Platinum-120
EN 13381-8
ISO 12944 C5 VH
BS 476
CE Mark · DGNB Level 3

Hệ epoxy intumescent 2K không dung môi duy nhất đạt R120 + chống ăn mòn C5 Very High — phủ một lớp đến 4mm, không cần lót, sẵn sàng vận chuyển ngay hôm sau.
Trong danh mục bảo vệ chống cháy thụ động cho thép kết cấu, Sika® Unitherm® Platinum-120 chiếm vị trí đỉnh cao: đây là lớp phủ intumescent epoxy 2 thành phần, hoàn toàn không dung môi (100% solids), đạt cấp bảo vệ R120 theo EN 13381-8 — tương đương 120 phút bảo vệ thép kết cấu dưới điều kiện cháy tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn này nghiêm ngặt hơn đáng kể so với R90 hay các hệ thống gốc nước F60 thông thường.
Điểm vượt trội thứ hai là khả năng chống ăn mòn kết hợp: khi được thi công theo hệ thống, Platinum-120 đạt ISO 12944 corrosivity class C5 Very High — tiêu chuẩn cao nhất cho môi trường biển và công nghiệp nặng. Điều này đồng nghĩa một lớp phủ giải quyết đồng thời hai bài toán khắt khe nhất trên thép ngoại thất: chống cháy và chống ăn mòn.
Về thi công, Platinum-120 được thiết kế tối ưu cho phủ tại xưởng (in-shop application): phủ trực tiếp lên thép đã blast Sa 2½, một lớp đến 4mm DFT mà không cần gia cường lưới, chạm khô sau 8 giờ và cứng hoàn toàn sau 24 giờ — đủ điều kiện vận chuyển và lắp đặt ngay ngày hôm sau. Không cần topcoat trong điều kiện nội thất hoặc ngoại thất mà không yêu cầu màu sắc bền ánh sáng.
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn phát thải VOC của EU (Directive 2004/42/CE) và đạt Indoor Air Comfort Gold® theo EUROFINS — ngay cả trong hệ thống coating hoàn chỉnh. Là lựa chọn ưu tiên cho các công trình LEED, DGNB hoặc yêu cầu thi công trong không gian có người.
2. Ứng Dụng
3. Thông Số Kỹ Thuật
4. Hệ Thống Sơn
5. Quy Trình Thi Công
6. An Toàn & Bảo Quản
7. FAQ
8. TDS Download
Bảo vệ thép kết cấu trong 120 phút theo tiêu chuẩn cháy EN 13381-8 (ETA 15/0814). Đây là cấp bảo vệ tối đa được yêu cầu cho các công trình có nguy cơ cháy cao: nhà kho, nhà máy hóa chất, tòa nhà cao tầng.
EN 13381-8 · ETA 15/0814
Đạt ISO 12944 corrosivity class C5 Very High trong hệ thống coating — tiêu chuẩn cao nhất cho môi trường ven biển và công nghiệp hóa chất. Tích hợp chống cháy + chống ăn mòn trong một lớp phủ duy nhất.
ISO 12944 C5 Very High
Không cần gia cường lưới ở bất kỳ chiều dày nào. Một lớp airless spray đạt DFT mục tiêu, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí thi công so với các hệ thống nhiều lớp.
Max 4mm DFT · No Mesh
Cứng hoàn toàn sau 24h ở 20°C — đủ điều kiện vận chuyển và lắp đặt ngay ngày hôm sau. Phủ trực tiếp lên thép blast Sa 2½ mà không cần primer. Tối ưu hóa quy trình sản xuất tại xưởng.
Ready 24h · No Primer Required
100% solids, không dung môi, không cháy (flash point: N/A). Đạt Indoor Air Comfort Gold® của EUROFINS ngay cả trong hệ thống coating hoàn chỉnh. Phù hợp thi công trong không gian bán kín.
Indoor Air Comfort Gold®
Cường độ nén 45 MPa, kéo 10 MPa, độ bám dính 10 N/mm² trên thép blast. Mài mòn 65 mg/1000 cycles (ISO 5470-1). Chịu va đập mạnh trong quá trình vận chuyển và lắp đặt — giảm chi phí sửa chữa.
