Sikaflex 400 Fire – Keo Trám Khe PU Chống Cháy là chất trám khe polyurethane 1 thành phần, đóng rắn bằng độ ẩm không khí, chịu lửa được kiểm định lên tới 4 giờ theo tiêu chuẩn EN 1366-4 và AS 1530.4. Khả năng co giãn ±35%, không chảy xệ, bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt – dùng được cả trong nhà lẫn ngoài trời.
Sản phẩm thuộc hệ giải pháp chống cháy thụ động Sika (Passive Fire Protection) – chuyên dụng cho khe co giãn và khe liên kết tại ranh giới ngăn chịu lửa: vách ngăn cầu thang, hành lang thoát nạn, khe đầu tường, khe liên kết bê tông – thép – gỗ và chi tiết xuyên tường trong vách ngăn chống cháy. Tuân thủ LEED v4.
🔥 Chịu lửa 4 giờ · EN 1366-4 / AS 1530.4 · ±35% co giãn · ASTM C920 class 35 · ISO 11600 · LEED v4 · Nội + ngoại thất · -40°C đến +70°C
Nội dung bài viết
- • 1. Sikaflex 400 Fire là gì?
- • 2. Ứng dụng điển hình
- • 3. Đặc tính và ưu điểm
- • 4. Thông số kỹ thuật
- • 5. Định mức tiêu thụ
- • 6. Xử lý bề mặt và primer
- • 7. Hướng dẫn thi công từng bước
- • 8. Lưu ý quan trọng
- • 9. Tiêu chuẩn chứng nhận
- • 10. Vị trí trong hệ thống chống cháy Sika
- • 11. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
- • 12. Tài liệu kỹ thuật – PDS tiếng Anh & tiếng Việt
1. Sikaflex 400 Fire là gì?
Sikaflex 400 Fire là chất trám khe đàn hồi gốc polyurethane (PU) 1 thành phần, đóng rắn bằng độ ẩm không khí, được phát triển đặc biệt cho các khe tại ranh giới ngăn chịu lửa (fire compartment) trong công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm kết hợp khả năng chống cháy được chứng nhận với độ đàn hồi và tính chịu đựng thời tiết cao – đáp ứng đồng thời vai trò trám khe thông thường lẫn ngăn cháy theo tiêu chuẩn.
Sikaflex 400 Fire đã được kiểm định và chứng nhận chịu lửa lên tới 4 giờ theo EN 1366-4 (tiêu chuẩn châu Âu) và AS 1530.4 (tiêu chuẩn Úc), đồng thời đạt các yêu cầu của ASTM C920 class 35 và ISO 11600. Đây là một trong số ít loại keo trám khe PU vừa đáp ứng yêu cầu chống cháy thụ động (passive fire protection) vừa có thể dùng cho cả khe trong nhà lẫn ngoài trời.
Sản phẩm là thành phần trong hệ giải pháp chống cháy thụ động Sika (Passive Fire Protection) – bộ giải pháp toàn diện gồm hơn 20 sản phẩm chuyên dụng, bao gồm keo trám, bọt PU, vòng kẹp ống, tấm board và vữa bảo vệ kết cấu hầm, tất cả đều được kiểm định theo tiêu chuẩn EN, UL và ASTM.
4 giờ
Chịu lửa tối đa theo EN 1366-4 và AS 1530.4
±35%
Khả năng co giãn theo ASTM C719
700%
Độ giãn dài tới đứt theo ISO 37
87%
Phục hồi đàn hồi sau khi giải phóng ứng suất
2. Ứng dụng điển hình
Sikaflex 400 Fire được thiết kế để trám khe chuyển vị và khe liên kết tại các ranh giới ngăn chịu lửa, trên nhiều loại bề mặt khác nhau – cả xốp lẫn đặc chắc, cả trong nhà lẫn ngoài trời:
🏗️ Khe vách ngăn cầu thang và hành lang thoát nạn
Bịt kín khe co giãn và khe nối kết cấu tại tường vách ngăn buồng thang bộ, hành lang thoát nạn – nơi tiêu chuẩn PCCC yêu cầu duy trì tính toàn vẹn ngăn chịu lửa để đảm bảo thời gian sơ tán an toàn.
