Sikaflex 406 KC – Keo Trám Khe Sàn PU Tự San Phẳng Hiệu Năng Cao là chất trám khe sàn polyurethane 1 thành phần, tự san phẳng, sử dụng công nghệ i-Cure của Sika. Có thể tăng tốc đóng rắn đáng kể bằng Sikaflex 406 KC Booster (tỷ lệ trộn 100:1,5 theo thể tích) – cho phép đưa khe vào khai thác xe cộ chỉ sau 3 giờ thi công.
Sản phẩm chuyên dụng cho khe chuyển vị và khe liên kết trên sàn, đường giao thông, vỉa hè và đường ray – nơi yêu cầu kháng cơ học cao, kháng hydrocarbon (dầu diesel, nhiên liệu phản lực, dầu nhớt) và không chứa dung môi (TRGS 610). Thuộc danh mục Trám khe – Kết dính đàn hồi Sika, phối hợp cùng hệ thống chống cháy Sika trong các ứng dụng kết hợp.
🔩 PU tự san phẳng · i-Cure Technology · ±35% co giãn · Kháng diesel / dầu / jet fuel · Không dung môi TRGS 610 · CE marking · EPD IBU · Dùng trên độ dốc ≤3% · -40°C đến +80°C
Nội dung bài viết
- • 1. Sikaflex 406 KC là gì?
- • 2. Công nghệ i-Cure và Booster
- • 3. Ứng dụng điển hình
- • 4. Đặc tính và ưu điểm
- • 5. Thông số kỹ thuật
- • 6. Khả năng kháng hóa chất
- • 7. Tốc độ đóng rắn theo nhiệt độ
- • 8. Xử lý bề mặt và primer
- • 9. Hướng dẫn thi công từng bước
- • 10. Lưu ý quan trọng
- • 11. Tiêu chuẩn và chứng nhận
- • 12. So sánh với các sản phẩm cùng hệ
- • 13. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
- • 14. Tài liệu kỹ thuật – PDS tiếng Anh & tiếng Việt
1. Sikaflex 406 KC là gì?
Sikaflex 406 KC là chất trám khe sàn đàn hồi, tự san phẳng, 1 thành phần, gốc polyurethane ứng dụng công nghệ Sika i-Cure. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các khe chuyển vị và khe liên kết trên sàn, đường giao thông, đường ray – những vị trí chịu tải cơ học lớn từ xe cộ, tiếp xúc thường xuyên với dầu mỡ và hydrocarbon, đồng thời cần đưa vào khai thác nhanh sau khi thi công.
Điểm khác biệt cốt lõi so với keo trám khe thông thường là khả năng tăng tốc đóng rắn thông qua việc bổ sung Sikaflex 406 KC Booster theo tỷ lệ 100:1,5 theo thể tích. Khi dùng Booster, khe được trám có thể chịu tải xe hơi (rubber car tyres) chỉ sau 3 giờ thi công ở +23°C – rút ngắn đáng kể thời gian phong toả làn xe hoặc khu vực sản xuất so với mức 24 giờ của phương pháp đóng rắn thông thường.
Sản phẩm thuộc danh mục Trám khe – Kết dính đàn hồi Sika. Trong các công trình kết hợp khe sàn chống cháy, Sikaflex 406 KC có thể dùng song song với Sikaflex 400 Fire cho các khe yêu cầu chứng nhận chịu lửa tại vách ngăn.
3 giờ
Chịu tải xe cộ khi dùng Booster (+23°C)
±35%
Khả năng co giãn theo EN 14188-2
700%
Độ giãn dài tới đứt theo ISO 37
70 mm
Chiều dày lớp tối đa khi dùng Booster
2. Công nghệ i-Cure và Sikaflex 406 KC Booster
Công nghệ Sika i-Cure là nền tảng đóng rắn tiên tiến cho phép Sikaflex 406 KC kết hợp linh hoạt hai chế độ thi công tùy theo yêu cầu tiến độ:
Lưu ý trộn Booster: Trộn Sikaflex 406 KC bằng máy khuấy U-shaped 60–90 giây ở 600 rpm. Thêm Booster vào và trộn tiếp 2–3 phút đến khi hỗn hợp đồng đều. Tránh trộn quá mạnh để hạn chế cuộn khí vào hỗn hợp keo. Pot life chỉ ~20 phút – cần chuẩn bị mặt khe sẵn sàng trước khi bắt đầu trộn.
