Nội dung bài viết
1. Thách thức đặc biệt: ống nhựa tan chảy trong hỏa hoạn
Xuyên thấu qua tường và sàn ngăn chịu lửa là một trong những điểm phức tạp nhất trong thiết kế chống cháy thụ động. Trong một tòa nhà văn phòng hay chung cư hiện đại, có thể có hàng trăm vị trí xuyên thấu — mỗi ống nước, mỗi bó cáp điện, mỗi ống gió đi qua tường hoặc sàn đều tạo ra một lỗ hổng tiềm năng trong ngăn chịu lửa.
Thách thức lớn nhất là ống nhựa (PVC, PPR, PE). Không giống ống kim loại, ống nhựa tan chảy và co rút khi nhiệt độ lên đến 250–300°C — tạo ra lỗ rỗng hoàn toàn lớn hơn đường kính ống ban đầu. Lúc này, nếu vật liệu bịt kín không có khả năng phồng nở để lấp lỗ trống, ngăn chịu lửa mất hoàn toàn tác dụng.
4 giờ
Chịu lửa tối đa — EN 13501-2
28×
Tỷ lệ phồng nở tối đa — SikaSeal 629
7 SP
Sản phẩm trong nhóm
Ø200mm
Đường kính ống lớn nhất — SikaSeal 629
2. Vật liệu phồng nở (intumescent) — nguyên lý tự bịt kín
Intumescent là chất nở thể tích khi tiếp xúc với nhiệt (thường bắt đầu từ ~150°C). Khi ống nhựa tan chảy tạo khoảng trống, vật liệu intumescent xung quanh ống tự động phồng nở nhiều lần thể tích ban đầu để lấp đầy khoảng trống đó — đây là nguyên lý tự bịt kín không cần bất kỳ tác động nào từ bên ngoài.
SikaSeal 623 Fire Plus
Graphite phồng nở — tỷ lệ 25 lần thể tích ban đầu. Dạng keo bơm sẵn, thi công từ cartridge hoặc foil pack.
SikaSeal 627 Fire Collar Plus
Vòng kẹp ống phồng nở — tỷ lệ 17 lần. Lắp ngoài hoặc nửa ống nhúng trong tường/sàn.
SikaSeal 629 Fire Wrap Plus
Băng quấn ống phồng nở — tỷ lệ 28 lần. Lắp ẩn hoàn toàn bên trong tường/sàn, ống Ø32–200mm.
Lưu ý quan trọng: Không phải mọi vật liệu tự nhận là “intumescent” đều đủ tỷ lệ phồng nở để bịt kín lỗ ống nhựa tan chảy. Chỉ sản phẩm đã được thử nghiệm theo EN 1366-3 với loại ống, đường kính và loại tường cụ thể mới được coi là hợp lệ. Sika cung cấp đầy đủ classification report từ ETA cho từng trường hợp.
3. Toàn bộ 7 sản phẩm Penetration Seals của Sika
4. Chọn sản phẩm theo loại xuyên thấu
| Loại xuyên thấu | Sản phẩm khuyến nghị | Chịu lửa |
|---|---|---|
| Ống nhựa PVC/PPR Ø20-160mm xuyên tường | SikaSeal 623 Fire Plus (bơm quanh ống) | 4h |
| Ống nhựa lớn Ø50-160mm — lắp ngoài dễ dàng | SikaSeal 627 Fire Collar Plus | 4h |
| Ống nhựa Ø32-200mm — lắp ẩn bên trong tường | SikaSeal 629 Fire Wrap Plus | 4h |
| Cáp điện, khay cáp, ống kim loại xuyên sàn | Sikacrete 630 Fire Plus (đổ/trát) | 4h |
| Nhiều loại xuyên thấu tại một lỗ — lắp board | SikaSeal 626 Fire Board Plus + 621/627/629 | 4h |
| Lỗ nhỏ quanh cáp, ống kim loại — không cần bơm | SikaSeal 632 Fire Putty Plus (nhét tay) | 4h |
| Vị trí vừa có khe vừa có xuyên thấu | Sikacryl 621 Fire Plus (ETA hai hạng mục) | 4h |
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng chống cháy xuyên thấu
1. Loại vật liệu xuyên thấu
Ống nhựa hay ống kim loại? Cáp điện hay khay cáp? Mỗi loại cần giải pháp khác nhau. Ống nhựa bắt buộc phải có vật liệu phồng nở.
2. Loại và độ dày tường/sàn
Tường bê tông, tường thạch cao, tường gạch — mỗi loại cho kết quả khác nhau. Sản phẩm phải được thử nghiệm với đúng loại và độ dày tường sẽ dùng.
3. Chiều dài xuyên thấu trong tường
Độ sâu từ mặt tường vào đến tâm ngăn chịu lửa ảnh hưởng đến chiều dài vật liệu phồng nở cần đặt.
4. Hướng lắp đặt
Xuyên tường đứng hay sàn nằm ngang? Hướng lắp ảnh hưởng đến lựa chọn sản phẩm vì một số sản phẩm chỉ được thử nghiệm cho một hoặc cả hai hướng.
6. Tài liệu kỹ thuật — PDS / SDS / DoP
Xem thêm trong hệ thống Sika Passive Fire Protection
TƯ VẤN KỸ THUẬT — TRÁM XUYÊN THẤU CHỐNG CHÁY
Cung cấp thông tin loại ống, đường kính, loại tường/sàn và tiêu chuẩn dự án để nhận tư vấn sản phẩm chính xác nhất.
PT HÓA CHẤT XÂY DỰNG — ĐỐI TÁC SIKA VIỆT NAM


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.