Hệ thống chống cháy thụ động Sika (Sika Passive Fire Protection) là bộ giải pháp toàn diện gồm trên 20 sản phẩm chuyên dụng được Sika phát triển để ngăn lửa, khói và khí độc lan rộng qua các khe kết cấu, đường xuyên thấu ống–cáp và kết cấu bê tông trong công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng hầm.
Hệ thống bao gồm 5 nhóm giải pháp: Trám khe tuyến tính (Linear Seals) · Trám xuyên thấu (Penetration Seals) · Bảo vệ kết cấu bê tông hầm · Bảo vệ hệ gia cố CFRP · Ngăn cháy hốc kín (Cavity Barriers) — đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế EN 13501-2, EN 1366, ETA, UL và ASTM.
B · Penetration Seals
C · Tunnel Protection
D · CFRP Protection
E · Cavity Barriers
✉ sale@vnsika.com
Kỹ sư ứng dụng Sika Vietnam hỗ trợ chọn đúng sản phẩm theo hạng mục và tiêu chuẩn yêu cầu.
2. Tại sao cần giải pháp chống cháy thụ động?
3. Hệ thống 5 nhóm giải pháp Sika
— 3.1. Trám khe tuyến tính (Linear Seals)
— 3.2. Trám xuyên thấu (Penetration Seals)
— 3.3. Bảo vệ kết cấu bê tông hầm
— 3.4. Bảo vệ hệ gia cố CFRP
— 3.5. Ngăn cháy hốc kín (Cavity Barriers)
4. Tiêu chuẩn kiểm định và chứng nhận
5. Hướng dẫn chọn sản phẩm theo ứng dụng
6. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
7. Tài liệu kỹ thuật — Brochure, PDS, SDS, DoP (45 file)
Chống cháy thụ động (Passive Fire Protection) là hệ thống vật liệu và kết cấu được tích hợp sẵn vào công trình ngay từ giai đoạn xây dựng hoặc cải tạo — nhằm ngăn lửa, khói và khí độc lan rộng từ khu vực cháy sang các khu vực an toàn lân cận mà không cần bất kỳ tác động chủ động nào (không cần điện, không cần người vận hành). Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất trong chiến lược an toàn cháy nổ toàn diện.
Khác với hệ thống chống cháy chủ động (active) như sprinkler hay chuông báo cháy — chống cháy thụ động không dập tắt lửa mà có nhiệm vụ ngăn lửa lây lan, duy trì tính toàn vẹn của các ngăn cháy (fire compartment) và bảo đảm đủ thời gian để người trong công trình thoát hiểm an toàn.
Sika là một trong những nhà cung cấp hàng đầu thế giới về hệ thống chống cháy thụ động tích hợp — với hơn 20 sản phẩm chuyên dụng, đủ năng lực đáp ứng mọi hạng mục từ nhà cao tầng, bệnh viện, trung tâm thương mại đến các công trình hạ tầng đặc biệt như hầm đường bộ, hầm metro và nhà máy điện.

Hệ thống sản phẩm chống cháy thụ động Sika — Linear Seals · Penetration Seals · Structural Protection
Trong một tòa nhà hiện đại, hàng chục ống nước, cáp điện, ống gió và ống viễn thông xuyên qua tường, sàn và trần bê tông theo mọi hướng. Mỗi lỗ xuyên thấu và mỗi khe nối kết cấu đều là đường tiềm năng để lửa, khói và khí độc lan từ tầng này sang tầng khác — trong vòng vài phút nếu không được bịt kín đúng cách.
Theo các tiêu chuẩn thiết kế cháy nổ quốc tế như EN 1991-1-2 (Eurocode 1) và QCVN 06:2022/BXD, mỗi tòa nhà phải được chia thành các ngăn chịu lửa (fire compartments) độc lập — mỗi ngăn có khả năng ngăn giữ hỏa hoạn trong 30, 60, 120 hoặc 240 phút để cho phép sơ tán và cứu hỏa can thiệp.
