🇻🇳 Keo trám STP đa năng, phát thải thấp — giải pháp trám bít công nghiệp không isocyanate, bám dính rộng, có thể sơn phủ ngay sau thi công. | 🇬🇧 Low-emission STP multipurpose sealant for industrial assembly — isocyanate-free, broad adhesion, overpaintable.
Sikaflex®-515 là keo trám khe 1 thành phần gốc Silane Terminated Polymer (STP) — thế hệ hóa chất lắp ráp công nghiệp không chứa isocyanate, dung môi, silicone hay PVC. Sản phẩm đóng rắn bằng hơi ẩm không khí, tạo ra lớp trám đàn hồi bền vững, phát thải cực thấp và có thể sơn phủ trong vòng 25 phút sau khi thi công.
So với silicone truyền thống, Sikaflex®-515 không thải methanol và không làm ô nhiễm bề mặt xung quanh. So với keo PU thông thường, sản phẩm hoàn toàn không chứa isocyanate tự do — an toàn hơn cho người lao động, đáp ứng tiêu chuẩn EHS cao nhất trong môi trường nhà máy kín.
Sikaflex®-515 is a 1-component Silane Terminated Polymer (STP) sealant — moisture-curing, isocyanate-free, solvent-free, silicone-free. It delivers elastic, low-emission joints with excellent adhesion to metals, ABS, PC, FRP and wood, making it the preferred sealing solution for industrial equipment manufacturers requiring clean, paintable, durable joints.


Hoàn toàn không chứa isocyanate tự do — an toàn cho sức khỏe người lao động, không cần hệ thống thông gió đặc biệt. / Zero free isocyanate — safe for workers, no special ventilation required.
Sơn phủ hiệu quả nhất trong vòng 25 phút sau khi thi công (trong thời gian khô màng). Không làm nhiễm bẩn bề mặt sơn xung quanh. / Best painted within skin time (25 min). Does not contaminate adjacent surfaces.
Bám tốt lên kim loại, nhôm, thép, ABS, PC, FRP, gỗ, gốm và hầu hết sơn phủ 2 thành phần — hầu như không cần primer. / Adheres to metals, ABS, PC, FRP, wood, ceramics and most 2-K paint coatings — minimal pretreatment.
Hoạt động từ -50°C đến +90°C liên tục; chịu được 120°C trong 4 giờ. / Service range -50°C to +90°C; 120°C short-term (4h).
Mùi thấp, phát thải VOC cực nhỏ — thích hợp cho sản xuất trong phòng kín, đạt chứng nhận EC1. / Low odor, ultra-low VOC — suitable for enclosed production areas, EC1 certified.
Thời gian khô màng chỉ 25 phút — rút ngắn thời gian chờ trong dây chuyền sản xuất, tăng năng suất lắp ráp. / 25-minute skin time accelerates assembly line throughput.
Sikaflex®-515 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng trám bít trong nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp — nơi cần mối nối đàn hồi, bền lâu, phát thải thấp và có thể sơn phủ. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng tiêu chuẩn EHS khắt khe nhất trong môi trường sản xuất châu Âu và toàn cầu.
Sikaflex®-515 is the preferred sealing solution for industrial equipment manufacturing — requiring elastic, durable, low-emission, paintable joints. Specifically designed for Europe’s strictest EHS production standards.
Thang máy / Elevators
HVAC / Ventilation
Gia công kim loại / Metal fabrication
Nội thất kim loại / Metal furniture
Thiết bị phòng thí nghiệm / Lab equipment
Bảng hiệu / Display panels
Máy nén / Compressors






| Thông số / Property | Tiêu chuẩn / Method | Giá trị / Value |
|---|---|---|
| Gốc hóa học / Chemical base | — | Silane Terminated Polymer (STP) |
| Màu sắc / Color | CQP001-1 | Trắng, Xám nhạt, Đen / White, Light grey, Black |
| Cơ chế đóng rắn / Cure mechanism | — | Hơi ẩm / Moisture-curing |
| Tỷ trọng chưa khô / Density | — | 1.5 kg/l |
| Đặc tính không võng / Non-sag | CQP061-1 | Tốt / Good |
| Nhiệt độ thi công / Application temp. | — | 5 ÷ 40 °C |
| Thời gian khô màng / Skin time | CQP019-1 | 25 phút (23°C / 50% RH) |
| Co ngót / Shrinkage | CQP014-1 | 3% |
| Độ cứng Shore A | CQP023-1 / ISO 48-4 | 25 |
| Cường độ kéo / Tensile strength | CQP036-1 / ISO 527 | 1.1 MPa |
| Độ giãn dài tới đứt / Elongation at break | CQP036-1 / ISO 37 | 300% |
| Kháng xé mở rộng / Tear resistance | CQP045-1 / ISO 34 | 5.0 N/mm |
| Nhiệt độ làm việc / Service temperature | CQP513-1 | -50 ÷ +90°C (120°C / 4h ngắn hạn) |
| Hạn dùng (tuýp/gói xúc xích) | — | 12 tháng (bảo quản dưới 25°C) |
| Hạn dùng (thùng/phuy) | — | 9 tháng (bảo quản dưới 25°C) |
← Vuốt ngang để xem đủ / Swipe to see full table · Dữ liệu đo tại 23°C / 50% RH
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi. Làm sạch bằng Sika® Cleaner P hoặc Sika® Remover-208. Xem Bảng Xử Lý Bề Mặt STP để biết khuyến nghị primer theo vật liệu cụ thể.
Thi công trong khoảng 5–40°C. Nhiệt độ tối ưu: 15–25°C. Sử dụng súng bơm tay, khí nén hoặc điện. Thi công dạng đường keo tam giác để đảm bảo bám dính đều.
⚠️ Thời gian mở ngắn hơn trong điều kiện nóng ẩm.
Gia công và làm phẳng trong thời gian khô màng (25 phút). Dùng Sika® Tooling Agent N. Sơn phủ hiệu quả nhất khi sơn trong giai đoạn tạo màng.
Keo chưa đóng rắn: dùng Sika® Remover-208. Keo đã đóng rắn: chỉ loại bỏ cơ học. Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp.

Không dùng dung môi có cồn (alcohol) để làm sạch khi keo còn tươi — alcohol ức chế quá trình đóng rắn. Rửa tay ngay bằng Sika® Cleaner-350H hoặc nước và xà phòng. Không dùng dung môi trực tiếp trên da. / Never use alcohol-based solvents near fresh adhesive. Wash hands immediately with Sika® Cleaner-350H or soap and water. Do not apply solvents to skin.
Nhiên liệu, dầu khoáng (tạm thời) ⚠️
Axit hữu cơ đậm đặc ✗
| Sản phẩm | Shore A | Giãn dài | Skin time | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-515 ← Sản phẩm này | 25 | 300% | 25 min | Trám khe đa năng, có thể sơn |
| Sikaflex®-522 | 40 | 400% | 30 min | HVAC, kháng nấm mốc, tiếp xúc thực phẩm gián tiếp |
| Sikaflex®-545 | 45 | 400% | 20 min | Keo dán tức bám, lực giữ ban đầu cao |
| Sikaflex®-552 AT | 50 | 600% | 30 min | Keo dán lắp ráp xe cộ, tải động cao |
← Vuốt ngang để xem đủ / Swipe right
Sikaflex®-515 có thể dùng trám khe ngoài trời không? / Can it be used for outdoor sealing?
Sau bao lâu có thể sơn phủ lên mối nối? / How soon can the joint be painted?
Sikaflex®-515 có cần primer không? / Does it require a primer?
Đóng rắn mất bao lâu? / Full cure time?
Sikaflex® STP có tương thích với keo PU Sikaflex® dòng 200 không? / Compatible with PU Sikaflex® 200 series?
Đóng gói có sẵn những loại nào? / Available packaging?
Đội ngũ kỹ thuật PT Construction Chemicals — nhà phân phối chính thức Sika Việt Nam — sẵn sàng tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp, cung cấp mẫu thử và hỗ trợ thử nghiệm trên bề mặt thực tế của bạn.

























Hùng –
Sikaflex®-515 là sản phẩm 5 sao vì tính đa dụng của nó, có thể dáng đa vật liệu, lại đáp ứng tiêu chuẩn cao. Mỗi lần mua nhóm sika này đòi hỏi mua số lượng lớn nên đa năng là yếu tố quan trọng với nhà máy chúng tôi.
Quang Hung Nguyen –
Sản phẩm sikaflex cao cấp, tính năng ưu việt, nhưng đây là dòng nhập khẩu có yêu cầu MoQ và leadtime khá lâu