Sika Boom 140 – Bọt Polyurethane Nở Đa Năng là bọt PU 1 thành phần dạng bình xịt áp suất, chuyên dùng để lấp kín khe hở, cố định khung cửa sổ và cửa ra vào, bịt đầu ống kỹ thuật, ống điều hòa xuyên tường – đồng thời tạo lớp cách nhiệt, cách âm và ngăn gió hiệu quả sau khi đóng rắn hoàn toàn.
Một bình 750 ml cho ra khoảng 31,5 lít bọt thành phẩm – tỷ lệ nở ~42 lần. Sau khi đóng rắn, bọt có thể cắt gọt, mài nhẵn và sơn phủ. Không chứa formaldehyde và xylene – an toàn cho người thi công. Sản phẩm thuộc hệ giải pháp chống cháy thụ động Sika, phối hợp cùng Sikaflex 400 Fire và Sika Boom 400 Fire cho các ứng dụng cần chứng nhận chịu lửa.
🔧 Bọt PU 1 thành phần · Nở ~42 lần · Cách nhiệt ~0,047 W/m.K · Không formaldehyde · Cắt – mài – sơn được · -30°C đến +80°C · Phù hợp: Nhà dân dụng · Nhà máy · Công trình thương mại
Nội dung bài viết
1. Sika Boom 140 là gì?
Sika Boom 140 là bọt polyurethane (PU) 1 thành phần dạng bình xịt áp suất, đóng rắn bằng độ ẩm không khí. Khi xịt ra ngoài, bọt tự nở để lấp đầy khoảng trống, sau đó đóng rắn tạo thành khối xốp nhẹ, bám chắc vào hầu hết các bề mặt vật liệu xây dựng thông dụng.
Tỷ lệ nở của Sika Boom 140 đặc biệt cao: một bình 750 ml cho ra khoảng 31,5 lít bọt thành phẩm – gấp hơn 42 lần thể tích ban đầu. Nhờ đó, một lượng vật tư nhỏ có thể xử lý được khối lượng khe hở lớn, rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí so với vữa xi-măng truyền thống.
Sika Boom 140 thuộc danh mục sản phẩm keo – bọt – trám khe của Sika, có thể dùng độc lập cho các ứng dụng lấp khe thông thường, hoặc kết hợp trong hệ thống giải pháp chống cháy thụ động Sika (Passive Fire Protection) cho các vị trí không yêu cầu chứng nhận chịu lửa theo tiêu chuẩn EN.
~42×
Tỷ lệ nở — 750 ml cho ~31,5 lít bọt
24h
Đóng rắn hoàn toàn ở điều kiện tiêu chuẩn
0,047
W/m.K hệ số dẫn nhiệt (EN 12667)
-30→+80°C
Dải nhiệt độ làm việc sau đóng rắn
2. Ứng dụng trong xây dựng
Sika Boom 140 được thiết kế cho nhiều hạng mục thi công khác nhau trong công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Các ứng dụng phổ biến nhất bao gồm:
🚪 Lắp đặt khung cửa sổ – cửa ra vào
Cố định và lấp kín toàn bộ khe hở quanh khung nhôm, nhựa UPVC, cửa gỗ. Ngăn gió lùa, hơi ẩm và côn trùng xâm nhập qua mối nối khung – tường. Bọt tự lấp đầy các khoảng không đều mà vữa xi-măng không thể tiếp cận.
🔧 Bịt đầu ống kỹ thuật xuyên tường
Lấp đầy khoảng trống quanh ống nước, ống điện, ống điều hòa và ống gió xuyên qua tường hoặc sàn. Ngăn truyền âm, truyền nhiệt và dòng không khí không kiểm soát giữa các phòng hoặc tầng.
🧱 Lấp đầy khe hở kết cấu và khoang rỗng
Điền đầy các khoảng rỗng sau tấm ốp tường, trong khoang tường nhẹ, khe giữa lanh-tô và tường – đặc biệt hữu ích ở các vị trí overhead (trần) hoặc khe hẹp khó tiếp cận bằng vữa thông thường.
