SikaBlock® Advanced Resins · Tooling Board
M1000
Shore D 75
CNC Machinable
True-Size Gauge
Foundry Pattern

TỔNG QUAN
SIKABLOCK® M1000
SikaBlock® M1000 là tấm polyurethane (PUR) tooling board màu trắng với mật độ 1.0 g/cm³ — được thiết kế chuyên biệt cho ứng dụng gia công khuôn gauge kiểm tra kích thước thực (true-size gauges), khuôn đúc mẫu (molds) và các master model phức tạp trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác kích thước cao.
Thuộc dòng SikaBlock® High Dimensional Stability Boards — nhóm tooling board có độ ổn định kích thước cao nhất trong hệ sinh thái SikaBlock®, M1000 được định vị là lựa chọn tối ưu về cân bằng giữa khả năng xử lý dễ dàng (mật độ thấp nhất trong nhóm 1.0+ g/cm³) và hiệu suất kỹ thuật đáng tin cậy với HDT 85°C và Shore D 75 theo tiêu chuẩn ISO.
Khi ngành ô tô Việt Nam và khu vực Đông Nam Á đang chứng kiến làn sóng đầu tư FDI từ các tập đoàn sản xuất linh kiện — từ Toyota, Hyundai, VinFast đến các tier-1/tier-2 supplier — nhu cầu về tooling board chất lượng cao, độ ổn định kích thước bền vững phục vụ kiểm tra dung sai sản xuất ngày càng tăng mạnh. SikaBlock® M1000 đáp ứng trực tiếp yêu cầu này với hệ số giãn nở nhiệt thấp 55×10⁻⁶ 1/K (ISO 11359) — đảm bảo khuôn gauge không bị méo biến dạng theo chu kỳ nhiệt của xưởng sản xuất.
Là nhà phân phối chính thức Sika Vietnam, PT Construction Chemicals cung cấp SikaBlock® M1000 tại Việt Nam kèm hỗ trợ kỹ thuật ứng dụng, tư vấn lựa chọn thông số gia công CNC phù hợp và kết nối hệ sinh thái adhesive SikaBiresin® B180 để ghép tấm lớn hơn khi cần.
Polyurethane
Trắng (White)
1.0 kg/l
75
85 °C
47 MPa
1500×500mm
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
KỸ THUẬT NỔI BẬT
Mật Độ Thấp · Dễ Xử Lý
Với mật độ 1.0 g/cm³ — thấp nhất trong nhóm High Dimensional Stability Boards — M1000 cho phép di chuyển và lắp đặt khuôn gauge cỡ lớn bởi một người thợ mà không cần thiết bị nâng hạ, tiết kiệm thời gian thiết lập đáng kể trong xưởng kiểm tra.
1.0 kg/l Density
HDT 85°C · Kháng Nhiệt Cao
Heat Deflection Temperature 85°C theo ISO 75B đảm bảo khuôn gauge duy trì hình dạng và độ chính xác kích thước trong môi trường xưởng sản xuất có nhiệt độ cao — bao gồm kiểm tra gần lò rèn, khu vực phun sơn hoặc lắp ráp có sưởi.
HDT 85°C · ISO 75B
CTE Thấp · Ổn Định Kích Thước
Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) 55×10⁻⁶ 1/K (ISO 11359) — thấp đảm bảo độ biến dạng tối thiểu theo nhiệt độ môi trường, duy trì độ chính xác kích thước của khuôn gauge qua các chu kỳ kiểm tra dài hạn trong điều kiện nhiệt độ xưởng biến động.
CTE 55×10⁻⁶ 1/K · ISO 11359
Dễ Gia Công CNC
M1000 có thể được gia công bằng phay CNC, khoan, cưa hoặc gia công thủ công cải tiến. Bề mặt cạnh (edge stability) tốt cho phép tạo ra các đường contour sắc nét, góc cạnh chính xác — yếu tố quan trọng khi làm khuôn gauge có profile phức tạp. Khuyến nghị dùng cutting tools hiệu suất cao.
Milling · Drilling · Sawing
Cơ Tính Đồng Đều & Bền
Cường độ uốn (Flexural Strength) 48 MPa và cường độ nén 47 MPa (ISO 604) đảm bảo khuôn chịu được tải trọng vận hành trong quá trình kiểm tra và định vị chi tiết sản xuất. Độ bền va đập (impact resistance) 13 kJ/m² (ISO 179) đảm bảo độ bền khi thao tác thực tế trong xưởng.
48 MPa Flex · 47 MPa Comp
Khuôn Foundry & Master Model
Ngoài ứng dụng gauge, M1000 được thiết kế cho khuôn đúc foundry patterns và master model phức tạp. Lưu ý: cần kiểm tra tương thích với từng loại quy trình đúc cát (sand molding), chất kết dính và xúc tác amine trước khi triển khai sản xuất.
Foundry · Master Model
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
NGÀNH & THƯƠNG HIỆU
✈️ Aerospace
🏭 Foundry
🚢 Marine
⚡ Electronics
🌬️ Wind Energy
🏗️ Construction
🧪 Industrial


