TỔNG QUAN
SIKABLOCK® ML25 YW
SikaBlock® ML25 YW — hay còn gọi là Labelite 25 YW — là tấm bọt polyurethane (PUR) cứng mật độ 0.33 g/cm³ thuộc dòng Design & Styling Boards của Sika Advanced Resins. Đây là phiên bản cải tiến của SikaBlock® M330 truyền thống, được tối ưu hóa về chất lượng bề mặt và hành vi phay — mang lại bề mặt mịn hơn, ít bụi hơn, dễ sơn hơn mà không cần lớp primer bù đắp.
Với mật độ 0.33 g/cm³, ML25 YW định vị ở phân khúc trung bình trong dải Design Board (từ 0.08 đến 0.35 g/cm³) — đủ nhẹ để gia công nhanh, đủ cứng để giữ chi tiết cạnh sắc và chịu được quá trình sơn phủ nhiều lớp. Shore D 25 cho phép cả phay CNC tốc độ cao lẫn điêu khắc thủ công bằng dao, giũa hoặc giấy nhám.
Màu vàng nhạt đặc trưng (Peach Yellow) giúp dễ quan sát chi tiết hình học khi phay và kiểm tra bề mặt bằng mắt thường. Khi ghép tấm bằng SikaBiresin® B200, đường keo không hiện ra sau khi sơn — đây là lợi thế quyết định so với các dòng epoxy board cao mật độ hơn khi làm mô hình nguyên kích thước.
TÍNH NĂNG
CỐT LÕI
Cấu trúc bọt PUR đồng nhất tạo bề mặt không bụi, không xơ sau khi phay — sẵn sàng cho lớp primer hoặc sơn phủ trực tiếp. Tiết kiệm đáng kể thời gian hoàn thiện so với tấm gỗ hay EPS.
Fine non-powdery surface
Phay CNC 3/5 trục, khoan, cưa hoặc điêu khắc thủ công — tất cả đều cho kết quả chính xác. Phù hợp từ bước phay thô (roughing) đến hoàn thiện chi tiết (finishing) trong một lần gá đặt.
CNC + Manual carving
Kết hợp với keo SikaBiresin® B200 (1 thành phần PU, không cần pha trộn), đường ghép tấm có tính chất cơ lý tương đương vật liệu board — không lộ sau sơn phủ, không cần che phủ bổ sung.
SikaBiresin® B200 adhesive
Chịu được từ -30°C đến +70°C — ổn định hình học trong môi trường phòng thí nghiệm điều hòa, nhà kho có nhiệt độ biến thiên hoặc khi phủ sơn dưới nhiệt.
-30°C / +70°C service range
Mật độ 0.33 g/cm³ nghĩa là tấm kích thước tiêu chuẩn 2000×1000×100mm nặng chỉ ~66 kg — nhẹ hơn 3× so với tấm tooling board mật độ cao. Phù hợp với mô hình nguyên kích thước xe hơi, máy bay, tàu thuyền.
0.33 g/cm³ lightweight
Theo phân loại REACH Regulation (EC) No 1272/2008, ML25 YW không phải hỗn hợp nguy hiểm. Không chứa thành phần PBT/vPvB, không có chất phá vỡ nội tiết. Bụi phay cần hút thông thường — không yêu cầu mặt nạ lọc đặc biệt.
Non-hazardous · REACH compliant
ỨNG DỤNG
CÔNG NGHIỆP
✈️ Aerospace Mock-up
🏗️ Architecture Model
🎭 Theme Park & Deco
🛻 Transportation Industry
⚡ Industrial Design Lab
⛵ Boat & Yacht Styling
🏭 Product Design Agency
Dòng SikaBlock® ML range đã được sử dụng tại các studio thiết kế ô tô lớn toàn cầu trong hơn 20 năm qua — từ full-scale body study đến clay-substitute styling models. Kết hợp với SikaBiresin® B200, đường ghép không lộ sau sơn phủ.
