M1050
ISO 75B · HDT Test
CNC Machinable
Dense Fine Surface


Tấm PUR độ cứng cao, bề mặt mịn chi tiết — giải pháp tối ưu cho khuôn tạo hình chân không, dưỡng kiểm tra kích thước và mô hình master phức tạp trong công nghiệp ô tô & sản xuất khuôn mẫu.
TẤMPUR TOOLING BOARD
ĐỘ ỔN ĐỊNH KÍCH THƯỚC CAO
SikaBlock® M1050 là tấm vật liệu polyurethane (PUR) màu xám với mật độ 1,0 g/cm³ — thuộc dòng Tooling Board độ ổn định kích thước cao trong danh mục SikaBlock® của Sika Advanced Resins. Được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác kích thước nghiêm ngặt trong môi trường nhiệt độ thay đổi, tấm M1050 là giải pháp tin cậy cho khuôn tạo hình chân không, dưỡng kiểm tra kích thước thực (true-size gauge) và đồ gá kiểm tra (checking fixture) trong công nghiệp ô tô.
Trong sản xuất linh kiện ô tô, khuôn tạo hình nhiệt và đồ gá kiểm tra phải duy trì kích thước ổn định qua hàng nghìn chu kỳ ép nhiệt. Vật liệu gỗ truyền thống dễ bị cong vênh, hút ẩm và thay đổi kích thước theo nhiệt độ — làm mất đi dung sai thiết kế. Nhôm và thép có độ ổn định tốt nhưng chi phí gia công CNC cao, thời gian sản xuất dài. SikaBlock® M1050 lấp đầy khoảng trống này: vật liệu PUR đồng nhất, dễ gia công như gỗ nhưng ổn định như kim loại nhẹ, với HDT 90°C đủ cho khuôn tạo hình PET và các polymer kỹ thuật.
Sika Advanced Resins có hơn 75 năm kinh nghiệm phát triển nhựa hiệu suất cao cho ngành khuôn mẫu & composite. SikaBlock® M1050 là kết quả của quá trình tối ưu hóa liên tục để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của ngành ô tô toàn cầu — từ thiết kế mẫu styling đến sản xuất khuôn sản xuất thực sự.

