PHẠM VI ỨNG DỤNG
GẠCH GRANITE KHỔ LỚN & TẤM MỎNG
- ▸ Tất cả loại gạch granite
- ▸ Kích thước lớn (Large Format >60×60cm)
- ▸ Tấm mỏng (Thin Slab / Porcelain Panel)
- ▸ Gạch hút ẩm và không hút ẩm trong nhà
- ▸ Đá tự nhiên (cần test thử trước)
- ▸ Vữa trát, bê tông
- ▸ Gạch men hiện hữu (nội thất)
- ▸ Đá ốp lát cũ còn bám chắc
- ✗ Không dùng trên kim loại, gỗ
- ✗ Không dùng trên gạch ceramic cũ ngoài trời
- ▸ Sàn công nghiệp chịu tải trọng lớn
- ▸ Ban công & sân thượng ngoài trời
- ▸ Sàn lobby, khách sạn, thương mại
- ▸ Tường ốp granite nội & ngoại thất
- ▸ Khu vực ẩm ướt (phòng tắm, hồ bơi ngoài trời)
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
C2TES1 — TIÊU CHUẨN CHÂU ÂU
Chuẩn Châu Âu Khắt Khe Nhất
C2 = Cải tiến; T = Kháng trượt; E = Thời gian mở kéo dài; S1 = Biến dạng. Bốn tính năng cùng lúc — chứng nhận cao nhất trong phân loại keo dán gạch gốc xi măng theo EN 12004.
Biến Dạng Ngang ≥2.5mm
Khả năng biến dạng theo phương ngang S1 (≥2.5mm, <5mm) cho phép hệ thống chịu được chuyển vị nhiệt của gạch khổ lớn ngoài trời mà không gây nứt vỡ — bắt buộc cho ban công và sân thượng.
Kháng Trượt ≤0.5mm
Tấm gạch lớn không bị trượt trong quá trình thi công lẫn đóng rắn — đảm bảo mặt phẳng đồng đều trên tường và sàn dốc, không cần chèn gỗ hay vật đỡ tốn kém.
Thời Gian Mở Kéo Dài
Thời gian mở ≥1 N/mm² sau 30 phút — thợ có đủ thời gian điều chỉnh vị trí và độ phẳng của tấm granite khổ lớn trước khi keo đóng rắn, tránh sai sót thi công.
Bám Dính Cải Tiến ≥1.0 N/mm²
Cường độ bám dính ban đầu ≥1.0 N/mm², bền sau ngâm nước và lão hóa nhiệt — đảm bảo không bong tróc trong suốt vòng đời công trình, kể cả tấm granite >1m².
Hỗ Trợ Lớp Keo Lưng
Với gạch khổ lớn >1500cm² (50×50cm), thi công thêm một lớp keo mỏng phía sau lưng gạch (back-buttering) để đảm bảo tiếp xúc 100% — SikaCeram®-255 Big Slab đủ đặc tính để thực hiện cả hai lớp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TECHNICAL DATA SHEET
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value | Tiêu chuẩn / Standard |
|---|---|---|
| Phân loại chứng nhận | C2TES1 | EN 12004 |
| Gốc hóa học | Xi măng cải tiến, dạng bột xám | Cement-based, improved |
| Đóng gói | 25 kg / bao | 25 kg bag |
| Tỷ lệ trộn (nước : bột) | ±7.75 L : 25 kg | By weight |
| Cường độ bám dính (ban đầu) | ≥ 1.0 N/mm² | EN 1348 |
| Cường độ bám dính (ngâm nước) | ≥ 1.0 N/mm² | EN 1348 |
| Cường độ bám dính (lão hóa nhiệt) | ≥ 1.0 N/mm² | EN 1348 |
| Kháng trượt (T) | ≤ 0.5 mm | EN 1308 (T) |
| Biến dạng ngang (S1) | ≥ 2.5 mm, < 5 mm | EN 12002 (S1) |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +35°C | Ambient & surface |
| Thời gian thi công | ~1 giờ | Pot life @ 23°C |
| Thời gian điều chỉnh | ~30 phút | Adjustment time |
| Thời gian bảo dưỡng (sàn) | 24–36 giờ | Before foot traffic |
| Lưu thông bình thường | ~14 ngày | Normal traffic |
| Đổ đầy nước (bể/hồ) | ~21 ngày | Water filling |
| Chiều dày lớp | ±6 mm (gạch khổ lớn) | Large format tile |
| Khối lượng thể tích vữa tươi | ~1.6 kg/l | Fresh mortar density |
| Hạn sử dụng | 9 tháng kể từ ngày SX | Bao bì kín, khô, mát |
ĐỊNH MỨC THAM KHẢO
| Kích thước | Bay răng cưa | Định mức | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Gạch khổ lớn* | 10mm vuông | ~10 kg/m² | Cần back-buttering |
| Gạch <60×60cm** | 8mm vuông | ~5 kg/m² | Không cần back-buttering |
EN 12004
EN 1348 BOND ≥1.0 N/mm²
EN 1308 SLIP ≤0.5mm
EN 12002 DEFORM S1
QUY TRÌNH THI CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT
Với gạch >1500cm² (50×50cm), luôn thi công thêm một lớp keo mỏng phía sau lưng gạch (back-buttering). Đây là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo tiếp xúc keo 100% với mặt sau tấm granite khổ lớn — tránh rỗng khe và bong tróc về sau.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Nền bê tông/vữa: đã bảo dưỡng, kết cấu vững chắc, sạch, khô, không bụi/dầu mỡ. Nền hút ẩm cao: làm ẩm nhẹ trước thi công (trạng thái SSD — bão hòa bề mặt khô, không đọng nước).
