Giải pháp ốp lát gạch ceramic & porcelain kháng nước chuẩn châu Âu — chỉ cần thêm nước, thi công ngay, bám dính lâu dài cho mọi khu vực ẩm ướt nội thất.
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
SIKACERAM®-123 STOP WATER
Khi thi công ốp lát gạch tại các khu vực ẩm ướt như nhà vệ sinh, phòng tắm, hay bếp — lựa chọn vật liệu kết dính là bước quyết định tuổi thọ toàn bộ lớp gạch. Vữa xi măng-cát truyền thống không đảm bảo bám dính đồng đều, không kháng nước theo tiêu chuẩn và để lại khoang rỗng phía sau gạch — nguyên nhân hàng đầu gây bong tróc, nứt vỡ và thấm ẩm ngược lại sau vài năm sử dụng.
SikaCeram®-123 Stop Water giải quyết vấn đề này bằng công thức xi măng polymer biến tính cao cấp: hỗn hợp bột chỉ cần trộn với nước sạch tạo ra keo dán dạng thixotropic — đủ đặc để không chảy khi ốp tường, đủ dẻo để lấp kín toàn bộ mặt sau gạch và tiếp xúc hoàn toàn với bề mặt nền. Phân loại C1 theo EN 12004 — tiêu chuẩn châu Âu khắt khe nhất cho vữa dán gạch xi măng — xác nhận độ bám dính ban đầu và sau ngâm nước đều đạt yêu cầu kỹ thuật.
Tính năng kháng nước tích hợp sẵn trong công thức (không phải phụ thuộc lớp chống thấm bổ sung) giúp SikaCeram®-123 Stop Water phù hợp đặc biệt cho tường phòng tắm, sàn nhà vệ sinh và các không gian tiếp xúc nước thường xuyên. Bề mặt sau khi thi công không hút ẩm ngược lại qua lớp keo, bảo vệ kết cấu bê tông và vữa phía sau khỏi bị thấm dần theo thời gian.
Sản phẩm của Sika Vietnam — sản xuất tại KCN Nhơn Trạch 1, Đồng Nai — được phân phối chính hãng toàn quốc bởi Hoá chất Xây dựng PT (vnsika.com). Với đóng gói bao 25 kg tiêu chuẩn, phủ khoảng 8 m² / bao (lớp 2mm), SikaCeram®-123 Stop Water là lựa chọn tối ưu cho nhà thầu thi công ốp lát nội thất công trình mới.
Xi măng + polymer
C1 · EN 12004
1K — chỉ thêm nước
Dạng bột xám
5 – 6 lít / 25 kg bao
1 – 6 mm
Bao 25 kg
9 tháng
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
ƯU ĐIỂM KỸ THUẬT
Phân Loại C1 · EN 12004
Đạt chuẩn châu Âu EN 12004 class C1 — tiêu chuẩn bắt buộc cho vữa dán gạch xi măng trong công trình chất lượng. Xác nhận độ bám dính ban đầu, sau ngâm nước, sau chu kỳ nhiệt và sau lão hóa đều đạt yêu cầu kỹ thuật.
Kháng Nước Tích Hợp
Công thức với phụ gia kháng nước đặc biệt tạo màng keo sau đóng rắn có khả năng ngăn thấm ẩm qua lớp keo. Không bị mềm, tan ra hay mất bám dính khi tiếp xúc nước liên tục trong khu vực ẩm ướt nội thất.
Dễ Thi Công — 1K Chỉ Thêm Nước
Đóng gói sẵn 25 kg dạng bột — chỉ cần trộn 5–6 lít nước sạch, khuấy đều bằng máy trộn điện là sẵn sàng thi công. Không cần pha thêm hóa chất, không rắc rối đo lường 2 thành phần. Tiết kiệm thời gian chuẩn bị đáng kể.
Thixotropic — Không Chảy
Tính biến đổi lưu biến (thixotropic): đặc khi đứng yên, loãng hơn khi khuấy/trải — giúp keo bám chắc trên tường đứng mà không bị trượt xuống khi thi công. Kiểm soát độ dày lớp keo đồng đều và dễ dàng điều chỉnh vị trí gạch trong thời gian mở.
