Chất đóng rắn MDI isocyanate kiểm soát toàn bộ tốc độ phản ứng polyurethane — xương sống kỹ thuật quyết định thời gian mở, độ bền mối dán và khả năng đạt chứng nhận IMO của hệ thống SikaForce®
SikaForce®-010 / SikaForce®-7010
Chất Đóng Rắn Isocyanate Gốc MDI
SikaForce®-010 (trước đây mang tên SikaForce®-7010) là chất đóng rắn isocyanate gốc MDI (Methylene Diphenyl Diisocyanate) không dung môi, độ nhớt thấp, được Sika phát triển riêng cho toàn bộ hệ thống keo dán polyurethane 2 thành phần SikaForce®. Đây là Thành phần B — thành phần quyết định tốc độ phản ứng, cơ chế đóng rắn và phần lớn tính năng cuối cùng của mối dán.
Trong hệ thống keo 2 thành phần PUR, khi thành phần A (polyol) tiếp xúc với thành phần B (isocyanate SikaForce®-010), phản ứng polyaddition xảy ra tạo thành mạng lưới polyurethane có liên kết chéo cao, cho độ bền kéo và cắt vượt trội mà không cần nhiệt độ cao. Điều này phân biệt hẳn với keo 1 thành phần đóng rắn bằng độ ẩm — vốn phụ thuộc vào điều kiện môi trường và khó kiểm soát trong sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Điểm khác biệt chiến lược của SikaForce®-010 nằm ở chứng nhận IMO Marine Equipment Directive (MED) do DNV SE cấp — chứng chỉ số MEDB00002GV. Chứng chỉ này xác nhận rằng khi được kết hợp với SikaForce®-420 L105 (hoặc các hệ tương đương trong dòng SikaForce®-420 L20–L105), toàn bộ hệ thống keo đáp ứng đầy đủ yêu cầu của IMO Resolution MSC.307(88) — 2010 FTP Code, cho phép sử dụng trong kết cấu vách ngăn cấp A, B & C trên tàu biển theo SOLAS Chapter II-2.
Tại thị trường Việt Nam, nhu cầu đối với vật liệu keo dán đạt chuẩn IMO đang tăng nhanh theo đà phát triển của ngành đóng tàu (tập trung tại Hải Phòng, Quảng Ninh, Bà Rịa–Vũng Tàu) và các dự án công trình ngoài khơi phục vụ khai thác dầu khí tại thềm lục địa. SikaForce®-010 — do PT Construction Chemicals (vnsika.com) phân phối chính thức — là một trong số rất ít sản phẩm trên thị trường VN có thể đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe này với đầy đủ hồ sơ chứng chỉ xác thực.
Polyaddition — Phản Ứng Hóa Học Hai Thành Phần
Không Phụ Thuộc Độ Ẩm · Kiểm Soát Hoàn Toàn
Hiểu đúng cơ chế → chọn đúng hệ keo → kiểm soát được thời gian trong dây chuyền sản xuất
SikaForce®-420 (hoặc SikaForce®-7720, SikaForce®-710, v.v.) — nhựa polyol chứa nhóm hydroxyl (-OH). Quyết định độ nhớt hệ thống, khả năng bám dính trên nền và tính chất cơ học nền tảng.
MDI isocyanate chứa nhóm (-NCO) phản ứng. Tỷ lệ A:B = 100:25 (thể tích) / 100:19 (khối lượng). Kiểm soát tốc độ đóng rắn, crosslink density và cường độ cơ học cuối cùng.
Phản ứng polyaddition: -NCO + -OH → liên kết urethane. Mạng lưới 3D hình thành, không sinh VOC, đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ phòng trong vài giờ.
Nhiệt độ tăng 10°C → thời gian thi công giảm một nửa (÷2). Nhiệt độ giảm 10°C → thời gian thi công tăng gấp đôi (×2). Áp dụng tương tự cho thời gian mở và thời gian đóng rắn.
SikaForce®-420 L105 + SikaForce®-010 tại 23°C: thời gian mở 150 phút. Tại 33°C (điều kiện xưởng VN mùa hè): chỉ còn ~75 phút. Cần điều chỉnh quy trình thi công hoặc chọn hệ L105 thay vì L45.
