TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
VƯỢT TRỘI
An toàn nước uống tuyệt đối
Đạt đồng thời NSF/ANSI/CAN 61:2021 và CE · EN 1504-2. Kiểm định độc lập bởi Quatest 3 tại Việt Nam (Báo cáo 00216/N6.24/DG). Không độc, không mùi — tiêu chuẩn cứng để QC/QS chấp thuận hồ sơ vật tư bể nước uống công trình.
Kháng hóa chất vượt trội
Kháng hóa chất vượt trội so với epoxy thông thường — phù hợp bể xử lý nước thải, kho hóa chất, bể hóa dầu, nhà máy dược phẩm, pin, phân bón và trạm điện công nghiệp nặng tiếp xúc môi trường ăn mòn cao.
Không thấm nước — hàng rào khí
Màng epoxy cross-link mật độ cao ngăn hoàn toàn thấm nước và khuếch tán hơi nước. Tác dụng hàng rào khí và hơi hiệu quả — bảo vệ kết cấu bê tông và cốt thép phía sau lớp phủ.
Chống vi sinh vật · Dễ vệ sinh
Bề mặt bóng mịn tạo cấu trúc ngăn cản hình thành vi khuẩn và nấm mốc. Dễ vệ sinh khử trùng — đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp thực phẩm (HACCP), y tế và bể nước uống.
Độ bền cơ học cao
Cường độ cơ học cao — chịu tải trọng vận hành và va đập công nghiệp. Phù hợp cả bể bê tông và thép quy mô lớn. Thi công dễ dàng bằng cọ, con lăn hoặc máy phun; không cần thiết bị đặc biệt.
Không dung môi (Solvent-free)
Zero VOC — an toàn thi công trong không gian kín như bể ngầm, hầm bể mà không cần thông gió đặc biệt như epoxy dung môi thông thường. Bảo vệ sức khỏe công nhân thi công.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
& MÔI TRƯỜNG ĐẶC BIỆT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TECHNICAL PROPERTIES
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value | Tiêu chuẩn / Note |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm / Chemical Base | Epoxy Resin — 2 thành phần (A+B) | Two-Component Epoxy |
| Dạng sản phẩm | Lỏng — không dung môi (Solvent-free) | 100% Solid content · Zero VOC |
| Quy cách đóng gói / Packaging | Bộ 13,5 kg (Phần A + Phần B) | Set 13.5 kg |
| Màu sắc / Color | Xám nhạt (Light Grey) — Màu khác theo yêu cầu | Custom color available on request |
| Độ dày màng khô / DFT | ≈ 400 µm (2 lớp) · 125–250 µm / lớp | Dry Film Thickness per coat |
| Định mức tiêu thụ / Coverage | 0,30 – 0,60 kg/m² / lớp | Lý thuyết — thực tế +10–15% tùy bề mặt |
| Số lớp thi công | 2 lớp (khuyến nghị) | Recommended 2-coat system |
| Nhiệt độ trộn / thi công | +15°C đến +25°C | Material temperature before mixing |
| Kháng UV / UV Resistance | ⚠️ Hạn chế — Không dùng ngoài trời lộ thiên | Limited UV resistance — indoor / covered |
| Bảo quản / Storage | +5°C đến +30°C · Tránh ánh nắng · Không đóng băng | Unopened original packaging |
| Chứng nhận / Certification | NSF/ANSI/CAN 61:2021 · CE · EN 1504-2 · Quatest 3 VN | Báo cáo số 00216/N6.24/DG |
| Bề mặt áp dụng | Bê tông · Thép / Steel (SA 2½) | Concrete & steel substrates |
| Phương pháp thi công | Cọ · Con lăn · Máy phun | Brush / Roller / Spray |
CE · EN 1504-2
QUATEST 3 VIETNAM
SOLVENT-FREE · NON-TOXIC
CÔNG TRÌNH THAM CHIẾU
VALIDATED APPLICATIONS
QUY TRÌNH THI CÔNG
& YÊU CẦU KỸ THUẬT
SURFACE PREPARATION
Bê tông: Loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn và vật liệu rời. Trám lỗ rỗng bằng Sikadur® hoặc Sikagard® repair system trước khi thi công.