🔩 Khe liên kết bê tông – thép – gỗ
Trám khe tại mối nối giữa bê tông và kết cấu thép (cột, dầm), giữa bê tông và kết cấu gỗ (khung tường, sàn gỗ). Bám dính tốt trên cả hai vật liệu mà không cần primer trong điều kiện thông thường.
📐 Khe đầu tường (head-of-wall)
Bịt khe giữa đỉnh tường và trần sàn – vị trí thường bị bỏ qua nhưng là đường lan lửa và khói nhanh nhất theo phương đứng. Khả năng co giãn ±35% cho phép khe tiếp nhận chuyển động kết cấu mà không bị nứt.
🔌 Chi tiết xuyên tường trong vách ngăn chống cháy
Trám khe quanh ống và cáp xuyên tường cứng (rigid fire compartment walls). Phù hợp cho ống kim loại và cáp điện – đối với ống nhựa PVC/PPR cần kết hợp thêm vật liệu phồng nở chuyên dụng.
Điểm mạnh đặc biệt: Sikaflex 400 Fire có thể được dùng cho cả khe chống cháy yêu cầu chứng nhận lẫn khe xây dựng thông thường không yêu cầu chịu lửa – giúp đơn giản hóa việc quản lý vật tư trên công trường vì chỉ cần một loại sản phẩm cho nhiều hạng mục khe khác nhau.
3. Đặc tính và ưu điểm
Chống cháy được chứng nhận
Chịu lửa lên tới 4 giờ theo EN 1366-4 và AS 1530.4 – có hồ sơ kiểm định độc lập từ phòng thử nghiệm được công nhận. Đáp ứng yêu cầu hồ sơ nghiệm thu PCCC và chứng nhận công trình quốc tế.
Đàn hồi cao – co giãn ±35%
Chịu được biên độ chuyển động kết cấu lớn (±35% theo ASTM C719) mà không bị nứt hay bong tách. Phục hồi đàn hồi ~87% sau khi giải phóng ứng suất – keo trở về hình dạng ban đầu gần hoàn toàn.
Không chảy xệ (non-sag)
Chảy xệ ~0 mm ở 50°C – giữ nguyên hình dạng khi thi công trên bề mặt đứng (tường) và trên đầu (overhead). Không cần hỗ trợ thêm trong quá trình đóng rắn ban đầu.
Bám dính đa bề mặt
Bám dính trực tiếp (không cần primer trong nhiều trường hợp) trên bê tông, vữa, gạch, nhôm, inox, PVC, kính, gỗ và kim loại sơn tĩnh điện. Primer được khuyến nghị cho ứng dụng đòi hỏi cao hoặc tiếp xúc thời tiết khắc nghiệt.
Cách âm hiệu quả
Giảm truyền âm qua khe nối – đặc biệt hữu ích tại hành lang thoát nạn và buồng thang bộ nơi yêu cầu kết hợp cả ngăn cháy lẫn cách âm trong cùng một hạng mục khe.
Nội + ngoại thất · LEED v4
Phù hợp sử dụng cả trong nhà lẫn ngoài trời. Có thể sơn phủ bằng hầu hết hệ sơn mặt dựng thông thường sau khi đóng rắn hoàn toàn. Tuân thủ LEED v4 – đóng góp điểm cho chứng nhận công trình xanh.
4. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Màu sắc | Xám bê tông | — |
| Tỷ trọng | ~1,40 kg/l | ISO 1183-1 |
| Độ cứng Shore A (28 ngày) | ~25 | ISO 868 |
| Cường độ kéo bám dính (23°C) | ~0,30 N/mm² ở giãn 100% | ISO 8339 |
| Cường độ kéo bám dính (-20°C) | ~0,40 N/mm² ở giãn 100% | ISO 8339 |
| Độ giãn dài tới đứt | ~700% | ISO 37 |
| Phục hồi đàn hồi | ~87% | ISO 7389 |
| Khả năng co giãn | ±35% | ASTM C 719 |
| Chảy xệ (sag flow) | ~0 mm (profile 20mm, 50°C) | ISO 7390 |
| Chống cháy | Lên tới 4 giờ | EN 1366-4 · AS 1530.4 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +70°C | — |
| Nhiệt độ thi công (không khí + bề mặt) | +5°C đến +40°C (tối thiểu 3°C trên điểm sương) | — |
| Thời gian khô bề mặt (tack free) | ~180 phút (+23°C / 50% RH) | CQP 019-1 |
| Thời gian thi công (tooling time) | ~150 phút (+23°C / 50% RH) | CQP 019-2 |
| Tốc độ đóng rắn | ~3 mm / 24 giờ (+23°C / 50% RH) | CQP 049-2 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
| Điều kiện bảo quản | Bao bì gốc, khô ráo, +5°C – +35°C | — |
| Đóng gói | Gói xúc xích 600 ml hình trụ, 20 gói/thùng | — |
* Số liệu dựa trên kết quả kiểm tra phòng lab. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện công trình.
5. Định mức tiêu thụ (gói 600 ml)
Chiều sâu khe tối thiểu bằng một nửa chiều rộng khe và không vượt quá 15 mm. Luôn đặt thanh lót khe (backing rod) trước khi thi công keo.
| Chiều rộng khe (mm) | Chiều sâu khe (mm) | Chiều dài khe (m / gói 600 ml) |
|---|---|---|
| 10 | 10 | 6 m |
| 15 | 10 | 4 m |
| 20 | 10 | 3 m |
| 25 | 12 | 2 m |
| 30 | 15 | 1,3 m |
6. Xử lý bề mặt và primer
Sikaflex 400 Fire bám dính trực tiếp không cần primer trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên với các ứng dụng đòi hỏi cao (nhà cao tầng, khe chịu ứng suất lớn, tiếp xúc nước hoặc thời tiết khắc nghiệt), cần xử lý bề mặt theo bảng dưới đây:
| Loại bề mặt | Xử lý / Primer | Thời gian chờ |
|---|---|---|
| Nhôm, inox, PVC, thép mạ kẽm, kim loại sơn tĩnh điện, gạch men | Chà nhám nhẹ + Sika Aktivator-205 lau bằng vải sạch | >15 phút (<6 giờ) |
| Đồng, đồng thau, hợp kim titan-kẽm | Sika Aktivator-205 + Sika Primer-3 N (quét cọ) | Aktivator >15ph · Primer >30ph (<8h) |
| Bê tông, vữa xi-măng, gạch xây | Sika Primer-3 N hoặc Sika Primer-210 (quét cọ) | >30 phút (<8 giờ) |
| Bê tông xốp (aerated concrete) | Sika Primer-3 N hoặc Sika Primer-210 (quét cọ) | >30 phút (<8 giờ) |
7. Hướng dẫn thi công từng bước
BƯỚC 1 — Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt phải sạch, khô, đặc chắc – loại bỏ toàn bộ bụi bẩn, dầu mỡ, vữa xi-măng, keo cũ và sơn bong tróc. Khe mới hoặc cải tạo phải được cắt mạch cưa (saw-cut). Sau khi cắt, rửa sạch bùn vữa và để mặt khe khô hoàn toàn trước khi thi công.
BƯỚC 2 — Đặt thanh lót khe
Sau khi xử lý bề mặt, đặt thanh lót (backing rod) phù hợp vào đáy khe để kiểm soát chiều sâu keo và tạo mặt tựa đúng kỹ thuật. Đảm bảo tỷ lệ chiều sâu / chiều rộng keo đúng theo thiết kế. Tham khảo Sika Passive Fire Protection Handbook để biết yêu cầu vật liệu lót cụ thể theo từng chứng nhận.