Độ ẩm cao (điều kiện Việt Nam 70–90% RH) cũng rút ngắn thời gian thi công. Hệ 2 thành phần SikaForce® ít nhạy với độ ẩm hơn keo 1 thành phần PUR, nhưng vẫn cần kiểm soát trong dây chuyền tự động.
| Thành phần A | Thành phần B | Thời Gian Mở @23°C | Thời Gian Nén | Ứng Dụng Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-420 L20 | SikaForce®-010 | ~20 phút | ~30 phút | Dây chuyền tự động tốc độ cao, chi tiết nhỏ |
| SikaForce®-420 L45 | SikaForce®-010 | ~45 phút | ~90 phút | Lắp ráp bán tự động, tấm sandwich kích thước trung |
| SikaForce®-420 L105 ★ | SikaForce®-010 | 150 phút | 250 phút | Tấm lớn, lắp ráp thủ công, tàu thủy (IMO Approved) |
| SikaForce®-710 L30 | SikaForce®-010 | ~30 phút | ~60 phút | Dán tấm sandwich công nghiệp, tốc độ cao |
| SikaForce®-710 L100 | SikaForce®-010 | ~100 phút | ~180 phút | Cấu kiện composite lớn, tấm cách nhiệt rộng |
★ Khuyến nghị cho ứng dụng đạt chuẩn IMO · Tất cả thời gian đo tại 23°C/50% RH · Vuốt ngang để xem đủ bảng
Tại Sao SikaForce®-010
Là Lựa Chọn Chuẩn Cho Hệ PUR 2 Thành Phần?
Được DNV SE cấp chứng chỉ số MEDB00002GV, đáp ứng IMO Res. MSC.307(88) – 2010 FTP Code Annex 1, Part 5 & Part 2. Hợp lệ cho kết cấu A/B/C-class divisions theo SOLAS II-2. Chứng chỉ có hiệu lực đến 2027-05-22.
Độ nhớt ~250 mPa·s tại 23°C đảm bảo trộn đều với thành phần A có độ nhớt cao (~85.000 mPa·s). Tỷ lệ trộn thể tích 100:25 dễ kiểm soát bằng máy định lượng hoặc thủ công. Màu nâu đặc trưng giúp phát hiện lỗi trộn không đều ngay lập tức.
Điểm bốc cháy trên 200°C (cốc kín) phân loại SikaForce®-010 là không nguy hiểm cháy nổ trong vận chuyển — không bị phân loại nguy hiểm theo ADR, IMDG, IATA. Giảm đáng kể chi phí logistics và thủ tục vận chuyển quốc tế và nội địa.
Hàm lượng chất rắn 100% — hoàn toàn không chứa dung môi hữu cơ. Không co ngót sau đóng rắn, không phát thải VOC trong quá trình thi công. Phù hợp với yêu cầu môi trường nghiêm ngặt tại các nhà máy FDI và công trình có yêu cầu chất lượng không khí.
Một chất đóng rắn dùng được cho nhiều thành phần A: SikaForce®-420 (L20/L45/L105), SikaForce®-710 (L30/L100), SikaForce®-712, và nhiều sản phẩm khác trong dòng SikaForce®. Đơn giản hóa quản lý kho và logistics cho nhà sản xuất đa dây chuyền.
Phản ứng polyaddition xảy ra hoàn toàn ở nhiệt độ phòng (15–30°C), không cần lò nung hay tia UV. Tốc độ đóng rắn tăng khi nhiệt độ tăng, cho phép kiểm soát linh hoạt theo điều kiện xưởng sản xuất nhiệt đới tại Việt Nam.
Ngành Đóng Tàu · Xe Thương Mại · Tàu Lạnh
Bất Cứ Nơi Nào Cần Keo PUR 2 Thành Phần Đạt Chuẩn
- ▸ Vách ngăn cấp A, B, C trên tàu biển
- ▸ Sàn cabin và khu sinh hoạt thủy thủ
- ▸ Kết cấu sàn trực thăng ngoài khơi
- ▸ Container refrigerated vận tải biển
- ▸ Tàu khách, du thuyền cao cấp
- ▸ Dán tấm sandwich thùng xe refrigerated
- ▸ Bonding profile thanh nhôm kết cấu
- ▸ Kết cấu sàn chịu tải xe tải nặng
- ▸ Panel vách cách nhiệt xe lạnh
- ▸ Container lạnh đường sắt & đường biển
- ▸ Tấm sandwich kho lạnh công nghiệp
- ▸ Panel nhà lắp ghép tiền chế
- ▸ Kết cấu FRP / GRP composite
- ▸ Bonding khung nhôm + composite
- ▸ Cấu kiện cabin thiết bị nâng, cẩu
Dữ Liệu Kỹ Thuật — SikaForce®-010 / SikaForce®-7010
Thành Phần B · Chất Đóng Rắn Isocyanate
| Thông Số | Giá Trị | Điều Kiện Đo / Ghi Chú |
