
Epoxy intumescent 2K không dung môi — tiêu chuẩn EN 45545-2 (đường sắt) và NFPA 130 (Mỹ) — bảo vệ thép và nhôm trong ngành vận tải công cộng và công nghiệp nặng.
Ngành giao thông vận tải áp đặt tiêu chuẩn PCCC khắt khe nhất: tàu hỏa, metro, tàu điện, phà và tàu biển phải tuân thủ EN 45545-2 (châu Âu) hoặc NFPA 130 (Mỹ/quốc tế) — các tiêu chuẩn kiểm tra cháy theo kịch bản thực tế trong không gian kín của phương tiện vận tải. Sikagard®-831 là lớp phủ intumescent epoxy 2K được phát triển đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu này.
Sản phẩm đạt EN 45545-2 R1/R7 — bao gồm cả kịch bản nguy hiểm nhất cho tàu hỏa và metro. Đồng thời đáp ứng NFPA 130 cho các dự án tàu điện và metro tại Mỹ, Singapore và các thị trường quốc tế. Không chứa halogen, không tạo khí độc HCl, HF khi cháy — yêu cầu bắt buộc trong không gian kín của phương tiện vận tải.
100% solids, không dung môi — wet film dày bằng dry film, không co ngót khi đóng rắn. Tỷ lệ A:B = 100:12 (khối lượng). Phủ đến 4mm DFT một lớp. Sau 24h cứng đủ để xử lý. Bền cơ học vượt trội: cường độ nén 45 MPa, kéo 10 MPa, bám dính 10 MPa, mài mòn 65 mg/1000R — đặc biệt quan trọng trong môi trường vận tải có rung động và va đập liên tục.
Ngoài ngành vận tải, Sikagard®-831 còn phù hợp cho các công trình công nghiệp nặng yêu cầu lớp phủ bền cơ học cao: nhà máy hóa chất, dầu khí, kho chứa hàng nguy hiểm, khu vực máy móc công nghiệp. Có thể dùng cho cả bề mặt thép và nhôm — ít sản phẩm cạnh tranh hỗ trợ đồng thời cả hai vật liệu.
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn / Ghi Chú |
| Tiêu chuẩn cháy đường sắt | EN 45545-2 Hazard Level R1/R7 | Tàu hỏa, metro, tàu điện |
| Tiêu chuẩn cháy Mỹ | NFPA 130 | Metro, tàu điện |
| Chứa halogen | Không | Không tạo HCl, HF khi cháy |
| Nền sản phẩm | Epoxy 2 thành phần | 100% solids, không dung môi |
| Tỷ lệ A:B (khối lượng) | 100 : 12 | |
| Tỷ lệ A:B (thể tích) | 100 : 18.4 | |
| Khối lượng riêng | ~1.42 kg/l | |
| Hàm lượng rắn | ~100% | Wet film = Dry film |
| Pot life | ~30 phút (+20°C) / ~15 phút (+35°C) | |
| Khô chạm | ~8h | +20°C |
| Cứng đủ xử lý | ~24h | +20°C |
| Khoảng phủ lớp tiếp (nội thất) | Min 8h / Max 7 ngày | Bảo vệ |
| Khoảng phủ lớp tiếp (khác) | Min 8h / Max 2 ngày | |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +40°C | Tối ưu >+16°C |
| Độ ẩm tối đa | 80% | Nền ≥3°C trên điểm sương |
| Cường độ nén | ~45 MPa | ISO 604 |
| Cường độ kéo | ~10 MPa | ISO 527-2 |
| Độ bám dính thép blast | ~10 MPa | EN ISO 4624 |
| Mài mòn | ~65 mg/1000R | ISO 5470-1, 1000g, CS10 |
| Airless: Tỷ lệ | ≥66:1 | |
| Airless: Lưu lượng | ≥24 l/min | |
| Airless: Áp suất | ≥200 bar | |
| Airless: Đầu phun | 0.019–0.025 inch | Góc 20–40° |
| Chuẩn bị thép | Sa 2.5 (ISO 8501-1) | |
| Chuẩn bị nhôm | Sweep blast corundum F80 | Phủ trong ≤8h sau xử lý |
| Đóng gói | A: 15 kg pail / B: 1.8 kg can | |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Thùng nguyên seal, mát khô |
← Vuốt ngang để xem đủ · Số liệu từ TDS Sika chính thức
Tư vấn lựa chọn hệ thống, tính toán DFT, cung cấp mẫu thử và báo giá chính thức tại Việt Nam.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.