CHỌN TẤM VẬT LIỆU GIA CÔNG SIKABLOCK® ĐÚNG NHU CẦU TOOLING BOARD PUR & EPOXY | CHỌN THEO MẬT ĐỘ, NHIỆT ĐỘ, CƠ TÍNH

HIGH PERFORMANCE EP AND PUR SYSTEMS FOR TOOLING AND COMPOSITES MOVE YOUR BUSINESS FORWARD WITH SikaBiresin® AND SikaBlock® SOLUTIONS vnsika.com hoachatpt.com quy trinh

BLOCK
SIKA® ADVANCED RESINS // TOOLING & COMPOSITE BOARDS

CHỌN TẤM VẬT LIỆU GIA CÔNG
SikaBlock® ĐÚNG NHU CẦU

Tooling Board PUR & Epoxy · Chọn theo mật độ — nhiệt độ — cơ tính

25 SKU · 4 NHÓM
0.08–1.67 g/cm³
HDT ĐẾN 130°C
75+ NĂM R&D

Tấm SikaBlock® (machinable board) là vật liệu PUR/Epoxy đúc khối, gia công CNC để dựng model thiết kế, khuôn master, khuôn composite, gauge kiểm tra và khuôn đúc cát (foundry pattern). Với hơn 25 chủng loại trải dài 4 phân nhóm mật độ, việc chọn đúng tấm quyết định trực tiếp đến chất lượng bề mặt, độ ổn định kích thước và chi phí gia công. Bài viết này giúp kỹ sư & nhà máy khoanh vùng đúng sản phẩm dựa trên 3 trục tiêu chí: mật độ — chịu nhiệt (HDT) — cơ tính & chống mài mòn.

4
PHÂN NHÓM A·B·C·D
D88
SHORE D TỐI ĐA
145
MPa FLEX MAX (M980)
130°C
EPOXY AUTOCLAVE

Chọn sai tấm = bề mặt rỗ, vênh nhiệt, gãy cạnh khi phay · Chọn đúng = model chuẩn kích thước, khuôn bền hàng trăm chu kỳ, tiết kiệm thời gian CNC

01 // SELECTION FRAMEWORK

3 CÂU HỎI XÁC ĐỊNH
ĐÚNG TẤM SikaBlock®

Toàn bộ dải SikaBlock® được sắp xếp theo mật độ tăng dần — và mật độ tỷ lệ thuận với cơ tính, độ cứng bề mặt, độ ổn định kích thước nhưng đồng thời cũng tăng chi phí và khối lượng gia công. Trước khi xem chi tiết từng dòng, hãy trả lời 3 câu hỏi sau để khoanh vùng nhóm phù hợp.

01

Mật độ & mục đích

Bạn cần tạo dáng / model concept (nhẹ, phay nhanh) hay làm khuôn chịu lực / khuôn đúc (cứng, bền)?

▸ Tạo dáng → 0.08–0.35
▸ Model/khuôn → 0.45–0.78
▸ Gauge/composite → 0.70–1.0
▸ Foundry/chịu tải → 1.0–1.7
02

Nhiệt độ làm việc

Khuôn có chịu nhiệt & áp suất không? Quy trình prepreg / autoclave cần HDT cao và CTE thấp.

▸ Nhiệt phòng → PUR mọi nhóm
▸ ≤100°C → PUR foundry
▸ 120–130°C autoclave → Epoxy (M976 EP / LAB 975)
03

Số chu kỳ & mài mòn

Khuôn dùng bao nhiêu lần? Đúc cát chà xát mạnh cần chống mài mòn & va đập cao.

▸ Loạt ngắn → M935 (++)
▸ Loạt trung → M945/M960 (+++)
▸ Loạt dài → M980/M995 (++++)

02 // PRODUCT MAP

MA TRẬN 4 NHÓM
THEO MẬT ĐỘ & ỨNG DỤNG

NHÓM A — 0.08–0.35 g/cm³

Tạo Dáng & Tạo Mẫu

PUR foam nhẹ, bề mặt mịn không bụi. Dành cho model concept, styling, cubing data check.

M80 · ML8 GY · M150 · ML15 IY
M330 · ML25 YW · M440 · ML35 OE
NHÓM B — 0.45–0.78 g/cm³

Model & Khuôn (nâu)

PUR trung bình, cân bằng cơ tính – nhiệt – bề mặt. Khuôn master, model chi tiết, khuôn composite loạt ngắn.