TRỘN
Đổ nước vào thùng trước (±7.75L / 25kg bột), từ từ thêm bột vào nước, trộn bằng máy trộn điện tốc độ thấp (300–600 vòng/phút) đến đồng nhất. Để nghỉ vài phút rồi khuấy lại trước khi thi công.
TRẢI KEO — BAY RĂNG CƯA
Trải keo bằng bay răng cưa 10mm (gạch khổ lớn) hoặc 8mm (gạch <60×60). Đảm bảo lớp keo đều và đủ dày toàn bộ diện tích.
BACK-BUTTERING
Với gạch >1500cm²: thêm lớp keo mỏng phía sau lưng gạch. Đặt gạch lên và ép chắc, dùng búa cao su gõ nhẹ đều. Kiểm tra tiếp xúc >85% diện tích sau khi nhấc thử.
BẢO DƯỠNG
Bảo vệ khỏi nắng, mưa, đóng băng ít nhất 12–24h sau thi công. Cho phép đi lại sau 24–36h. Chà ron sau 24h (khe khô hoàn toàn).
Thời gian điều chỉnh ~30 phút — nếu thấy màng khô trên bề mặt keo, phải loại bỏ ngay và thi công lại. Không ép gạch lên lớp keo đã bắt đầu khô.
Không dùng trên bề mặt kim loại hoặc gỗ. Không dùng trên gạch ceramic hiện hữu ngoài trời. Tránh thi công dưới nắng trực tiếp và gió mạnh. Đá tự nhiên phải test ứng dụng nhỏ trước.
SO SÁNH KEO DÁN GẠCH
TRONG LINE-UP SIKACERAM®
| Sản phẩm | Phân loại | Biến dạng | Ứng dụng tối ưu | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| SikaCeram®-255 Big Slab ⭐ | C2TES1 | S1 ≥2.5mm | Granite khổ lớn, sân thượng/ban công ngoài trời | Biến dạng S1, kháng trượt T, thời gian mở E |
| SikaCeram®-270 | C2TE | Không (C2) | Gạch thông thường trong nhà, ít chịu giãn nở nhiệt | Không có S1 — không phù hợp ngoài trời/khổ lớn |
| SikaCeram®-850 Design | Epoxy 2K | Keo chà ron | Chà ron khe 2–15mm — không phải keo dán | Dùng SAU khi dán bằng 255 Big Slab — khác chức năng |
KHUYẾN NGHỊ THEO YÊU CẦU DỰ ÁN
- ▸ Gạch granite khổ lớn, sân thượng/ban công, chịu giãn nở nhiệt: → SikaCeram®-255 Big Slab (C2TES1)
- ▸ Chà ron khe sau khi dán bằng 255 Big Slab: → SikaCeram®-850 Design (epoxy, vệ sinh cao) hoặc SikaCeram®-820 (xi măng)
- ▸ Gạch thông thường trong nhà, không cần biến dạng: → SikaCeram®-270 (C2TE)
- ▸ Cần chống thấm dưới gạch: → Thi công hệ chống thấm gốc xi măng/acrylic Sika trước, sau đó mới dán bằng 255 Big Slab
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & QS/QC
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKACERAM®-255 BIG SLAB?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, thông số công trình hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.