M700 N
ISO 75B · HDT 78°C
Tg 86°C · ISO 11359
Dense Fine Surface
Low Dust CNC

Tấm PUR model board nâu nhạt 0,70 g/cm³ — độ ổn định kích thước vượt trội, Tg 86°C — chuẩn công nghiệp ô tô toàn cầu cho data control model, cubing model và master model phức tạp.
TẤMPUR MODEL BOARD
ĐỘ ỔN ĐỊNH CAO · Tg 86°C
SikaBlock® M700 N là tấm vật liệu polyurethane (PUR) màu nâu nhạt, mật độ 0,70 g/cm³ — thuộc dòng Model Board chịu nhiệt cao nhất trong phân khúc mật độ trung bình của SikaBlock®. Được thiết kế đặc biệt cho ngành công nghiệp ô tô, M700 N đáp ứng yêu cầu khắt khe nhất về độ chính xác kích thước dài hạn trong các ứng dụng data control model, cubing model và master model phức tạp — nơi mà tấm vật liệu phải giữ nguyên hình dạng qua nhiều tháng từ thiết kế đến sản xuất thử.
Điểm nổi bật của M700 N so với các tấm model board 0,70 g/cm³ thông thường là nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh Tg = 86°C (ISO 11359) — cao hơn đáng kể so với phần lớn tấm PUR cùng mật độ trên thị trường. Điều này cho phép M700 N được sử dụng làm khuôn tạo hình chân không (vacuum forming) cho số lượng nhỏ và khuôn RIM áp suất thấp — mở rộng phạm vi ứng dụng vượt ra ngoài thuần model styling.
Với bề mặt mịn, chi tiết (dense fine surface), ít bụi khi gia công CNC, dễ sơn phủ và chống dung môi tốt, M700 N là lựa chọn cân bằng tối ưu giữa trọng lượng nhẹ, cơ tính đủ dùng và nhiệt tính cao — phù hợp với quy trình phát triển sản phẩm ô tô hiện đại từ giai đoạn concept đến phê duyệt thiết kế.

