nắp máy, khung cửa, bộ phận treo. Độ ổn định nhiệt HDT 89°C đảm bảo khuôn không biến dạng khi tiếp xúc với kim loại nóng chảy gián tiếp qua cát.
Green Sand
No-Bake Process
Aluminum Casting

Khuôn đúc phụ tùng automotive

Kiểm tra độ dày & dung sai tấm

Quy trình đổ khuôn công nghiệp

Toàn bộ dòng SikaBlock® Foundry — M935, M945, M960, LAB 925, LAB 850, M980, M995
QUY TRÌNH GIA CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT
CONDITIONING
Tấm phải được điều hòa nhiệt độ 18°C – 25°C trước khi gia công. Bảo quản phẳng trên toàn bề mặt, trong điều kiện khô ráo. Nhiệt độ bảo quản lâu dài: 15°C–30°C.
SURFACE PREPARATION
Nếu cần ghép tấm: làm sạch bề mặt sạch khô, không dầu mỡ bằng Sika® Cleaner G+M hoặc dung môi phù hợp. Bề mặt phải hoàn toàn sạch trước khi dán keo.
BONDING BOARDS
Dùng SikaBiresin® B180 (2K epoxy thixotropic) để ghép tấm M935. Đây là keo chuyên dụng tương thích cơ học với M935. Tham khảo TDS B180 để biết tỷ lệ trộn và thời gian đóng rắn.
CNC MACHINING
Gia công bằng phay (milling), khoan (drilling), cưa (sawing) hoặc thủ công. Sử dụng dụng cụ cắt hiệu suất cao. Tham chiếu hướng dẫn “Milling Parameters for SikaBlock®” để tối ưu thông số cắt.




- 📦 Bảo quản phẳng trên toàn bề mặt tấm
- 🌡 Nhiệt độ bảo quản: 15°C – 30°C
- 💧 Điều kiện khô ráo, thoáng khí
- ⚠ Tránh nhiệt độ cực đoan làm biến dạng tấm ghép
- ⚠ Bắt buộc kiểm tra tương thích với amine catalyst trước dùng
- ⚠ Kiểm tra với binder cụ thể của từng quy trình đúc
- ⚠ Sử dụng dụng cụ cắt chất lượng cao cho kết quả tối ưu
- ⚠ Khi ghép tấm có CTE khác nhau: bảo quản ở nhiệt độ ổn định
SO SÁNH DÒNG FOUNDRY TOOLING
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM SIKABLOCK®
Dòng Foundry & High-Load Tooling Boards của SikaBlock® gồm 7 sản phẩm với mật độ từ 1.18–1.35 g/cm³, phù hợp cho các yêu cầu khác nhau từ đúc cát serie thấp đến cao.
| Sản phẩm | Mật độ | Shore D | Uốn/Nén MPa | HDT °C | Kích thước | USP |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M935 ⭐ (trang này) | 1.2 | 82 | 74 / 74 | 89 | 1490×495 mm ★ Lớn nhất | Ít điểm nối nhất, kích thước XXL |
| SikaBlock® M945 | 1.35 | 83 | 100 / 95 | 80 | 1000×500 mm | Bền cao hơn, chống mài mòn tốt hơn M935 |
| SikaBlock® M960 | 1.2 | 78 | 80 / 70 | 80 | 1000×500 mm | Chống va đập tốt hơn (30 kJ/m²), cùng mật độ M935 |
| SikaBlock® LAB 925 | 1.25 | 84 | 100 / 92 | 78 | 1000×500 mm | Chống mài mòn rất tốt, bền cao — đúc serie lớn |
| SikaBlock® M980 | 1.35 | 86 | 145 / 120 | 85 | 1000×495 mm | Bền cao nhất dòng foundry, chống mài mòn vượt trội |
| SikaBlock® M995 | 1.2 | 86 | 126 / 105 | 85 | 1000×500 mm | Va đập cao nhất (80 kJ/m²), đúc serie cao |
← Vuốt ngang trên mobile · Dữ liệu từ Sika Advanced Resins Brochure 2025 · Giá trị xấp xỉ từ thử nghiệm phòng lab
KHUYẾN NGHỊ CHỌN SẢN PHẨM
- ▸ Khuôn đúc cát cỡ lớn, ít điểm nối: → SikaBlock® M935 (kích thước XXL 1490 mm, ít nối nhất)
- ▸ Serie đúc trung bình, cần chống mài mòn cao hơn: → SikaBlock® M945 hoặc LAB 925
- ▸ Core box chịu va đập cao: → SikaBlock® M960 (chống va đập 30 kJ/m²)
- ▸ Foundry serie cao, chịu tải nặng nhất: → SikaBlock® M980 (bền nhất dòng foundry)
- ▸ Khuôn composite prepreg >130°C: → SikaBlock® LAB 975 NEW hoặc M976 EP (epoxy board)
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ FOUNDRY & TOOLING
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M935?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — loại khuôn đúc, quy trình đúc cát, binder đang dùng, số lượng serie — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc với đề xuất sản phẩm phù hợp nhất.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.