BƯỚC 3 — Dán băng che (nếu cần)
Dán băng keo che dọc hai mép khe khi cần đường keo thẳng và gọn gàng. Gỡ băng trong thời gian thi công – trước khi keo khô bề mặt (~150 phút ở 23°C).
BƯỚC 4 — Thi công keo
Cắt đầu gói xúc xích, gắn vào súng keo, lắp vòi phun. Bơm Sikaflex 400 Fire vào khe đảm bảo keo tiếp xúc hoàn toàn với cả hai thành khe và không tạo bọt khí. Dùng Sika Tooling Agent N hoặc nước để miết phẳng bề mặt keo ngay sau khi thi công. Không dùng dung môi để miết.
BƯỚC 5 — Vệ sinh và bảo dưỡng
Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sika Remover-208. Keo đã đóng rắn chỉ loại bỏ được bằng cơ học. Lau keo dính da bằng Sika Cleaning Wipes-100. Nếu sơn phủ lên keo, đợi keo đóng rắn hoàn toàn và thử nghiệm tương thích trước – sơn cứng (không đàn hồi) có thể bị nứt khi khe chuyển động.
Lưu ý về tốc độ đóng rắn: Sikaflex 400 Fire đóng rắn từ ngoài vào trong với tốc độ ~3 mm/24 giờ ở +23°C / 50% RH. Ở nhiệt độ thấp hoặc độ ẩm thấp, tốc độ đóng rắn chậm lại. Ở điều kiện nóng ẩm như Việt Nam (mùa hè, miền Nam), tốc độ đóng rắn có thể nhanh hơn – cần điều chỉnh thời gian thi công (tooling time) cho phù hợp.
8. Lưu ý quan trọng
Không dùng trên đá tự nhiên
Chất hóa dẻo trong keo có thể di chuyển vào đá granite, đá cẩm thạch hoặc đá vôi – gây ố màu vĩnh viễn. Tuyệt đối không dùng Sikaflex 400 Fire trên bất kỳ loại đá tự nhiên nào.
Không dùng ngập nước lâu dài
Không sử dụng cho khe hồ bơi, khe chịu áp lực nước hoặc ngâm nước lâu dài. Cũng không dùng trên nhựa đường, cao su tự nhiên, EPDM hoặc vật liệu rỉ dầu.
Tránh tiếp xúc cồn khi chưa khô
Trong thời gian đóng rắn, keo chưa khô không được tiếp xúc với sản phẩm chứa cồn (dung môi, cồn tẩy rửa) vì cồn can thiệp vào phản ứng đóng rắn, làm keo mềm hoặc dính lâu hơn.
Khe chống cháy cần tuân thủ PDS
Với khe yêu cầu chứng nhận chịu lửa, bắt buộc tham khảo Sika Passive Fire Protection Handbook để xác định đúng vật liệu lót khe, chiều sâu keo và cấu hình khe theo chứng nhận tương ứng.
9. Tiêu chuẩn chứng nhận
EN 1366-4
Tiêu chuẩn châu Âu – thử nghiệm khe tuyến tính chống cháy. Tiêu chuẩn tham chiếu chính cho dự án tại EU và Việt Nam.
AS 1530.4
Tiêu chuẩn Úc – kỹ thuật tương đương EN 1366. Yêu cầu bắt buộc tại dự án Úc và phổ biến tại ASEAN.
ASTM C920 class 35
Tiêu chuẩn Mỹ – chất trám khe đàn hồi. Class 35 = co giãn ±35%. Yêu cầu tại dự án Mỹ và nhiều chủ đầu tư quốc tế.
ISO 11600
Tiêu chuẩn ISO quốc tế – keo trám khe cho xây dựng. Áp dụng toàn cầu.