3. Ứng dụng điển hình
Sikaflex 406 KC chỉ nên được thi công bởi các nhà thầu chuyên nghiệp có kinh nghiệm trám khe sàn và đường giao thông. Các ứng dụng điển hình:
🛣️ Khe co giãn đường giao thông
Khe co giãn trên đường bê tông nhựa, đường bê tông xi-măng và bãi đậu xe hở. Tự san phẳng, phù hợp trên độ dốc ≤3%. Khi dùng Booster, đường có thể mở lại sau 3 giờ – giảm thiểu ảnh hưởng giao thông.
🏭 Khe sàn nhà xưởng – nhà máy
Khe co giãn và khe liên kết trên sàn bê tông nhà máy, kho hàng, xưởng sản xuất chịu xe nâng tải nặng và tiếp xúc thường xuyên với dầu mỡ, nhiên liệu và dung dịch tẩy rửa gốc nước.
✈️ Sân bay – cảng biển – khu công nghiệp
Khe trên sân đỗ máy bay, khu vực tiếp nhiên liệu, cảng container và khu công nghiệp nặng – nơi yêu cầu kháng jet fuel, dầu diesel và hóa chất công nghiệp ở mức độ cao.
🚆 Khe liên kết ray đường sắt
Khe liên kết giữa thép ray, bê tông, đá granite và đá lát vỉa trong kết cấu hạ tầng đường ray – bao gồm đường tàu điện đô thị (light rail, tram). Tham khảo Method Statement chuyên dụng cho khe ray.
🅿️ Bãi đậu xe và vỉa hè
Khe trên bãi đậu xe ngoài trời, vỉa hè đá lát và các khu vực đi bộ công cộng cần độ bền cơ học cao, kháng thời tiết và kháng vết ố nhiên liệu.
Lưu ý về khe ray (track superstructure): Với khe liên kết ray đường sắt, bắt buộc tham khảo Sika Method Statement: Joint Sealing of Rails in Track Superstructures with Sikaflex 406 KC để biết yêu cầu cắt mạch, làm sạch ray, primer và thông số khe thiết kế cụ thể.
4. Đặc tính và ưu điểm
Tự san phẳng – độ dốc ≤3%
Keo tự chảy san phẳng trong khe, không cần miết hay chỉnh hình sau khi bơm – giảm công sức và thời gian hoàn thiện. Có thể thi công trên bề mặt có độ dốc thoát nước tối đa 3% (thêm Sika Extender T để tăng độ nhớt trên độ dốc lớn hơn, tối đa 3% theo khối lượng).
Co giãn cao – ứng suất thấp
Khả năng co giãn ±35% (EN 14188-2) và ±25% (EN ISO 9047) với ứng suất thấp lên thành khe – giảm nguy cơ nứt và bong tróc cạnh bê tông trong quá trình co giãn nhiệt mùa hè/đông.
Kháng cơ học vượt trội
Độ cứng Shore A 28 (sau 28 ngày), độ giãn dài tới đứt 700%, kháng mở rộng vết rách 8,0 N/mm – chịu được tải trọng xe nặng, xe nâng và tải cơ học lặp đi lặp lại theo chu kỳ.
Kháng hydrocarbon
Kháng tốt với nước, nước biển, dung dịch kiềm loãng, hồ xi-măng và chất tẩy rửa gốc nước. Kháng giới hạn với dầu diesel, dầu nhớt và nhiên liệu phản lực – đủ cho hầu hết ứng dụng sàn công nghiệp và đường giao thông.
Không dung môi – TRGS 610
Không chứa dung môi theo quy định TRGS 610 của Đức – an toàn cho công nhân thi công trong không gian kín như hầm và tầng hầm. Giảm phát thải VOC trong không gian làm việc.
CE marking · EPD theo EN 15804
CE marking theo EN 14188-2 và EN 15651-4. Tuyên bố sản phẩm môi trường (EPD) theo EN 15804, thẩm định độc lập bởi IBU – phù hợp cho dự án LEED, BREEAM và các tiêu chí xây dựng xanh.