🌡️ Cách nhiệt và cách âm bổ sung
Tăng cường cách nhiệt cục bộ tại cầu nhiệt (thermal bridge) quanh khung cửa, cách âm tại các điểm yếu trong tường thạch cao và vách ngăn nhẹ. Hệ số dẫn nhiệt ~0,047 W/m.K giúp tiết kiệm năng lượng điều hòa.
⚠ Lưu ý quan trọng về vách ngăn chống cháy: Sika Boom 140 là bọt PU đa năng không có chứng nhận chịu lửa EN 1366-4. Đối với khe hở trong vách ngăn chống cháy, khe xuyên ống nhựa PVC/PPR hoặc khe tuyến tính tại ranh giới ngăn chịu lửa, phải thay thế bằng Sika Boom 400 Fire (5 giờ) hoặc Sika Boom 420 Fire (3 giờ) – dòng bọt PU chuyên dụng được kiểm định chống cháy theo tiêu chuẩn quốc tế.
3. Đặc tính và ưu điểm nổi bật
So với vữa xi-măng truyền thống hoặc keo silicone, Sika Boom 140 mang lại nhiều lợi thế thiết thực trong thi công:
| Đặc tính | Sika Boom 140 | Vữa xi-măng thông thường |
|---|---|---|
| Khả năng lấp đầy | Tự nở ~42 lần, lấp đầy mọi khoảng trống | Không nở, khó lấp đầy khe hẹp và khoang kín |
| Cách nhiệt | ~0,047 W/m.K – cách nhiệt tốt (EN 12667) | ~0,8–1,0 W/m.K – dẫn nhiệt cao, cách nhiệt kém |
| Thi công vị trí overhead / khe hẹp | Bình xịt – xịt trực tiếp, không cần ván khuôn | Cần ván khuôn giữ, khó thi công ở trần và khe nhỏ |
| Trọng lượng sau đóng rắn | Rất nhẹ – ~19 kg/m³ | Nặng – ~1.800–2.000 kg/m³ |
| Bám dính đa bề mặt | Bê tông, gỗ, nhựa cứng, kim loại, gạch, kính | Chủ yếu bề mặt xây dựng ẩm, khó bám trên kim loại |
| Thời gian tiếp tục thi công | Cắt gọt sau 30–60 phút | Chờ 1–3 ngày mới tiếp tục được |
| An toàn hóa chất | Không formaldehyde, không xylene | Không áp dụng |
| Sơn phủ bề mặt | Có thể sơn, mài, cắt gọt sau khi đóng rắn | Có thể sơn phủ sau khi khô hoàn toàn |
Ngoài ra, Sika Boom 140 tương thích với cả hai phương thức thi công: súng bơm chuyên dụng (kiểm soát lượng bọt chính xác hơn, phù hợp thi công liên tục khối lượng lớn) và ống vòi thẳng gắn trực tiếp vào van bình (linh hoạt, không cần súng, phù hợp công việc nhỏ lẻ).
4. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Thành phần hóa học | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Màu sắc sau đóng rắn | Vàng nhạt (light yellow) | — |
| Mật độ bọt đóng rắn | (19 ± 5) kg/m³ | — |
| Cường độ nén | ~0,1 N/mm² (biến dạng 10%) | ISO 844 |
| Cường độ kéo | ~0,012 N/mm² | ISO 1926 |
| Cường độ cắt | ~0,04 N/mm² | ISO 1922 |
| Độ ổn định kích thước | ± ~5% | — |
| Hệ số dẫn nhiệt | ~0,047 W/m.K | EN 12667 |
| Nhiệt độ sử dụng sau đóng rắn | -30°C tối thiểu / +80°C tối đa | — |
| Tỷ lệ nở – bình 500 ml | ~30 lần → cho ~15 lít bọt | — |
| Tỷ lệ nở – bình 750 ml | ~42 lần → cho ~31,5 lít bọt | — |
| Nhiệt độ thi công (bình + bề mặt) | +5°C tối thiểu / +40°C tối đa | — |
| Nhiệt độ tối ưu | +20°C (bình và bề mặt) | — |
| Thời gian khô bề mặt (tack free) | ~10 phút (tùy độ ẩm và nhiệt độ) | — |
| Thời gian có thể cắt gọt | ~30–60 phút (tùy độ dày lớp bọt) | — |
| Đóng rắn hoàn toàn | 24 giờ | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
| Điều kiện bảo quản | Đứng thẳng · Khô ráo · +18°C – +25°C · Tránh nắng trực tiếp | — |
| Đóng gói | Bình 750 ml, 12 bình/thùng | — |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | JC / T 936-2004 | — |
* Tất cả thông số dựa trên kết quả thử nghiệm phòng lab. Số liệu thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện công trình.