Video: Tổng quan hệ thống chống cháy thụ động Sika
Khe co giãn, khe nối giữa tường và sàn, khe đầu tường (head of wall) nếu không bịt chống cháy sẽ cho phép khói lan toàn bộ tầng trong vài phút.
Ống nhựa PVC, PPR khi cháy tan chảy tạo lỗ hổng lớn — cần vật liệu phồng nở (intumescent) tự bịt kín khi nhiệt độ tăng.
Nhiệt độ hầm vượt 1.000°C trong 5 phút đầu. Bê tông không bảo vệ bị nứt vỡ (spalling), lộ thép chịu lực dẫn đến sập hầm.
Các vị trí xung yếu trong công trình cần bảo vệ chống cháy:






Sika tổ chức toàn bộ giải pháp chống cháy thụ động thành 5 nhóm chính, mỗi nhóm giải quyết một hạng mục kỹ thuật cụ thể trong công trình:
B · Penetration Seals
C · Tunnel Protection
D · CFRP Protection
E · Cavity Barriers
A

Hệ thống trám khe tuyến tính (Linear Seals) — bảo vệ khe co giãn, khe nối kết cấu tại ranh giới ngăn chịu lửa
Nhóm giải pháp bịt kín khe co giãn, khe nối kết cấu tại ranh giới ngăn chịu lửa — bao gồm khe giữa tường và tường, tường và sàn, đầu tường (head-of-wall). Vật liệu phải duy trì tính ngăn lửa đồng thời cho phép chuyển động kết cấu theo thiết kế.
| Tên sản phẩm | Vật liệu | Chịu lửa | Đặc điểm chính |
| Sikasil 670 Fire | Silicone đàn hồi 1K | 4 giờ | Chuyển động đến 25% · Nội + ngoại thất · Bê tông-thép-gỗ |
| Sikacryl 620 Fire | Acrylic chống cháy 1K | 4 giờ | Khe ít/không chuyển động · Nội thất · Dễ thi công, sơn phủ lại được |
| Sikacryl 621 Fire Plus | Acrylic phồng nở | 4 giờ | Kết hợp khe + xuyên thấu · Cách âm · UL · Emicode EC1+ |
| Sikaflex 400 Fire | PU đàn hồi chống cháy | 4 giờ | Nội + ngoại thất · Dùng được cho khe thông thường lẫn chống cháy |
| Sika Boom 400 Fire | Bọt PU chống cháy 1K | 5 giờ | Dùng ống hoặc súng · Khe nội thất không chuyển động · Thi công nhanh |
| Sika Boom 420 Fire | Bọt PU van kết hợp | 3 giờ | Van kết hợp súng + ống · Sau khô có thể cắt và mài nhẵn |
| Sika Boom 140 Fire NEW | Bọt PU đa năng chống cháy | — | Đa năng · Thi công nhanh · Phù hợp khe và lấp lỗ nhỏ nội thất |
| Sika Backer Rod Fire | Thanh lót bông khoáng | 4 giờ | Phối hợp với keo bịt khe · 7 kích cỡ cuộn · Nội + ngoại thất |
| Sikacryl 625 Fire Plus | Lớp phủ ablative acrylic | 4 giờ | Lớp phủ ngoài cho tấm SikaSeal 626 · Khe đến 120mm |
← Vuốt ngang để xem đủ
B

Trám xuyên thấu (Penetration Seals) — Niêm phong ống và cáp xuyên qua tường và sàn ngăn chịu lửa
Khi ống nước, cáp điện, ống gió hoặc khay cáp xuyên qua tường hoặc sàn ngăn chịu lửa, mỗi lỗ xuyên phải được bịt kín bằng vật liệu chuyên dụng — đặc biệt đối với ống nhựa dễ cháy (PVC, PPR), vật liệu phồng nở (intumescent) là giải pháp bắt buộc để tự bịt kín khi ống tan chảy trong hỏa hoạn.
