Nội dung bài viết
- • 1. Khe tuyến tính trong công trình là gì?
- • 2. Nguyên lý hoạt động — cách khe tuyến tính lan lửa
- • 3. Ba phương pháp bịt khe tuyến tính chống cháy
- • 4. Toàn bộ sản phẩm Linear Seals của Sika
- • 5. Chọn sản phẩm theo loại khe và ứng dụng
- • 6. Phân loại EN 13501-2 và lưu ý chỉ định
- • 7. Tài liệu kỹ thuật PDS / SDS / DoP
1. Khe tuyến tính trong công trình là gì?
Khe tuyến tính (linear joint) là tất cả các khoảng hở dạng đường chạy dọc theo ranh giới giữa hai cấu kiện xây dựng — bao gồm khe co giãn giữa hai tấm sàn, khe nối giữa tường và sàn, khe giữa hai đoạn tường, và đặc biệt là khe đầu tường (head-of-wall) — khe giữa đỉnh tường nhẹ và trần bê tông phía trên.
Trong thiết kế kết cấu hiện đại, các khe này là bắt buộc để cho phép chuyển động nhiệt, lún lệch và biến dạng của kết cấu mà không gây nứt vỡ. Tuy nhiên, chính những khe này lại tạo ra đường thông tiếp trực tiếp giữa các ngăn chịu lửa — cho phép lửa, khói và khí độc lan từ khu vực cháy sang khu vực an toàn nếu không được bịt kín đúng cách.
4 giờ
Chịu lửa tối đa — EN 13501-2
25%
Biên độ chuyển động tối đa có thể kiểm định
8 SP
Sản phẩm chuyên dụng trong nhóm
EI 240
Phân loại cao nhất — tính nguyên vẹn + cách nhiệt
2. Nguyên lý hoạt động — cách khe tuyến tính lan lửa và khói
Trong một vụ hỏa hoạn tòa nhà, khói là nguyên nhân tử vong hàng đầu — nhanh hơn nhiều so với ngọn lửa trực tiếp. Khói di chuyển theo đường áp suất thấp nhất, và các khe tuyến tính không được bịt kín là con đường lý tưởng để khói lan từ tầng này sang tầng khác, từ khu vực nguy hiểm sang khu vực đang có người thoát hiểm.
Theo nghiên cứu về hỏa hoạn tòa nhà, khói và khí độc có thể lan qua toàn bộ một tầng trong chưa đến 3 phút nếu khe đầu tường không được bịt kín. Đây chính là lý do các quy chuẩn xây dựng hiện đại (QCVN 06:2022/BXD và tương đương quốc tế) yêu cầu bắt buộc bịt kín tất cả khe tuyến tính tại ranh giới ngăn chịu lửa.
Đặc điểm phức tạp thêm là khe tuyến tính phải vừa bịt kín chống cháy vừa cho phép chuyển động kết cấu. Không thể dùng vữa xi-măng hay vật liệu cứng — chúng sẽ nứt ngay khi kết cấu co giãn. Vật liệu chống cháy tuyến tính phải có tính đàn hồi để bám theo chuyển động kết cấu đồng thời duy trì tính ngăn lửa trong suốt thời gian kiểm định.
3. Ba phương pháp bịt khe tuyến tính chống cháy
Tiêu chuẩn EN 1366-4 và các EAD của châu Âu công nhận 3 phương pháp bịt khe tuyến tính chống cháy, mỗi phương pháp phù hợp với điều kiện cụ thể:
Phương pháp 1
Keo chống cháy + thanh lót PE thông thường
Cách phổ biến nhất. Keo chống cháy (Sikasil 670 / Sikacryl 620 / Sikaflex 400) tạo lớp bịt kín liên tục. Thanh lót PE chỉ đóng vai trò định hình chiều sâu keo, không tham gia chống cháy. Ưu điểm: linh hoạt, chuyển động tốt, bề mặt hoàn thiện đẹp.
Phương pháp 2
Thanh lót bông khoáng chống cháy + keo thông thường
Sika Backer Rod Fire (bông khoáng) đóng vai trò ngăn lửa chính. Keo bịt khe thông thường chỉ đảm bảo kín nước và chuyển động. Ưu điểm: phù hợp khe ngoại thất cần keo chuyên biệt hóa chất.
Phương pháp 3
Bọt PU chống cháy (không cần keo)
Sika Boom 400/420 Fire — bọt PU chống cháy bơm trực tiếp vào khe. Chỉ phù hợp với khe nội thất có biên độ chuyển động rất nhỏ (<7,5%), không tiếp xúc nước hay UV. Thi công nhanh, phù hợp khe kín trong vách ngăn.
4. Toàn bộ sản phẩm Linear Seals Sika
5. Chọn sản phẩm theo loại khe và ứng dụng
| Loại khe / Điều kiện | Sản phẩm | Chịu lửa | Nội/Ngoại |
|---|---|---|---|
| Khe chuyển động lớn (>7,5%) — nội + ngoại | Sikasil 670 Fire | 4h | Cả hai |
| Khe ít chuyển động — nội thất | Sikacryl 620 Fire | 4h | Nội thất |
| Khe + ống/cáp cùng vị trí (combo) | Sikacryl 621 Fire Plus | 4h | Nội thất |
| Khe nội thất không chuyển động — thi công nhanh nhất | Sika Boom 400 Fire | 5h | Nội thất |
| Khe cần keo ngoại thất chuyên dụng (hóa chất) | Sika Backer Rod Fire + Sikaflex PRO-3 | 4h | Cả hai |
| Khe PU đàn hồi — dùng kèm khe thông thường | Sikaflex 400 Fire | 4h | Cả hai |
| Khe co giãn lớn — chống cháy + kín nước (tường đứng) | EMSEAL Emshield WFR | 4h | Cả hai |
| Khe co giãn sàn — chịu xe, chống cháy + kín nước | EMSEAL Emshield DFR | 4h | Cả hai |
6. Phân loại EN 13501-2 và lưu ý khi chỉ định
Kết quả thử nghiệm linear seal được phân loại theo định dạng chuẩn EN 13501-2. Ví dụ: EI 120 – V – M25 – F – W 0-30
EI 120
Thời gian chịu lửa (phút): E = tính nguyên vẹn, I = cách nhiệt
V / H / T
Hướng: V = khe đứng trong tường, H = khe nằm trong sàn, T = khe nằm trong tường
M25 / X
Chuyển động: M25 = thử nghiệm với 25% chuyển động. X = không có chuyển động (max cho phép dùng thực tế: 7,5%)
W 0-30
Chiều rộng khe được kiểm định (mm)
Lưu ý quan trọng khi chỉ định: Sản phẩm thử nghiệm không có chuyển động (X) chỉ được áp dụng thực tế cho khe có chuyển động tối đa 7,5% (theo EAD 350141). Khe co giãn công trình thông thường có thể lên đến 15-25% — bắt buộc phải dùng sản phẩm được thử nghiệm với chuyển động tương ứng như Sikasil 670 Fire (M25).
7. Tài liệu kỹ thuật — PDS / SDS / DoP
Xem thêm trong hệ thống Sika Passive Fire Protection
TƯ VẤN KỸ THUẬT MIỄN PHÍ — TRÁM KHE TUYẾN TÍNH CHỐNG CHÁY
Liên hệ để được tư vấn chọn đúng sản phẩm theo loại khe, chiều rộng, biên độ chuyển động và tiêu chuẩn dự án yêu cầu.
PT HÓA CHẤT XÂY DỰNG — ĐỐI TÁC SIKA VIỆT NAM


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.