EN 15651-1
Tiêu chuẩn châu Âu – keo trám khe phi kết cấu cho công trình xây dựng. Bổ sung cho EN 1366-4.
LEED v4 Attestation
Tuân thủ EQc 2 – Low-Emitting Materials. Đóng góp điểm cho chứng nhận công trình xanh LEED v4.
10. Vị trí trong hệ thống chống cháy Sika
Trong hệ thống giải pháp chống cháy thụ động Sika, Sikaflex 400 Fire giải quyết bài toán khe chuyển vị đàn hồi tại ranh giới ngăn chịu lửa. Bảng dưới đây giúp đối chiếu với các sản phẩm cùng hệ để chọn đúng giải pháp:
| Hạng mục khe | Sản phẩm phù hợp | Chứng nhận |
|---|---|---|
| Khe co giãn chống cháy – co giãn lớn, nội + ngoại thất | Sikaflex 400 Fire ✓ (bài này) | EN 1366-4 · 4 giờ |
| Khe co giãn chống cháy – silicone đàn hồi, chuyển động đến 25% | Sikasil 670 Fire | EN 1366-4 · 4 giờ |
| Khe nội thất ít chuyển động – thi công nhanh bằng bọt | Sika Boom 400 Fire | EN 1366-4 · 5 giờ |
| Khe sàn tự san phẳng – kháng hydrocarbon và tải cơ học cao | Sikaflex 406 KC | EN 14188-2 · CE |
| Ống nhựa PVC/PPR xuyên tường – intumescent | SikaSeal 623 Fire Plus | EN 1366-3 · 4 giờ |
| Lấp khe thông thường, cách nhiệt cách âm – không cần chứng nhận cháy | Sika Boom 140 | JC/T 936 |
11. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
- Hệ thống giải pháp chống cháy thụ động Sika – Passive Fire Protection — Tổng quan 20+ sản phẩm: keo, bọt, vòng kẹp, tấm board, vữa hầm · Chứng nhận EN / UL / AS
- Giải pháp chống cháy Sika Việt Nam – Bảo vệ công trình từ bên trong — Bảng tra sản phẩm theo ứng dụng + tài liệu PDS đầy đủ toàn hệ thống
- Sika Boom 140 – Bọt Polyurethane Nở Đa Năng — Bọt PU lấp khe thông thường, cách nhiệt, cách âm
- SikaFiber 080 – Sợi gia cường polypropylene chống nứt bê tông — Kết hợp với hệ chống cháy kết cấu, chống spalling
- Sikaflex 11 FC Plus – Keo trám khe kết dính đa năng — Keo PU thông thường cho khe không yêu cầu chống cháy
- Xem toàn bộ danh mục keo trám khe và kết dính đàn hồi Sika
12. Tài liệu kỹ thuật – PDS tiếng Anh & tiếng Việt
Tải xuống Product Data Sheet (PDS) chính thức từ Sika Vietnam trước khi chỉ định hoặc thi công. Có đầy đủ bản tiếng Anh và tiếng Việt, phiên bản cập nhật tháng 10/2025. Sikaflex-400Fire-en-VN-10-2025-2-3 Sikaflex-400Fire-vi-VN-10-2025-2-3
* File mở trong tab mới. PDS = Product Data Sheet. Không tải được? Liên hệ sale@vnsika.com để nhận tài liệu trực tiếp.
TƯ VẤN KEO TRÁM KHE CHỐNG CHÁY SIKA CHO DỰ ÁN
Liên hệ để được hỗ trợ kỹ thuật: chọn đúng sản phẩm theo chứng nhận yêu cầu, hạng mục khe, loại bề mặt và quy mô dự án.
GỬI EMAIL: sale@vnsika.com
LIÊN HỆ TƯ VẤN
PT Hóa Chất Xây Dựng – Đối tác phân phối Sika chính thức tại Đà Nẵng




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.