
Dòng lớp phủ chống cháy intumescent đầy đủ nhất cho thép kết cấu — từ F30 đến R120, gốc nước và dung môi, nội và ngoại thất, phủ xưởng và hiện trường.
Khi một công trình có nhiều yêu cầu PCCC khác nhau — từ thép nội thất cần F30 đến thép chịu lực ngoại thất cần R90 hay R120 — một dòng sản phẩm duy nhất với nhiều phiên bản giúp đơn giản hóa việc quản lý chất lượng và chuỗi cung ứng. Sika® Unitherm® Steel cung cấp 4 phiên bản độc lập, mỗi phiên bản tối ưu cho một kịch bản cụ thể.
Steel S Interior là lựa chọn tối ưu cho phủ tại xưởng: 1 thành phần, gốc dung môi, khô chạm <1h, phủ lại sau 4h — năng suất cao nhất. Steel W là phiên bản gốc nước cùng cấp F30–F60 — phù hợp hiện trường không gian kín, bệnh viện, trường học, nơi yêu cầu VOC thấp.
Platinum (2K epoxy, R90) và Platinum-120 (2K epoxy, R120) là đỉnh cao của dòng — 100% solids, không dung môi, phủ một lớp đến 4mm DFT, không cần primer, không cần lưới gia cường, cứng 24h. Platinum-120 bổ sung thêm chứng nhận ISO 12944 C5 Very High cho ngoại thất môi trường biển và công nghiệp nặng.
Mọi phiên bản đều có CE Mark theo EN 13381-8 và ETA tương ứng từ cơ quan kiểm tra độc lập châu Âu. Việc lựa chọn phiên bản phụ thuộc vào: cấp chống cháy yêu cầu (F30/F60/R90/R120), môi trường ứng dụng (nội/ngoại thất), phương pháp thi công (xưởng/hiện trường), và yêu cầu chống ăn mòn kèm theo.
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn / Ghi Chú |
| Steel S Interior | 1K dung môi · F30–F60 · Nội thất | Khô nhanh, tối ưu phủ xưởng |
| Steel W | 1K nước · F30–F60 · Nội thất | VOC thấp, thi công hiện trường kín |
| Platinum | 2K epoxy · R90 · Nội & ngoại thất | 100% solids, ETA 11/0014 |
| Platinum-120 | 2K epoxy · R120 · Nội & ngoại thất | R120 + C5 Very High, ETA 15/0814 |
| Tiêu chuẩn chung | EN 13381-8 | CE Mark, ETA châu Âu |
| Loại cấu kiện | Dầm · Cột · Giàn thép · Tiết diện hở & kín |
← Vuốt ngang để xem đủ · Số liệu từ TDS Sika chính thức
Lớp Phủ Chống Cháy
Tư vấn lựa chọn hệ thống, tính toán DFT, cung cấp mẫu thử và báo giá chính thức tại Việt Nam.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.