|---|---|---|
| Gốc Hóa Học | Diphenylmethanediisocyanate (MDI) | Isomers and homologues, CAS 9016-87-9 |
| Màu Sắc | Nâu (Brown) | Màu đặc trưng giúp nhận dạng khi trộn đúng tỷ lệ |
| Tỷ Trọng | ~1.24 g/cm³ | Tại 20°C |
| Độ Nhớt (Viscosity) | ~250 mPa·s | Brookfield, 23°C/50% RH |
| Độ Nhớt Động Học | >20.5 mm²/s | Tại 40°C |
| Hàm Lượng Chất Rắn | 100% | Không dung môi, không co ngót |
| Điểm Bốc Cháy | >200°C | Cốc kín. Không phân loại nguy hiểm ADR/IMDG/IATA |
| Tỷ Lệ Trộn (Thể Tích) | A:B = 100:25 | Hoặc 100:19 theo khối lượng (tham chiếu TDS hệ thống) |
| Áp Suất Hơi | 0.01 hPa | Rất thấp — giảm thiểu phát thải hơi MDI |
| Hạn Dùng (Shelf Life) | 9 tháng | Bảo quản 10–30°C, khô ráo, bao kín sau mở |
| Nhiệt Độ Vận Chuyển Tối Thiểu | -20°C (tối đa 7 ngày) | Không áp dụng cho điều kiện thường tại VN |
| Phân Loại Vận Chuyển | Không phân loại nguy hiểm | ADR / IMDG / IATA — Không cần nhãn hàng nguy hiểm |
| Chứng Nhận | IMO MED · DNV MEDB00002GV | 2010 FTP Code · SOLAS II-2 · ISO 9001/14001 |
Nguồn: SDS SikaForce®-010 v8.6 (12/2025) · SikaForce®-7010 TDS v4 · Chứng chỉ DNV MEDB00002GV · Vuốt ngang để xem đủ bảng trên thiết bị di động
4 Bước Vận Hành
Đảm Bảo Chất Lượng Mối Dán
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ, bụi bẩn. Làm sạch bằng Sika® Cleaner-P hoặc dung môi phù hợp. Với kim loại: mài nhám loại bỏ oxide và lớp phủ yếu. Với GRP/composite: có thể cần xử lý bề mặt bổ sung — xác nhận qua thử nghiệm thực tế.
Khuấy kỹ Thành phần A (polyol) trước để tránh lắng cặn. Thêm SikaForce®-010 theo tỷ lệ A:B = 100:25 (thể tích). Khuấy đều đến hỗn hợp đồng nhất — màu trắng đều (không còn vệt nâu). Kiểm tra “Butterfly Test”: gấp bề mặt, màu đồng nhất = trộn đạt.
Thi công trước khi đạt 1/2 thời gian thi công (Pot Life). Lắp ráp trong thời gian mở (Open Time). Áp lực ép vừa đủ để tiếp xúc hoàn toàn — không vượt giới hạn chịu nén của lõi. Lượng thi công điển hình: 250 g/m² (ướt) cho kết cấu sandwich.
Keo chưa đóng rắn: làm sạch bằng SikaForce®-096 Cleaner. Sau đóng rắn chỉ loại bỏ bằng cơ học. Kiểm tra “Curing Bead”: để thừa một đường keo đóng rắn cùng điều kiện — nếu keo bead không đóng rắn đúng, kiểm tra lại toàn bộ mối dán. Rửa tay bằng khăn chuyên dụng — KHÔNG dùng dung môi trên da.
Isocyanate MDI — Yêu Cầu Bảo Hộ Nghiêm Ngặt
- ▸ H334: Có thể gây dị ứng hoặc triệu chứng hen suyễn nếu hít phải — Cần thông gió tốt hoặc dùng mặt nạ lọc khí (loại A1)
- ▸ H315/H317: Gây kích ứng da, có thể gây dị ứng da — Đeo găng tay nitrile/butyl (EN374), quần áo bảo hộ dài tay
- ▸ H319: Gây kích ứng mắt nghiêm trọng — Đeo kính bảo hộ bên sườn (EN166)
- ▸ H351: Nghi ngờ có khả năng gây ung thư — Hạn chế tiếp xúc, tuân thủ OEL: TWA 0.02 mg/m³ NCO (GB EH40)
- ▸ Kể từ 24/08/2023: Yêu cầu đào tạo chính thức trước khi sử dụng công nghiệp hoặc chuyên nghiệp (EU Regulation)
Q&A Từ Kỹ Sư & QC/QS
CẦN TƯ VẤN HỆ THỐNG KEO
SIKAFORCE® + ĐÓNG RẮN?
Gửi thông số kỹ thuật, vật liệu nền, yêu cầu thời gian mở và điều kiện sản xuất — kỹ sư PT Construction Chemicals tư vấn hệ thống phù hợp và cung cấp trọn bộ hồ sơ chứng chỉ IMO.
Phản hồi trong 2 giờ làm việc · Hỗ trợ hồ sơ phê duyệt Lloyd’s, DNV, BV, Đăng Kiểm VN









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.