M450 N
ISO 178 · Flexural
CNC Machinable
Low Dust · Paintable

Tấm PUR mật độ nhẹ, bề mặt mịn dễ sơn — giải pháp tối ưu cho substructure mô hình thiết kế, styling/clay model, cubing và khuôn composite short series trong công nghiệp ô tô.
TẤMPUR DESIGN BOARD
MÔ HÌNH & KHUÔN COMPOSITE
SikaBlock® M450 N là tấm vật liệu polyurethane (PUR) màu cam với mật độ nhẹ 0,43 g/cm³ — thuộc dòng Design Board trong danh mục SikaBlock® của Sika Advanced Resins. Được thiết kế chuyên biệt cho việc chế tạo substructure (kết cấu nền) cho mô hình thiết kế, styling và clay model, cũng như cubing model và data control model trong quy trình phát triển sản phẩm ô tô.
Trong quy trình thiết kế xe hơi, các nhà thiết kế cần một vật liệu nền nhẹ, dễ tạo hình bằng tay hoặc CNC để dựng mô hình tỷ lệ thật trước khi phủ lớp clay hoặc paste tạo bề mặt cuối. Vật liệu này phải đủ nhẹ để thao tác, đủ cứng để giữ hình dạng, và đủ mịn để sơn phủ. SikaBlock® M450 N đáp ứng chính xác nhu cầu này: với mật độ chỉ 0,43 g/cm³ — nhẹ hơn nhiều so với tooling board mật độ cao — nhưng vẫn duy trì độ bền và độ ổn định cạnh tốt cho phân khúc mật độ nhẹ.
Ngoài vai trò substructure, M450 N còn được thiết kế cho chế tạo khuôn composite short series bằng phương pháp hand lay-up hoặc vacuum infusion — phù hợp với các nhà sản xuất linh kiện FRP số lượng nhỏ, prototype composite và mô hình thử nghiệm. Sika Advanced Resins có hơn 75 năm kinh nghiệm phát triển nhựa hiệu suất cao cho ngành khuôn mẫu & composite toàn cầu.

Mô hình thiết kế ô tô từ tấm SikaBlock® design board
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
VÌ SAO CHỌN M450 N
Mật độ thấp giúp dựng substructure và mô hình kích thước lớn mà trọng lượng tổng thể vẫn nhẹ — dễ thao tác, vận chuyển trong xưởng thiết kế. Lý tưởng cho mô hình tỷ lệ thật (full-scale) khi cần di chuyển và điều chỉnh thường xuyên.
0.43 g/cm³ · Light density
Bề mặt sau gia công rất mịn (very good surface smoothness), dễ trám kín (seal) và sơn phủ. Đây là yêu cầu cốt lõi cho mô hình styling — nơi bề mặt cuối phải hoàn hảo để đánh giá thẩm mỹ và phản chiếu ánh sáng đúng như sản phẩm thật.
Smooth · Easy to seal & paint
Dễ gia công bằng tay hoặc CNC, tạo phoi (shavings) thay vì bụi mịn — giảm ô nhiễm xưởng và bảo vệ sức khỏe người vận hành. Đặc biệt quan trọng trong studio thiết kế nơi nhiều người làm việc gần khu vực gia công.
CNC / Manual · Very low dust
Cường độ uốn 12 MPa, cường độ nén 11 MPa và modun uốn 450 MPa — bộ cơ tính tốt so với phân khúc mật độ nhẹ. Cạnh sắc nét được giữ ổn định (edge stability), không vỡ hay sứt mẻ khi tạo các chi tiết mỏng và góc cạnh.
12 MPa Flex · Good edge stability
Ngoài vai trò mô hình, M450 N được thiết kế cho chế tạo khuôn composite số lượng nhỏ bằng hand lay-up hoặc vacuum infusion — phù hợp prototype FRP, linh kiện composite thử nghiệm và short series không yêu cầu khuôn kim loại đắt tiền.
Hand Lay-up · Vacuum Infusion
Có sẵn 5 độ dày từ 50 đến 200 mm (kích thước 1500 × 500 mm), và khổ lớn 2000 × 1000 mm theo yêu cầu — linh hoạt cho mọi quy mô mô hình từ chi tiết nhỏ đến full-scale, giảm số mối ghép cần thiết.
50–200 mm · Up to 2000×1000
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
THIẾT KẾ & PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM
- ▸Substructure Cho Design & Styling ModelKết cấu nền nhẹ để dựng mô hình thiết kế xe hơi, phủ lớp clay/paste tạo bề mặt cuối. Dễ tạo hình thô bằng CNC trước khi hoàn thiện thủ công.
- ▸Clay Model & Mô Hình Tỷ Lệ ThậtNền cứng cho mô hình clay trong studio thiết kế — nhẹ để di chuyển, ổn định để giữ hình dạng khi nhà thiết kế đắp và gọt clay tạo kiểu dáng.
- ▸Cubing & Data Control ModelMô hình kiểm soát dữ liệu hình học và lắp ráp — kiểm tra sự khớp nối các chi tiết thân xe (fit & finish) trước khi sản xuất hàng loạt.
- ▸Khuôn Composite Short SeriesKhuôn FRP số lượng nhỏ bằng hand lay-up hoặc vacuum infusion — cho prototype composite, linh kiện thử nghiệm và sản xuất loạt ngắn.
OEM R&D
EV Prototype
Tier 1 Suppliers
Marine / Yacht
Sports & Leisure
Industrial Design
Phù hợp cho các trung tâm R&D, studio thiết kế và nhà máy composite FDI tại Việt Nam — các KCN ô tô như VSIP, Nhơn Trạch, Thăng Long, nơi cần vật liệu mô hình chất lượng quốc tế với hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp Đo / Standard | Giá Trị / Value |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) |
| Màu sắc / Color | — | Orange (Cam) |
| Mật độ / Density | — | 0.43 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 45 |
| Cường độ nén / Compressive strength | ISO 844 | 11 MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 12 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 450 MPa |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 55–60 × 10⁻⁶ 1/K |
| Nhiệt độ làm việc / Service temperature | — | -30 ─ +70 °C |
← Vuốt ngang nếu cần · Nguồn: SikaBlock® M450 N TDS v02.01 (05-2025)
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 50 mm | 36 pcs |
| 1500 × 500 × 75 mm | 24 pcs |
| 1500 × 500 × 100 mm | 18 pcs |
| 1500 × 500 × 150 mm | 12 pcs |
| 1500 × 500 × 200 mm | 8 pcs |
Khổ lớn 2000 × 1000 mm có sẵn theo yêu cầu. Ghép tấm bằng keo SikaBiresin® B200 hoặc SikaBiresin® B260 để đạt kích thước lớn hơn.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
CHUẨN BỊ VÀ TẠO HÌNH
Điều Kiện Hóa Tấm
Trước khi gia công, tấm M450 N phải được ổn định nhiệt độ trong khoảng 18°C – 25°C để nhiệt độ phân bố đồng đều. Không gia công khi tấm còn lạnh — tránh ứng suất và sai số kích thước.
Dán Ghép Tấm
Để dựng substructure kích thước lớn, ghép các tấm bằng keo SikaBiresin® B200 hoặc B260. Bề mặt ghép phải sạch, khô, không dầu mỡ để đảm bảo liên kết bền chắc.
Gia Công CNC / Thủ Công
Phay, khoan, cưa bằng CNC hoặc thủ công với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Tham khảo “Milling parameters for SikaBlock®” của Sika. M450 N tạo phoi gọn, rất ít bụi.
Trám Kín & Sơn Phủ
M450 N dễ trám kín (seal) và sơn phủ. Với mô hình styling, phủ lớp primer rồi sơn để đánh giá bề mặt. Kiểm tra tương thích coating/release agent trước khi áp dụng đại trà.
Bảo quản tấm nằm phẳng trên toàn bộ bề mặt trong điều kiện khô. Nhiệt độ bảo quản: 15°C – 30°C. Tránh nhiệt độ thấp/cao đột ngột — chênh lệch CTE giữa các tấm ghép có thể gây ứng suất làm vỡ mối dán.
SikaBlock® M450 N là sản phẩm rắn hoàn toàn — không giải phóng chất nguy hiểm trong điều kiện sử dụng bình thường. Không yêu cầu Safety Data Sheet (SDS). Tham khảo Voluntary Safety Information Sheet cho sử dụng an toàn.




