
Lớp phủ chống cháy trong suốt duy nhất giữ nguyên vẻ đẹp vân gỗ tự nhiên — đạt B-s1,d0 theo EN 13501-1, gốc nước, VOC ~40 g/l.
Trong nhiều dự án kiến trúc cao cấp, gỗ tự nhiên được chọn vì vân gỗ đặc trưng không thể thay thế bằng vật liệu khác. Tuy nhiên quy định PCCC hiện hành yêu cầu vật liệu nội thất phải đạt phân loại cháy tối thiểu B-s1,d0 theo EN 13501-1. Sika® Pyroplast® Wood T giải quyết mâu thuẫn này: lớp phủ intumescent trong suốt giữ nguyên vân gỗ tự nhiên, đồng thời đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý về PCCC.
Kết quả thử nghiệm độc lập: B-s1,d0 theo EN 13501-1 (cũng theo BS 476 Part 6 và Part 7). Đây là phân loại cao nhất có thể đạt được cho gỗ theo tiêu chuẩn EN — nghĩa là tốc độ lan lửa thấp (B), khói ít (s1), không có hạt cháy rơi (d0). Điều này cho phép dùng gỗ trong các không gian công cộng yêu cầu nghiêm ngặt nhất như sảnh khách sạn, bảo tàng, nhà hát.
Quy trình thi công: Primer tùy chọn → Pyroplast® Wood T (300 g/m² cho gỗ >12mm, hoặc 350 g/m² cho gỗ 10–12mm) → Pyroplast® Wood Top T (50 g/m², bắt buộc để đạt B-s1,d0). Khô chạm Wood T sau ~2h, phủ lại sau ~24h, phủ topcoat sau ~48h ở 20°C. Topcoat Wood Top T trong suốt, không làm thay đổi màu sắc hoặc vân gỗ.
Điểm khác biệt so với Sika® Pyroplast® Wood P: Wood T là trong suốt (transparent) — bảo tồn hoàn toàn vân gỗ tự nhiên. Wood P là phủ màu đục — dùng khi cần phủ màu trang trí RAL. Cả hai đều đạt B-s1,d0 và có cùng phạm vi ứng dụng cho gỗ nội thất.
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn / Ghi Chú |
| Phân loại cháy | B-s1,d0 (với topcoat Top T) | EN 13501-1 |
| Tiêu chuẩn bổ sung | Class 1 (BS 476 Pt 7) · Class 0 (BS 476 Pt 6) | UK Building Regs |
| Màu sắc | Trong suốt (transparent) | Giữ vân gỗ tự nhiên |
| Cơ sở sản phẩm | Gốc nước | |
| VOC Wood T | ~40 g/l | EU Directive 2004/42/CE |
| VOC Wood Top T | ~35 g/l | |
| Khối lượng riêng Wood T | ~1.23 g/cm³ | +20°C |
| Độ ẩm gỗ trước khi phủ | <15% | |
| Tiêu thụ Wood T (gỗ >12mm) | 300 g/m² | 1 lớp |
| Tiêu thụ Wood T (gỗ 10–12mm) | 350 g/m² | 1 lớp |
| Tiêu thụ Wood Top T | 50 g/m² | Bắt buộc để đạt B-s1,d0 |
| Khô chạm Wood T | ~2h | +20°C, 60% RH |
| Phủ lại Wood T (nếu cần) | ~24h | +20°C |
| Chờ trước topcoat | ~48h | +20°C — fingernail test |
| Khô chạm Wood Top T | ~2h | +20°C, 60% RH |
| Nhiệt độ thi công | +10°C đến +40°C | |
| Airless: Tỷ lệ | ≥30:1 | |
| Airless: Đầu phun | 0.028–0.38mm | |
| Đóng gói Wood T | 5 kg và 25 kg | |
| Đóng gói Wood Top T | 2.5 kg và 10 kg | |
| Hạn sử dụng | 18 tháng | Tránh đóng băng |
← Vuốt ngang để xem đủ · Số liệu từ TDS Sika chính thức
Tư vấn lựa chọn hệ thống, tính toán DFT, cung cấp mẫu thử và báo giá chính thức tại Việt Nam.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.