Master model độ chính xác kích thước cao — SikaBlock® M700 N
6 TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
VÌ SAO M700 N LÀ CHUẨN NGÀNH Ô TÔ
Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh Tg = 86°C (ISO 11359) — đây là thông số phân biệt M700 N với phần lớn model board 0,70 g/cm³ trên thị trường. Tg cao hơn HDT cho phép tấm duy trì hình dạng ở điều kiện nhiệt độ cao hơn trong thời gian ngắn, đặc biệt quan trọng khi sơn phủ nhiệt độ cao hoặc kiểm tra trong buồng nhiệt.
Tg 86°C · HDT 78°C · ISO 11359
TDS ghi nhận “Very high dimensional stability” — tính năng quan trọng nhất với data control model và cubing model. CTE 55 × 10⁻⁶ 1/K đồng nhất theo mọi hướng đảm bảo kích thước không thay đổi theo nhiệt độ phòng, cho phép đo kiểm chính xác ngay cả khi môi trường biến động.
55 × 10⁻⁶ 1/K · Very High Stability
Cấu trúc PUR đồng nhất cho bề mặt mịn chi tiết (dense fine surface) sau gia công CNC. Tạo phoi gọn, sinh bụi ít — giảm thời gian dọn dẹp và bảo vệ thiết bị CNC. Sau phay, bề mặt đã đủ chất lượng để seal và sơn phủ với ít bước hoàn thiện trung gian.
Dense Fine Surface · Low Dust
Bề mặt sau gia công M700 N dễ tiếp nhận sơn lót (sealer) và sơn màu hơn nhiều loại PUR model board khác. Đây là yếu tố quyết định trong quy trình sản xuất model ô tô — nơi mà chất lượng bề mặt cuối cùng là tiêu chí phê duyệt thiết kế với khách hàng OEM.
Easy to Seal · Easy to Paint
Phay, khoan, cưa dễ dàng với dụng cụ cắt thông dụng. Không cần dụng cụ đặc biệt. Modun uốn 1100 MPa và Shore D 64 cho độ cứng đủ để cạnh sắc nét sau gia công, không bị vỡ hay bong khi gia công chi tiết nhỏ và hoa văn phức tạp.
1100 MPa Flex Modulus · D 64
M700 N có 6 mức độ dày từ 30 mm đến 200 mm (30/50/75/100/150/200) — dải đóng gói rộng nhất trong toàn bộ line-up SikaBlock® model board. Điều này cho phép chọn đúng độ dày theo yêu cầu thiết kế, giảm lãng phí vật liệu khi ghép tấm cho chi tiết mỏng.
30 / 50 / 75 / 100 / 150 / 200 mm
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
MÔ HÌNH Ô TÔ & KHUÔN MẪU CHUYÊN NGHIỆP
- ▸Data Control Model & Cubing ModelMô hình tỷ lệ 1:1 dùng để kiểm tra dữ liệu CAD thực tế — fit, form, function — trước khi phê duyệt sản xuất. M700 N được chọn vì độ ổn định kích thước đủ để đo lường CMM nhiều lần mà không drift.
- ▸Master Model & Khuôn Âm (Negative)Master model làm chuẩn tham chiếu để đúc khuôn silicone, RIM hoặc composite — đòi hỏi bề mặt hoàn hảo và kích thước bất biến. Khuôn âm cho sản xuất nguyên mẫu nhỏ.
- ▸Khuôn RIM Áp Suất ThấpKhuôn rót PUR ở áp suất thấp — Shore D 64 và HDT 78°C đủ để chịu nhiệt phản ứng và áp lực đổ nhựa của hệ RIM thông thường cho nguyên mẫu và tiểu lô.
- ▸Khuôn Tạo Hình Chân Không (Số Lượng Nhỏ)Vacuum forming molds cho nguyên mẫu và tiểu series nhỏ — ứng dụng đặc biệt dành cho M700 N, vật liệu rẻ hơn khuôn nhôm nhiều, phù hợp khi số lượng dưới 100–500 chu kỳ ép.
Tier 1 Prototype
EV Styling Model
Interior Panel Model
Bumper / Body Panel
Aerospace Model
Industrial Design
Sports & Leisure
Phù hợp với xưởng mô hình và phòng R&D của các nhà máy FDI ô tô tại KCN Thăng Long, Vĩnh Phúc (Honda, Toyota), Đồng Nai (Hyundai), Bình Dương — nơi cần vật liệu model board chất lượng quốc tế, sẵn hàng và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA v03.01 (10-2025)
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp / Standard | Giá Trị / Value |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) |
| Màu sắc / Color | — | Light Brown (Nâu Nhạt) |
| Mật độ / Density | — | 0.7 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 64 |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 25 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 1100 MPa |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | CQP030-1 / ISO 75B | 78 °C |
| Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg) | CQP053-1 / ISO 11359 | 86 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 55 × 10⁻⁶ 1/K |
← Vuốt ngang nếu cần · Nguồn: SikaBlock® M700 N TDS v03.01 (10-2025)
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 30 mm | 30 pcs |
| 1500 × 500 × 50 mm | 36 pcs |
| 1500 × 500 × 75 mm | 24 pcs |
| 1500 × 500 × 100 mm | 18 pcs |
| 1500 × 500 × 150 mm | 12 pcs |
| 1500 × 500 × 200 mm | 8 pcs |
Ghép tấm dùng keo dán SikaBiresin® B260 — keo PUR 2 thành phần màu nâu, thiết kế phối trộn riêng cho M700 N và dòng model board nâu.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
TỪ TẤM THÔ ĐẾN MODEL HOÀN CHỈNH
Điều Kiện Hóa Tấm
Giữ tấm M700 N ở nhiệt độ 18°C – 25°C trong thời gian đủ để nhiệt độ phân bố đồng đều toàn khối trước khi gia công. Không gia công khi tấm còn lạnh từ kho ngoài trời — gây ứng suất nội ảnh hưởng độ chính xác kích thước.
Làm Sạch & Dán Ghép
Khi cần độ dày lớn hơn 200 mm, ghép tấm với keo SikaBiresin® B260 — keo PUR 2 thành phần màu nâu khớp màu với M700 N. Bề mặt ghép phải sạch, khô, không dầu mỡ. Dùng Sika® Cleaner G+M để làm sạch nếu cần.
Gia Công CNC
Phay, khoan, cưa với dụng cụ cắt hiệu suất cao. M700 N tạo phoi gọn, ít bụi (low dust generation) — đặc tính quan trọng trong xưởng model làm việc với bề mặt sơn phủ. Tham khảo “General Guideline: Milling parameters for SikaBlock®” từ Sika.
Seal & Sơn Phủ
Bề mặt M700 N sau gia công dễ tiếp nhận sơn lót primer/sealer và sơn màu. Kiểm tra tương thích vật liệu (coatings, release agents) dưới điều kiện gia công thực tế trước khi sản xuất đại trà — khuyến nghị bắt buộc của Sika cho sản phẩm này.
Bảo quản tấm nằm phẳng trên toàn bộ bề mặt, điều kiện khô, nhiệt độ 15°C – 30°C. Tránh biến động nhiệt độ lớn — chênh CTE giữa các tấm ghép gây ứng suất mối dán, đặc biệt khi model ghép nhiều tấm khác mật độ.
SikaBlock® M700 N là sản phẩm rắn hoàn toàn — không giải phóng chất nguy hiểm trong điều kiện sử dụng bình thường. Không yêu cầu SDS để vận chuyển và sử dụng. Tham khảo Voluntary Safety Information Sheet cho hướng dẫn an toàn đầy đủ.




