SikaBiresin® CR117 + CH117-1
SIKA EPOLAM
2017
EPOXY LAMINATING RESIN — Tg 80–89°C — Composite Cấu Trúc Hiệu Suất Cao
Tg 89°C (post-cure)
Wet Lay-up / Infusion / Injection
Sika Advanced Resins — Shanghai

Sika EPOLAM 2017 (tên thương mại mới: SikaBiresin® CR117) là hệ nhựa epoxy laminating 2 thành phần do Sika Advanced Resins (Shanghai) phát triển, chuyên dùng cho sản xuất vật liệu composite cấu trúc độ bền cao. Sản phẩm có độ nhớt thấp (resin 4.000 mPa·s @ 25°C, hardener EPOLAM 2017 chỉ 20 mPa·s), cho phép tẩm ướt sợi gia cường (thủy tinh, aramid, carbon) nhanh và đều trong cả ba quy trình wet lay-up, vacuum infusion và low pressure injection. Hệ thống đóng rắn tại nhiệt độ phòng đạt Tg 80°C; qua chu trình post-cure tiêu chuẩn (RT 12–36h + 45°C 2h + 60°C 2h + 80°C 8h) nâng Tg lên 89°C, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho linh kiện hàng không, vỏ tàu cao tốc, cánh tuabin gió và chi tiết ô tô yêu cầu kháng nhiệt trung bình đến cao.
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
SIKA EPOLAM 2017


EPOLAM 2017 là hệ epoxy amine-cured 2 thành phần (Resin EPOLAM 2017 + Hardener EPOLAM 2017) có nền hóa học bisphenol-A epoxy đã được tối ưu hóa cho ứng dụng composite cấu trúc. Cơ chế đóng rắn dựa trên phản ứng vòng hở nhóm epoxide với amine bậc 1 và bậc 2, tạo mạng lưới polymer không gian ba chiều có độ bền liên kết chéo cao. Độ nhớt hỗn hợp thấp (400 mPa·s @ 25°C) đảm bảo khả năng tẩm ướt đồng đều trên các loại vải gia cường mịn đến thô. Khả năng chịu môi trường ẩm tốt — thích hợp cho ứng dụng hàng hải và ngoài trời. Hệ tương thích với nhiều hardener (EPOLAM 2013, 2017, 2018) cho phép điều chỉnh thời gian làm việc từ 8 phút (với accelerator 2013) đến 160 phút (với hardener 2018), linh hoạt cho cả chi tiết nhỏ lẫn cấu kiện kích thước lớn.
✓ KEY TECHNICAL ADVANTAGES
- ▸ Tg cao sau post-cure: Đạt 89°C (ISO 11359) — đáp ứng yêu cầu linh kiện hàng không, automotive, marine
- ▸ Độ nhớt thấp: Resin 4.000 mPa·s, hỗn hợp 400 mPa·s — tẩm ướt sợi đồng đều, ít void (bọt khí) trong laminate
- ▸ Tensile Modulus 3.700 MPa: Độ cứng vượt trội, phù hợp chi tiết chịu tải trọng tĩnh và động
- ▸ Hệ hardener linh hoạt: Kết hợp EPOLAM 2013 (accelerator), 2017 (standard) hoặc 2018 (slow) — kiểm soát reactivity theo điều kiện sản xuất
- ▸ Kháng môi trường ẩm: Good behavior in moist environment (per TDS) — bền trong điều kiện khí hậu nhiệt đới Việt Nam
- ▸ Tương thích đa quy trình: Wet lay-up, vacuum infusion, low pressure injection, wood impregnation & bonding
KHÔNG KHUYẾN NGHỊ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dùng làm gelcoat bề mặt hoặc topcoat lộ thiên (cần UV-resistant system)
- ✗ Không phù hợp quy trình prepreg / autoclave (cần hệ có Tg > 120°C)
- ✗ Không đổ khối dày > 10mm trong một lần (tỏa nhiệt exothermic)
- ✗ Không thi công dưới 20°C — yêu cầu môi trường tối thiểu 20°C để đảm bảo đóng rắn đầy đủ
Phân khúc trung-cao trong dòng laminating epoxy của Sika Advanced Resins. Định vị giữa các hệ standard multipurpose (L100, L202) và high-performance composite (CR80, CR120). Tối ưu cho dự án yêu cầu Tg 80–90°C với chi phí vận hành hợp lý, không cần autoclave.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
& GIỚI HẠN SỬ DỤNG