SO SÁNH TRONG LINE-UP SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG MẬT ĐỘ CHO ỨNG DỤNG
SikaBlock® cung cấp dải mật độ từ 0,08 đến 1,67 g/cm³. Bảng dưới so sánh các tấm Design & Model Board trong phân khúc mật độ nhẹ–trung, phù hợp với nhóm ứng dụng của M450 N.
| Sản Phẩm | Nền | Mật Độ | Shore D | Flex. | Ứng Dụng Tiêu Biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M450 N ⭐ | PUR | 0.43 g/cm³ | D 45 | 12 MPa | Design/styling/clay model, cubing, khuôn composite short series |
| SikaBlock® M330 | PUR | 0.35 g/cm³ | D 25 | 5 MPa | Styling/design board nhẹ hơn — cho tạo hình mềm, ít chịu lực |
| SikaBlock® M600 N | PUR | 0.60 g/cm³ | D 58 | 19 MPa | Master model, cubing, khuôn RIM & vacuum forming số lượng nhỏ |
| SikaBlock® PROLAB 65 N | PUR | 0.78 g/cm³ | D 65 | 30 MPa | Master model bề mặt mịn nhất — yêu cầu chất lượng bề mặt cao nhất |
| SikaBlock® M1050 | PUR | 1.0 g/cm³ | D 76 | 50 MPa | Tooling board mật độ cao — vacuum forming, gauge, checking fixture |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT — CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
- ▸ Substructure design/styling/clay model: → Dùng SikaBlock® M450 N — cân bằng nhẹ & bền tối ưu
- ▸ Tạo hình mềm, mô hình nhẹ ít chịu lực: → Dùng SikaBlock® M330 (0,35 g/cm³)
- ▸ Master model / khuôn vacuum forming số lượng nhỏ: → Dùng SikaBlock® M600 N (0,60 g/cm³)
- ▸ Master model yêu cầu bề mặt cực mịn: → Dùng SikaBlock® PROLAB 65 N (0,78 g/cm³)
- ▸ Tooling board chịu lực, gauge, checking fixture: → Dùng SikaBlock® M1050 (1,0 g/cm³)

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ THIẾT KẾ & MODEL MAKER
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M450 N?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — loại mô hình, kích thước, số lượng — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi báo giá và tư vấn trong 2 giờ làm việc.














































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.