TỔNG QUAN
SikaBlock® M440
Trong dòng Design & Styling Boards của Sika Advanced Resins, SikaBlock® M440 đóng vai trò điểm chuyển tiếp kỹ thuật quan trọng — mật độ 0,35 g/cm³ đủ nhẹ để dễ gia công nhanh nhưng đủ cứng (Shore D 38) để làm kết cấu lõi chịu lực cho bề mặt clay. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn của các studio thiết kế ô tô quy mô vừa và lớn khi cần nền lõi cứng hơn M330 (Shore D 25) mà không cần đến mật độ model board (≥0,45 g/cm³).
Với cường độ uốn 9 MPa và modul uốn 310 MPa, M440 chịu được quá trình đắp/lấy clay mà không biến dạng lõi. Bề mặt sau phay CNC không bột — quan trọng khi phải kết hợp với putty (SikaBiresin® B370) và sơn lót trước khi đánh giá thẩm mỹ (Class-A surfacing). Nhiệt dẫn thấp 0,061 W/(m·K) giúp bảo vệ clay khỏi thay đổi nhiệt độ từ lõi.
SikaBlock® M440 có thể dán ghép nhiều tấm bằng keo SikaBiresin® B200 (1 thành phần PU) hoặc SikaBiresin® B260 (2 thành phần PUR) để tạo khối lớn trước khi phay. Dải nhiệt độ sử dụng -30°C đến +70°C phù hợp với hầu hết điều kiện môi trường xưởng thiết kế và phòng thử nghiệm Việt Nam.

TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
SikaBlock® M440
Phay CNC, khoan, cưa, chỉnh sửa thủ công đều thuận lợi. Vật liệu tạo ra chủ yếu là phoi lớn thay vì bụi mịn — giữ sạch môi trường xưởng thiết kế và bảo vệ hệ thống CNC. Không cần hút bụi công suất cao như với vật liệu epoxy.
Very Low Dust Formation
Sau phay, bề mặt M440 mịn và không có kết cấu bột — dễ tạo liên kết với putty (SikaBiresin® B370) và sơn lót. Đặc biệt quan trọng cho các mô hình design study cần thẩm mỹ bề mặt trước khi phê duyệt tạo dáng.
Good Adhesion of Putties
Shore D 38, cường độ uốn 9 MPa và modul uốn 310 MPa cho phép M440 làm lõi kết cấu chịu lực khi đắp đất sét thiết kế (clay) bên ngoài. Cao hơn đáng kể so với M330 (Shore D 25, uốn 5 MPa) — không bị ép lún khi làm việc.
Shore D38 — 9 MPa Flexural
Tương thích với keo SikaBiresin® B200 (1 thành phần, không cần trộn) và SikaBiresin® B260 (2 thành phần PUR mở 20 phút). Màu keo tương đồng với tấm — đường keo không lộ sau khi phay lại và sơn, đảm bảo tính thẩm mỹ cho mô hình hoàn thiện.
SikaBiresin® B200 / B260
Nhiệt độ sử dụng -30°C đến +70°C, hệ số giãn nở nhiệt 65 × 10⁻⁶ 1/K. Ổn định trong điều kiện phòng máy lạnh và môi trường xưởng sản xuất. Cần bảo quản mô hình ở 15–30°C để tránh ứng suất nhiệt khi ghép nhiều tấm.
-30°C → +70°C Service Temp.
Có sẵn tấm 1500×500mm và 2000×1000mm, chiều dày 50/75/100/150/200mm. Kích thước tấm lớn cho phép phay mô hình xe hoặc chi tiết lớn với ít mối nối dán, giảm rủi ro đường keo xuất hiện trên bề mặt cuối.
1500×500 — 2000×1000mm
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
NGÀNH THIẾT KẾ & CHẾ TẠO





THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TDS — SikaBlock® M440
Version 02.01 (05-2025) · Cơ sở: Polyurethane foam · Màu: Apricot
| Thông Số | Tiêu Chuẩn Đo | Giá Trị |
|---|---|---|
| Nền hóa học | — | Polyurethane (PUR) |
| Màu sắc | — | Apricot (cam đào) |
| Mật độ | — | 0,35 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 38 |
| Cường độ nén | ISO 844 | 8 MPa |
| Cường độ uốn | CQP027-2 / ISO 178 | 9 MPa |
| Modul uốn | CQP027-2 / ISO 178 | 310 MPa |
| Độ dẫn nhiệt | ASTM C-518 | 0,061 W/(m·K) |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 65 × 10⁻⁶ 1/K |
| Nhiệt độ sử dụng | Service Temperature | -30°C đến +70°C |
← Vuốt ngang trên mobile để xem đầy đủ · Nguồn: TDS SikaBlock® M440 v02.01 (05-2025)
| Kích thước (mm) | Số tấm/pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 50 mm | 36 tấm |
| 1500 × 500 × 75 mm | 24 tấm |
| 1500 × 500 × 100 mm | 18 tấm |
| 1500 × 500 × 200 mm | 8 tấm |
| 2000 × 1000 × 100 mm | 12 tấm |
| 2000 × 1000 × 150 mm | 8 tấm |
| 2000 × 1000 × 200 mm | 6 tấm |
QUY TRÌNH GIA CÔNG
SikaBlock® M440
Ổn định tấm SikaBlock® M440 ở 18°C – 25°C trước khi gia công. Không gia công khi tấm còn lạnh dưới 18°C — có thể gây nứt vỡ hoặc bề mặt không đồng đều sau khi phay.
Khi cần ghép nhiều tấm, bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ. Dùng SikaBiresin® B200 (1K PU, không cần trộn, tiêu thụ 0,12–0,15 kg/m²) hoặc SikaBiresin® B260 (2K PUR, mở 20 phút, đóng rắn 6 giờ).
Phay, khoan, cưa hoặc chỉnh sửa thủ công. Sử dụng dao cắt hiệu suất cao để đạt chất lượng bề mặt tốt nhất. Tham khảo tài liệu “Milling Parameters for SikaBlock®” để thiết lập tốc độ cắt và bước phay phù hợp với từng chiều sâu.
Áp dụng SikaBiresin® B370 (putty polyester) để trám bít lỗ hổng, vết phay chưa đều. Sơn lót sau khi putty khô. Đối với mô hình clay, lắp cơ cấu giá đỡ trước, sau đó đắp clay lên bề mặt đã gia công.



SO SÁNH DÒNG
DESIGN & STYLING BOARDS
Chọn đúng mật độ cho ứng dụng cụ thể — tất cả sản phẩm có tại vnsika.com
| Sản Phẩm | Mật độ | Shore D | Uốn (MPa) | Nén (MPa) | Ứng Dụng Chính |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M80 | 0,08 g/cm³ | — | 1,1 | 0,8 | Design study nhẹ, thử nghiệm gia công, mock-up sơ bộ |
| SikaBlock® M150 | 0,15 g/cm³ | — | 2,2 | 1,6 | Styling model nhẹ, điêu khắc tự do, model nhanh |
| SikaBlock® M330 | 0,24 g/cm³ | D25 | 5 | 4 | Styling model, design study, model xe quy mô vừa |
SikaBlock® M440 ★ ĐANG XEM | 0,35 g/cm³ | D38 | 9 | 8 | Lõi clay model, cubing/DCM, khuôn lót đơn giản, design study có yêu cầu cơ học cao hơn |
| SikaBlock® M450 N → | 0,43 g/cm³ | D45 | 12 | 11 | Master model, khuôn ngắn hạn, master model series |
| SikaBlock® M700 N → | 0,70 g/cm³ | D64 | 25 | — | Khuôn composite, master model chính xác, HDT 78°C |
← Vuốt ngang trên mobile · Nguồn: SikaBlock® Advanced Resins Brochure 2025
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & MODEL MAKER
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SikaBlock® M440?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, thông số mô hình hoặc BoQ vật tư — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ lựa chọn mật độ phù hợp, tư vấn quy trình phay và hệ thống keo dán SikaBiresin®.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.