M450 N · ML45 PK · M600 N
PROLAB 65 N · M700 N
NHÓM C — 0.70–1.67 g/cm³

Ổn Định Kích Thước Cao

Epoxy & PUR mật độ cao, CTE thấp, HDT đến 130°C. Gauge, khuôn chân không, khuôn prepreg autoclave.

LAB 975 NEW · M976 EP · M1000
M1050 · LAB 1000
NHÓM D — 1.18–1.35 g/cm³

Foundry & Chịu Tải

PUR mật độ cao, chống mài mòn & va đập. Khuôn đúc cát, match plate, core box, checking fixture.

M935 · M945 · M960 · LAB 925
LAB 850 · M980 · M995

💡 Dòng Labelite (ML / LAB): Các mã ML8 GY, ML15 IY, ML25 YW, ML35 OE, ML45 PK là rebrand của dòng Labelite trước đây — đặc trưng bề mặt mịn cao cấp cho styling. Khi tra cứu, tên cũ “Labelite XX” và tên mới “SikaBlock® MLxx” là cùng một sản phẩm.

APPLICATION GALLERY

SikaBlock® TRONG SẢN XUẤT THỰC TẾ

Quy trình phay CNC tấm SikaBlock làm khuôn và model

Phay CNC 3D model & khuôn

Ứng dụng SikaBlock trong ngành ô tô - model thiết kế và khuôn composite

Model & khuôn ô tô

Khuôn đúc cát và match plate gia công từ SikaBlock foundry board

Khuôn đúc & foundry pattern

03 · GROUP A // DESIGN & STYLING

NHÓM A — TẤM TẠO DÁNG
& TẠO MẪU KHÁI NIỆM

Dải PUR foam nhẹ 0.08–0.35 g/cm³, đặc trưng bề mặt mịn — gia công sinh phoi, ít bụi, không phấn hóa. Đây là nhóm designer ưa chuộng nhất để dựng hình khối, model styling và model kiểm tra dữ liệu (cubing). Chọn mật độ theo độ chi tiết cần giữ: càng nhỏ chi tiết / cạnh sắc thì cần mật độ cao hơn.

SikaBlock® M80
0.08 g/cm³

Tấm PUR siêu nhẹ màu be, bề mặt mịn không bụi. Tạo mẫu concept khối lớn, phay thủ công hoặc CNC nhanh nhất.

Flex 1.1 MPa
-60/+80°C

 

SikaBlock® ML8 GY
0.08 g/cm³

Labelite 8 — màu xám, bề mặt mịn cao cấp, chịu nhiệt đến +100°C. Lựa chọn styling siêu nhẹ chất lượng bề mặt cao hơn M80.

Flex 1.0 MPa
-60/+100°C

 

SikaBlock® M150
0.15 g/cm³

Tấm PUR nhẹ màu xanh nhạt, cơ tính cao hơn dòng 0.08 — giữ chi tiết tốt hơn cho styling model trung khối.

Flex 2.2 MPa
-60/+80°C

 

SikaBlock® ML15 IY
0.15 g/cm³

Labelite 15 — màu ngà, bề mặt mịn cao cấp, ít bụi khi phay. Model board nhẹ cho styling đòi hỏi hoàn thiện đẹp.

Flex 2.2 MPa
-60/+80°C

 

SikaBlock® M330
0.33 g/cm³

Tấm PUR trung bình, Shore D25. Dùng dựng full-scale car model ghép tấm — sản phẩm chủ lực cho cubing & model kiểm tra dữ liệu.

Shore D25
Flex 5 MPa

 

SikaBlock® ML25 YW
0.33 g/cm³

Labelite 25 — màu vàng, chất lượng bề mặt xuất sắc, milling êm. Styling board cho model concept hoàn thiện cao.

Shore D25
Flex 5.4 MPa

 

SikaBlock® M440
0.35 g/cm³

Tấm PUR Shore D38 — đầu trên của nhóm tạo dáng. Cubing model bền hơn, dùng được làm khuôn lót composite đơn giản.

Shore D38
Flex 9 MPa

 

SikaBlock® ML35 OE
0.35 g/cm³

Labelite 35 — màu cam apricot, styling/mock-up cao cấp. Cầu nối hoàn hảo giữa nhóm tạo dáng và model board.

