Sikafloor®-21 PurCem là hệ vữa tự san phẳng 3 thành phần gốc polyurethane biến tính xi măng (PU hybrid), thi công dày 3–6 mm. Kháng hóa chất toàn diện — axit hữu cơ/vô cơ, kiềm, muối, dung môi. Chứng nhận tiếp xúc thực phẩm EN 1186/EN 13130, phân loại cháy EN 13501-1 và ISEGA. Chịu sốc nhiệt đến 70°C ở 6 mm. Giải pháp số 1 cho nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hóa chất Việt Nam.
ISEGA Approved
Thermal Shock ≤70°C
PU Hybrid 3–6mm
HACCP Compatible
Phù hợp cho nhà máy chế biến thực phẩm (khu ướt/khô, phòng đông lạnh), nhà máy đồ uống, dược phẩm, hóa chất, phòng lab. Định mức ~1.93 kg/m²/mm. Đặc biệt khuyến nghị cho doanh nghiệp FDI cần đạt chứng nhận HACCP, ISO 22000, GMP.
3–6 mm
≥40 N/mm²
~80–85
-5°C đến +65°C

Sơn epoxy truyền thống là giải pháp phổ biến nhưng có giới hạn rõ ràng trong môi trường thực phẩm và hóa chất: epoxy co giãn nhiệt kém, dễ nứt ở môi trường thay đổi nhiệt độ đột ngột; không chịu được vệ sinh hơi nước áp lực cao; và khi có vết nứt, vi khuẩn tích tụ trong các kẽ hở — vi phạm yêu cầu vệ sinh HACCP.
Sikafloor®-21 PurCem giải quyết triệt để tất cả vấn đề trên: Công nghệ hybrid polyurethane-xi măng (PU-cement) có hệ số giãn nở nhiệt gần với bê tông — không nứt khi nhiệt độ thay đổi theo chu kỳ. Chịu sốc nhiệt <70°C ở 6 mm (ví dụ: hơi nước làm sạch). Dải nhiệt vận hành liên tục từ -5°C (phòng đông lạnh) đến +65°C (khu vực sản xuất nóng).
Quan trọng nhất với nhà máy thực phẩm và dược phẩm: Sikafloor®-21 PurCem được chứng nhận tiếp xúc thực phẩm theo EN 1186, EN 13130 bởi cơ quan ISEGA (Đức) — đáp ứng yêu cầu FDA, EU Food Contact Regulation, HACCP và ISO 22000. Đây là loại chứng nhận mà sơn epoxy thông thường không có.
Chịu sốc nhiệt <70°C ở độ dày 6 mm. Vận hành liên tục từ -5°C (phòng đông lạnh) đến +65°C. Hệ số giãn nở nhiệt gần với bê tông — không tách lớp khi nhiệt thay đổi.
-5°C to +65°C continuous
Kháng axit hữu cơ/vô cơ, kiềm, muối, amine và nhiều dung môi. Chịu được quy trình CIP (Clean-In-Place) với chất tẩy rửa nồng độ cao trong ngành thực phẩm và đồ uống.
CIP Process Resistant
Có thể thi công trên nền bê tông ẩm (SSD — Saturated Surface Dry) không có nước đọng — lợi thế lớn so với epoxy buộc phải có nền khô <4% độ ẩm.
Moisture Tolerant
Cường độ bám dính vượt cường độ kéo của bê tông — bê tông phá hủy trước khi lớp PurCem bong ra. Không cần khe giãn nở thêm; chỉ cần duy trì và kéo dài các khe giãn hiện có.
Bond > Concrete Tensile
Khu vực sản xuất ướt/khô, phòng đông lạnh, kho lạnh, khu vực CIP. Chứng nhận ISEGA cho phép trực tiếp tiếp xúc thực phẩm. Phù hợp Nestlé, Ajinomoto, TH True Milk, các FDI FMCG tại Việt Nam.