| Tên sản phẩm | Dạng | Chịu lửa | Ứng dụng |
| Sikacryl 621 Fire Plus | Keo acrylic phồng nở | 4 giờ | Ống, cáp xuyên tường sàn · Kết hợp với tấm board và vòng kẹp |
| SikaSeal 623 Fire Plus | Keo graphite phồng nở 25× | 4 giờ | Ống nhựa PVC, PPR dễ cháy · Ống có bọc cách nhiệt |
| SikaSeal 626 Fire Board Plus | Tấm bông khoáng ablative | 4 giờ | Đa xuyên thấu · 1200×600mm dày 30-60mm |
| SikaSeal 627 Fire Collar Plus | Vòng kẹp phồng nở 17× | 4 giờ | Ống nhựa lớn · Vỏ kim loại + lõi intumescent · Nội + ngoại thất |
| SikaSeal 629 Fire Wrap Plus | Băng quấn phồng nở 28× | 4 giờ | Ø32-200mm · Lắp ẩn bên trong · Cuộn 25m |
| Sikacrete 630 Fire Plus | Vữa thạch cao đổ chịu tải | 4 giờ | Cáp điện, khay cáp, ống kim loại xuyên sàn · Tự đỡ |
| SikaSeal 632 Fire Putty Plus | Thanh keo bít dẻo đỏ | 4 giờ | Lỗ nhỏ quanh cáp + ống kim loại · Nhét tay |
← Vuốt ngang để xem đủ
⚠ Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Ống nhựa PVC và PPR khi cháy tan chảy tạo lỗ rỗng lớn hơn đường kính ống ban đầu. Chỉ có vật liệu phồng nở (intumescent) như SikaSeal 623 hoặc SikaSeal 627 mới tự bịt đủ kín khi ống tan chảy.
C

Sikacrete 213 F — Vữa phun ướt chống cháy bảo vệ kết cấu bê tông hầm, chịu RWS 1.350°C/120 phút
Trong hỏa hoạn hầm đường bộ hoặc hầm metro, nhiệt độ có thể vượt 1.000°C chỉ trong 5 phút đầu — cao hơn gấp 3-4 lần so với hỏa hoạn nhà ở thông thường. Bê tông không được bảo vệ sẽ bị nứt vỡ (spalling) do áp lực hơi nước bên trong, lộ cốt thép và gây sập kết cấu.
Vữa xi-măng + vermiculite · Phun ướt thi công nhanh · Chịu RWS 1.350°C/120 phút chỉ với lớp 26mm · EN 998-1 · UL Certified (cột dầm FRP)
Lớp lót kết dính thi công trước Sikacrete 213 F · Tăng bám dính vữa phun lên nền bê tông hiện hữu · EN 1504
Đường cong thử nghiệm hầm: Sikacrete 213 F được kiểm định theo 4 tiêu chuẩn: RWS (Hà Lan) · ISO 834 · ZTV-Tunnel (Đức) · HCinc (EU). Đường cong RWS khắc nghiệt nhất — mô phỏng xe bồn 50m³ chứa 90% xăng bốc cháy trong hầm.
D
Hệ gia cố kết cấu bằng tấm sợi carbon (CFRP/FRP) như Sika Carbodur và SikaWrap phụ thuộc hoàn toàn vào keo dán epoxy — keo epoxy mất khả năng dính kết khi nhiệt độ vượt ~60-70°C, dẫn đến CFRP bong tách trong vài phút đầu hỏa hoạn. Bắt buộc phải bảo vệ nhiệt cho hệ keo bằng lớp cách nhiệt đủ dày (Sikacrete 213 F hoặc tấm cách nhiệt chuyên dụng), bảo vệ CFRP trong 45-120 phút.
E
Trong tường khung nhẹ, tường thạch cao và các kết cấu có khoang rỗng bên trong, lửa và khói có thể lan dọc theo toàn bộ chiều dài khoang rỗng ngay cả khi hai mặt tường vẫn còn nguyên vẹn. Sikacryl 621 Fire Plus và Sika Backer Rod Fire là hai giải pháp chính — bịt kín khoang rỗng tại ranh giới ngăn chịu lửa.