45 MPa · 10 N/mm² Pull-off
Sika® Unitherm® Platinum-120 phù hợp cho bất kỳ công trình nào yêu cầu cấp bảo vệ cháy từ R60 đến R120 cho thép kết cấu, đặc biệt khi môi trường đặt ra cả yêu cầu chống ăn mòn nghiêm ngặt:
🏢 Tòa nhà cao tầng
⚓ Công trình ven biển
🏭 Nhà máy hóa chất / dầu khí
✈️ Nhà ga, sân bay
🌉 Kết cấu cầu (thép)
🍽️ Thực phẩm (với topcoat Permacor-2707)
Không cần lớp lót → Platinum-120 → Không cần topcoat (nội thất/ngoại thất C5)
Permacor®-2706 EG → Platinum-120 → Permacor®-2330
SikaCor® Zinc R → Platinum-120 → Permacor®-2330
Permacor®-2706 EG → Platinum-120
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn / Ghi Chú |
| Cấp chống cháy | R120 | EN 13381-8 / ETA 15/0814 |
| Nền sản phẩm | Epoxy 2 thành phần biến tính | Solvent-free, 100% solids |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 7.5 (khối lượng) 100 : 12 (thể tích) | |
| Khối lượng riêng | ~1.3 kg/l (±0.1) | |
| Hàm lượng rắn | ~100% thể tích & khối lượng | 100% solids |
| Pot life | ~30 phút (+20°C) ~15 phút (+35°C) | Điều chỉnh theo nhiệt độ |
| Thời gian khô | Chạm khô: ~8h Cứng hoàn toàn: ~24h | +20°C |
| Khoảng phủ lớp tiếp theo | Min: 6h | Max nội thất: 7 ngày Max ngoại thất: 2 ngày | +20°C |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +40°C | Tối ưu >+16°C |
| Độ ẩm tương đối | Tối đa 80% | Nhiệt độ nền ≥3°C trên điểm sương |
| Cường độ nén | ~45 MPa | ISO 604 |
| Cường độ kéo | ~10 MPa | ISO 527-2 |
| Độ bám dính | ~10 N/mm² (thép blast) | EN ISO 4624 |
| Mài mòn | ~65 mg/1000R | ISO 5470-1, tải 1000g, CS10 |
| Kháng hóa chất | H₂SO₄ 10%, NaOH 10%, Mineral Spirit: 168h | EN ISO 2812-1 |
| Đóng gói | 17.2 kg và 3.7 kg | Sika® Thinner E+B (25l, 5l) |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Thùng nguyên seal, nơi mát khô |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng · Số liệu từ TDS Sika® Unitherm® Platinum-120
Blast cleaning Sa 2½ theo ISO 8501-1. Sạch bụi, dầu mỡ. Thép de-rust thủ công: St.3. Thép mạ kẽm: sạch muối kẽm, sweep blast nếu tiếp xúc ngập nước.
Khuấy component A bằng máy khuấy điện (bắt đầu chậm, tăng đến ~300 rpm). Thêm B từ từ, tiếp tục khuấy tối thiểu 3 phút. Đổ sang thùng sạch khác (repot) và khuấy lại ngắn. A:B = 100:7.5 theo khối lượng.
Áp suất: ≥200 bar · Tỷ lệ: ≥66:1 · Lưu lượng: ≥24 l/min · Đầu phun: 0.48–0.64mm · Góc phun: 20–40° · Nhiệt độ vật liệu: ~+35°C tại đầu phun. KHÔNG pha loãng.
Chạm khô ~8h, cứng 24h. Nếu cần topcoat màu bền ánh sáng: sau tối thiểu 24h, dùng SikaCor® EG-4/5, SikaCor® PUR Color NEW, Permacor®-2330/-2230 VHS. Vệ sinh thiết bị bằng Sika® Thinner E+B ngay sau khi dùng.
⚠️ Lưu ý Vietnam: Với điều kiện nhiệt độ Việt Nam (>30°C), pot life chỉ còn ~15 phút. Lên kế hoạch pha từng mẻ nhỏ phù hợp năng lực phun. Sử dụng ống phun cách nhiệt ở nhiệt độ thấp.
Lớp Phủ Chống Cháy Sika
Tư vấn lựa chọn hệ thống, tính toán chiều dày theo ETA, cung cấp mẫu thử và báo giá chính thức Sika® Unitherm® Platinum-120 tại Việt Nam.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.