PHẠM VI ỨNG DỤNG
NỘI THẤT YÊU CẦU VỆ SINH CAO
Bệnh viện & Y tế
Phòng mổ, phòng vô trùng, khu khám bệnh — yêu cầu bề mặt khe ron kín, dễ khử khuẩn, không thấm nước
Nhà bếp thương mại
Nhà hàng, khách sạn, bếp trung tâm — chịu hóa chất tẩy rửa mạnh, dầu mỡ, nhiệt độ cao liên tục
Công nghiệp thực phẩm
Nhà máy chế biến thực phẩm, kho lạnh, khu sản xuất — đáp ứng tiêu chuẩn HACCP về vệ sinh bề mặt
Phòng tắm & WC cao cấp
Khách sạn 5 sao, biệt thự, khu nghỉ dưỡng — chà ron bóng mịn, thẩm mỹ cao, bền màu lâu dài
Hồ bơi trong nhà
Hồ bơi nội thất, spa, jacuzzi — chống thấm, bền với hóa chất chlorine và hóa chất xử lý nước
TTTM & Siêu thị
Sàn trung tâm thương mại lưu lượng lớn — chống mài mòn cao, chịu tải trọng xe đẩy, dễ vệ sinh hằng ngày
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
NỔI BẬT
Bề Mặt Bóng Mịn
Lớp hoàn thiện bóng mịn sau khi đông cứng — nâng tầm thẩm mỹ công trình, không tích tụ bụi bẩn, dễ lau chùi hằng ngày mà không ảnh hưởng bề mặt
Kháng Hóa Chất Tốt
Chịu được nhiều loại hóa chất tẩy rửa công nghiệp, axit nhẹ, kiềm, chlorine — phù hợp cho môi trường y tế, chế biến thực phẩm và hóa chất
Hộp Kép Song Song
Hệ thống hộp kép 400ml với đầu trộn tĩnh — đảm bảo tỷ lệ trộn chính xác tuyệt đối, không sai sót, thi công ngay từ súng, không cần trộn thủ công
Chống Mài Mòn Cao
Cường độ bám dính 7.6 MPa — khe ron bền vĩnh cửu dưới tác động cơ học, tải trọng lớn và lưu lượng người đi bộ cao liên tục
Chống Vết Bẩn
Bề mặt epoxy đặc chắc, không thấm — chống vết cà phê, dầu ăn, mực, phẩm màu; dễ vệ sinh hoàn toàn mà không để lại vết
Nhiều Màu Sắc
Có sẵn nhiều tùy chọn màu sắc — linh hoạt phối hợp với thiết kế nội thất, tạo điểm nhấn thẩm mỹ hoặc đồng màu với gạch
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TECHNICAL DATA SHEET
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value | Tiêu chuẩn / Standard |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Nhựa epoxy + phụ gia đặc biệt | 2-component epoxy |
| Đóng gói | Hộp kép song song 400ml | Dual cartridge + static mixer |
| Chiều rộng khe ron | 2–15 mm | Joint width range |
| Cường độ bám dính | 7.6 MPa | JC/T 547-2005 |
| Tỷ trọng — Thành phần A | ~1.17 kg/l | Component A density |
| Tỷ trọng — Thành phần B | ~1.12 kg/l | Component B density |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +35°C | Ambient & surface temp |
| Thời gian sử dụng sau trộn | 20 phút | Pot life (thay vòi nếu quá 20ph) |
| Thời gian khô bề mặt | ~3 giờ | Surface dry @ 23°C |
| Chịu tải đi bộ | ~24 giờ | Light foot traffic |
| Chịu tải hoàn toàn | ~72 giờ | Full load @ 23°C/50%RH |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày SX | Bao bì nguyên, +5°C đến +35°C |
| Màu sắc | Nhiều màu — tham khảo bảng màu | Multiple colours available |
ĐỊNH MỨC THAM KHẢO (m² / ống 400ml)
| Kích thước gạch (cm) | Ron 2mm | Ron 2.5mm | Ron 3mm |
|---|---|---|---|
| 5×5 | 1 m² | 0.5 m² | 0.25 m² |
| 10×10 | 2 m² | 1.5 m² | 1 m² |
| 20×20 | 3.5 m² | 2.5 m² | 2 m² |
| 30×60 | 7.5 m² | 5.5 m² | 4 m² |
| 60×60 | 10.5 m² | 7.5 m² | 5.5 m² |
| 80×80 | 14 m² | 10 m² | 7 m² |
* Số liệu lý thuyết, chưa tính hao hụt do độ xốp bề mặt và kỹ thuật thi công thực tế.
