
Lớp phủ intumescent 1 thành phần gốc dung môi — khô chạm trong 1 giờ, phủ lại sau 4 giờ — lý tưởng cho dây chuyền phủ tại xưởng (factory application) với cấp bảo vệ F30 đến F60.
Trong thực tế thi công thép kết cấu, thời gian là yếu tố quyết định năng suất của xưởng. Sika® Unitherm® Steel S Interior được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa quy trình này: 1 thành phần, không cần pha trộn, chạm khô chỉ sau <1 giờ và có thể phủ lại bản thân sau ~4 giờ ở 23°C — cho phép hoàn thiện nhiều lớp trong một ca làm việc.
Sản phẩm đạt cấp bảo vệ cháy từ F30 đến F60 theo EN 13381-8 (ETA 11/0324, CE marking theo EN 13381-8:2010) — phủ hợp lệ cho thép dầm, cột và giàn nội thất bao gồm cả nhà xưởng mở. Chiều dày yêu cầu tùy thuộc vào hệ số tiết diện U/A và cấp chống cháy mục tiêu — tra bảng tiêu thụ trong TDS chính thức.
Màu trắng, tỷ trọng ~1.31 kg/l, hàm lượng rắn ~71% theo thể tích. Sau khi phủ đủ chiều dày Unitherm® Steel S Interior, có thể phủ thêm topcoat trang trí Sika® Unitherm® Top S (gốc dung môi) hoặc Top W (gốc nước) để tạo màu theo hệ RAL/DB. Phải chờ tối thiểu 24 giờ trước khi phủ topcoat.
Lưu ý quan trọng: Sản phẩm không phù hợp cho thép nhẹ (lightweight steel construction), cấu kiện tiếp xúc thường xuyên với ẩm cao, đọng sương kéo dài, hoặc khí ăn mòn mạnh. Với điều kiện nhiệt độ bề mặt >45°C, cần tham khảo ý kiến kỹ thuật Sika trước khi dùng.
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn / Ghi Chú |
| Cấp chống cháy | F30 đến F60 | EN 13381-8 / ETA 11/0324 |
| Số thành phần | 1 thành phần | Gốc dung môi |
| Màu sắc | Trắng | Topcoat màu RAL/DB |
| Khối lượng riêng | ~1.31 kg/l | |
| Hàm lượng rắn | ~71 ±3% (thể tích) | BCF Guidance Method |
| Điểm bắt lửa | +32°C | |
| Khô chạm | <1 giờ | +23°C, 60% RH |
| Phủ lại bản thân | ~4 giờ | +23°C, 60% RH |
| Chờ trước topcoat | Tối thiểu 24h | Sau fingernail test |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +40°C | |
| Độ ẩm tối đa | 80% | Nền ≥3°C trên điểm sương |
| F30, hở U/A<80: DFT 200µm | 380 g/m² | 285 µm ướt |
| F30, hở U/A<300: DFT 500µm | 930 g/m² | 710 µm ướt |
| F60, hở U/A<100: DFT 1100µm | 2050 g/m² | 1570 µm ướt |
| Airless: Đầu phun | 0.53–0.66 mm | Không dùng lọc/sàng |
| Airless: Tỷ lệ truyền | 45:1 | Bơm piston mạnh |
| Đóng gói | 25 kg | |
| Hạn sử dụng | 18 tháng | +5°C đến +30°C, mát khô |
← Vuốt ngang để xem đủ · Số liệu từ TDS Sika chính thức
🏭 Phủ tại xưởng (factory application) — ưu tiên hàng đầu🏗️ Cột & dầm thép nhà xưởng nội thất🏢 Kết cấu thép văn phòng, tòa nhà thương mại🏬 Trung tâm thương mại, siêu thị🏦 Ngân hàng, công trình công cộng⛔ KHÔNG dùng: thép nhẹ, ngoại thất, độ ẩm cao⛔ KHÔNG dùng: khí ăn mòn mạnh, ngập nước
Tư vấn lựa chọn hệ thống, tính toán chiều dày, cung cấp mẫu thử và báo giá chính thức Sika® Unitherm® Steel S Interior tại Việt Nam.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.