Tất cả sản phẩm trong hệ thống Sika Passive Fire Protection đều được kiểm định độc lập tại các phòng thử nghiệm được công nhận:
Tiêu chuẩn thử nghiệm xuyên thấu và khe tuyến tính châu Âu — tiêu chuẩn tham chiếu chính
Phân loại chống cháy châu Âu — kết quả EI (Integrity + Insulation) theo phút
European Technical Assessment — CE marking, công nhận toàn EU
Chứng nhận Bắc Mỹ · UL EU và UL US/ULC · Yêu cầu bắt buộc tại nhiều dự án quốc tế
Certifire (UK/Trung Đông) · AS 1530.4 (Australia/ASEAN) — tương đương EN 1366
Phân loại kết quả thử nghiệm: Kết quả được phân loại theo định dạng EI 120 – V – M25 – F – W 0-30 — bao gồm thời gian chịu lửa (phút), hướng lắp, khả năng chuyển động (%), dạng mối nối và chiều rộng khe.
| Ứng dụng thực tế | Sản phẩm khuyến nghị | Chịu lửa |
| Khe co giãn tường/sàn — chuyển động >7,5% | Sikasil 670 Fire | 4 giờ |
| Khe nối tường/sàn — ít chuyển động | Sikacryl 620 Fire | 4 giờ |
| Khe + xuyên thấu kết hợp — combo | Sikacryl 621 Fire Plus | 4 giờ |
| Khe nội thất không chuyển động — thi công nhanh | Sika Boom 400 Fire | 5 giờ |
| Khe và lỗ nhỏ nội thất — đa năng NEW | Sika Boom 140 Fire | — |
| Ống nhựa PVC/PPR xuyên tường sàn | SikaSeal 623 / 627 Fire Collar | 4 giờ |
| Ống nhựa lớn Ø32-200mm | SikaSeal 629 Fire Wrap Plus | 4 giờ |
| Cáp điện và khay cáp xuyên sàn chịu tải | Sikacrete 630 Fire Plus | 4 giờ |
| Đa xuyên thấu — hệ tấm board | SikaSeal 626 Board + 621/629/627 | 4 giờ |
| Bảo vệ kết cấu bê tông hầm — chống spalling | Sikacrete 213 F + MonoTop 910 N | RWS 120ph |
| Lỗ nhỏ quanh cáp và ống kim loại | SikaSeal 632 Fire Putty Plus | 4 giờ |
← Vuốt ngang để xem đủ
Sikaflex 11 FC Plus
— Keo trám khe PU đa năng nội/ngoại thất
SikaSeal 127
— Keo silicone axetoxy chuyên dụng cho kính và mái
Sikadur 752
— Keo bơm epoxy 2K xử lý vết nứt kết cấu bê tông
SikaFiber 080
— Sợi PP chống spalling bê tông ở nhiệt độ cao
→ Trám khe — Kết dính đàn hồi
— Xem toàn bộ danh mục
→ Củng cố kết cấu Sika
— Sửa chữa và gia cường kết cấu
→ Toàn bộ danh mục Chống cháy Sika
— vnsika.com
PDS = Product Data Sheet · SDS = Safety Data Sheet · DoP = Declaration of Performance (CE marking)
Sika Passive Fire Protection – Brochure Tổng Quan Toàn Hệ Thống
Linear Seals · Penetration Seals · Cavity Barriers
↓ PDF
Sikacrete 213 F – Brochure Vữa Chống Cháy Bê Tông Hầm