Shore D35
Flex 9 MPa

 

GROUP B // MODEL & TOOLING

NHÓM B — TẤM MODEL & KHUÔN
MẬT ĐỘ TRUNG BÌNH (NÂU)

Dải PUR 0.45–0.78 g/cm³ màu nâu — vật liệu lý tưởng làm khuôn master và khuôn cho loạt sản phẩm ngắn. Cung cấp dải đầy đủ về độ bền cơ học, chịu nhiệt (HDT) và chất lượng bề mặt. Trong nhóm này, PROLAB 65 N có bề mặt mịn nhất phân khúc, còn M700 N chịu nhiệt & dung môi tốt nhất.

 

SikaBlock® M450 N
0.45 g/cm³

Tỷ lệ chất lượng/giá tốt nhất nhóm B. Phay CNC làm khuôn composite hand lay-up & vacuum infusion loạt ngắn. Điểm vào lý tưởng cho model maker.

Shore D45
Flex 12 MPa

 

 

SikaBlock® ML45 PK
0.45 g/cm³

Labelite 45 — màu hồng, bề mặt vượt trội & ổn định cạnh tốt. Khuôn master đòi hỏi hoàn thiện bề mặt cao trong nhóm trung bình.

Bề mặt cao cấp
-30/+65°C

 

 

SikaBlock® M600 N
0.60 g/cm³

Bề mặt mịn đặc, dễ gia công, HDT 77°C. Master model & pattern chính xác cao, cân bằng giữa độ bền cạnh và chi phí.

Shore D58
HDT 77°C

 

 

SikaBlock® PROLAB 65 N
~0.78 g/cm³

Bề mặt mịn nhất phân khúc. HDT 90°C, flex 30 MPa. Model đòi hỏi chất lượng bề mặt cao nhất — finish gần như không cần xử lý thêm.

Shore D65
HDT 90°C

 

 

SikaBlock® M700 N
0.70 g/cm³

PUR nâu nhạt cao cấp nhất nhóm — bề mặt xuất sắc, chịu dung môi tốt, HDT 78°C, độ ổn định cạnh cao. Khuôn master & tooling đòi hỏi cao.

Shore D64
Flex 25 MPa

 

GROUP C // DIMENSIONAL STABILITY

NHÓM C — TẤM ỔN ĐỊNH
KÍCH THƯỚC CAO

Nhóm dành cho ứng dụng đòi hỏi độ ổn định kích thước xuất sắc dưới nhiệt & áp suất. Tấm epoxy (LAB 975 NEW, M976 EP) có CTE thấp 35–42 × 10⁻⁶ và HDT 120–130°C — chuẩn cho khuôn prepreg autoclave. Tấm PUR mật độ cao (M1000, M1050, LAB 1000) phục vụ gauge, khuôn chân không và checking fixture chính xác.

 

SikaBlock® LAB 975 NEW
0.70 g/cm³

Tấm epoxy mật độ thấp màu xanh, ổn định kích thước cao dưới áp suất & nhiệt đến 130°C. Tỷ lệ hiệu năng/giá xuất sắc cho khuôn prepreg.

HDT 130°C
CTE 35–42e-6

 

 

SikaBlock® M976 EP
0.73 g/cm³

Epoxy tooling cao cấp màu xanh dương — độ rỗ bề mặt cực thấp giúp giảm công sealing. HDT 120°C, flex 42 MPa. Chuẩn khuôn composite prepreg autoclave.

HDT 120°C
Comp 67 MPa

 

 

SikaBlock® M1000
1.0 g/cm³

PUR màu trắng, cường độ nén tốt, ổn định cạnh, giãn nở nhiệt thấp. Làm gauge tỷ lệ 1:1, khuôn đúc cát & master model phức tạp.

Shore D75
HDT 85°C

 

 

SikaBlock® M1050
1.0 g/cm³

PUR màu xám, HDT 90°C, flex 50 MPa. Làm khuôn vacuum forming, gauge kiểm tra & checking fixture có độ chính xác kích thước cao.

Shore D76
HDT 90°C

 

 

SikaBlock® LAB 1000
1.67 g/cm³

Tấm PUR heavy-duty mật độ rất cao (D88), flex 90 MPa, comp 110 MPa. Khi cần độ cứng & ổn định kích thước cực cao cho khuôn chịu tải lớn.

