Tấm PUR hạng nặng mật độ cao nhất trong dòng SikaBlock® — chuẩn mực cho đồ gá kiểm tra kích thước, dưỡng đo chính xác và khuôn dập tôn độ chính xác cao trong công nghiệp ô tô & hàng không.
SikaBlock® LAB 1000
Tấm PUR Ổn Định Cao Cấp
SikaBlock® LAB 1000 là tấm polyurethane (PUR) xám đặc chắc với mật độ 1,67 g/cm³ — mức cao nhất trong toàn bộ dòng SikaBlock® tooling board. Đây là vật liệu được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác kích thước cực kỳ nghiêm ngặt: đồ gá kiểm tra (checking fixture & gauge), khuôn hút chân không (vacuum forming) và khuôn dập kim loại tấm (metal sheet forming tool).
Trong khi các tấm tooling board thông thường ở mật độ 0,7–1,0 g/cm³ đáp ứng tốt cho làm mô hình và khuôn composite, LAB 1000 lấp đầy khoảng trống quan trọng ở phân khúc heavy-duty tooling: bộ phận tấm đặc hoàn toàn, độ bền nén 115 MPa (cao gần gấp đôi so với SikaBlock® M1050), Shore D88 và HDT/Tg đạt 95°C — cho phép sử dụng trong môi trường công xưởng khắc nghiệt mà không lo biến dạng nhiệt.
Điểm then chốt khiến LAB 1000 trở thành tiêu chuẩn ngành cho checking fixture ô tô là hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (CTE) cực thấp: 45 × 10⁻⁶ 1/K. Con số này đảm bảo kích thước đồ gá ít thay đổi theo nhiệt độ môi trường xưởng sản xuất, duy trì độ chính xác đo lường trong suốt vòng đời sử dụng — điều kiện bắt buộc trong hệ thống QC sản xuất ô tô theo tiêu chuẩn IATF 16949.
Tấm có thể gia công bằng phay CNC, khoan, cưa hoặc tạo hình thủ công. Bề mặt sau gia công đặc chắc, mịn và nhất quán — không xốp. Khi cần ghép tấm, sử dụng keo chuyên dụng SikaBiresin® B180 được khuyến nghị từ TDS chính thức.

TÍNH NĂNG CỐT LÕI
HEAVY-DUTY TOOLING PERFORMANCE
1,67 g/cm³
Mật độ cao nhất trong dòng SikaBlock® tooling board — gần gấp đôi SikaBlock® M1050 (1,0 g/cm³). Cấu trúc đặc chắc hoàn toàn đảm bảo không có lỗ rỗng hoặc xốp bên trong.
ISO 604 Verified
CTE 45×10⁻⁶ 1/K
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính thấp nhất trong dòng PUR density cao. Đảm bảo kích thước đồ gá không thay đổi đáng kể theo biến động nhiệt độ môi trường xưởng 18–30°C.
ISO 11359 Certified
115 MPa
Độ bền nén 115 MPa và uốn 90 MPa (ISO 178) — đủ cứng để chịu lực kẹp định vị, lực dập tôn và tải trọng vận hành trong điều kiện công xưởng liên tục. Modulus uốn 7.300 MPa.
Shore D88
Tg 95°C
Heat Deflection Temperature 95°C theo ISO 75B và nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh 95°C — cho phép dùng trong quy trình sơn sấy nhiệt hoặc môi trường công xưởng nhiệt độ cao.
ISO 75B Tested
Dense & Fine
Bề mặt sau phay CNC đặc chắc, mịn đồng đều — không xốp, không cần xử lý lại. Hệ số ma sát thấp cho phép tấm kim loại và vật liệu trượt tốt trên bề mặt khuôn.
CNC Ready
SikaBiresin® B180
Được dán ghép bằng keo epoxy thixotropic SikaBiresin® B180 chịu nhiệt (HDT 90°C) — cùng hệ thống Sika, đảm bảo tương thích hoàn hảo về độ giãn nở và khả năng gia công.
System Compatible
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
PROVEN HEAVY-DUTY APPLICATIONS
✈️ Aerospace / Hàng Không
⚡ EV Manufacturing
🏭 Precision Engineering
🔩 Khuôn Mẫu Chính Xác
📦 Vacuum Forming




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA
| Thông Số / Parameter | Giá Trị / Value | Tiêu Chuẩn / Standard |
|---|---|---|
| Gốc hóa học / Chemical base | Polyurethane (PUR) | — |
| Màu sắc / Color | Grey / Xám | — |
| Mật độ / Density | 1,67 kg/l | — |
| Độ cứng Shore D / Shore D hardness | 88 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Độ bền nén / Compressive strength | 115 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Độ bền uốn / Flexural strength | 90 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Modulus uốn / Flexural modulus | 7.300 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Nhiệt độ biến dạng / HDT | 95 °C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh / Tg | 95 °C | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Hệ số giãn nở nhiệt / CTE | 45 × 10⁻⁶ 1/K | CQP053-1 / ISO 11359 |
← Vuốt ngang nếu bảng bị cắt | Dữ liệu từ TDS SikaBlock® LAB 1000 Ver. 03.01 (10-2025)
* Kích thước khác có thể đặt hàng theo yêu cầu (other dimensions on request) — liên hệ kỹ thuật để được báo giá.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT



CONDITIONING / Điều Hòa Nhiệt Độ
Trước khi gia công, tấm LAB 1000 phải được điều hòa về nhiệt độ 18°C – 25°C. Tránh gia công tấm còn lạnh vừa nhập kho hoặc tấm quá nóng do bảo quản nắng.
SURFACE PREP / Chuẩn Bị Bề Mặt
Nếu cần dán ghép tấm: bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ. Vệ sinh bằng Sika® Cleaner G+M hoặc dung môi phù hợp. Đảm bảo bề mặt tiếp xúc phẳng và khớp hoàn toàn.
CNC MACHINING / Gia Công CNC
Phay CNC, khoan, cưa hoặc tạo hình thủ công. Khuyến nghị dùng dụng cụ cắt high performance tools. Tham khảo thông số phay từ nhà sản xuất dao cắt hoặc tài liệu “General Guideline Milling Parameters for SikaBlock®”.
BONDING / Dán Ghép Tấm
Dùng keo SikaBiresin® B180 — keo epoxy thixotropic 2 thành phần chuyên dụng cho tấm LAB 1000. HDT 90°C, Open time 15 phút, Setting time 16 giờ. Tỷ lệ trộn A:B = 100:32 (theo khối lượng).
Bảo quản tấm nằm phẳng trên toàn bộ diện tích, trong điều kiện khô ráo. Nhiệt độ bảo quản: 15°C – 30°C. Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột gây ứng suất nhiệt trong kết cấu ghép.
Sản phẩm chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm. Phải kiểm tra tương thích với coatings, release agents và các vật liệu phụ trợ trước khi áp dụng đại trà.
SO SÁNH DÒNG SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHO DỰ ÁN

Bảng so sánh SikaBlock® line-up từ brochure chính thức Sika Advanced Resins
| Sản phẩm | Mật Độ | Shore D | Nén (MPa) | HDT (°C) | Ứng Dụng Chính | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® LAB 1000 ⭐ | 1,67 g/cm³ | 88 | 115 | 95 | Checking fixture, gauge, khuôn dập tôn, vacuum forming | — |
| SikaBlock® M1050 | 1,0 g/cm³ | 76 | 48 | 90 | Gauge, molds chính xác, vacuum forming trung cấp | Xem → |
| SikaBlock® M1000 | 1,0 g/cm³ | 75 | 47 | 85 | Gauge, khuôn đúc nhẹ, master model | Xem → |
| SikaBlock® M976 EP | 0,73 g/cm³ | 74 | 67 | 120 | Khuôn composite prepreg, ứng dụng hàng không autoclave | Xem → |
| SikaBlock® LAB 925 | 1,25 g/cm³ | 84 | 92 | 78 | Khuôn đúc cát foundry, core box, abrasion resistance cao | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT THEO YÊU CẦU
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ QC & TOOLING ENGINEER
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® LAB 1000?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, thông số checking fixture, bản vẽ khuôn hoặc yêu cầu báo giá — kỹ sư ứng dụng Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.