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
FULL TECHNICAL DATA
| Thông Số / Parameter | Giá Trị / Value | Tiêu Chuẩn / Standard |
|---|---|---|
| Gốc hóa học / Chemical base | Polyurethane (PUR) | — |
| Màu sắc / Color | Trắng / White | — |
| Mật độ / Density | 1.0 kg/l (1.0 g/cm³) | — |
| Độ cứng Shore D / Shore D hardness | 75 | CQP023-1 / ISO 868 |
| Cường độ nén / Compressive strength | 47 MPa | CQP028-5 / ISO 604 |
| Cường độ uốn / Flexural strength | 48 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Mô đun uốn / Flexural modulus | 1800 MPa | CQP027-2 / ISO 178 |
| Độ bền va đập / Impact resistance | 13 kJ/m² | CQP038-2 / ISO 179 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT / Heat deflection temp. | 85 °C | CQP030-1 / ISO 75B |
| Hệ số giãn nở nhiệt / CTE | 55 × 10⁻⁶ 1/K | CQP053-1 / ISO 11359 |
| Kích thước tấm / Board dimensions | 1500 × 500 mm (chiều dày: 50 / 75 / 100 mm) | — |
| Keo dán ghép / Recommended adhesive | SikaBiresin® B180 | Xem TDS SikaBiresin® B180 |
← Vuốt ngang để xem đủ trên mobile · Dữ liệu dựa trên điều kiện thử nghiệm phòng lab, giá trị thực tế có thể thay đổi theo điều kiện ứng dụng.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT




CONDITIONING
Điều hòa nhiệt độ tấm M1000 về 18°C – 25°C trước khi gia công. Tấm cần được cân bằng nhiệt hoàn toàn để đảm bảo độ ổn định kích thước trong suốt quá trình phay CNC.
SURFACE PREP (NẾU GHÉp)
Khi ghép tấm: làm sạch bề mặt, đảm bảo sạch, khô, không dầu mỡ. Có thể dùng Sika® Cleaner G+M hoặc dung môi phù hợp. Keo ghép khuyến nghị: SikaBiresin® B180.
CNC MACHINING
Gia công bằng phay CNC, khoan, cưa hoặc gia công thủ công. Sử dụng cutting tools hiệu suất cao. Tham khảo “General Guideline – Milling Parameters for SikaBlock®” để chọn thông số cắt tối ưu.
STORAGE & HANDLING
Bảo quản tấm nằm phẳng toàn bộ bề mặt trong điều kiện khô ráo. Nhiệt độ bảo quản mô hình/công cụ đã gia công: 15°C – 30°C để tránh ứng suất nhiệt giữa các tấm có hệ số giãn nở khác nhau.
Khi dùng cho khuôn foundry: bắt buộc kiểm tra tương thích với từng loại quy trình đúc cát (sand molding process), chất kết dính (binder) và xúc tác amine (amine catalyst) trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Mô hình/công cụ làm từ tấm ghép nhiều loại vật liệu có thể bị ứng suất cao khi nhiệt độ thay đổi mạnh. Duy trì 15°C–30°C là điều kiện bảo quản tối ưu để tránh cong vênh.
SO SÁNH SIKABLOCK® LINE-UP
CHỌN ĐÚNG DÒNG SẢN PHẨM
SikaBlock® có 4 nhóm chính theo mật độ và ứng dụng. Bảng dưới so sánh nhóm High Dimensional Stability — nhóm mà M1000 thuộc về — với các thông số kỹ thuật chính.

| Sản phẩm | Gốc | Density | Shore D | HDT | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M1000 ⭐ | PUR | 1.0 g/cm³ | 75 | 85°C | True-size gauge, foundry pattern, master model |
| SikaBlock® M1050 | PUR | 1.0 g/cm³ | 75 | 90°C ↑ | Vacuum forming mold, checking fixture — HDT cao hơn 5°C |
| SikaBlock® LAB 1000 | PUR | 1.67 g/cm³ | 88 | 95°C | Heavy-duty high load — mật độ cao nhất, cơ tính vượt trội |
| SikaBlock® M976 EP | Epoxy | 0.73 g/cm³ | 74 | 120°C ↑↑ | Epoxy premium, HDT 120°C — autoclave, wind/aerospace |
| SikaBlock® LAB 925 | PUR | 1.25 g/cm³ | 84 | 78°C | Foundry foundry abrasion cao — khuôn cát mật độ cao |
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM PHÙ HỢP
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & NHÀ GIA CÔNG
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M1000?
Gửi yêu cầu kỹ thuật, thông số ứng dụng hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc. Hỗ trợ lựa chọn độ dày tấm, thông số phay CNC và adhesive phù hợp.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.