Shore D88
Comp 110 MPa

 

GROUP D // FOUNDRY & HIGH-LOAD

NHÓM D — TẤM TOOLING
& KHUÔN ĐÚC CÔNG NGHIỆP

Dòng PUR mật độ cao 1.18–1.35 g/cm³ chuyên cho foundry pattern & cold core box. Tiêu chí chọn chính là mức chống mài mòn (tỷ lệ thuận với số loạt khuôn đúc) và khả năng chịu va đập (vùng đối diện vòi bắn cát). Đây là giải pháp thay thế chi phí thấp cho khuôn kim loại ở loạt nhỏ–trung bình.

 

SikaBlock® M935
1.2 g/cm³

Màu xanh lá nhạt, ổn định kích thước cao, dễ phay, khổ dài (1490 mm) — giảm số mối ghép. Chống mài mòn (++) cho loạt khuôn vừa phải.

Shore D82
Mài mòn ++

 

 

SikaBlock® M945
1.35 g/cm³

Màu xanh lá, chống mài mòn tốt (+++), milling êm ít bụi, cường độ cao (flex 100 MPa). Khuôn đúc cát, match plate & core box loạt trung.

Shore D83
Mài mòn +++

 

 

SikaBlock® M960
1.2 g/cm³

Màu xanh dương, kết hợp chống mài mòn & chịu va đập tốt (impact 30), gia công xuất sắc. Khuôn đúc cát có chi tiết va chạm mạnh.

Shore D78
Impact 30

 

 

SikaBlock® LAB 925
1.25 g/cm³

Màu xanh lá, chống mài mòn cao (+++), cơ tính rất cao (flex 100, impact 66). Tooling công nghiệp & khuôn đòi hỏi độ bền cao.

Shore D84
Impact 66

 

 

SikaBlock® LAB 850
1.18 g/cm³

Màu xanh đậm, chịu va đập cao nhất nhóm (impact 70–80). Khuôn đúc cát quy trình cold box & core box chịu tải va đập mạnh.

Impact 70–80
Mài mòn +++

 

 

SikaBlock® M980
1.35 g/cm³

Cường độ cao nhất (flex 145 MPa, comp 120 MPa) kết hợp chống mài mòn (+++) & ổn định kích thước. Core box phức tạp, loạt khuôn đúc dài.

Shore D86
Flex 145 MPa

 

 

SikaBlock® M995
1.2 g/cm³

Màu vàng cam, chống mài mòn rất cao nhất nhóm (++++) & va đập 80. Khuôn mẫu đúc công nghiệp đòi hỏi tuổi thọ tối đa.

Shore D86
Mài mòn ++++

 

04 // FULL COMPARISON

BẢNG SO SÁNH TOÀN DÒNG SikaBlock®

Số liệu kỹ thuật xấp xỉ theo Sika Advanced Resins. ST = Service Temperature · HDT = Heat Distortion Temperature.

Sản phẩmMật độShore DFlex MPaST/HDT °CỨng dụng cốt lõi
NHÓM A — DESIGN & STYLING (PUR FOAM NHẸ)
M800.081.1-60/+80Model concept siêu nhẹ, phay nhanh
ML8 GY0.081.0-60/+100Styling nhẹ, bề mặt mịn cao cấp
M1500.152.2-60/+80Styling model trung khối
ML15 IY0.152.2-60/+80Styling bề mặt mịn (Labelite)
M3300.33255-30/+70Full-scale car model, cubing
ML25 YW0.33255.4-30/+70Model concept finish cao (Labelite)
M4400.35389-30/+70Cubing bền, khuôn lót composite
ML35 OE0.35359-30/+65Styling/mock-up cao cấp (Labelite)
NHÓM B — MODEL & TOOLING (PUR NÂU TRUNG BÌNH)
M450 N0.454512-30/+70Khuôn master composite (giá/CL tốt nhất)
ML45 PK0.45-30/+65Khuôn master bề mặt vượt trội (Labelite)
M600 N0.605819HDT 77Master model & pattern chính xác
PROLAB 65 N~0.786530HDT 90Bề mặt mịn nhất phân khúc
M700 N0.706425HDT 78Tooling chịu nhiệt & dung môi tốt
NHÓM C — DIMENSIONAL STABILITY (EPOXY / PUR CAO)
LAB 975 NEW EP0.707537HDT 130Khuôn prepreg, giá/hiệu năng tốt
M976 EP EP0.737442HDT 120Khuôn composite autoclave, rỗ thấp
M10001.07548HDT 85Gauge 1:1, khuôn đúc cát, master phức tạp
M10501.07650HDT 90Khuôn vacuum forming, gauge kiểm tra
LAB 10001.678890HDT 95Heavy-duty, ổn định & cứng cực cao
NHÓM D — FOUNDRY & HIGH-LOAD (PUR MẬT ĐỘ CAO)
M9351.28274HDT 89Ổn định cao, khổ dài (mài mòn ++)
M9451.3583100HDT 80Khuôn đúc cát, match plate (mài mòn +++)
M9601.27880HDT 80Mài mòn + va đập tốt (impact 30)
LAB 9251.2584100HDT 78Tooling công nghiệp, cơ tính rất cao
LAB 8501.187957HDT 70Va đập cao nhất (impact 70–80), cold box
M9801.3586145HDT 85Cường độ cao nhất, core box loạt dài
M9951.286126HDT 85Mài mòn ++++ & va đập 80, tuổi thọ tối đa