Bám Dính Đa Bề Mặt
Bám dính tốt trên bê tông, vữa xi măng, đá, gạch cũ (bề mặt gạch cũ cần chuẩn bị theo yêu cầu). Thích hợp dán gạch ceramic và porcelain. Độ bám dính đồng đều khi lấp đầy toàn bộ mặt sau gạch theo kỹ thuật “back-buttering”.
Giới Hạn Ứng Dụng
Không dùng cho: bề mặt kim loại và gỗ, vách thạch cao, gạch ốp lát cũ không chuẩn bị, khu vực ngâm nước liên tục (hồ bơi), gạch kích thước rất lớn (> cỡ đặc biệt). Chỉ dành cho công trình nội thất mới.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
ÁP DỤNG ĐÚNG — BỀN LÂU
Ứng Dụng Phù Hợp
Loại Công Trình
RESIDENTIAL
APARTMENT
HOSPITALITY
COMMERCIAL
F&B INTERIOR
HEALTHCARE
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA VIETNAM
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value |
|---|---|
| Gốc hóa học / Chemical Base | Xi măng + chất độn + phụ gia đặc biệt |
| Phân loại tiêu chuẩn | C1 theo EN 12004 |
| Đóng gói / Packaging | 25 kg / bao |
| Ngoại quan / Appearance | Dạng bột, màu xám |
| Hạn sử dụng / Shelf Life | 9 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Tỷ lệ trộn / Mix Ratio | 5 – 6 lít nước sạch / bao 25 kg |
| Độ dày lớp / Bed Thickness | Tối thiểu 1 mm · Tối đa 6 mm |
| Định mức / Coverage | ~1.5 kg / m² / mm dày · ~8 m² / bao 25 kg (lớp 2mm) |
| Nhiệt độ bề mặt thi công | Tối thiểu +5°C · Tối đa +35°C |
| Thời gian mở / Open Time | 20 phút @ +23°C ± 2°C |
| Thời gian điều chỉnh gạch | 15 phút @ +23°C ± 2°C |
| Thời gian thi công / Pot Life | 1 giờ @ +23°C |
| Tốc độ trộn / Mixing Speed | Tối đa 500 vòng/phút (máy trộn điện) |
| Điều kiện bảo quản | 5°C – 40°C · Khô ráo · Tránh nắng trực tiếp |
| Bề mặt tương thích | Bê tông · Vữa · Đá · Gạch · Ceramic · Porcelain |
* Nguồn: TDS SikaCeram®-123 Stop Water, Tháng 5/2025, v02.01 — Sika Vietnam (vnm.sika.com). Các giá trị đo tại +23°C. Thực tế có thể khác tùy điều kiện công trường.
C1 · EN 12004
WATER RESISTANT
THIXOTROPIC
MADE IN VIETNAM · SIKA
QUY TRÌNH THI CÔNG
CHUẨN SIKA VIETNAM
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Surface Preparation
Bề mặt phải cứng chắc, sạch, không bụi dầu mỡ, vữa rời. Bề mặt hút nước cần làm ẩm trước (đến trạng thái SSD — bão hòa khô). Loại bỏ khuyết tật bằng vữa Sika MonoTop® hoặc SikaRep® trước ít nhất 24 giờ. Vết nứt trám bằng Sikadur®.
TRỘN HỖN HỢP
Mixing
Đổ bột bao 25 kg vào thùng sạch chứa 5–6 lít nước sạch. Trộn bằng máy trộn điện tốc độ chậm (≤ 500 vòng/phút) đến khi đồng nhất, không vón cục. Để phản ứng 5 phút trong thùng, khuấy nhẹ lại trước khi dùng. Không pha thêm nước sau khi trộn xong.