Gauge kiểm tra kích thước cao từ SikaBlock® M1050
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
VÌ SAO CHỌN M1050
Mật độ 1,0 g/cm³ — nhẹ hơn nhôm (2,7 g/cm³) và thép (7,8 g/cm³) đáng kể, giúp giảm trọng lượng tổng thể của khuôn và đồ gá, vận chuyển lắp đặt dễ dàng hơn mà vẫn đảm bảo cứng chắc cần thiết.
1.0 g/cm³ · Low density
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) đạt 90°C theo ISO 75B — đủ điều kiện để sử dụng làm khuôn tạo hình nhiệt cho các polymer kỹ thuật như PET, ABS, HIPS trong khuôn không áp lực. Tấm M1050 không biến dạng trong điều kiện nhiệt thực tế của xưởng sản xuất.
HDT 90°C · ISO 75B
CTE (hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính) 53 × 10⁻⁶ 1/K theo ISO 11359 — thấp và đồng nhất theo mọi hướng. Điều này đảm bảo khuôn và đồ gá duy trì hình dạng và kích thước chính xác ngay cả khi môi trường thay đổi nhiệt độ, tối thiểu hóa sai số tích lũy theo thời gian.
53 × 10⁻⁶ 1/K · ISO 11359
Có thể phay, khoan, cưa dễ dàng bằng máy CNC hoặc thủ công với dụng cụ cắt thông thường. Tấm M1050 tạo phoi gọn thay vì bụi mịn, bề mặt sau gia công mịn và chi tiết — giảm thời gian hoàn thiện bề mặt trước khi sơn phủ hoặc sử dụng trực tiếp.
CNC Milling · Drilling · Sawing
Cấu trúc PUR đồng nhất với mật độ cao cho bề mặt sau gia công mịn và chi tiết (dense fine surface). Các cạnh và góc của chi tiết được giữ sắc nét, không bị vỡ hay bong tróc — đặc biệt quan trọng trong ứng dụng dưỡng kiểm tra nơi bề mặt tiếp xúc cần hoàn hảo.
Good Edge Stability · Fine Surface
Cường độ nén 48 MPa, cường độ uốn 50 MPa, modun uốn 1850 MPa và độ dai va đập 14 kJ/m² tạo nên bộ cơ tính toàn diện — tấm M1050 chịu được lực ép trong khuôn và va đập trong quá trình sử dụng đồ gá kiểm tra mà không bị nứt vỡ hay biến dạng dẻo.
48 MPa Comp. · 50 MPa Flex.
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
KHUÔN MẪU & KIỂM TRA ÔTÔ
- ▸Khuôn Tạo Hình Chân Không (Vacuum Forming Mold)Khuôn ép nhiệt cho linh kiện nhựa nội thất ô tô, bảng đồng hồ, vỏ bọc trụ A/B/C, tấm cửa — nơi cần HDT ≥ 80°C và bề mặt mịn cho chi tiết truyền tải.
- ▸Dưỡng Kiểm Tra Kích Thước (True-Size Gauge / Checking Fixture)Đồ gá kiểm tra biên dạng và kích thước linh kiện thân xe, cụm đèn, cản xe trong quy trình QC của nhà máy lắp ráp ô tô — đòi hỏi độ ổn định kích thước dài hạn.
- ▸Mô Hình Master (Complex Master Models)Master model cho các bộ phận phức tạp, làm chuẩn tham chiếu cho đúc khuôn silicone, RIM hoặc composite — cần kích thước chính xác và bề mặt hoàn hảo.
- ▸Khuôn RIM Áp Suất ThấpKhuôn rót cho PUR casting ở áp suất thấp — độ cứng Shore D 76 đảm bảo khuôn không biến dạng dưới áp suất đổ nhựa và nhiệt phản ứng.
Commercial Vehicles
EV / BEV Assembly
Tier 1 Suppliers
Composite Molds
Marine Industry
Foundry Patterns
Sports & Leisure
Phù hợp cho các nhà máy FDI tại các KCN ô tô Việt Nam như KCN Thăng Long (Hà Nội), KCN VSIP Bình Dương, KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) — nơi cần vật liệu khuôn mẫu chất lượng quốc tế với hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ.




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH THỨC SIKA
| Thông Số / Parameter | Phương Pháp Đo / Standard | Giá Trị / Value |
|---|---|---|
| Nền hóa học / Chemical base | — | Polyurethane (PUR) |
| Màu sắc / Color | — | Grey (Xám) |
| Mật độ / Density | — | 1.0 kg/l (g/cm³) |
| Độ cứng Shore D | CQP023-1 / ISO 868 | 76 |
| Cường độ nén / Compressive strength | CQP028-5 / ISO 604 | 48 MPa |
| Cường độ uốn / Flexural strength | CQP027-2 / ISO 178 | 50 MPa |
| Modun uốn / Flexural modulus | CQP027-2 / ISO 178 | 1850 MPa |
| Độ dai va đập / Impact resistance | CQP038-2 / ISO 179 | 14 kJ/m² |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) | CQP030-1 / ISO 75B | 90 °C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | CQP053-1 / ISO 11359 | 53 × 10⁻⁶ 1/K |
← Vuốt ngang nếu cần · Nguồn: SikaBlock® M1050 TDS v02.01 (10-2025)
| Kích thước (mm) | Tấm/Pallet |
|---|---|
| 1500 × 500 × 50 mm | 28 pcs |
| 1500 × 500 × 75 mm | 18 pcs |
| 1500 × 500 × 100 mm | 14 pcs |
Kết hợp nhiều tấm với keo dán SikaBiresin® B180 để đạt độ dày lớn hơn theo yêu cầu thiết kế khuôn.
QUY TRÌNH GIA CÔNG
CHUẨN BỊ VÀ CHẾ TẠO KHUÔN
Điều Kiện Hóa Tấm
Trước khi gia công, tấm M1050 phải được ổn định nhiệt độ trong khoảng 18°C – 25°C trong thời gian đủ để nhiệt độ phân bố đồng đều toàn tấm. Không gia công khi tấm còn lạnh (từ kho lạnh/ngoài trời lạnh) — dễ gây ứng suất và vết nứt vi mô.
Dán Ghép Tấm (Nếu Cần)
Khi cần kích thước dày hơn 100mm, ghép các tấm bằng keo SikaBiresin® B180 — keo epoxy 2 thành phần chuyên dụng. Bề mặt ghép phải sạch, khô, không dầu mỡ. Dùng dung môi Sika® Cleaner G+M để làm sạch trước khi dán.
Gia Công CNC
Phay, khoan, cưa bằng máy CNC hoặc thủ công với dụng cụ cắt hiệu suất cao. Tham khảo “General Guideline Milling parameters for SikaBlock®” từ Sika để xác định thông số tốc độ cắt, bước tiến và độ sâu cắt tối ưu cho M1050. Tấm tạo phoi gọn, ít bụi.
Hoàn Thiện Bề Mặt
Sau gia công CNC, bề mặt M1050 đã rất mịn và chi tiết. Nếu cần sơn phủ, dùng primer/coating tương thích với PUR. Kiểm tra tương thích vật liệu (coatings, release agents) trước khi đưa vào sản xuất đại trà theo khuyến nghị của Sika.
Bảo quản tấm nằm phẳng trên toàn bộ bề mặt trong điều kiện khô. Nhiệt độ bảo quản: 15°C – 30°C. Tránh nhiệt độ thấp hoặc cao đột ngột — chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt giữa các tấm ghép có thể gây ứng suất cao làm vỡ mối dán.
SikaBlock® M1050 là sản phẩm rắn hoàn toàn (solid article) — không giải phóng chất nguy hiểm trong điều kiện sử dụng bình thường. Không yêu cầu Safety Data Sheet (SDS) để vận chuyển và sử dụng. Tham khảo Voluntary Safety Information Sheet cho sử dụng an toàn.