EPOXY 2-COMPONENT
7.6 MPa BOND STRENGTH
LOW SHRINKAGE
QUY TRÌNH THI CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT
CHUẨN BỊ KHE RON
Khe ron phải khô, sạch, không có keo dán gạch dư. Kiểm tra khoảng cách đều giữa các viên gạch. Không để nước đọng trên bề mặt.
LẮP SÚNG & VÒI TRỘN
Tháo nắp ống, vặn vòi trộn tĩnh vào, đặt ống vào súng chuyên dụng. Bơm thử đến khi ra màu đồng nhất — bỏ phần đầu chưa trộn đều.
BƠM VÀO KHE RON
Ép keo đầy vào khe ron, đảm bảo tiếp xúc hoàn toàn hai cạnh, không bị mắc bọt khí. Thi công trong vòng 20 phút sau khi mở vòi.
LÀM MỊN BỀ MẶT
Ngay sau khi bơm, dùng bi kim loại (jointing tool) làm mịn keo để đạt bề mặt bóng đều. Không cần băng keo che chắn.
LẤY DƯ & VỆ SINH
Sau 6–8 giờ, dùng dụng cụ nạo lưỡi sắc loại bỏ phần thừa. Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Colma Cleaner ngay sau thi công.
Sử dụng trong vòng 20 phút sau khi bơm vòi trộn. Nếu quá 20 phút phải thay vòi trộn mới. Nhiệt độ cao làm giảm thời gian sử dụng.
Luôn test thử vết bẩn trên bề mặt gạch thấm hút trước khi chà ron. Test màu sắc tương phản trên mẫu nhỏ trước khi thi công toàn bộ. Không thêm bất kỳ chất nào vào sản phẩm.
SO SÁNH KEO CHÀ RON
TRONG LINE-UP SIKACERAM®
| Sản phẩm | Gốc | Khe ron | Ứng dụng tối ưu | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| SikaCeram®-850 Design ⭐ | Epoxy 2K | 2–15mm | Bệnh viện, bếp CN, hồ bơi trong nhà, TTTM | Bóng mịn, kháng hóa chất, chống vết bẩn tuyệt đối |
| SikaCeram®-820 | Xi măng | 2–6mm | Khu vực dân dụng thông thường, trong & ngoài nhà | Giá tốt hơn, dễ thi công, không yêu cầu vệ sinh cao |
| SikaCeram®-255 Big Slab | Xi măng C2TES1 | Keo dán | Keo DÁN (không phải chà ron) gạch khổ lớn, ngoài trời | Keo dán granite khổ lớn — khác chức năng với 850 |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN KEO CHÀ RON THEO YÊU CẦU
- ▸ Môi trường vệ sinh cao, hóa chất mạnh, khe 2–15mm: → SikaCeram®-850 Design (Epoxy)
- ▸ Chà ron dân dụng thông thường, trong & ngoài nhà: → SikaCeram®-820 (xi măng)
- ▸ Cần DÁN gạch granite khổ lớn (không phải chà ron): → SikaCeram®-255 Big Slab
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & QS/QC
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKACERAM®-850 DESIGN?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, thông số công trình hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT phản hồi trong 2 giờ làm việc.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.