M960
ISO 75B · HDT
Cold Box Compatible
High Abrasion Resistance
Good Sliding Properties

Tấm PUR mật độ cao màu xanh đặc trưng — chống mài mòn vượt trội cho khuôn mẫu đúc cát, tấm khuôn ghép & hộp lõi cold box trong sản xuất đúc kim loại công nghiệp.
TẤM PUR ĐÚC CÔNG NGHIỆP
CHỐNG MÀI MÒN MẬT ĐỘ CAO
SikaBlock® M960 là tấm vật liệu polyurethane (PUR) màu xanh đặc trưng, mật độ 1,2 g/cm³ — thuộc dòng Foundry Tooling Board trong danh mục SikaBlock® của Sika Advanced Resins. Được phát triển đặc biệt cho ngành đúc kim loại (foundry), tấm M960 là giải pháp thay thế hiệu quả và kinh tế cho khuôn mẫu kim loại truyền thống trong sản xuất series vừa.
Trong ngành đúc cát, khuôn mẫu (foundry pattern) và hộp lõi (core box) phải chịu hàng nghìn lần tiếp xúc với cát đúc có áp lực — yêu cầu vật liệu có khả năng chống mài mòn cao, bề mặt đặc chắc và tính trượt tốt để tháo mẫu dễ dàng. Kim loại truyền thống (nhôm, gang) đáp ứng điều này nhưng chi phí gia công CNC rất cao và thời gian chế tạo dài. SikaBlock® M960 lấp đầy khoảng trống này: gia công nhanh như gỗ, chống mài mòn cao, bề mặt trơn nhẵn với tính chất trượt tốt — tối ưu cho cold box process.
Với cơ tính toàn diện (Shore D 78, cường độ nén 70 MPa, cường độ uốn 80 MPa, độ dai va đập 30 kJ/m²), tấm M960 đặc biệt phù hợp cho quy trình cold box — nơi hộp lõi tiếp xúc với chất xúc tác amine và yêu cầu độ ổn định hóa học nhất định. Sika Advanced Resins với hơn 75 năm kinh nghiệm đảm bảo độ đồng đều và tính tái lập cao trong từng lô tấm.

