Lớp phủ intumescent Sika tạo lớp cách nhiệt dãn nở khi tiếp xúc với lửa — kéo dài thời gian chịu lực của kết cấu từ 30 phút đến 120 phút, đáp ứng các tiêu chuẩn phòng cháy nghiêm ngặt nhất tại Việt Nam và quốc tế.
Trong một đám cháy thực sự, nhiệt độ có thể vượt 600°C chỉ trong vòng vài phút. Ở nhiệt độ này, thép kết cấu mất đi tới 60% cường độ chịu lực — đủ để sập một tầng nhà hoặc một nhịp cầu. Gỗ bắt cháy ngay lập tức. Bê tông bắt đầu nứt nẻ và bong tróc. Đây là lý do tại sao lớp phủ chống cháy thụ động (passive fire protection) là yêu cầu bắt buộc trong các tiêu chuẩn xây dựng hiện đại — không phải tùy chọn.
Khác với hệ thống chữa cháy chủ động (sprinkler, bình CO₂), lớp phủ chống cháy thụ động hoạt động ngay từ bề mặt kết cấu. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng kích hoạt (thường từ 120°C–200°C), vật liệu intumescent trong lớp phủ bắt đầu dãn nở gấp nhiều lần thể tích ban đầu, tạo thành lớp bọt carbon xốp với khả năng cách nhiệt cao. Lớp bọt này giữ cho kết cấu bên trong ở nhiệt độ an toàn đủ lâu để người sử dụng thoát nạn và lực lượng cứu hỏa can thiệp.
Sika — thông qua dòng sản phẩm Sika® Unitherm® và Sika® Pyroplast® — cung cấp hệ thống lớp phủ chống cháy toàn diện nhất trên thị trường, bao phủ mọi loại nền: thép kết cấu (cả nội thất và ngoại thất), bê tông, gỗ tự nhiên và ván nhân tạo, nhôm và thép trong ngành giao thông vận tải. Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra độc lập theo tiêu chuẩn châu Âu và quốc tế, có đầy đủ ETA, CE Mark và Declaration of Performance.

2. Lớp Phủ Cho Thép Kết Cấu
3. Lớp Phủ Cho Bê Tông
4. Lớp Phủ Cho Gỗ
5. Lớp Phủ Cho GTVT
6. Danh Mục 10 Sản Phẩm
7. Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận
8. FAQ
9. TDS Download
Lớp phủ hoạt động như một lớp sơn bảo vệ thông thường — chống ăn mòn, chống va đập, bảo vệ thẩm mỹ. Không ảnh hưởng đến tải trọng kết cấu.
Khi nhiệt độ vượt ~120–200°C, phản ứng hóa học trong lớp phủ intumescent bắt đầu: axit giải phóng CO₂, chất tạo bọt hoạt hóa, lớp phủ bắt đầu dãn nở.
Lớp phủ dãn nở gấp 10–50 lần thể tích ban đầu, tạo thành lớp bọt carbon xốp cách nhiệt. Kết cấu bên trong được giữ ở nhiệt độ an toàn trong 30–120 phút.
Kết cấu duy trì khả năng chịu lực đủ lâu để người dùng thoát nạn an toàn và lực lượng cứu hỏa kiểm soát đám cháy — đây là mục tiêu cốt lõi của PCCC thụ động.

Thép kết cấu là vật liệu nhạy cảm nhất với nhiệt độ trong đám cháy: chỉ cần đạt 550°C là cường độ còn lại không đủ để chịu tải. Sika cung cấp bốn sản phẩm chống cháy cho thép, từ gốc dung môi 1-thành phần đến epoxy 2-thành phần không dung môi, đáp ứng từ F30 đến R120 cho cả môi trường nội thất và ngoại thất khắc nghiệt.


Platinum-120
Lớp phủ epoxy intumescent 2 thành phần, không dung môi — đạt mức bảo vệ cao nhất R120, chống ăn mòn C5 theo ISO 12944. Phủ một lớp dày đến 4mm DFT, không cần lớp lót cho thép đã làm sạch. Vòng đời >25 năm.
ISO 12944 C5
EN 13381-8 ETA 15/0814
Nội & Ngoại thất

Platinum
Phiên bản đạt R90, cùng công nghệ epoxy 2K không dung môi với Platinum-120. Chống ăn mòn C5, phủ một lớp đến 4mm DFT, không cần lót thép sạch blast. Lý tưởng cho kết cấu thép công nghiệp và nhà kho.
ISO 12944 C5
EN 13381-8 ETA 11/0014

Steel S Interior
Lớp phủ 1 thành phần gốc dung môi cho thép kết cấu nội thất. Khô nhanh, phù hợp phủ tại xưởng (factory application). Đạt F30–F60 tùy hệ số tiết diện U/A. Màu trắng, dễ phủ topcoat trang trí theo RAL.
EN 13381-8 ETA 11/0324
VOC <500 g/l

Steel W
Phiên bản gốc nước thân thiện môi trường cho thép kết cấu nội thất. VOC thấp, an toàn hơn trong không gian kín. Phù hợp công trình có yêu cầu môi trường cao như bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại.
Gốc Nước
VOC Thấp

