Sikaflex® 500 Series · High-Performance STP Sealant · Kháng Thời Tiết & Nấm Mốc
ISEGA Food Area
EC1+ Classification
DIN EN ISO 846 Mold Resistant
UV Color Stable
Isocyanate-Free
🇻🇳 Keo trám STP kháng thời tiết, kháng nấm mốc vượt trội — đáp ứng VDI 6022 (HVAC) và ISEGA (tiếp xúc thực phẩm) — lựa chọn hàng đầu cho hệ thống thông gió và môi trường vệ sinh công nghiệp. | 🇬🇧 High weathering, mold-resistant STP sealant meeting VDI 6022 HVAC hygiene and ISEGA food contact standards.
Sikaflex®-522 là keo trám khe 1 thành phần gốc STP thế hệ mới, được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền thời tiết cao, khả năng kháng nấm mốc và vi khuẩn vượt trội. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh VDI 6022 cho hệ thống thông gió điều hòa không khí (HVAC) — một trong những chứng nhận khắt khe nhất trong ngành công nghiệp lắp ráp.
Ngoài chứng nhận HVAC, Sikaflex®-522 còn được ISEGA chứng nhận cho ứng dụng tại khu vực tiếp xúc thực phẩm gián tiếp — mở ra thị trường nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống và dược phẩm nơi yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Tính ổn định màu sắc cao dưới UV giúp mối nối giữ nguyên vẻ thẩm mỹ sau nhiều năm tiếp xúc ánh nắng.
Sikaflex®-522 is a next-generation STP sealant engineered for superior weathering performance and fungal/bacterial resistance. It meets VDI 6022 HVAC hygiene requirements and holds ISEGA certification for incidental food contact — ideal for food processing, beverage and pharmaceutical manufacturing environments demanding strict hygiene compliance. Excellent UV color stability maintains aesthetic joint quality over years of outdoor exposure.

Đạt chứng nhận kháng nấm và vi khuẩn theo DIN EN ISO 846:1997. Ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trên bề mặt mối nối — tiêu chuẩn bắt buộc cho HVAC.
Được ISEGA chứng nhận phù hợp cho khu vực tiếp xúc thực phẩm gián tiếp — mở ra ứng dụng trong nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
Duy trì màu sắc và tính chất cơ học sau nhiều năm phơi nắng — không ố vàng, không phấn hóa. Lý tưởng cho mối nối ngoại thất yêu cầu thẩm mỹ lâu dài.
Nhiệt độ làm việc liên tục -50°C ÷ +90°C. Chịu được đỉnh 150°C trong 1 giờ — phù hợp ứng dụng gần nguồn nhiệt ngắn hạn.
Đạt chứng nhận EC1+ — tiêu chuẩn phát thải thấp nhất cho sản phẩm xây dựng. Không isocyanate, không dung môi, không silicone, không phthalate. Tiêu chuẩn EHS cao nhất trong dòng STP.
Bám tốt lên gỗ, kính, kim loại, sơn lót 2 thành phần, gốm và nhựa mà hầu như không cần xử lý bề mặt đặc biệt — tiết kiệm thời gian và chi phí vật liệu.



Food Processing
Elevator Industry
Display & Road Signs
Lab Equipment
Outdoor/Exterior Sealing
Metal Fabrication
Pharmaceutical Plants
| Thông số / Property | Tiêu chuẩn / Standard | Giá trị / Value |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | — | Silane Terminated Polymer (STP) |
| Màu sắc | CQP001-1 | Trắng, xám, đen / White, grey, black |
| Tỷ trọng chưa khô | — | 1.4 kg/l |
| Đặc tính không võng | CQP061-1 | Tốt / Good |
| Nhiệt độ thi công | — | 5 ÷ 40°C |
| Thời gian khô màng / Skin time | CQP019-1 | 30 phút (23°C / 50% RH) |
| Co ngót / Shrinkage | CQP014-1 | 2% |
| Độ cứng Shore A | CQP023-1 / ISO 48-4 | 40 |
| Cường độ kéo / Tensile strength | CQP036-1 / ISO 527 | 1.8 MPa |
| Độ giãn dài tới đứt | CQP036-1 / ISO 527 | 400% |
| Kháng xé / Tear resistance | CQP045-1 / ISO 34 | 7.5 N/mm |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | CQP513-1 | -50 ÷ +90°C |
| Đỉnh nhiệt ngắn hạn (4h / 1h) | CQP513-1 | 140°C (4h) / 150°C (1h) |
| Hạn dùng (tuýp/unipack) | CQP016-1 | 12 tháng (dưới 25°C) |
| Hạn dùng (phuy/drum) | CQP016-1 | 9 tháng (dưới 25°C) |
← Vuốt ngang / Swipe · Đo tại 23°C / 50% RH
Sạch, khô, không dầu mỡ. Dùng Sika® Cleaner P hoặc Remover-208. Xem Pre-Treatment Chart STP cho primer theo cấp độ ứng dụng.
5–40°C (tối ưu 15–25°C). Súng bơm tay, khí nén hoặc điện. Thi công dạng tam giác cho bám dính đồng đều.
Làm phẳng trong 30 phút (skin time). Dùng Sika® Tooling Agent N. Sơn phủ trong thời gian tạo màng cho kết quả tốt nhất.
Đóng rắn ~3–4 mm/ngày ở 23°C. Kiểm tra bám dính bằng bead peel test theo ISO 21194 trước sản xuất serial.
Sikaflex®-522 khác gì với Sikaflex®-515? / How does 522 differ from 515?
Tiêu chuẩn VDI 6022 là gì? / What is VDI 6022?
Có thể dùng cho kho lạnh và phòng sạch không? / Suitable for cold storage and cleanrooms?
Đóng gói có sẵn những loại nào? / Available packaging?
Đội ngũ kỹ thuật PT Construction Chemicals — nhà phân phối chính thức Sika Việt Nam — hỗ trợ xác nhận sản phẩm cho ứng dụng HVAC, thực phẩm và vệ sinh công nghiệp tại nhà máy của bạn.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.