5. Thông số kỹ thuật
| Thông số | 406 KC | Booster |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | PU i-Cure 1 thành phần | Sika Booster Technology |
| Tỷ trọng | 1,40 kg/L | 1,15 kg/L |
| Màu sắc | Nhiều màu – tham khảo bảng giá để biết thêm | |
| Hạn sử dụng | 15 tháng từ NSX | 24 tháng từ NSX |
| Bảo quản | Bao bì gốc, kín, khô ráo, +5°C – +30°C | |
| Đóng gói | Thùng 10 L | Túi xúc xích 150 ml, 5 túi/hộp |
| Tỷ lệ trộn Booster | 406 KC : Booster = 100 : 1,5 theo thể tích | |
| Thông số cơ học | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore A (28 ngày, +23°C, 50% RH) | 28 | EN ISO 868 |
| Độ cứng Shore A (8 giờ, +23°C, 50% RH) | 16 | EN ISO 868 |
| Cường độ kéo bám dính (giãn 100%, +23°C) | 0,45 N/mm² | ISO 8339 |
| Độ giãn dài tới đứt | 700% | ISO 37 |
| Phục hồi đàn hồi | 90% | EN ISO 7389 |
| Kháng mở rộng vết rách | 8,0 N/mm | ISO 34-2 |
| Khả năng co giãn | ±35% / ±25% | EN 14188-2 / EN ISO 9047 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C | — |
| Nhiệt độ thi công (không khí + bề mặt) | +5°C đến +40°C | — |
| Độ ẩm không khí cho phép | 30% – 90% RH | — |
| Thời gian khô bề mặt (406 KC, +23°C) | ~100 phút | — |
| Thời gian thi công Booster (pot life, +23°C) | ~20 phút | — |
| Chiều sâu bề mặt dưới mặt sàn lân cận | Thấp hơn ít nhất 3 mm | — |
* Số liệu dựa trên kết quả kiểm tra phòng lab. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện công trình.
6. Khả năng kháng hóa chất
Trước khi sử dụng trên các bề mặt tiếp xúc với hóa chất đặc biệt như cao su, EPDM, nhựa đường, liên hệ Sika Technical Services để được tư vấn cụ thể.
✔ Kháng rất tốt
- Nước và nước biển
- Dung dịch kiềm loãng
- Hồ xi-măng
- Chất tẩy rửa gốc nước
⚡ Kháng giới hạn
- Dầu diesel
- Dầu nhớt
- Nhiên liệu phản lực (jet fuel)
✕ Không kháng
- Hydrocarbon khác (xăng…)
- Rượu và cồn
- Axit hữu cơ
- Kiềm đậm đặc
- Axit đậm đặc
7. Tốc độ đóng rắn theo nhiệt độ
Ở mức 80% độ cứng cuối cùng, keo được coi là đã đủ cứng để chịu tải cơ học. Bảng dưới đây áp dụng cho Sikaflex 406 KC có Booster:
| Nhiệt độ | Đạt 25% độ cứng | Đạt 50% độ cứng | Đạt 80% độ cứng (chịu tải) | Đạt 100% độ cứng |
|---|---|---|---|---|
| +5°C | 14 giờ | 24 giờ | 48 giờ | — |
| +23°C | 5 giờ | 8 giờ | 24 giờ | 28 ngày |
| +35°C | 3 giờ | 6 giờ | 24 giờ | — |
Điều kiện đặc biệt khi dùng Booster (rắc cát thạch anh): Sau khi thi công Sikaflex 406 KC có Booster, rắc cát thạch anh lên bề mặt keo sau 1 giờ ở +23°C. Khi bề mặt đã được rắc cát, khe có thể chịu tải xe cao su sau 3 giờ – thay vì 24 giờ như thông thường. Đây là ưu điểm quan trọng nhất của hệ Booster trong các công trình đường giao thông và sàn nhà máy cần hoạt động liên tục.
8. Xử lý bề mặt và primer
Primer không thể thay thế việc làm sạch và chuẩn bị bề mặt đúng cách. Thử nghiệm bám dính trên bề mặt cụ thể của từng dự án và thống nhất quy trình trước khi thi công đại trà.