SO SÁNH TRONG LINE-UP SIKABLOCK®
CHỌN ĐÚNG MẬT ĐỘ CHO ỨNG DỤNG
SikaBlock® cung cấp dải mật độ từ 0,08 đến 1,67 g/cm³ cho mọi yêu cầu. Bảng dưới so sánh các tấm Tooling Board trong phân khúc mật độ cao, phù hợp với nhóm ứng dụng của M1050.
| Sản Phẩm | Nền | Mật Độ | Shore D | HDT | Ứng Dụng Tiêu Biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaBlock® M1050 ⭐ | PUR | 1.0 g/cm³ | D 76 | 90°C | Vacuum forming, gauge, checking fixture, master model |
| SikaBlock® M1000 | PUR | 1.0 g/cm³ | D 75 | 85°C | Gauge, checking fixture, vacuum forming — tương tự M1050, HDT thấp hơn |
| SikaBlock® M976 EP | Epoxy | 0.73 g/cm³ | D 74 | 120°C | Khuôn nhiệt độ cao, prepreg mold — HDT cao hơn, mật độ thấp hơn |
| SikaBlock® LAB 975 | Epoxy | 0.70 g/cm³ | D 75 | 130°C | Autoclave prepreg tools — yêu cầu nhiệt độ rất cao, nhẹ hơn đáng kể |
| SikaBlock® LAB 1000 | PUR | 1.67 g/cm³ | D 88 | 95°C | Khuôn dập kim loại, heavy-duty tooling — cứng nhất, nặng nhất |
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT — CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
- ▸ Khuôn vacuum forming cho PET, ABS, HIPS (≤ 90°C): → Dùng SikaBlock® M1050 — tối ưu nhất
- ▸ Gauge & checking fixture độ chính xác cao: → Dùng SikaBlock® M1050 — ổn định kích thước + bề mặt mịn
- ▸ Khuôn prepreg autoclave (> 100°C): → Dùng SikaBlock® M976 EP hoặc LAB 975 (epoxy)
- ▸ Khuôn dập kim loại, phụ tải nặng: → Dùng SikaBlock® LAB 1000 (mật độ 1,67 g/cm³)
- ▸ Model thiết kế, styling prototype (nhẹ): → Dùng SikaBlock® M330–M700N (mật độ 0,35–0,70)

CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ KHUÔN MẪU & QC
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABLOCK® M1050?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật — kích thước khuôn, nhiệt độ làm việc, số lượng — kỹ sư Hoá chất PT phản hồi báo giá và tư vấn trong 2 giờ làm việc.














































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.