ST-100
Lớp phủ intumescent cho thép kết cấu với công thức tối ưu cho ứng dụng thông thường. Phù hợp phủ tại xưởng và tại công trình. Liên hệ để được tư vấn thông số kỹ thuật chi tiết.
EN 13381
Bê tông khi tiếp xúc với lửa ở nhiệt độ cao có thể bị spalling — bong tróc đột ngột do áp suất hơi nước bên trong tăng vượt mức. Hiện tượng này làm lộ cốt thép và phá vỡ khả năng chịu lực của kết cấu. Sika® Unitherm® Concrete W giải quyết vấn đề này bằng lớp phủ gốc nước tạo bọt carbon cách nhiệt, ngăn spalling và bảo vệ cốt thép.
Đặc biệt phù hợp cho tái sử dụng và thay đổi công năng công trình: phủ trực tiếp lên bê tông, không cần primer hay lưới gia cường. VOC <1 g/l, đạt xếp hạng A+ về phát thải trong nhà theo tiêu chuẩn Pháp.

Concrete W
| Thông số | Giá trị |
| Khối lượng riêng | ~1.4 g/cm³ |
| Hàm lượng rắn | ~76% ± 3 (thể tích) |
| VOC | <1 g/l |
| Tiêu chuẩn | EN 13381-3:2015 |
| Bảo hành đóng gói | 18 tháng |


Dòng Sika® Pyroplast® Wood cung cấp hai giải pháp bảo vệ gỗ khỏi cháy: phiên bản trong suốt (Pyroplast® Wood T) giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên của gỗ, và phiên bản dạng sơn phủ (Pyroplast® Wood P) với topcoat tạo màu theo RAL. Cả hai đều gốc nước, VOC thấp, không chứa halogen hay dung môi thơm — phù hợp cho gỗ nội thất thương mại và dân dụng.

Wood T
Lớp phủ chống cháy trong suốt gốc nước — giữ nguyên vân gỗ tự nhiên. Phân loại EN 13501-1 đạt B-s1,d0 với mức tiêu thụ 300 g/m² (gỗ >12mm) hoặc 350 g/m² (gỗ 10–12mm). VOC ~40 g/l.
Trong suốt
Gỗ ≥10mm

Wood P
Hệ thống lớp phủ chống cháy gốc nước cho gỗ — có topcoat màu toàn bộ màu RAL. VOC <1 g/l cho lớp chính, không chứa halogen. Phân loại B-s1,d0 (với topcoat), Bs2,d0 (không topcoat). Tiêu thụ: 350 g/m².
VOC <1 g/l
Topcoat RAL
Ngành giao thông vận tải — đặc biệt là xe thương mại, tàu điện và tàu hỏa — đặt ra những yêu cầu PCCC đặc thù: vật liệu phải chịu được rung động, va đập, thay đổi nhiệt độ đột ngột và tiếp xúc với nhiều loại hóa chất, đồng thời phải nhẹ và không chiếm không gian.
Sikagard®-831 được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng này: epoxy 2K không dung môi, wet film = dry film (không co ngót), phủ một lớp đến 4mm, đạt EN 45545-2 R1/R7 và NFPA 130. Sức bền cơ học vượt trội: 45 MPa nén, 10 MPa kéo, mài mòn chỉ 65 mg/1000 cycles.

| Thông số | Giá trị |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100:12 (khối lượng) |
| Pot life 20°C | 30 phút |
| Cứng hoàn toàn | 24 giờ |
| Cường độ nén | 45 MPa |
| Hàm lượng rắn | 100% |
| Tiêu Chuẩn | Mô Tả | Sản Phẩm Áp Dụng |
| EN 13381-8 | Phương pháp thử lớp phủ bảo vệ thép kết cấu | Unitherm® Platinum / Platinum-120 / Steel S / Steel W |
| EN 13381-3 | Phương pháp thử lớp phủ bảo vệ bê tông | Unitherm® Concrete W |
| EN 13501-1 | Phân loại phản ứng cháy vật liệu xây dựng (A–F, s, d) | Pyroplast® Wood T / Wood P |
| EN 45545-2 | Yêu cầu PCCC cho tàu hỏa và phương tiện đường sắt | Sikagard®-831 |
| NFPA 130 | Tiêu chuẩn hệ thống giao thông cố định (Mỹ) | Sikagard®-831 |
| BS 476 | Tiêu chuẩn thử nghiệm cháy Anh (phần 20-22) | Unitherm® Platinum / Platinum-120 |
| ISO 12944 C5 | Chống ăn mòn cấp độ cao nhất (môi trường biển/công nghiệp) | Unitherm® Platinum / Platinum-120 (hệ thống) |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng
Kỹ Thuật Chống Cháy
Kỹ sư ứng dụng hỗ trợ lựa chọn hệ thống phù hợp với loại nền, cấp chống cháy yêu cầu và điều kiện môi trường tại dự án của bạn. Cung cấp tài liệu kỹ thuật, mẫu thử và báo giá chính thức.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.