| Loại bề mặt / vật liệu | Xử lý / Primer khuyến nghị | Thời gian chờ |
|---|---|---|
| Nhựa đường mới cắt (EN 13108-1 và EN 13108-6) | Bề mặt cắt sạch >50% cốt liệu lộ ra + Sika Primer-3 N hoặc Sika Primer-115 (quét cọ) | Tham khảo PDS Primer |
| Bê tông ẩm hoặc bê tông “non” (green concrete) | Sikadur-32 Plus hoặc sản phẩm Sika tương đương tại địa phương | Theo PDS Sikadur-32+ |
| Bê tông khô, đã đóng rắn hoàn toàn, bề mặt sạch | Chải sắt / mài / phun cát → vệ sinh sạch bụi → kiểm tra bám dính trước khi thi công đại trà | Kiểm tra trước |
| Đá granite, gạch đá lát, đường ray thép | Tham khảo Method Statement chuyên dụng theo hạng mục khe + liên hệ Sika Technical Services | Theo Method Statement |
9. Hướng dẫn thi công từng bước
BƯỚC 1 — Chuẩn bị khe
Bề mặt khe phải chắc chắn, sạch, khô và không có bụi, dầu mỡ, vữa cũ, keo cũ và sơn bong. Sử dụng chải sắt, mài hoặc phun cát để làm sạch. Sửa chữa tất cả cạnh khe bị hư hỏng bằng sản phẩm vá sửa chữa phù hợp của Sika trước khi thi công keo.
BƯỚC 2 — Đặt thanh lót khe
Đặt thanh lót khe (backing rod) dạng đóng polyetylen (closed cell PE) vào đáy khe để kiểm soát chiều sâu keo. Bề mặt trên cùng của keo sau khi hoàn thiện phải thấp hơn mặt sàn lân cận ít nhất 3 mm – tránh keo nhô lên gây phồng rộp và bong tách khi chịu tải.
BƯỚC 3 — Xử lý bề mặt và primer
Thi công primer theo bảng xử lý bề mặt phía trên. Tránh thi công quá nhiều primer gây đọng vũng ở đáy khe. Kiểm tra thời gian se mặt (flash-off time) của primer trước khi tiếp tục – primer còn ướt làm giảm bám dính.
BƯỚC 4 — Trộn Booster (nếu dùng)
Trộn Sikaflex 406 KC bằng máy khuấy U-shaped 60–90 giây ở 600 rpm. Thêm Booster và trộn tiếp liên tục 2–3 phút đến khi đồng đều. Pot life chỉ ~20 phút – cần chuẩn bị khe sẵn sàng trước khi bắt đầu trộn. Tránh trộn quá mạnh để không cuộn khí vào keo.
BƯỚC 5 — Bơm keo vào khe
Bơm Sikaflex 406 KC vào khe đảm bảo keo tiếp xúc hoàn toàn với cả hai thành khe, tránh tạo bọt khí. Keo tự san phẳng – không cần miết. Với Booster: rắc cát thạch anh sau 1 giờ (+23°C) để tạo bề mặt kháng trơn trượt và bảo vệ keo trong giai đoạn đóng rắn.
BƯỚC 6 — Vệ sinh và sơn phủ
Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sika Remover-208 hoặc Sika Cleaning Wipes-100. Keo đóng rắn chỉ loại bỏ được bằng cơ học. Nếu sơn phủ lên keo, đợi đóng rắn hoàn toàn và thử nghiệm tương thích trước theo ISO/TR 20436:2017 – sơn cứng trên keo đàn hồi có thể nứt khi khe chuyển động.
Tài liệu Method Statement theo hạng mục: Với khe ray (track) tham khảo MS: Joint Sealing of Rails in Track Superstructures. Với khe sàn và vỉa hè tham khảo MS: Sealing of Floor and Speciality Joints. Với khe đường bộ tham khảo MS: Joint Sealing of Road and Pavement Joints with Sikaflex 406 KC. Liên hệ sale@vnsika.com để nhận tài liệu.
Sikaflex-406KC-en-VN-10-2025-4-2 Sikaflex-406KC-vi-VN-10-2025-4-1
10. Lưu ý quan trọng
Không dùng trên đá tự nhiên
Chất hóa dẻo trong keo có thể di chuyển vào đá granite, đá cẩm thạch hoặc đá vôi, gây ố màu vĩnh viễn. Không dùng Sikaflex 406 KC trên bất kỳ loại đá tự nhiên nào.
Không dùng trong hồ bơi
Không sử dụng để trám khe trong và xung quanh hồ bơi có chứa chất xử lý nước như clo – clo tấn công hóa học làm phân hủy keo theo thời gian.
Tránh tiếp xúc cồn khi đang đóng rắn
Không để keo tiếp xúc với sản phẩm chứa cồn trong thời gian đóng rắn – cồn can thiệp phản ứng đóng rắn, làm keo vẫn mềm hoặc bề mặt trở nên dính lâu hơn bình thường.