THI CÔNG KẾT DÁN
Application
Dùng bay răng cưa trải keo đều lên bề mặt. Lượng keo phải đủ phủ kín toàn bộ mặt sau gạch. Ốp gạch khi keo còn ướt — ấn lực vừa đủ để keo tiếp xúc hoàn toàn với gạch. Nếu bề mặt keo đã khô màng, trét lại trước khi ốp. Không làm ướt lớp keo đã thi công.
HOÀN THIỆN & BẢO DƯỠNG
Finishing
Điều chỉnh vị trí gạch trong vòng 15 phút (23°C). Bảo vệ bề mặt vừa thi công khỏi mưa, gió và ánh nắng trực tiếp trong giai đoạn đóng rắn. Thi công chà ron sau khi keo đủ cứng. Nên dùng hệ sản phẩm chống thấm Sika® trước khi ốp lát trong phòng ẩm ướt thường xuyên.
Bảo quản trong bao bì nguyên bản, chưa mở, nơi khô ráo, nhiệt độ 5°C – 40°C. Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt cao và độ ẩm. Hạn sử dụng 9 tháng kể từ ngày sản xuất.
Sản phẩm gốc xi măng — có tính kiềm. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da kéo dài. Nếu dính mắt: rửa ngay bằng nước sạch và đến cơ sở y tế. Không thải vào nguồn nước.
Gạch đá tự nhiên mờ: dùng keo màu trắng. Thi công khí hậu nóng ẩm: làm ẩm bề mặt bê tông hút nước trước, đảm bảo trạng thái SSD. Nên thử nghiệm trên khu vực nhỏ với gạch đặc biệt trước khi thi công đại trà.
SO SÁNH DÒNG KEO DÁN GẠCH SIKA
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHO TỪNG VỊ TRÍ
| Sản phẩm | Phân loại | Kháng nước | Ngoại thất | Phù hợp nhất | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaCeram®-123 Stop Water ⭐ | C1 · EN 12004 | ✅ | ❌ | Nội thất ẩm ướt mới, WC, bếp — ceramic, porcelain | — |
| SikaCeram®-75 Easy Fix | C1 · EN 12004 | ⚠ Cơ bản | ❌ | Nội thất khô — phòng khách, phòng ngủ, văn phòng | Xem → |
| SikaCeram®-200 HP | C2 · EN 12004 | ✅✅ | ✅ | Ngoại thất, sàn ẩm ướt khắc nghiệt, gạch khổ lớn, hồ bơi | Xem → |
| Sika TileBond® GP | C1 · EN 12004 | ⚠ Cơ bản | ❌ | Thi công cải tạo, dán gạch mới lên gạch cũ — không cần đục phá | Xem → |
* C1 = Cường độ bám dính thường. C2 = Cường độ bám dính cao (yêu cầu cao hơn EN 12004). SikaCeram® 200HP phân loại cao hơn phù hợp khi yêu cầu kỹ thuật vượt C1.
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM — HƯỚNG DẪN NHANH
- ▸ Phòng tắm / WC / Bếp nội thất mới, gạch ceramic/porcelain: → Dùng SikaCeram®-123 Stop Water (C1, kháng nước, dễ thi công)
- ▸ Phòng khách / phòng ngủ / khu khô không cần kháng nước đặc biệt: → SikaCeram®-75 Easy Fix (tiết kiệm chi phí hơn)
- ▸ Ngoại thất, sân thượng, hồ bơi, gạch khổ > 60×60: → SikaCeram®-200 HP (C2, kháng nước mạnh hơn, bám dính cao hơn)
- ▸ Cải tạo, ốp lên gạch cũ không đục phá: → Sika TileBond® GP
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ THỢ THẦU & KỸ SƯ CÔNG TRÌNH
→
→
→
→
📄
ĐẶT HÀNG & TƯ VẤN
SIKACERAM®-123 STOP WATER
Báo giá theo số lượng, tư vấn chọn đúng sản phẩm cho từng vị trí công trình, hỗ trợ hướng dẫn kỹ thuật thi công — Hoá chất Xây dựng PT phản hồi trong vòng 2 giờ làm việc.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.