RWS 1.350°C/120ph · ISO 834 · ZTV-Tunnel · CFRP protection
↓ PDF
Sika MonoTop Systems – Specifiers Overview Brochure
Hệ MonoTop toàn diện · Cầu bám · Phối hợp với 213 F
↓ PDF
Sikasil 670 Fire – PDS↓ PDS
Sikasil 670 Fire – SDS (MSDS GHS7)↓ SDS
Sikacryl 620 Fire – PDS↓ PDS
Sikacryl 621 Fire Plus – PDS↓ PDS
Sikacryl 625 Fire Plus – PDS↓ PDS
Sikacryl 625 Fire – DoP↓ DoP
Sikacryl 625 Fire Plus – SDS↓ SDS
Sikaflex 400 Fire – PDS (Tiếng Anh)↓ PDS
Sikaflex 400 Fire – PDS EN-VN (10/2025)↓ PDS
Sikaflex 400 Fire – PDS VI-VN (10/2025)↓ PDS
Sikaflex 406 KC – PDS EN-VN (10/2025)↓ PDS
Sikaflex 406 KC – PDS VI-VN (10/2025)↓ PDS
Sika Boom 400 Fire – PDS↓ PDS
Sika Boom 420 Fire – PDS↓ PDS
Sika Boom 420 Fire – SDS↓ SDS
Sika Boom 140 Fire – PDS (EN-MY 03/2025)↓ PDS
Sika Backer Rod Fire – PDS↓ PDS
EMSEAL Emshield WFR2 – Khe tường đứng · 2 giờ↓ PDS
EMSEAL Emshield DFR3 – Khe sàn nằm ngang · 3 giờ↓ PDS
SikaSeal 623 Fire Plus – PDS↓ PDS
SikaSeal 626 Fire Board Plus – PDS↓ PDS
SikaSeal 626 Fire Board – DoP↓ DoP
SikaSeal 627 Fire Collar Plus – PDS↓ PDS
SikaSeal 629 Fire Wrap Plus – PDS↓ PDS
Sikacrete 630 Fire Plus – PDS↓ PDS
Sikacrete 630 Fire Plus – DoP↓ DoP
Sikacrete 630 Fire Plus – SDS↓ SDS
SikaSeal 632 Fire Putty Plus – PDS↓ PDS
SikaSeal 632 Fire Putty Plus – DoP↓ DoP
SikaSeal 632 Fire Putty Plus – SDS↓ SDS
Sikacrete 213 F – PDS↓ PDS
Sikacrete 213 F – PDS (Phiên bản cập nhật + UL FRP)↓ PDS
Sika MonoTop 910 N – PDS↓ PDS
Sika MonoTop 910 N – SDS↓ SDS
Passive Inhibitor Performance Sheet (2022)↓ PDF
Flow Chart – Sửa Chữa Vết Nứt Bê Tông↓ PDF
Flow Chart – Sửa Chữa Bê Tông Bong Tróc (Spalling)↓ PDF
Selection Guide – Công Trình Cấp Nước (03/2025)↓ PDF
Sikagard 675 W ElastoColor – PDS↓ PDS
Sikagard 706 Thixo – PDS↓ PDS
Sikagard 706 Thixo – PDS (Phiên bản đầy đủ)↓ PDS
Sikagard 706 Thixo – CPD (Mỹ · ASTM)↓ CPD
* Tất cả file PDF mở trong tab mới. PDS = Product Data Sheet · SDS = Safety Data Sheet · DoP = Declaration of Performance (CE) · CPD = Construction Product Declaration. Nếu không tải được, liên hệ sale@vnsika.com
Tư Vấn Kỹ Thuật
Kỹ sư ứng dụng Sika Vietnam hỗ trợ lựa chọn đúng sản phẩm theo hạng mục công trình, tiêu chuẩn yêu cầu và quy mô dự án.
PT HÓA CHẤT XÂY DỰNG — ĐỐI TÁC SIKA VIỆT NAM · MST: 0402052135




























































































Mr Phát –
Giải pháp chống cháy chuyên sâu