Pot life ngắn khi dùng Booster
Khi dùng Booster, pot life chỉ ~20 phút ở +23°C. Lên kế hoạch thi công cẩn thận, chuẩn bị khe hoàn toàn sẵn sàng trước khi trộn. Nhiệt độ cao rút ngắn pot life thêm.
11. Tiêu chuẩn và chứng nhận
EN 14188-2 · CE marking
Chất trám khe thi công nguội – yêu cầu kỹ thuật. CE marking và Declaration of Performance. Tiêu chuẩn cơ bản cho khe sàn và đường giao thông.
EN 15651-4 · CE marking
Chất trám khe phi kết cấu cho lối đi bộ. CE marking và Declaration of Performance. Yêu cầu bắt buộc cho vỉa hè và khu vực đi bộ công cộng.
Federal Spec SS-S-200E-2009
Tiêu chuẩn liên bang Mỹ – chất trám khe 2 thành phần chịu phản lực jet blast trên sàn bê tông. Phù hợp cho dự án sân bay tiêu chuẩn Mỹ.
EPD theo EN 15804 · IBU
Tuyên bố sản phẩm môi trường (Environmental Product Declaration) thẩm định độc lập bởi Institut für Bauen und Umwelt. Phù hợp dự án LEED / BREEAM / công trình xanh.
12. So sánh với các sản phẩm cùng hệ Sika
| Tiêu chí | Sikaflex 406 KC | Sikaflex 400 Fire | Sika Boom 140 |
|---|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Keo PU tự san phẳng | Keo PU không chảy xệ | Bọt PU nở |
| Chứng nhận chống cháy | Không | EN 1366-4 · 4 giờ | Không |
| Tăng tốc đóng rắn | Có – Booster (100:1,5) | Không | Không |
| Kháng hydrocarbon | Diesel · Dầu · Jet fuel | Hạn chế | Không |
| Ứng dụng chính | Khe sàn · Đường · Ray | Khe vách ngăn chống cháy | Lấp khe · Khung cửa |
| CE / EPD | CE · EPD IBU | LEED v4 | JC/T 936 |
| Đóng gói | Thùng 10 L | Gói xúc xích 600 ml | Bình 750 ml |
13. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
- Sikaflex 400 Fire – Keo Trám Khe PU Chống Cháy — Keo PU chống cháy 4 giờ theo EN 1366-4 cho khe vách ngăn và khe liên kết trong công trình
- Sika Boom 140 – Bọt Polyurethane Nở Đa Năng — Bọt PU lấp khe thông thường, cách nhiệt cách âm
- Hệ thống giải pháp chống cháy thụ động Sika – Passive Fire Protection — 20+ sản phẩm chứng nhận EN/UL cho toàn bộ hạng mục khe và xuyên thấu
- Giải pháp chống cháy Sika Việt Nam – Bảo vệ công trình từ bên trong — Bảng tra sản phẩm theo ứng dụng + tài liệu PDS đầy đủ toàn hệ thống
- Sikaflex 11 FC Plus – Keo trám khe kết dính đa năng — Keo PU thông thường cho khe không yêu cầu kháng hóa chất cao
- Xem toàn bộ danh mục keo trám khe và kết dính đàn hồi Sika
14. Tài liệu kỹ thuật – PDS tiếng Anh & tiếng Việt
Tải xuống Product Data Sheet (PDS) chính thức từ Sika Vietnam – bao gồm thông số kỹ thuật đầy đủ, bảng tốc độ đóng rắn, hướng dẫn thi công, bảng kháng hóa chất và điều kiện an toàn. Phiên bản cập nhật tháng 10/2025.
* File mở trong tab mới. PDS = Product Data Sheet. Không tải được? Liên hệ sale@vnsika.com để nhận tài liệu trực tiếp.
TƯ VẤN KEO TRÁM KHE SÀN VÀ ĐƯỜNG GIAO THÔNG SIKA
Liên hệ để được hỗ trợ kỹ thuật: thiết kế khe, chọn đúng sản phẩm, tư vấn sử dụng Booster và xử lý bề mặt theo hạng mục công trình.
GỬI EMAIL: sale@vnsika.com
LIÊN HỆ TƯ VẤN
PT Hóa Chất Xây Dựng – Đối tác phân phối Sika chính thức tại Đà Nẵng








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.