✓ RECOMMENDED FOR
- ▸ Aerospace / Aviation: Đúc thân máy bay hạng nhẹ, cánh, vây đuôi từ sợi carbon/aramid
- ▸ Marine composite: Vỏ tàu, thuyền cao tốc, pontoon kết cấu FRP (fiber-reinforced polymer)
- ▸ Wind energy: Lớp laminating cho cánh tuabin gió cỡ nhỏ và trung bình
- ▸ Automotive & Transport: Bodykit, bảng dashboard, linh kiện khoang hành khách yêu cầu kháng nhiệt 60–80°C
- ▸ Sports & Leisure: Khung xe đạp carbon, ván lướt sóng, thiết bị thể thao hiệu suất cao
- ▸ Wood impregnation: Tẩm thấm và kết dính gỗ kỹ thuật, ổn định kích thước cho mẫu mô hình
✗ NOT RECOMMENDED
- ✗ Ứng dụng yêu cầu Tg > 100°C liên tục (dùng SikaBiresin® CR120, CR132)
- ✗ Quy trình autoclave / prepreg cấp hàng không dân dụng chứng nhận EASA/FAA
- ✗ Bề mặt ngoại thất lộ UV trực tiếp lâu dài (cần gelcoat UV-stable)
- ✗ Đổ khối đặc dày (>10mm / lớp) — nguy cơ nứt nhiệt do exothermic
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
PHYSICAL & MECHANICAL PROPERTIES
A — PHYSICAL PROPERTIES (at 25°C)
B — MECHANICAL & THERMAL PROPERTIES (23°C, sau post-cure)
★ Giá trị chuẩn với Hardener EPOLAM 2017 (tỷ lệ 100:30). Điều kiện đóng rắn: 24h @ 23°C + 16h @ 70°C. Giá trị trung bình trên mẫu nhựa thuần (pure resin specimens).
C — PACKAGING & SHELF LIFE
DỰ ÁN TIÊU BIỂU
COMPOSITE EPOLAM 2017
Linh kiện thân máy bay hạng nhẹ
EPOLAM 2017 được ứng dụng trong chế tạo thân, cánh và vây đuôi máy bay hạng nhẹ bằng sợi carbon/aramid tại các cơ sở sản xuất hàng không châu Âu và châu Á. Hệ epoxy đạt Tg 89°C đáp ứng điều kiện vận hành tới 75–80°C liên tục.
Vỏ tàu FRP cao tốc
Ứng dụng wet lay-up và vacuum infusion để chế tạo vỏ tàu composite FRP cho thuyền đua, tàu tuần tra tốc độ cao. Độ nhớt thấp cho phép tẩm ướt đồng đều vải gia cường kích thước lớn, giảm void ratio < 1%.
Cánh tuabin gió cỡ nhỏ – trung
Lớp laminating cấu trúc cho cánh tuabin gió ≤ 20m, yêu cầu tổ hợp độ bền uốn cao (132 MPa) và kháng mỏi chu kỳ dài. Phù hợp điều kiện vận hành ngoài trời nhiệt đới với hệ post-cure tiêu chuẩn.
HƯỚNG DẪN
QUY TRÌNH LÀM VIỆC


Đảm bảo nhiệt độ thi công ≥ 20°C. Bề mặt khuôn sạch, khô, đã bôi chất tháo khuôn (SikaBiresin® RA851 hoặc tương đương). Dụng cụ trộn, cân kỹ thuật số và thiết bị gia cường được chuẩn bị sẵn.
Cân chính xác Resin EPOLAM 2017 : Hardener EPOLAM 2017 = 100 : 30 theo khối lượng (hoặc 100:35 theo thể tích). Trộn đều 2–3 phút, đảm bảo không còn vệt phân tán. Nếu cần điều chỉnh reactivity: thay thế một phần hardener bằng EPOLAM 2013 (accelerator) hoặc EPOLAM 2018 (slow), tổng phần hardener = 30 phần.
Wet lay-up: Dùng cọ, con lăn tẩm nhựa vào vải thủy tinh/carbon/aramid, loại bọt khí bằng con lăn kim loại. Vacuum infusion: Bơm nhựa qua hệ thống infusion, đảm bảo front resin lan đều trước khi gel. Low pressure injection: Bơm vào khuôn RTM áp suất thấp ≤ 0,5 bar.
Đóng rắn @ 23°C: gelation ~75 phút (5 lớp vải thủy tinh 290 g/m²), tháo khuôn sau 5–6 giờ. Đạt cơ tính chuẩn sau 24h @ RT. Nếu cần mẫu cơ học đầy đủ: để 24h RT trước khi post-cure.
Để đạt Tg = 89°C và cơ tính tối đa (tensile modulus 3.700 MPa):
→
2h @ 45°C
→
2h @ 60°C
→
8h @ 80°C
An toàn lao động
- 🔶 Đảm bảo thông gió tốt khu vực thi công
- 🥊 Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ, quần áo chống thấm
- 📋 Tham khảo Safety Data Sheet (SDS) trước khi sử dụng
- 🌡️ Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ < 25°C
SO SÁNH
DÒNG LAMINATING EPOXY SIKA
KHUYẾN NGHỊ KỸ THUẬT THEO YÊU CẦU DỰ ÁN
- ▸ Tg 80–89°C, quy trình linh hoạt, chi phí tối ưu: → EPOLAM 2017 (trang này)
- ▸ Cần DNV GL approval cho marine/offshore: → SikaBiresin® CR80 hoặc CR82
- ▸ Yêu cầu Tg > 100°C, quy trình infusion/RTM: → SikaBiresin® CR120 hoặc CR131
- ▸ Composite hàng không yêu cầu Tg > 150°C: → SikaBiresin® CR172 hoặc CR132
CÂU HỎI KỸ THUẬT
TỪ KỸ SƯ & NHÀ SẢN XUẤT COMPOSITE
→
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKA EPOLAM 2017?
Gửi hồ sơ yêu cầu kỹ thuật, thông số công trình hoặc BoQ — kỹ sư PT Construction Chemicals phản hồi trong 2 giờ làm việc.
Nhà phân phối toàn quốc Sika Vietnam — Sika Vietnam National Distributor








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.