THÔNG SỐ
KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Tiêu chuẩn / Test Method | Giá trị (approx.) |
|---|---|---|
| Mật độ (Density) | — | 0.33 g/cm³ |
| Màu sắc | — | Peach Yellow (vàng nhạt) |
| Độ cứng Shore | Shore D | D 25 |
| Độ bền uốn (Flexural Strength) | MPa | 5.4 |
| Độ bền nén (Compressive Strength) | MPa | 3.8 |
| Dải nhiệt độ làm việc (Service Temp.) | °C | -30 / +70 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE, αT) | [1/K] | 60 × 10⁻⁶ |
| Kích thước tiêu chuẩn | mm | 2000×1000 / độ dày: 50, 75, 100, 150, 200 |
| Keo dán tương thích | Adhesive | SikaBiresin® B200 |
| Phân loại nguy hiểm | REACH / EC 1272/2008 | Không nguy hiểm / Non-Hazardous |
| Trạng thái vật lý | Physical state | Solid Board (tấm cứng) |
← Vuốt ngang nếu bảng bị cắt | Tất cả số liệu là giá trị xấp xỉ điển hình, đo tại ~23°C. Nguồn: Sika Advanced Resins Brochure 2025.
QUY TRÌNH
GIA CÔNG THAM KHẢO
Xác định kích thước mô hình cuối. Nếu cần ghép nhiều tấm, dùng SikaBiresin® B200 với lượng tiêu thụ 0.12–0.15 kg/m². Thời gian setting ~2 giờ, đảm bảo ép đều.
Lập trình G-code từ file 3D (IGES, STL, STEP). Sử dụng dao phay chuyên dụng cho xốp PUR — tốc độ cắt cao, bước ăn dao lớn để giảm nhiệt. Hút bụi bằng hệ thống vacuum.
Sau roughing, dùng dao nhỏ hơn để phay finishing. Chỉnh sửa chi tiết bằng tay: dao trổ, giũa, giấy nhám. Lắp vào SikaBiresin® B370 (filler) để trám lỗ nhỏ nếu cần.
Bề mặt ML25 YW tương thích tốt với hầu hết các loại sơn gốc nước và dung môi. Một lớp primer nhẹ giúp bề mặt bằng phẳng hơn trước sơn màu. Không cần seal coat đặc biệt.
AN TOÀN & BẢO QUẢN
- Đeo kính bảo hộ khi phay, cắt
- Đeo găng tay cao su khi xử lý hóa chất bề mặt
- Đảm bảo thông gió khi làm việc trong không gian kín
- Không hít bụi PUR kéo dài — dùng hệ thống hút bụi
- Bụi PUR có thể nổ trong điều kiện bụi/khí cụ thể
SO SÁNH DÒNG
SIKABLOCK® DESIGN BOARDS
| Sản phẩm | Mật độ | Shore | Flex. MPa | Temp. Max | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M80 | 0.08 | — | 1.1 | +80°C | Substructure, test CNC path |
| SikaBlock® M150 / ML15 IY | 0.24–0.25 | — | 2.2 | +80°C | Styling nhẹ, mock-up đơn giản |
| ⭐ SikaBlock® ML25 YW (sản phẩm này) | 0.33 | D 25 | 5.4 | +70°C | Tạo mẫu ô tô, kiến trúc, nghệ thuật trang trí |
| SikaBlock® M440 / ML35 OE | 0.35 | D 38 / D 35 | 9 | +65–70°C | Styling đòi hỏi độ cứng cạnh cao hơn |
| SikaBlock® M450 N | 0.43 | D 45 | 12 | +70°C | Master model, khuôn series ngắn |
← Vuốt ngang để xem đủ | Xem thêm toàn bộ dòng SikaBlock® tại vnsika.com/sikablock
- ▸ Cần nhẹ nhất, gia công dễ nhất: → SikaBlock® M80 (0.08 g/cm³)
- ▸ Cân bằng giữa nhẹ và chất lượng bề mặt: → SikaBlock® ML25 YW (sản phẩm này)
- ▸ Cần cạnh sắc nét hơn, chịu lực tốt hơn: → SikaBlock® M440 / ML35 OE
- ▸ Master model, khuôn series ngắn: → SikaBlock® M450 N trở lên
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & DESIGNER
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® ML25 YW?
Gửi yêu cầu kỹ thuật, thông số mô hình hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.