Thép: Phun cát đạt SA 2½. Nếu không phun cát được: súng khí hoặc bàn chải sắt đĩa. Xử lý dầu mỡ trước bằng dung dịch tẩy dầu.
MIXING
Vật liệu đạt +15°C đến +25°C trước khi trộn. Đổ phần B vào phần A đúng tỷ lệ — không để sót vật liệu trong thùng B. Trộn đều đến đồng nhất hoàn toàn.
LỚP 1 — 1ST COAT
Thi công ngay sau khi làm sạch (đặc biệt với thép — tránh để bề mặt bị oxy hóa trở lại). Cọ, con lăn hoặc phun. Định mức 0,30–0,60 kg/m². DFT mỗi lớp ≈ 125–250 µm.
LỚP 2 — 2ND COAT
Khuyến nghị: Thi công lớp 2 trước khi lớp 1 đóng rắn hoàn toàn. Nếu khoảng cách vượt ~24 giờ (ở 20°C): mài nhám bề mặt cơ học trước khi thi công tiếp.
Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Thinner C trước khi vật liệu đóng rắn. Vật liệu đã đóng rắn chỉ tháo được bằng cơ học. Bảo quản: +5°C đến +30°C, tránh ánh nắng và đóng băng.
• UV hạn chế — không dùng lộ thiên ngoài trời trực tiếp
• Không thi công khi bề mặt <+5°C hoặc >+40°C
• Luôn trang bị đầy đủ PPE trong không gian kín
• Sửa chữa: cào sạch lớp hỏng, mài nhám, thi công lại từ đầu
SO SÁNH TRONG LINE-UP SIKA
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM BẢO VỆ BỂ NƯỚC
| Sản phẩm | Gốc | Phù hợp nhất | Chứng nhận / USP | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-180 ⭐ | Epoxy 2K | Bể nước uống · Công nghiệp nặng | NSF/ANSI/CAN 61 · CE · EN 1504-2 · Quatest 3 VN · Bộ 13,5 kg | — |
| Sikagard®-62 | Epoxy 2K | Tank thép · Hóa chất nặng | High-build · Steel & concrete · Potable water approved | Xem → |
| Sikalastic®-836 DW | Polyurea 2K | Bể lớn · Phun máy | Elastic · Fast cure · Machine spray · Fish tank approved | Xem → |
| Sikaplan® WT 4220 | FPO Membrane | Hồ chứa lớn | Sheet membrane · Welded seams · Large reservoir | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT THEO ĐIỀU KIỆN DỰ ÁN
- ▸ Bể nước uống bê tông/thép — cần NSF/ANSI/CAN 61 + CE · EN 1504-2: → Dùng Sikagard®-180
- ▸ Tank thép kháng hóa chất công nghiệp mạnh (high-build): → Dùng Sikagard®-62
- ▸ Bể diện tích lớn, cần đàn hồi, thi công nhanh bằng máy phun: → Dùng Sikalastic®-836 DW
- ▸ Hồ chứa lớn, màng cơ học, mối hàn nhiệt: → Dùng Sikaplan® WT 4220
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & QS/QC
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKAGARD®-180?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, thông số bể nước hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi trong 2 giờ làm việc. Cung cấp hàng chính hãng Sika, có chứng từ CO/CQ đầy đủ.






Bryan Zach –
Sản phẩm sikagard 180 là giải pháp chống thấm phù hợp cho bể nước uống cho đặc biệt là các bể công nghiệp ở các dự án nhà máy nước sạch. Gốc Epoxy an toàn bảo vệ sức khoẻ.
HPR Hưng Phát –
Loại này xịn rồi nếu đụng đến chống thấm dự án bể nước sạch thì hầu như spec sẽ là dự án này, quan trọng giá 2-3 năm nay tăng khá nhiều nên cần check giá trước khi đấu thầu
yolostore.me YOLO –
Sản phẩm này hình như nhập nên chất lượng okie nhưng ko phải khi nào cũng có hàng, đơn vị nên lưu ý thêm khách hàng cần đặt trước hoặc check trước để có hàng
Hùng Nguyen –
sản phẩm nhập hình như của EU thì phải, chất lượng tốt nhưng giá cũng cao hơn các dòng gốc xi măng thông thường rắt nhiều