Phòng sản xuất thuốc, kho dược phẩm yêu cầu GMP. Không mối nối, không kẽ hở vi khuẩn. Kháng hóa chất tẩy rửa y tế và cồn nồng độ cao.
Khu vực tiếp xúc axit, kiềm, dung môi. Kháng hóa chất toàn diện theo Chemical Resistance Guide của Sika — liên hệ kỹ thuật để kiểm tra hóa chất cụ thể.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu, phòng xét nghiệm bệnh viện. Dễ vệ sinh, không bụi, kháng hóa chất phân tích.
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn / Ghi Chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane biến tính xi măng (PU hybrid) | Gốc nước, 3 thành phần |
| Số thành phần | 3 thành phần (A + B + C) | A: lỏng · B: lỏng · C: bột |
| Tỷ trọng | ~1.93 kg/L (+20°C) | |
| Định mức | ~1.93 kg/m²/mm | Scratch coat 1–2mm; Wear 3–6mm |
| Shore D | ~80–85 | ASTM D 2240 |
| Cường độ nén | ≥40 N/mm² (28 ngày/+23°C) | BS EN 13892-2 |
| Cường độ uốn | ~10 N/mm² | BS EN 13892-2 |
| Dải nhiệt vận hành | -5°C đến +65°C | Liên tục |
| Chịu sốc nhiệt | <70°C tại 6mm | Không dùng steam >70°C |
| Chiều dày thi công | Scratch coat: 1–2mm · Wear: 3–6mm | |
| Độ ẩm nền thi công | SSD (không nước đọng) | Không cần <4% như epoxy |
| Thời gian đi bộ | ≥18 giờ (@30°C) | Phụ thuộc nhiệt độ |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xám đá, Be, Vàng, Đỏ, Xanh, Xám nhạt/đậm | Theo ColorPack D |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng
| Tiêu Chí | Sikafloor® PurCem | Epoxy Thông Thường |
|---|---|---|
| Chứng nhận thực phẩm | ✅ ISEGA · EN 1186 | ❌ Không |
| Chịu sốc nhiệt | ✅ <70°C @ 6mm | ❌ Dễ nứt khi sốc nhiệt |
| Thi công nền ẩm | ✅ SSD OK | ❌ Cần <4% độ ẩm |
| Giãn nở nhiệt | ✅ Gần với bê tông | ⚠ Khác bê tông → nứt |
| Dải nhiệt vận hành | ✅ -5°C đến +65°C | ⚠ Giới hạn hơn |
| Chi phí | 💰 Cao hơn epoxy | Thấp hơn |
← Vuốt ngang để xem đủ bảng
Bắn nhám đạt CSP 3 (2mm profile). Nền đạt ≥1.5 N/mm² bám dính. Không cần đợi khô hoàn toàn — nền SSD là đủ. Sửa chữa tất cả điểm yếu.
Thi công Sikafloor®-21 PurCem 1–2 mm làm lớp scratch coat và lót. Rắc cát thạch anh lên lớp vừa thi công để tăng bám dính lớp kế tiếp.
Đổ PurCem lên sàn, trải bằng bay gai hoặc pin screed đến chiều dày mong muốn. Ngay lập tức lăn con lăn gai (gai dài gấp 3 lần chiều dày) để loại bỏ bong bóng khí.
Thi công Sikafloor®-31 PurCem LP làm lớp phủ bóng cuối nếu cần tăng thẩm mỹ và dễ vệ sinh. Chờ ≥18h (@30°C) trước khi đi bộ.
Tư vấn miễn phí hệ sàn PurCem phù hợp yêu cầu HACCP, ISO 22000, GMP của nhà máy bạn. Cung cấp sample thử nghiệm và hỗ trợ mock-up thực tế.

Minh –
Sikafloor®-21 PurCem là sản phẩm phủ sàn xanh thân thiện, mà lại kháng được hoá chất, phù hợp cho nhà xưởng sản xuất thực phẩm