Gauge kiểm tra từ dòng SikaBlock® Foundry Board
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
VÌ SAO CHỌN M960
Bề mặt đặc chắc (dense surface) với khả năng chống mài mòn tốt (good abrasion resistance) — chịu được hàng nghìn lần tiếp xúc với cát đúc áp lực trong foundry pattern và core box, kéo dài tuổi thọ khuôn mẫu so với vật liệu mật độ thấp hơn.
1.2 g/cm³ · High Density PUR
Shore D 78 + cường độ uốn 80 MPa + cường độ nén 70 MPa + modun uốn 2200 MPa — cơ tính cao nhất trong phân khúc PUR không pha (unfilled) 1.2 g/cm³. Khuôn mẫu không bị biến dạng dưới tải trọng đúc và va đập tháo mẫu.
80 MPa Flex · 70 MPa Comp.
Màu xanh (blue) đặc trưng của SikaBlock® M960 giúp nhận diện nhanh trong xưởng sản xuất — phân biệt với các cấp độ khác trong dòng Foundry Board. Dễ kiểm soát tồn kho và phân loại nguyên vật liệu trong môi trường xưởng đúc bận rộn.
Blue · Unfilled PUR
Bề mặt đặc chắc với tính trượt tốt (good sliding properties) — cát tháo ra khỏi foundry pattern và core box dễ dàng hơn, giảm lực tháo và rủi ro vỡ mép. Yếu tố then chốt để tăng năng suất vòng đúc.
Dense Surface · Good Sliding
Được thiết kế và kiểm nghiệm đặc biệt cho quy trình cold box — nơi hộp lõi tiếp xúc với chất xúc tác amine (amine catalyst) trong quá trình đóng rắn lõi cát. Phải kiểm tra tương thích với loại binder và amine catalyst cụ thể trước khi triển khai sản xuất.
Cold Box Process Compatible
Mặc dù mật độ 1.2 g/cm³, tấm M960 vẫn dễ phay, khoan, cưa bằng CNC hoặc thủ công với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Rút ngắn đáng kể thời gian chế tạo khuôn mẫu so với nhôm hoặc gang — lợi thế cạnh tranh trực tiếp về chi phí và leadtime.
Easy CNC Machining
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
ĐÚC KHUÔN CÁT & TOOLING
- ▸Foundry Pattern — Khuôn Mẫu Đúc CátKhuôn mẫu cho đúc cát (green sand, CO₂, no-bake) trong sản xuất chi tiết máy đúc gang/thép. Chống mài mòn từ cát và áp lực tạo khuôn, bề mặt trơn nhẵn cho mặt phân khuôn sắc nét.
- ▸Match Plate — Tấm Khuôn GhépTấm khuôn ghép 2 mặt cho máy đúc tự động năng suất cao — yêu cầu độ phẳng cao, ổn định kích thước dưới chu kỳ nhiệt lặp đi lặp lại và lực ép cát.
- ▸Core Box — Hộp Lõi Cold BoxHộp lõi cho quy trình cold box (phenolic urethane + amine gas) — tiếp xúc trực tiếp với chất xúc tác amine. M960 được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng này; phải kiểm tra tương thích với hệ binder cụ thể.
- ▸Master Model & Molding Chất Lượng CaoMô hình master và khuôn cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng cao — nơi cần bề mặt mịn và độ chính xác kích thước ổn định trong dài hạn.
Automotive Parts
Heavy Machinery
Pump & Valve
Marine Engine
- ✓Gia công CNC nhanh hơn nhôm ~3–5 lần
- ✓Không cần nhiệt luyện hay mạ phủ sau gia công
- ✓Sửa đổi hình dạng dễ dàng — không cần đúc lại
- ✓Chi phí vật liệu thấp hơn nhôm nhiều lần
- ✓Phù hợp series vừa (trước khi đầu tư khuôn kim loại)
Phù hợp cho các xưởng đúc tại KCN Đồng Nai, Bình Dương, Hải Phòng — đặc biệt các nhà máy FDI Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan chuyên đúc chi tiết ô tô, cơ khí chính xác đang tìm kiếm vật liệu khuôn mẫu chất lượng cao với hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp / Standard | Giá Trị / Value |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) · Unfilled |
| Màu sắc / Color | — | Blue (Xanh Lam) |
| Mật độ / Density | — | 1.2 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 78 |
| Cường độ nén / Compressive strength | CQP028-5 / ISO 604 | 70 MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 80 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 2200 MPa |
| Độ dai va đập / Impact resistance | CQP038-2 / ISO 179 | 30 kJ/m² |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | CQP030-1 / ISO 75B | 80 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 85 × 10⁻⁶ 1/K |
← Vuốt ngang nếu cần · Nguồn: SikaBlock® M960 TDS v04.01 (10-2025)
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1000 × 500 × 30 mm | 30 pcs |
| 1000 × 500 × 50 mm | 24 pcs |
| 1000 × 500 × 75 mm | 30 pcs |
| 1000 × 500 × 100 mm | 18 pcs |
Keo dán chuyên dụng: SikaBiresin® B180 — ghép tấm đạt độ dày lớn hơn theo yêu cầu.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
CHẾ TẠO KHUÔN MẪU ĐÚC
Điều Kiện Hóa Tấm
Ổn định nhiệt độ tấm M960 ở 18°C – 25°C trước khi gia công. Không gia công khi tấm còn lạnh hoặc chưa đạt nhiệt độ đồng đều — ảnh hưởng đến độ chính xác kích thước cuối cùng và tính chất bề mặt.
Ghép Tấm (Nếu Cần)
Để đạt chiều dày lớn hơn 100mm, ghép tấm bằng SikaBiresin® B180. Bề mặt ghép phải sạch, khô, không dầu mỡ. Vệ sinh bề mặt bằng Sika® Cleaner G+M trước khi dán.
Gia Công CNC
Phay, khoan, cưa bằng CNC hoặc thủ công với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Do mật độ 1,2 g/cm³ cao hơn dòng M330–M700N, cần chú ý thông số cắt theo “Milling Parameters for SikaBlock®” để tối ưu tuổi thọ dao và chất lượng bề mặt.
Kiểm Tra Tương Thích
Trước khi đưa vào sản xuất đại trà, bắt buộc kiểm tra tương thích với loại cát đúc, binder và amine catalyst cụ thể của từng xưởng đúc. Mỗi hệ cold box có đặc điểm riêng — liên hệ kỹ thuật Sika để được hỗ trợ protocol kiểm tra.
Trong quy trình cold box, chất xúc tác amine có thể tương tác với vật liệu PUR. Bắt buộc kiểm tra tương thích (type of sand molding process, binder, amine catalyst) trước khi triển khai. Không áp dụng M960 vào cold box mà chưa có kết quả kiểm tra xác nhận từ Sika Industry.
Bảo quản tấm nằm phẳng, khô, nhiệt độ 15°C – 30°C. Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột — gây ứng suất ở các mối ghép do chênh lệch CTE giữa các vật liệu. Sản phẩm rắn hoàn toàn — không yêu cầu SDS khi vận chuyển và sử dụng.




