Sikasil-119 MP là dòng keo silicone một thành phần lưu hóa trung tính, nổi bật với khả năng chống chịu thời tiết vượt trội và độ bám dính cực tốt trên nhiều loại bề mặt như kính, kim loại, nhựa Alu và gỗ. Với đặc tính không gây ăn mòn vật liệu và mùi nhẹ, đây là giải pháp trám khe hoàn hảo cho cả ứng dụng trong nhà và ngoài trời, đặc biệt là lắp đặt cửa chính, cửa sổ và các đường ron gạch.
1. Sikasil-119 MP là gì?
Sikasil-119 MP là chất trám silicone một thành phần lưu hóa trung tính cao cấp của tập đoàn Sika. Khác với các dòng silicone gốc acid thường để lại mùi nồng và dễ gây ăn mòn kim loại, Sikasil-119 MP được thiết kế để bảo vệ bề mặt vật liệu một cách tối đa, không gây phản ứng hóa học có hại.
Sản phẩm được tối ưu hóa để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong thi công hoàn thiện công trình, từ việc trám trét các khe nối co giãn cho đến việc lắp đặt các hệ thống cửa cao cấp.
![]()
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật giúp nhà thầu và người dùng lựa chọn đúng sản phẩm cho hạng mục thi công. Dưới đây là bảng thông tin cơ bản của Sikasil-119 MP:
Đặc tính sản phẩm
| Đặc tính | Thông tin chi tiết |
| Gốc hóa học |
Silicone trung tính |
| Đóng gói |
Xúc xích 600 ml (20 bịch/thùng) |
| Màu sắc |
Trắng, Đen, Trong suốt hoặc các màu theo yêu cầu |
| Tỷ trọng |
~1.45 – 1.55 kg/l (màu cơ bản); ~0.95 – 1.05 kg/l (màu trong) |
| Hạn sử dụng |
12 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Nhiệt độ làm việc |
Từ -40 độ C đến +150 độ C |
Chỉ số cơ lý (Theo tiêu chuẩn ISO và ASTM)
-
Độ cứng Shore A: Khoảng 30-50 với màu cơ bản và 20-30 với màu trong suốt.
-
Cường độ kéo: Đạt khoảng 1.0 MPa (màu cơ bản) và 0.5 MPa (màu trong).
-
Độ giãn dài tới đứt: >= 250% đối với các màu cơ bản và >= 200% đối với màu trong.
-
Khả năng chuyển vị: Lên đến +/- 25% (màu cơ bản).
-
Tốc độ đóng rắn: Khoảng 3 mm trong vòng 24 giờ (ở điều kiện 23 độ C và độ ẩm 50%).
-
Thời gian khô bề mặt: Rất nhanh, chỉ mất khoảng 15 phút với màu cơ bản và 5 phút với màu trong.
3. Những ưu điểm vượt trội của Sikasil-119 MP
Sikasil-119 MP không chỉ là một loại keo trám thông thường mà còn sở hữu những đặc tính giúp kéo dài tuổi thọ công trình:
-
Khả năng kháng thời tiết cực tốt: Sản phẩm có khả năng chống tia UV và các tác động từ môi trường khắc nghiệt như mưa, độ ẩm và thay đổi nhiệt độ đột ngột.
-
Độ bám dính đa dạng: Keo bám dính chắc chắn trên nhiều loại vật liệu mà không cần sử dụng chất quét lót trong đa số các trường hợp phổ thông.
-
Đàn hồi cao: Với độ giãn dài vượt trội, keo có thể chịu được các ứng suất gây ra bởi sự dịch chuyển hoặc co giãn nhiệt của khe nối.
-
An toàn và thân thiện: Sản phẩm có mùi nhẹ, không gây khó chịu cho người thi công và cư dân sau khi đưa vào sử dụng. Đặc biệt, đặc tính không ăn mòn giúp keo an toàn tuyệt đối khi tiếp xúc với các loại kim loại nhạy cảm.
4. Ứng dụng phổ biến của Sikasil-119 MP
Nhờ vào tính linh hoạt và độ bền cao, Sikasil-119 MP được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục:
-
Trám khe nối và khe co giãn: Giữa các bề mặt khác nhau như kính, kim loại, bề mặt sơn phủ, tấm Alu và gỗ.
-
Lắp đặt hệ thống cửa: Chuyên dụng để trám kín các khe hở khi lắp đặt cửa chính và cửa sổ.
-
Trám ron gạch: Sử dụng để xử lý các đường ron xung quanh gạch, tạo độ thẩm mỹ và ngăn thấm.