5. Hướng dẫn thi công từng bước
Quy trình thi công Sika Boom 140 gồm 5 bước. Thực hiện đúng trình tự giúp bọt đạt chất lượng tốt nhất, tránh hiện tượng nở thứ cấp sau khi đông cứng (post expansion).
BƯỚC 1 — Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch bề mặt xung quanh khe: loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và mảnh vỡ rời. Sika Boom 140 không cần dùng primer hay chất kích hoạt. Phun sương một lớp nước sạch lên bề mặt và vào bên trong khe trước khi thi công – độ ẩm là điều kiện cần thiết để bọt đóng rắn đúng cách và tránh nở thứ cấp.
BƯỚC 2 — Chuẩn bị bình
Lắc bình kỹ tối thiểu 60 giây trước khi dùng – đây là bước quan trọng nhất để đảm bảo bọt mịn, đồng đều và đạt tỷ lệ nở tối đa. Lặp lại việc lắc mỗi khi ngừng dùng lâu. Nhiệt độ bình phải ≥ +5°C và không được chênh lệch quá 10°C so với nhiệt độ môi trường.
BƯỚC 3 — Gắn và thi công
Dùng súng: Lắp ngược bình vào súng, mở van ngược chiều kim đồng hồ, điều chỉnh lưu lượng qua cò súng. Dùng ống vòi: Vặn chặt ống nhựa vào van bình. Thi công khe đứng từ dưới lên trên; khe ngang từ một đầu đến đầu kia. Khe sâu cần lấp nhiều lớp – phun sương nước giữa các lớp trước khi tiếp tục.
BƯỚC 4 — Kiểm soát lượng bọt
Không lấp đầy hoàn toàn khe – bọt tiếp tục nở trong quá trình đóng rắn và có thể tràn ra ngoài nếu khe đã đầy. Chỉ lấp khoảng 1/2 đến 2/3 thể tích khe. Khe hẹp sử dụng ống nối dài (lưu ý lưu lượng bọt thấp hơn khi qua ống nối).
BƯỚC 5 — Hoàn thiện và bảo vệ
Bề mặt bọt cứng sau ~10 phút. Cắt gọt phần thừa sau 30–60 phút. Bắt buộc phủ bề mặt bằng vữa xi-măng, sơn hoặc chất trám khe vì Sika Boom 140 không bền với tia UV – để lộ nắng bọt sẽ giòn và ố vàng theo thời gian. Tất cả các kết cấu phải được cố định tạm thời cho đến khi bọt đóng rắn hoàn toàn (24h).
Vệ sinh dụng cụ: Vệ sinh súng và ống vòi ngay sau khi sử dụng bằng Sika Boom Cleaner hoặc acetone. Bọt đã đóng rắn hoàn toàn chỉ loại bỏ được bằng phương pháp cơ học. Để lau bọt dính trên da, dùng Sika Cleaning Wipes.
6. Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Bề mặt không tương thích
Sika Boom 140 không bám dính trên: polyetylen (PE), polypropylene (PP), PTFE/Teflon, silicone đã đóng rắn, bề mặt có dầu nhờn, mỡ hoặc chất tách khuôn. Không dùng trên các vật liệu này.
Bảo quản bình đúng cách
Luôn để bình ở vị trí đứng thẳng. Không để nhiệt độ bình vượt +50°C – nguy cơ nổ. Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt trực tiếp.