SO SÁNH FOUNDRY BOARD SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG CẤP MẬT ĐỘ
Dòng Foundry & Tooling Board của SikaBlock® cung cấp dải mật độ 1,2–1,35 g/cm³ với màu sắc khác nhau để phân biệt. Bảng dưới giúp chọn đúng cấp độ theo yêu cầu chống mài mòn và cơ tính.
| Sản Phẩm | Màu | Mật Độ | Shore D | Flex. Str. | Impact | Đặc Điểm Chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M960 ⭐ | Blue | 1.2 g/cm³ | D 78 | 80 MPa | 30 kJ/m² | Chống mài mòn tốt, bề mặt trơn, cold box compatible, unfilled |
| SikaBlock® M935 | L.Green | 1.2 g/cm³ | D 82 | 74 MPa | 18 kJ/m² | Ổn định kích thước cao, tấm dài 1490mm (ít mối ghép), gauge & master model |
| SikaBlock® M945 | Green | 1.35 g/cm³ | D 83 | 100 MPa | 25 kJ/m² | Chống mài mòn tốt hơn M960, cường độ uốn cao hơn, sheet metal forming |
| SikaBlock® M980 | D.Blue | 1.35 g/cm³ | D 86 | 145 MPa | 35 kJ/m² | Chống mài mòn RẤT CAO (filled), series đúc lớn, gauge cần độ bền cao |
| SikaBlock® LAB 925 | D.Blue | 1.25 g/cm³ | D 84 | 100 MPa | 66 kJ/m² | Độ dai va đập cao nhất, mài mòn cực tốt — foundry series lớn & phức tạp |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT — KHI NÀO DÙNG M960
- ▸ Foundry pattern & core box cold box, series vừa: → SikaBlock® M960 — cân bằng tốt giữa chống mài mòn và chi phí
- ▸ Cần tấm dài ít mối ghép (1490mm), gauge độ chính xác cao: → SikaBlock® M935 — ổn định kích thước tốt hơn
- ▸ Yêu cầu cường độ uốn cao, sheet metal forming: → SikaBlock® M945 (D 83, 100 MPa)
- ▸ Foundry series lớn, chống mài mòn tối đa (filled): → SikaBlock® M980 — mài mòn cao nhất
- ▸ Hộp lõi phức tạp, va đập mạnh, series rất lớn: → SikaBlock® LAB 925 — impact resistance 66 kJ/m²

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ XƯỞNG ĐÚC & TOOLING
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M960?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — hình dạng khuôn, loại đúc, hệ binder — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.










































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.