-
Ứng dụng trám khe chung: Các khe hở nhỏ trong trang trí nội thất và ngoại thất công trình.
![]()
5. Hướng dẫn thi công chuyên nghiệp
Quy trình thi công đúng chuẩn là yếu tố quyết định đến độ bền và tính thẩm mỹ của đường keo.
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
-
Bề mặt thi công phải đảm bảo sạch, khô, đồng nhất.
-
Loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ, lớp keo cũ hoặc các vật liệu dễ bong tróc.
-
Sử dụng dụng cụ thích hợp để làm sạch triệt để trước khi bơm keo.
Bước 2: Xử lý bề mặt (Sử dụng chất quét lót nếu cần)
Mặc dù Sikasil-119 MP bám dính tốt không cần lót, nhưng đối với các dự án cao tầng hoặc khe chịu ứng suất cao, Sika khuyến nghị quy trình xử lý sau:
-
Kim loại (Nhôm, thép mạ kẽm, gạch men): Chà nhám nhẹ và lau bằng Sika Aktivator-205.
-
Kim loại đặc biệt (Đồng thau, Titan-kẽm): Xử lý bằng Sika Aktivator-205 sau đó quét Sika Primer-3 N.
-
Vật liệu PVC: Quét Sika Primer-215 trước khi thi công keo.
-
Kính: Nên làm sạch bằng cồn Isopropyl.
Bước 3: Thiết kế khe
-
Chiều rộng khe tối thiểu phải từ 6 mm và tối đa là 45 mm.
-
Chiều sâu khe tối thiểu từ 6 mm và tối đa 15 mm.
-
Tỷ lệ chiều rộng so với chiều sâu tiêu chuẩn nên là 2:1.
Bước 4: Thi công bơm keo
-
Sử dụng băng keo che phủ dọc theo mép khe để đường nối keo được sắc nét và gọn gàng.
-
Chèn vật liệu đệm (backing rod) theo đúng độ sâu yêu cầu của khe.
-
Gắn keo vào súng chuyên dụng, cắt đầu vòi và bơm keo vào khe sao cho keo tiếp xúc hoàn toàn với các cạnh của khe.
-
Tránh để khí cuốn vào trong quá trình bơm.
-
Ngay lập tức dùng dụng cụ phù hợp để làm mịn bề mặt keo (có thể sử dụng nước để hỗ trợ nhưng không dùng dung môi).
-
Tháo bỏ băng keo che phủ trước khi keo bắt đầu se mặt.
![]()
6. Các lưu ý quan trọng và giới hạn sử dụng
Để tránh những hư hỏng không đáng có, người sử dụng cần lưu ý các giới hạn của Sikasil-119 MP:
-
Vật liệu không tương thích: Không sử dụng trên cao su tự nhiên, cao su EPDM hoặc các vật liệu rỉ dầu, nhựa đường.
-
Bề mặt xốp: Không khuyến khích dùng cho đá tự nhiên, đá marble hoặc granite vì có thể xuất hiện vết dầu trên bề mặt.
-
Bề mặt kiềm: Không sử dụng trên bê tông, thạch cao hoặc gạch xây.
-
Môi trường ngâm nước: Không dùng cho các khe ngâm trong nước liên tục hoặc các vị trí chịu mài mòn cơ học cao.
-
Sơn phủ: Lưu ý rằng Sikasil-119 MP và các dòng silicone nói chung không thể sơn phủ được.
-
Ứng dụng y tế: Không dùng cho các khu vực y tế, dược phẩm hoặc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
-
Hồ bơi: Không sử dụng để trám khe trong và xung quanh bể bơi.
7. Định mức thi công tham khảo
Dưới đây là bảng định mức tiêu thụ keo cho mỗi bịch xúc xích 600 ml: | Chiều rộng khe (mm) | Chiều sâu khe (mm) | Chiều dài khe (m) mỗi 600ml | | :— | :— | :— | | 10 | 6 | ~10 m | | 15 | 8 | ~5 m | | 20 | 10 | ~3 m | | 25 | 12 | ~2 m |
8. Bảo quản và vệ sinh
-
Điều kiện lưu trữ: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, úp ngược và tránh ánh nắng trực tiếp ở nhiệt độ dưới 27 độ C.
-
Vệ sinh dụng cụ: Làm sạch ngay bằng Sika Remover-208 sau khi sử dụng. Khi keo đã đông cứng, chỉ có thể loại bỏ bằng phương pháp cơ học.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.