← Vuốt ngang để xem đủ cột trên thiết bị nhỏ

05 // DECISION GUIDE

“TÔI CẦN LÀM X
→ NÊN DÙNG TẤM NÀO?”

Model concept / styling đất sét số
Cần phay nhanh, khối lớn, ít bụi, finish đẹp; chưa chịu lực.
M330 / ML25 YW (cubing)
→ M80, M150 nếu cần siêu nhẹ
Khuôn composite hand lay-up / infusion loạt ngắn
Cần cơ tính vừa, bề mặt tốt, chi phí hợp lý, nhiệt độ phòng.
M450 N (giá/CL tốt nhất)
→ M700 N nếu cần bền & chịu dung môi
Master model bề mặt hoàn hảo (sơn không lộ vết)
Ưu tiên chất lượng bề mặt & ổn định cạnh hơn tất cả.
PROLAB 65 N (mịn nhất)
→ ML45 PK cho mật độ trung bình
Khuôn composite prepreg / autoclave (120–130°C)
Bắt buộc HDT cao, CTE thấp, ổn định dưới áp suất.
M976 EP (rỗ thấp, cao cấp)
→ LAB 975 NEW (giá/hiệu năng tốt)
Gauge kiểm tra / checking fixture / khuôn chân không
Cần độ chính xác kích thước cao, ổn định lâu dài.
M1050 (vacuum forming/gauge)
→ M1000 cho master phức tạp
Khuôn đúc cát / match plate — loạt ngắn đến trung bình
Cần chống mài mòn vừa, dễ phay, khổ lớn ít mối ghép.
M935 (loạt ngắn) / M945 (loạt trung)
→ M960 nếu chi tiết va đập mạnh
Core box phức tạp / khuôn đúc loạt dài (tuổi thọ cao)
Ưu tiên cường độ, chống mài mòn & va đập tối đa.
M980 (cường độ cao nhất)
M995 (mài mòn ++++) · LAB 850 (va đập)

06 // COMPANION SYSTEMS

KEO DÁN, BẢ & NHỰA ĐÚC ĐI KÈM

Khi ghép tấm thành khối lớn, hệ keo dán & bả phải tương đồng cơ-lý tính với tấm để đảm bảo hành vi gia công đồng nhất (không lộ đường keo khi phay/sơn). Sika cung cấp hệ keo chuyên dụng tương ứng từng nhóm tấm:

Hệ keo / bảGốcDùng cho tấm
SikaBiresin® B2001C PU (không trộn)Foam nhẹ ML8/M80 → ML45/M450 N
SikaBiresin® B260PUR 2CModel board nâu (M440 → M700 N, PROLAB)
SikaBiresin® B180Epoxy 2CTấm mật độ TB–cao & foundry
SikaBiresin® B176Epoxy 2CTấm epoxy LAB 975 NEW & M976 EP
SikaBiresin® B370 / B375Bả (polyester/epoxy)Bả vá bề mặt PROLAB, M600/M700 N…

Nhựa đúc liên quan — khi cần đổ khối thay vì phay tấm

Với hình khối lớn liền mạch (không mối ghép) hoặc chi tiết phức tạp, cân nhắc nhựa đổ đúc SikaBiresin® thay cho tấm khối:

SikaBiresin® RE 650-28 / RE 102
Nhựa epoxy đổ đúc — chi tiết, master & pattern

SikaBiresin® L325 HT
Hệ laminating chịu nhiệt — tooling composite

Xem toàn bộ nhựa đổ đúc SikaBiresin®
Danh mục Nhựa đổ đúc khuôn trên vnsika.com

07 // TECHNICAL Q&A

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP TỪ KỸ SƯ

Q.Mật độ cao hơn có luôn tốt hơn không?
A. Không. Mật độ cao tăng cơ tính, độ cứng & ổn định kích thước nhưng cũng tăng khối lượng, chi phí & thời gian phay. Chỉ chọn mật độ vừa đủ cho yêu cầu — model concept dùng 0.08–0.35; chỉ khuôn đúc cát/chịu tải mới cần 1.0–1.7 g/cm³.
Q.Khi nào bắt buộc dùng tấm epoxy thay vì PUR?
A. Khi khuôn làm việc ở nhiệt độ & áp suất cao — điển hình là khuôn composite prepreg trong autoclave 120–130°C. Tấm epoxy (M976 EP, LAB 975 NEW) có HDT đến 120–130°C và CTE thấp 35–42 × 10⁻⁶/K, giữ kích thước ổn định dưới chu kỳ nhiệt mà PUR không đáp ứng được.
Q.Phân biệt chống mài mòn ++, +++, ++++ trong nhóm foundry thế nào?
A. Đây là thang tương đối về số loạt khuôn đúc cát chịu được: ++ (M935, M960) cho loạt ngắn–vừa; +++ (M945, LAB 925, LAB 850, M980) cho loạt trung; ++++ (M995) cho loạt dài cần tuổi thọ tối đa. Cát đúc chà xát rất mạnh nên chọn mức cao hơn nếu sản lượng lớn.
Q.Tại sao ghép tấm cần đúng loại keo dán?
A. Keo phải có cơ-lý tính tương đồng tấm để khi phay/sơn không lộ đường keo (glue line). Foam nhẹ dùng B200 (1C, không trộn); tấm nâu trung bình dùng B260; tấm epoxy dùng B176; foundry dùng B180. Dùng sai keo sẽ tạo vệt cứng/mềm khác biệt trên bề mặt thành phẩm.
Q.Cần bề mặt sơn không lộ vết — chọn tấm nào?
A. Ưu tiên dòng Labelite (ML series) cho styling, và PROLAB 65 N cho model bề mặt mịn nhất phân khúc. Với tấm epoxy, M976 EP có độ rỗ bề mặt cực thấp giúp giảm đáng kể công sealing trước khi tạo khuôn.
Q.Khi nào nên dùng nhựa đổ đúc thay vì phay tấm?
A. Khi cần khối liền mạch không mối ghép, chi tiết phức tạp hoặc tiết diện rất dày. Nhựa đổ đúc & paste (SikaBiresin® SC/F/RE series) cho hình lớn nhẹ, bề mặt liền — nhưng tấm SikaBlock® lại nhanh hơn cho khối hình học đơn giản. Liên hệ kỹ thuật để chọn phương án tối ưu chi phí.
Q.Tên Labelite cũ có còn tra cứu được không?
A. Có. Các mã ML (ML8 GY, ML15 IY, ML25 YW, ML35 OE, ML45 PK) chính là dòng Labelite trước đây được Sika rebrand — cùng công thức, cùng đặc tính. Khi cần đối chiếu hồ sơ cũ, “Labelite XX” tương ứng “SikaBlock® MLxx”.

RELATED CATEGORIES
Toàn bộ tấm SikaBlock®
Danh mục 25 SKU tấm vật liệu gia công

Vật liệu nhựa kỹ thuật cao
Advanced Resins — tooling, casting, composite

TECHNICAL DOCUMENTS

📄

Brochure Tooling & Composites
PDF — SikaBiresin® & SikaBlock®

 

TDS / SDS từng sản phẩm
Tải tại trang chi tiết mỗi tấm trên vnsika.com

TECHNICAL CONSULTATION & QUOTATION

CHƯA CHẮC CHỌN
TẤM SikaBlock® NÀO?

Gửi yêu cầu kỹ thuật — loại model/khuôn, nhiệt độ làm việc, sản lượng dự kiến, kích thước phôi. Kỹ sư ứng dụng Hoá chất PT sẽ đề xuất đúng mã tấm, hệ keo dán đi kèm & báo giá phù hợp.

Zalo Kỹ Thuật

vnsika.com  |  Sika Vietnam National Distributor  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận