Nội dung bài viết
- • 1. Chống cháy thụ động Sika là gì?
- • 2. Tại sao cần giải pháp chống cháy thụ động?
- • 3. Hệ thống 5 nhóm giải pháp Sika
- • — 3.1. Trám khe tuyến tính (Linear Seals)
- • — 3.2. Trám xuyên thấu (Penetration Seals)
- • — 3.3. Bảo vệ kết cấu bê tông hầm
- • — 3.4. Bảo vệ hệ gia cố CFRP
- • — 3.5. Ngăn cháy hốc kín (Cavity Barriers)
- • 4. Tiêu chuẩn kiểm định và chứng nhận
- • 5. Hướng dẫn chọn sản phẩm theo ứng dụng
- • 6. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
- • 7. Tài liệu kỹ thuật — Brochure, PDS, SDS, DoP (45 file)
1. Chống cháy thụ động Sika là gì?
Chống cháy thụ động (Passive Fire Protection) là hệ thống vật liệu và kết cấu được tích hợp sẵn vào công trình ngay từ giai đoạn xây dựng hoặc cải tạo — nhằm ngăn lửa, khói và khí độc lan rộng từ khu vực cháy sang các khu vực an toàn lân cận mà không cần bất kỳ tác động chủ động nào (không cần điện, không cần người vận hành). Đây là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất trong chiến lược an toàn cháy nổ toàn diện.
Khác với hệ thống chống cháy chủ động (active) như sprinkler hay chuông báo cháy — chống cháy thụ động không dập tắt lửa mà có nhiệm vụ ngăn lửa lây lan, duy trì tính toàn vẹn của các ngăn cháy (fire compartment) và bảo đảm đủ thời gian để người trong công trình thoát hiểm an toàn.
Sika là một trong những nhà cung cấp hàng đầu thế giới về hệ thống chống cháy thụ động tích hợp — với hơn 20 sản phẩm chuyên dụng, đủ năng lực đáp ứng mọi hạng mục từ nhà cao tầng, bệnh viện, trung tâm thương mại đến các công trình hạ tầng đặc biệt như hầm đường bộ, hầm metro và nhà máy điện.

4 giờ
Chịu lửa tối đa — tiêu chuẩn EN 13501-2
20+
Sản phẩm chuyên dụng trong hệ thống
1.350°C
Nhiệt độ thử nghiệm hầm RWS — vữa 213 F
5 nhóm
Giải pháp — bao phủ toàn bộ ứng dụng
2. Tại sao cần giải pháp chống cháy thụ động?
Trong một tòa nhà hiện đại, hàng chục ống nước, cáp điện, ống gió và ống viễn thông xuyên qua tường, sàn và trần bê tông theo mọi hướng. Mỗi lỗ xuyên thấu và mỗi khe nối kết cấu đều là đường tiềm năng để lửa, khói và khí độc lan từ tầng này sang tầng khác — từ khu vực cháy sang khu vực an toàn — trong vòng vài phút nếu không được bịt kín đúng cách.
Theo các tiêu chuẩn thiết kế cháy nổ quốc tế như EN 1991-1-2 (Eurocode 1) và QCVN 06:2022/BXD, mỗi tòa nhà phải được chia thành các ngăn chịu lửa (fire compartments) độc lập — mỗi ngăn có khả năng ngăn giữ hỏa hoạn trong khoảng thời gian nhất định (30, 60, 120 hoặc 240 phút) để cho phép sơ tán và cứu hỏa can thiệp. Hiệu quả của mỗi ngăn chịu lửa phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng bịt kín tại tất cả khe, lỗ và mối nối xuyên qua ranh giới ngăn đó.
Nguy cơ từ khe tuyến tính
Khe co giãn, khe nối giữa tường và sàn, khe đầu tường (head of wall) nếu không bịt chống cháy sẽ cho phép khói lan toàn bộ tầng trong vài phút.
Nguy cơ từ ống nhựa xuyên tường
Ống nhựa PVC, PPR khi cháy tan chảy tạo lỗ hổng lớn — cần vật liệu phồng nở (intumescent) tự bịt kín khi nhiệt độ tăng.
Nguy cơ từ spalling bê tông trong hầm
Nhiệt độ hầm vượt 1.000°C trong 5 phút đầu. Bê tông không bảo vệ bị nứt vỡ (spalling), lộ thép chịu lực dẫn đến sập hầm.
Các vị trí xung yếu trong công trình cần bảo vệ chống cháy:






3. Hệ thống 5 nhóm giải pháp Sika Passive Fire Protection
Sika tổ chức toàn bộ giải pháp chống cháy thụ động thành 5 nhóm chính, mỗi nhóm giải quyết một hạng mục kỹ thuật cụ thể trong công trình:
4. Tiêu chuẩn kiểm định và chứng nhận
Tất cả sản phẩm trong hệ thống Sika Passive Fire Protection đều được kiểm định độc lập tại các phòng thử nghiệm được công nhận theo các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực sau:
EN 1366-3 / EN 1366-4
Tiêu chuẩn thử nghiệm xuyên thấu và khe tuyến tính châu Âu — tiêu chuẩn tham chiếu chính
EN 13501-2
Phân loại chống cháy châu Âu — kết quả phân loại EI (Integrity + Insulation) theo phút
ETA theo EAD-350141 / EAD-350454
European Technical Assessment — CE marking, công nhận toàn EU · Thay thế ETAG 026
UL (Underwriters Laboratories)
Chứng nhận Bắc Mỹ · UL EU và UL US/ULC · Yêu cầu bắt buộc tại nhiều dự án quốc tế
Certifire
Chứng nhận Anh Quốc và Trung Đông · Phổ biến tại các dự án tại vùng Vịnh
AS 1530.4
Tiêu chuẩn Australia — tương đương kỹ thuật với EN 1366, dùng cho dự án tại Úc và ASEAN
Phân loại kết quả thử nghiệm: Kết quả được phân loại theo định dạng EI 120 – V – M25 – F – W 0-30 — bao gồm thời gian chịu lửa (phút), hướng lắp, khả năng chuyển động (%), dạng mối nối, và chiều rộng khe. Khi mua và chỉ định sản phẩm, phải đối chiếu đầy đủ với phân loại EN 13501-2 tương ứng với ứng dụng thực tế.
5. Hướng dẫn chọn sản phẩm theo ứng dụng
| Ứng dụng thực tế | Sản phẩm khuyến nghị | Chịu lửa |
|---|---|---|
| Khe co giãn tường/sàn — chuyển động >7,5% | Sikasil 670 Fire | 4 giờ |
| Khe nối tường/sàn — ít chuyển động | Sikacryl 620 Fire | 4 giờ |
| Khe + xuyên thấu kết hợp — combo | Sikacryl 621 Fire Plus | 4 giờ |
| Khe nội thất không chuyển động — thi công nhanh | Sika Boom 400 Fire | 5 giờ |
| Ống nhựa PVC/PPR xuyên tường sàn | SikaSeal 623 Fire Plus hoặc SikaSeal 627 Fire Collar Plus | 4 giờ |
| Ống nhựa lớn duong kinh 32-200mm | SikaSeal 629 Fire Wrap Plus | 4 giờ |
| Cáp điện và khay cáp xuyên sàn chịu tải | Sikacrete 630 Fire Plus | 4 giờ |
| Xuyên thấu nhiều loại — dùng hệ tấm board | SikaSeal 626 Fire Board Plus + 621/629/627 | 4 giờ |
| Bảo vệ kết cấu bê tông hầm — chống spalling | Sikacrete 213 F + Sika MonoTop 910 N | RWS 120ph |
| Lỗ nhỏ quanh cáp và ống kim loại | SikaSeal 632 Fire Putty Plus | 4 giờ |
6. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
Các sản phẩm trong danh mục Trám khe, Kết dính và Củng cố kết cấu trên vnsika.com có thể phối hợp hoặc bổ sung cho hệ thống chống cháy trong một số ứng dụng cụ thể:
- Keo trám khe đa năng PU 1 thành phần cho khe nội/ngoại thất thông thường: Sikaflex 11 FC Plus — Trám khe kết dính đa năng
- Keo bịt khe silicone axetoxy chuyên dụng cho kính và mái: SikaSeal 127 — Keo trám khe silicone kính và mái
- Keo bơm epoxy 2 thành phần xử lý vết nứt kết cấu bê tông: Sikadur 752 — Keo bơm 2 thành phần độ nhớt thấp
- Sợi polypropylene cải thiện khả năng chống spalling bê tông ở nhiệt độ cao: SikaFiber 080 — Sợi gia cường polypropylene
- Xem toàn bộ danh mục keo trám khe và kết dính: Trám khe — Kết dính đàn hồi
- Xem danh mục củng cố và sửa chữa kết cấu: Củng cố kết cấu Sika
- Giải pháp toàn diện cho công trình nhà cao tầng và hạ tầng: Sika — Giải pháp toàn diện trong xây dựng nhà cao tầng
7. Tài liệu kỹ thuật — Brochure & PDS toàn hệ thống chống cháy Sika
Tải xuống tài liệu kỹ thuật chính thức từ Sika để tra cứu thông số đầy đủ, điều kiện thi công, hướng dẫn an toàn và Declaration of Performance (DoP) trước khi chỉ định sản phẩm vào dự án. PDS = Product Data Sheet · SDS = Safety Data Sheet · DoP = Declaration of Performance (CE marking).
Sikaflex-406KC-vi-VN-10-2025-4-1 SikaBoom-140-en-MY-(03-2025)-1-1 Sikaflex-400Fire-en-VN-10-2025-2-3 Sikaflex-400Fire-vi-VN-10-2025-2-3 Sikaflex-406KC-en-VN-10-2025-4-2
Tài liệu tổng quan giải pháp
Trám khe tuyến tính (Linear Seals)
Sikasil · Sikacryl · Sikaflex · Sika Boom · Backer Rod · EMSEAL
Trám xuyên thấu (Penetration Seals)
SikaSeal · Sikacrete 630
Bảo vệ kết cấu bê tông hầm
Sikacrete 213 F · Sika MonoTop 910 N · Flow Charts
Bảo vệ CFRP và lớp phủ bề mặt sau cách nhiệt
Sikagard 675 · Sikagard 706 Thixo
* Tất cả file PDF mở trong tab mới. PDS = Product Data Sheet (thông số kỹ thuật) · SDS = Safety Data Sheet (an toàn hóa chất) · DoP = Declaration of Performance (khai báo hiệu năng CE) · CPD = Construction Product Declaration. Nếu không tải được, liên hệ sale@vnsika.com để nhận tài liệu trực tiếp.
Nội dung bài viết
- • 1. Passive Fire Protection là gì?
- • 2. Nhóm A — Trám khe tuyến tính
- • 3. Nhóm B — Trám xuyên thấu ống cáp
- • 4. Nhóm C — Bảo vệ kết cấu hầm
- • 5. Nhóm D — Bảo vệ hệ gia cố CFRP
- • 6. Nhóm E — Ngăn cháy hốc kín
- • 7. Bảng tra nhanh theo vị trí
- • 8. Tiêu chuẩn & chứng nhận
- • 9. Tài liệu kỹ thuật — 28 files PDS/DoP
1. Hệ thống giải pháp chống cháy thụ động Sika (Passive Fire Protection)
SIKA — PASSIVE FIRE PROTECTION TOÀN DIỆN
Chống cháy thụ động (Passive Fire Protection) là hệ thống bảo vệ kết cấu công trình, ngăn lửa và khói lan rộng mà không cần nguồn điện hay kích hoạt thủ công. Sika cung cấp hơn 20 sản phẩm chuyên dụng được phân thành 5 nhóm — từ trám khe tuyến tính, xuyên thấu ống cáp, bảo vệ kết cấu hầm, bảo vệ hệ CFRP đến ngăn cháy hốc kín, đáp ứng đầy đủ QCVN 06:2022/BXD và tiêu chuẩn châu Âu EN 13501-2.
4h
Chịu lửa tối đa EI 240 theo EN 13501-2
20+
Sản phẩm chuyên dụng 5 nhóm
5 nhóm
Giải pháp A · B · C · D · E
28
Tài liệu PDS · DoP · Brochure
2. Nhóm A — Trám Khe Tuyến Tính (Linear Seals)
Bịt kín khe co giãn kết cấu, khe nối tường–sàn và khe đầu tường (head-of-wall) tại ranh giới ngăn chịu lửa — ngăn khói và lửa lan qua khe hở.
Xem tổng quan: Hệ Linear Seals Sika — 10 sản phẩm đầy đủ →
3. Nhóm B — Trám Xuyên Thấu Ống Cáp (Penetration Seals)
Bịt kín tất cả ống nước, cáp điện, khay cáp và conduit đi xuyên qua tường và sàn ngăn chịu lửa — ngăn lửa lan theo đường ống nhựa tan chảy.
Kết hợp Sikacryl 621 Fire Plus (nhóm A3) — ETA kép khe + xuyên thấu: → Xem chi tiết Sikacryl 621 Fire Plus
Xem tổng quan: Hệ Penetration Seals Sika — 7 sản phẩm đầy đủ →
4h
SikaSeal 626 Fire Board Plus
Tấm board 1200×600mm · Face-fit / Internal-fit · DoP CE
4. Nhóm C — Bảo Vệ Kết Cấu Bê Tông Hầm
Vữa phun chống cháy + hệ lớp phủ bảo vệ kết cấu bê tông và thép trong hầm đường bộ, hầm metro, tầng hầm khỏi spalling và sập trong hỏa hoạn nhiệt độ cao.
Xem tổng quan: Hệ bảo vệ kết cấu hầm Sika — Sikacrete 213 F →
RWS 120ph
Sikacrete 213 F
Vữa phun ướt vermiculite · RWS 1.350°C/120ph · Hầm đường bộ
5. Nhóm D — Bảo Vệ Hệ Gia Cố CFRP Trong Hỏa Hoạn
Bảo vệ tấm sợi carbon FRP (Sika Carbodur / SikaWrap) khỏi nhiệt trong hỏa hoạn — keo epoxy CFRP mất kết dính từ 60°C, cần cách nhiệt để duy trì tải trọng.
Xem tổng quan: Hệ bảo vệ CFRP chống cháy Sika →
6. Nhóm E — Ngăn Cháy Trong Hốc Kín và Khoang Rỗng (Cavity Barriers)
Ngăn lửa và khói lan qua khoang rỗng bên trong tường kết cấu nhẹ, mặt tiền kép và hốc tường — sử dụng sản phẩm intumescent phồng nở kết hợp bông khoáng.
7. Bảng Tra Nhanh — Chọn Sản Phẩm Theo Vị Trí
| Vị trí / Vấn đề | Sản phẩm khuyến nghị | Chịu lửa |
|---|---|---|
| Khe co giãn lớn (>7,5%), ngoại thất | Sikasil 670 Fire | 4h |
| Khe nội thất, cần sơn phủ lại đồng màu | Sikacryl 620 Fire | 4h |
| Khe + ống nhựa cùng vị trí (combo) | Sikacryl 621 Fire Plus | 4h |
| Khe nội thất không chuyển động — thi công nhanh | Sika Boom 400 Fire | 5h |
| Khe co giãn lớn tường + kín nước | EMSEAL Emshield WFR | 4h |
| Khe co giãn sàn tầng hầm + chịu xe | EMSEAL Emshield DFR | 4h |
| Ống PVC/PPR xuyên tường/sàn — ống nhỏ-vừa | SikaSeal 623 Fire Plus | 4h |
| Ống nhựa lớn Ø32–200mm — lắp ẩn bên trong | SikaSeal 629 Fire Wrap Plus | 4h |
| Ống nhựa — lắp nhanh ngoài mặt tường | SikaSeal 627 Fire Collar Plus | 4h |
| Nhiều ống/cáp cùng một lỗ — đa xuyên thấu | SikaSeal 626 Fire Board Plus | 4h |
| Lỗ sàn nhiều cáp, cần chịu tải | Sikacrete 630 Fire Plus | 4h |
| Lỗ nhỏ quanh cáp, không cần dụng cụ | SikaSeal 632 Fire Putty Plus | 4h |
| Hầm đường bộ/metro — bê tông chống spalling | Sikacrete 213 F | RWS 1350°C |
| Cột/dầm gia cố CFRP cần chống cháy | Sikacrete 213 F + 675W ElastoColor | UL Certified |
8. Tiêu Chuẩn & Chứng Nhận
EN 1366-3
Penetration Seals
Thử nghiệm xuyên thấu ống, cáp qua tường và sàn
EN 1366-4
Linear Joint Seals
Thử nghiệm khe tuyến tính — tường, sàn, head-of-wall
EN 13501-2
Phân loại chịu lửa
Phân loại E/I/R theo thời gian — EI 60 đến EI 240
EAD-350141
ETA Linear Seals
European Technical Assessment — khe tuyến tính
EAD-350454
ETA Penetration
European Technical Assessment — xuyên thấu
UL / ULC 2079
Chứng nhận Mỹ
Underwriters Laboratories — linear + penetration
RWS
Hà Lan — Hầm
Đường cong nhiệt hầm đường bộ 1.350°C/120 phút
ISO 834
Tiêu chuẩn quốc tế
Đường cong nhiệt tiêu chuẩn dân dụng
Emicode EC1+
Phát thải thấp
Phát thải VOC thấp nhất — an toàn nội thất
DoP CE
Tuyên bố hiệu năng
Declaration of Performance theo EU 305/2011
9. Tài Liệu Kỹ Thuật — Brochure · PDS · DoP (28 files)
Các vị trí xung yếu cần bảo vệ trong công trình:
TƯ VẤN KỸ THUẬT MIỄN PHÍ — HỆ THỐNG CHỐNG CHÁY SIKA
Cung cấp thông tin công trình và yêu cầu tiêu chuẩn — chúng tôi tư vấn chọn đúng sản phẩm và cung cấp hồ sơ ETA / DoP đầy đủ cho nghiệm thu.
PT Hóa Chất Xây Dựng — Đại Lý Sika Chính Thức — MST 0402052135 — ĐN 0932 585 077































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.