Không bền với tia UV
Bọt sau đóng rắn không chịu được ánh nắng mặt trời lâu dài – bắt buộc phủ bề mặt bọt bằng vữa, sơn hoặc keo trám khe sau khi cắt gọt, đặc biệt ở các vị trí ngoài trời hoặc gần cửa sổ.
Yêu cầu về độ ẩm khi thi công
Bọt PU đóng rắn nhờ độ ẩm. Thi công trong môi trường quá khô hoặc không phun sương bề mặt có thể dẫn đến bọt đóng rắn không đều và nở thứ cấp sau khi tưởng đã hoàn thành.
7. Vị trí trong hệ thống chống cháy Sika
Trong hệ thống giải pháp chống cháy thụ động Sika, mỗi sản phẩm phục vụ một vai trò kỹ thuật cụ thể. Bảng dưới đây giúp chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu của từng hạng mục:
| Nhu cầu thi công | Sản phẩm phù hợp | Chứng nhận |
|---|---|---|
| Lấp khe thông thường, cách âm cách nhiệt – không yêu cầu chịu lửa | Sika Boom 140 ✓ | JC/T 936 |
| Khe tuyến tính vách ngăn chống cháy – nội thất, không chuyển động | Sika Boom 400 Fire | EN 1366-4 · 5 giờ |
| Khe tuyến tính chống cháy – thi công bằng súng hoặc ống kết hợp | Sika Boom 420 Fire | EN 1366-4 · 3 giờ |
| Khe chuyển vị chống cháy – nội + ngoại thất, co giãn ±35% | Sikaflex 400 Fire | EN 1366-4 · 4 giờ |
| Khe sàn tự san phẳng – kháng hydrocarbon, kháng tải cơ học cao | Sikaflex 406 KC | EN 14188-2 · CE |
8. Sản phẩm liên quan tại vnsika.com
- Hệ thống giải pháp chống cháy thụ động Sika – Passive Fire Protection — Tổng quan 20+ sản phẩm: keo trám, bọt PU, vòng kẹp, tấm board, vữa hầm chứng nhận EN/UL
- Giải pháp chống cháy Sika Việt Nam – Bảo vệ công trình từ bên trong — Bài viết chuyên sâu: 5 nhóm giải pháp, bảng tra sản phẩm theo ứng dụng và tài liệu kỹ thuật đầy đủ
- SikaFiber 080 – Sợi gia cường polypropylene chống nứt bê tông — Sợi PP trộn bê tông, giúp tạo mao quản thoát hơi nước ở nhiệt độ cao, ngăn spalling khi cháy
- Sikaflex 11 FC Plus – Keo trám khe kết dính đa năng — Keo PU 1 thành phần cho khe thông thường không yêu cầu chống cháy
- SikaSeal 127 – Keo silicone kính và mái — Dùng phủ bề mặt bọt Sika Boom sau khi cắt gọt tại các vị trí tiếp xúc nước hoặc ngoại thất
- Xem toàn bộ danh mục keo trám khe và kết dính đàn hồi Sika
9. Tài liệu kỹ thuật – PDS
Tải xuống Product Data Sheet (PDS) chính thức từ Sika trước khi chỉ định hoặc thi công sản phẩm. File chứa đầy đủ thông số kỹ thuật, hướng dẫn thi công, điều kiện bảo quản và thông tin an toàn. SikaBoom-140-en-MY-(03-2025)-1-1
* File mở trong tab mới. Nếu liên kết không hoạt động, liên hệ sale@vnsika.com để nhận tài liệu trực tiếp.
TƯ VẤN SẢN PHẨM SIKA BOOM VÀ KEO TRÁM KHE
Liên hệ để được hỗ trợ chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn chống cháy và hạng mục công trình của bạn.
GỬI EMAIL: sale@vnsika.com
LIÊN HỆ TƯ VẤN
PT Hóa Chất Xây Dựng – Đối tác phân phối Sika chính thức tại Đà Nẵng




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.