VỊ TRÍ M700 N TRONG LINE-UP SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG TẤMCHO MỖI GIAI ĐOẠN
SikaBlock® M700 N là đỉnh của dòng Model Board (mật độ trung bình, tối ưu cho gia công và sơn phủ), ngay dưới dòng Tooling Board (mật độ cao, chịu tải nặng). Bảng dưới định vị M700 N trong toàn bộ line-up để chọn đúng sản phẩm cho từng bài toán kỹ thuật.
| Sản Phẩm | Mật Độ | Shore D | HDT / Tg | Ứng Dụng & USP |
|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M330 | 0.35 g/cm³ | D 25 | 70°C | Design & styling prototype — nhẹ nhất, dễ tạo hình thủ công |
| SikaBlock® M450 N | 0.43 g/cm³ | D 45 | ~65°C | Model board nhẹ — giá/chất lượng tốt cho concept model |
| SikaBlock® M600 N | 0.60 g/cm³ | D 65 | HDT 77°C | Data control model — bề mặt mịn, cường độ uốn 30 MPa cao hơn M700 N |
| SikaBlock® M700 N ⭐ | 0.70 g/cm³ | D 64 | HDT 78°C · Tg 86°C | Tg cao nhất phân khúc — data control, cubing, master model, khuôn RIM & vacuum forming nhỏ |
| SikaBlock® M1000 | 1.0 g/cm³ | D 75 | HDT 85°C | Tooling board — khuôn vacuum forming nhiều chu kỳ, gauge, checking fixture |
| SikaBlock® M1050 | 1.0 g/cm³ | D 76 | HDT 90°C | Tooling board cao cấp — HDT 90°C, checking fixture, true-size gauge |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT — CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
- ▸ Model styling concept nhẹ, tạo hình thủ công: → SikaBlock® M330/M450 N
- ▸ Data control model & cubing model — cần bề mặt mịn + HDT/Tg cao: → SikaBlock® M700 N (Tg 86°C cao nhất phân khúc)
- ▸ Master model vacuum forming số lượng nhỏ <500 chu kỳ: → SikaBlock® M700 N
- ▸ Khuôn vacuum forming series lớn, gauge, checking fixture: → SikaBlock® M1050 (HDT 90°C, mật độ 1.0)
- ▸ Khuôn prepreg autoclave >100°C: → SikaBlock® M976 EP / LAB 975 (epoxy)

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ MODEL & KHUÔN MẪU
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M700 N?
Gửi yêu cầu kỹ thuật — kích thước model, ứng dụng, số lượng chu kỳ — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi báo giá và tư vấn trong 2 giờ làm việc.












































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.